Trường : Trường THPT Đỗ Công Tường
THỜI KHÓA BIỂU LẦN 3
TKB có tác dụng từ: 27/10/2025
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG
| Ngày | Tiết | 10A1 | 10A2 | 10A3 | 10C1 | 10C2 | 10C3 | 11A1 | 11A2 | 11A3 | 11A4 | 11A5 | 11C1 | 11C2 | 11C3 | 11C4 | 11C5 | 12A1 | 12A2 | 12A3 | 12A4 | 12A5 | 12C1 | 12C2 | 12C3 | 12C4 | 12C5 |
| Thứ hai | Tiết 1 | Chào cờ - Trấn | Chào cờ - Hương | Chào cờ - Hà | Chào cờ - Thúy | Chào cờ - Hiếu | Chào cờ - Sinh | Chào cờ - Hồng(H) | Chào cờ - Xuân | Chào cờ - Minh | Chào cờ - Hằng(AV) | Chào cờ - Khích | Chào cờ - Hải(T) | Chào cờ - Thi | Chào cờ - Ngân | Chào cờ - Thường | Chào cờ - Hải(CN) | Chào cờ - Châu(L) | Chào cờ - Thiên | Chào cờ - Xuyến | Chào cờ - Phương(T) | Chào cờ - Thới | Chào cờ - Trang | Chào cờ - Loan | Chào cờ - Huy | Chào cờ - Dung | Chào cờ - Hồng(AV) |
| Tiết 2 | Tin học - Hà | Công nghệ - Hải(CN) | Hóa học - Oanh | Toán - Thu | Toán - Tuấn | Toán - Phong | Hóa học - Hồng(H) | Ngoại ngữ - Vân | Công nghệ - Thi | Tin học - Khích | Vật lí - Thúy | Ngoại ngữ - Chúc | Toán - Minh | Toán - Cẩm | Tin học - Thường | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân | Ngữ văn - Chín | Ngữ văn - Hằng | Ngoại ngữ - Trâm | Ngoại ngữ - Trang | Vật lí - Thới | Toán - Hải(T) | Công nghệ - Hiếu | Toán - Huy | Ngữ văn - Thúy(V) | Ngoại ngữ - Hồng(AV) | |
| Tiết 3 | Ngữ văn - Hồng | Hóa học - Oanh | Toán - Tuấn | Toán - Thu | Ngoại ngữ - Vân | Ngữ văn - Chín | Lịch Sử - Thiện | Hóa học - Xuyến | Vật lí - Hương | Toán - Cẩm | Tin học - Khích | Ngữ văn - Thúy(V) | Ngoại ngữ - Hằng(AV) | Lịch Sử - Loan (Su) | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân | Địa Lí - Dung | Vật lí - Châu(L) | Toán - Tâm | Toán - Phong | Tin học - Thành | Công nghệ - Sinh | Ngữ văn - Yến | Vật lí - Loan | Sinh học - Huệ | Ngoại ngữ - Chúc | Toán - Phương(T) | |
| Tiết 4 | Hóa học - Trấn | Tin học - Thành | Toán - Tuấn | Ngữ văn - Chín | Ngoại ngữ - Vân | Công nghệ - Sinh | Vật lí - Loan | Vật lí - Xuân | Vật lí - Hương | Sinh học - Huệ | Toán - Thu | Toán - Hải(T) | Lịch Sử - Thiện | Tin học - Thường | Địa Lí - Dung | Ngữ văn - Hằng | Ngoại ngữ - Trâm | Toán - Tâm | Toán - Phong | Toán - Phương(T) | Ngoại ngữ - