Trường : Trường THPT Đỗ Công Tường
THỜI KHÓA BIỂU LẦN 3
TKB có tác dụng từ: 30/03/2026


THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG

NgàyTiết10A110A210A310C110C210C311A111A211A311A411A511C111C211C311C411C512A112A212A312A412A512C112C212C312C412C5
Thứ hai Tiết 1 Chào cờ - Trấn Chào cờ - Hương Chào cờ - Chào cờ - Thúy Chào cờ - Hiếu Chào cờ - Sinh Chào cờ - Hồng(H) Chào cờ - Xuân Chào cờ - Minh Chào cờ - Hằng(AV) Chào cờ - Khích Chào cờ - Hải(T) Chào cờ - Thi Chào cờ - Ngân Chào cờ - Thường Chào cờ - Hải(CN) Chào cờ - Châu(L) Chào cờ - Thiên Chào cờ - Diễm Chào cờ - Phương(T) Chào cờ - Thới Chào cờ - Trang Chào cờ - Loan Chào cờ - Huy Chào cờ - Dung Chào cờ - Hồng(AV)
Tiết 2 Tin học - Vật lí - Hương Hóa học - Oanh Tin học - Thành Ngoại ngữ - Vân Công nghệ - Sinh Tin học - Thường Vật lí - Xuân Công nghệ - Thi Ngoại ngữ - Hằng(AV) Vật lí - Thúy Ngoại ngữ - Chúc Ngữ văn - Diễm Toán - Cẩm Toán - Huy Ngữ văn - Hằng Ngoại ngữ - Trâm Ngoại ngữ - Thiên Hóa học - Hồng(H) Toán - Phương(T) Vật lí - Thới Ngoại ngữ - Trang Công nghệ - Hiếu Lịch Sử - Loan (Su) Địa Lí - Dung Ngoại ngữ - Hồng(AV)
Tiết 3 Vật lí - Châu(L) Hóa học - Oanh Công nghệ - Sinh Ngoại ngữ - Trâm Ngữ văn - Hồng Ngữ văn - Chín Ngoại ngữ - Thiên Ngoại ngữ - Vân Tin học - Khích Công nghệ - Hải(CN) Ngoại ngữ - Chúc Ngữ văn - Thúy(V) Vật lí - Thi Toán - Cẩm Ngoại ngữ - Trang Ngữ văn - Hằng Toán - Huy Vật lí - Xuân Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm Tin học - Thành Lịch Sử - Loan (Su) Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân Toán - Minh Ngữ văn - Yến Toán - Hải(T) Toán - Phương(T)
Tiết 4 Ngoại ngữ - Hồng(AV) Tin học - Thành Ngoại ngữ - Vân Lịch Sử - Loan (Su) Ngữ văn - Hồng Ngữ văn - Chín Ngữ văn - Hằng Hóa học - Oanh Vật lí - Hương Toán - Cẩm Tin học - Khích Công nghệ - Hiếu Toán - Minh - Địa Lí - Dung Vật lí - Thới Toán - Huy Toán - Tâm Ngữ văn - Diễm Toán - Phương(T) Công nghệ - Sinh Toán - Hải(T) Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm Ngữ văn - Yến Ngữ văn - Thúy(V) Tin học -
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - - - - - Ngữ văn - Chín Toán - Tâm Ngoại ngữ - Trâm Toán - Phương(T) Ngữ văn - Thúy(V) Toán - Hải(T) Ngoại ngữ - Thiên Toán - Huy Lịch Sử - Loan (Su) Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm
Thứ ba Tiết 1 Lịch Sử - Loan (Su) Vật lí - Hương Toán - Tuấn Ngữ văn - Chín Công nghệ - Hiếu Toán - Phong GD QP-AN - Nhân Toán - Thu Toán - Minh Sinh học - Huệ GD QP-AN - Hải Toán - Hải(T) Vật lí - Thi Địa Lí - Châu Lịch Sử - Phúc Toán - Ai Toán - Huy Hóa học - Trấn Hóa học - Hồng(H) Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân Địa Lí - Tuyến Ngoại ngữ - Thiên Ngữ văn - Yến Công nghệ - Sinh Toán - Phương(T)
Tiết 2 Hóa học - Trấn Toán - Cẩm Lịch Sử - Loan (Su) Vật lí - Thúy Ngoại ngữ - Vân Toán - Phong Ngoại ngữ - Thiên Tin học - Sơn Vật lí - Hương GD QP-AN - Hải Công nghệ - Hải(CN) Toán - Hải(T) Toán - Minh Sinh học - Cường Toán - Huy Toán - Ai Ngữ văn - Chín Vật lí - Xuân Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân Ngữ văn - Yến Công nghệ - Hiếu Sinh học - Huệ Hóa học - Hồng(H) Toán - Phương(T)
Tiết 3 Toán - Phong Ngữ văn - Chín Công nghệ - Sinh Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga Sinh học - Cường Lịch Sử - Loan (Su) Toán - Phương(T) Ngoại ngữ - Vân Công nghệ - Thi Toán - Cẩm Toán - Thu Địa Lí - Châu Toán - Minh Lịch Sử - Phúc Sinh học - Huệ Công nghệ - Hải(CN) Hóa học - Trấn Tin học - Sơn Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm Ngoại ngữ - Trang Toán - Tuấn Ngữ văn - Yến Địa Lí - Tuyến Toán - Huy Toán - Hải(T) Hóa học - Hồng(H)
Tiết 4 Toán - Phong Ngữ văn - Chín Ngoại ngữ - Vân Địa Lí - Tuyến Toán - Tuấn Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga Toán - Phương(T) Vật lí - Xuân - Lịch Sử - Phúc Toán - Thu Vật lí - Thúy Địa Lí - Châu Toán - Cẩm Ngoại ngữ - Trang - Tin học - Sơn Ngoại ngữ - Thiên Sinh học - Huệ Hóa học - Trấn Sinh học - Cường Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân Lịch Sử - Loan (Su) Toán - Huy Toán - Hải(T) Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - - - - - Địa Lí - Châu Ngoại ngữ - Thiên Toán - Phong Sinh học - Cường Lịch Sử - Loan (Su) Toán - Hải(T) Toán - Minh Tin học - Sơn Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm
Thứ tư Tiết 1 Tin học - Thể dục - Quốc Toán - Tuấn Tin học - Thành Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga Ngữ văn - Chín Tin học - Thường Công nghệ - Loan Toán - Minh Công nghệ - Hải(CN) Ngữ văn - Sen Thể dục - Sanh Công nghệ - Hiếu Địa Lí - Châu Lịch Sử - Phúc Ngoại ngữ - Trinh Toán - Huy Ngữ văn - Hằng Ngoại ngữ - Trâm Hóa học - Trấn Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân Toán - Hải(T) Địa Lí - Tuyến Sinh học - Huệ Ngữ văn - Thúy(V) Ngữ văn - Hồng
Tiết 2 Thể dục - Quốc Tin học - Thành Toán - Tuấn Ngoại ngữ - Trâm Địa Lí - Tuyến Ngữ văn - Chín Vật lí - Loan Ngoại ngữ - Vân Ngoại ngữ - Trinh Tin học - Khích Công nghệ - Hải(CN) Ngoại ngữ - Chúc Địa Lí - Châu Lịch Sử - Phúc Ngữ văn - Sen Địa Lí - Dung Toán - Huy Ngữ văn - Hằng Ngữ văn - Diễm Toán - Phương(T) Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân Công nghệ - Hiếu Toán - Minh Sinh học - Huệ Toán - Hải(T) Ngữ văn - Hồng
Tiết 3 Ngữ văn - Hồng Toán - Cẩm Tin học - Ngữ văn - Chín Ngoại ngữ - Vân Ngoại ngữ - Trinh Ngoại ngữ - Thiên Ngữ văn - Yến Tin học - Khích Ngữ văn - Thúy(V) Sinh học - Huệ Lịch Sử - Phúc Toán - Minh Tin học - Thường Ngữ văn - Sen Ngữ văn - Hằng Hóa học - Trấn Địa Lí - Dung Ngữ văn - Diễm Toán - Phương(T) Toán - Tuấn Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân Công nghệ - Hiếu Toán - Huy Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga Địa Lí - Châu
Tiết 4 Ngữ văn - Hồng Toán - Cẩm Ngoại ngữ - Vân Ngữ văn - Chín Toán - Tuấn Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga Lịch Sử - Phúc Ngữ văn - Yến Ngữ văn - Sen Ngữ văn - Thúy(V) Ngoại ngữ - Chúc Địa Lí - Châu Ngữ văn - Diễm Tin học - Thường Ngoại ngữ - Trang Ngoại ngữ - Trinh Ngoại ngữ - Trâm Ngoại ngữ - Thiên Sinh học - Huệ Tin học - Thành Ngoại ngữ - Hồng(AV) Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân Ngữ văn - Hằng Toán - Huy Địa Lí - Dung Toán - Phương(T)
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - - - - - Ngoại ngữ - Trâm Ngoại ngữ - Thiên Tin học - Thành Ngoại ngữ - Trang Ngữ văn - Thúy(V) Ngữ văn - Yến Ngữ văn - Hằng Địa Lí - Dung Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga Ngoại ngữ - Hồng(AV)
Thứ năm Tiết 1 Toán - Phong Hóa học - Oanh Toán - Tuấn Toán - Thu Địa Lí - Tuyến Lịch Sử - Loan (Su) Toán - Phương(T) Lịch Sử - Thiện Ngoại ngữ - Trinh Sinh học - Huệ Ngữ văn - Sen Ngoại ngữ - Chúc Ngữ văn - Diễm Toán - Cẩm Toán - Huy Toán - Ai Ngữ văn - Chín Toán - Tâm Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm Hóa học - Trấn Sinh học - Cường Toán - Hải(T) Ngữ văn - Hằng Ngữ văn - Yến Ngữ văn - Thúy(V) Ngữ văn - Hồng
Tiết 2 Toán - Phong Toán - Cẩm Hóa học - Oanh Ngữ văn - Chín Toán - Tuấn Ngoại ngữ - Trinh Toán - Phương(T) Tin học - Sơn Lịch Sử - Thiện Ngoại ngữ - Hằng(AV) Ngữ văn - Sen Lịch Sử - Phúc Ngữ văn - Diễm Ngoại ngữ - Chúc Toán - Huy Toán - Ai Hóa học - Trấn Toán - Tâm Ngoại ngữ - Trâm Sinh học - Cường Ngoại ngữ - Hồng(AV) Toán - Hải(T) Ngữ văn - Hằng Ngữ văn - Yến Ngữ văn - Thúy(V) Ngữ văn - Hồng
Tiết 3 Ngoại ngữ - Hồng(AV) Ngữ văn - Chín Sinh học - Cường Ngoại ngữ - Trâm Toán - Tuấn Toán - Phong Ngữ văn - Hằng Toán - Thu Toán - Minh Toán - Cẩm Vật lí - Thúy Toán - Hải(T) Lịch Sử - Phúc Ngữ văn - Diễm Địa Lí - Dung Công nghệ - Hải(CN) Tin học - Sơn Hóa học - Trấn Sinh học - Huệ Ngữ văn - Hồng Ngữ văn - Thúy(V) Địa Lí - Tuyến Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm Ngoại ngữ - Hằng(AV) Lịch Sử - Loan (Su) Toán - Phương(T)
Tiết 4 Hóa học - Trấn Ngoại ngữ - Trinh Ngữ văn - Sen Vật lí - Thúy Lịch Sử - Loan (Su) Địa Lí - Tuyến Ngữ văn - Hằng Toán - Thu Toán - Minh Toán - Cẩm Lịch Sử - Phúc Toán - Hải(T) Ngoại ngữ - Hằng(AV) Ngữ văn - Diễm - Địa Lí - Dung Ngoại ngữ - Trâm Tin học - Sơn Toán - Phong Ngữ văn - Hồng Toán - Tuấn Ngữ văn - Yến Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm Toán - Huy Ngoại ngữ - Chúc Toán - Phương(T)
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - - - - - Ngoại ngữ - Trâm Địa Lí - Dung Toán - Phong Sinh học - Cường Toán - Tuấn Ngữ văn - Yến Toán - Minh Tin học - Sơn Ngoại ngữ - Chúc Lịch Sử - Loan (Su)
Thứ sáu Tiết 1 Ngoại ngữ - Hồng(AV) Ngoại ngữ - Trinh Sinh học - Cường Địa Lí - Tuyến Ngữ văn - Hồng Toán - Phong Công nghệ - Loan Toán - Thu Vật lí - Hương Tin học - Khích Vật lí - Thúy Ngữ văn - Thúy(V) Ngoại ngữ - Hằng(AV) Lịch Sử - Phúc Ngữ văn - Sen Lịch Sử - Duyên Ngữ văn - Chín Hóa học - Trấn Tin học - Thành Ngoại ngữ - Trang Toán - Tuấn Ngữ văn - Yến Toán - Minh Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm Toán - Hải(T) Tin học -
Tiết 2 Hóa học - Trấn Vật lí - Hương Tin học - Toán - Thu Ngữ văn - Hồng Địa Lí - Tuyến Vật lí - Loan Ngữ văn - Yến Ngoại ngữ - Trinh Ngoại ngữ - Hằng(AV) Tin học - Khích Vật lí - Thúy Lịch Sử - Phúc Sinh học - Cường Ngữ văn - Sen Lịch Sử - Duyên Ngữ văn - Chín Ngữ văn - Hằng Toán - Phong Tin học - Thành Toán - Tuấn Ngoại ngữ - Trang Toán - Minh Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm Toán - Hải(T) Hóa học - Hồng(H)
Tiết 3 Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Trấn Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Hương Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Thúy Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Hiếu Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Sinh Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Hồng(H) Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Xuân Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Minh Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Hằng(AV) Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Khích Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Hải(T) Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Thi Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Ngân Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Thường Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Hải(CN) Vật lí - Châu(L) Ngữ văn - Hằng Lịch Sử - Duyên Ngữ văn - Hồng Vật lí - Thới Ngoại ngữ - Trang Vật lí - Loan Ngữ văn - Yến Ngữ văn - Thúy(V) Ngoại ngữ - Hồng(AV)
Tiết 4 Sinh hoạt - Trấn Sinh hoạt - Hương Sinh hoạt - Sinh hoạt - Thúy Sinh hoạt - Hiếu Sinh hoạt - Sinh Sinh hoạt - Hồng(H) Sinh hoạt - Xuân Sinh hoạt - Minh Sinh hoạt - Hằng(AV) Sinh hoạt - Khích Sinh hoạt - Hải(T) Sinh hoạt - Thi Sinh hoạt - Ngân Sinh hoạt - Thường Sinh hoạt - Hải(CN) Toán - Huy Lịch Sử - Duyên Ngữ văn - Diễm Toán - Phương(T) Ngoại ngữ - Hồng(AV) Vật lí - Thới Ngoại ngữ - Thiên Địa Lí - Dung Ngữ văn - Thúy(V) Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - - - - - Sinh hoạt - Châu(L) Sinh hoạt - Thiên Sinh hoạt - Diễm Sinh hoạt - Phương(T) Sinh hoạt - Thới Sinh hoạt - Trang Sinh hoạt - Loan Sinh hoạt - Huy Sinh hoạt - Dung Sinh hoạt - Hồng(AV)
Thứ bảy Tiết 1 Thể dục - Quốc Ngoại ngữ - Trinh Hóa học - Oanh Toán - Thu Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga Công nghệ - Sinh Hóa học - Hồng(H) Công nghệ - Loan Ngữ văn - Sen Ngữ văn - Thúy(V) Lịch Sử - Phúc Địa Lí - Châu Công nghệ - Hiếu Ngữ văn - Diễm Tin học - Thường Lịch Sử - Duyên Vật lí - Châu(L) Ngữ văn - Hằng Toán - Phong Lịch Sử - Loan (Su) Sinh học - Cường Địa Lí - Tuyến Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm Ngoại ngữ - Hằng(AV) Ngoại ngữ - Chúc Ngữ văn - Hồng
Tiết 2 Vật lí - Châu(L) Thể dục - Quốc Sinh học - Cường Toán - Thu Công nghệ - Hiếu Ngoại ngữ - Trinh Lịch Sử - Phúc Lịch Sử - Thiện Ngữ văn - Sen Hóa học - Oanh Ngoại ngữ - Chúc Ngữ văn - Thúy(V) Ngoại ngữ - Hằng(AV) Ngữ văn - Diễm Tin học - Thường Ngữ văn - Hằng Lịch Sử - Duyên Vật lí - Xuân Toán - Phong Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga Công nghệ - Sinh Vật lí - Thới Địa Lí - Tuyến Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm Lịch Sử - Loan (Su) Ngữ văn - Hồng
Tiết 3 Ngữ văn - Hồng Lịch Sử - Loan (Su) Ngữ văn - Sen Địa Lí - Tuyến Sinh học - Cường Vật lí - Thịnh Vật lí - Loan Vật lí - Xuân Hóa học - Oanh Lịch Sử - Phúc Toán - Thu Ngữ văn - Thúy(V) Địa Lí - Châu Ngoại ngữ - Chúc Sinh học - Huệ Ngoại ngữ - Trinh Vật lí - Châu(L) Lịch Sử - Duyên Ngữ văn - Diễm Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga Vật lí - Thới Công nghệ - Hiếu Ngữ văn - Hằng Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm Công nghệ - Sinh Hóa học - Hồng(H)
Tiết 4 Vật lí - Châu(L) Hóa học - Oanh Ngữ văn - Sen Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga Địa Lí - Tuyến Vật lí - Thịnh Công nghệ - Loan - Lịch Sử - Thiện Sinh học - Huệ Toán - Thu Công nghệ - Hiếu - Ngoại ngữ - Chúc Lịch Sử - Phúc Vật lí - Thới Địa Lí - Châu Toán - Tâm Lịch Sử - Duyên Ngữ văn - Hồng Ngữ văn - Thúy(V) Lịch Sử - Loan (Su) Ngữ văn - Hằng Ngoại ngữ - Hằng(AV) Hóa học - Hồng(H) Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - - - - - Lịch Sử - Duyên Toán - Tâm Hóa học - Hồng(H) Ngữ văn - Hồng Ngữ văn - Thúy(V) Công nghệ - Hiếu Vật lí - Loan Lịch Sử - Loan (Su) Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga Địa Lí - Châu

Trang chủ | Danh sách lớp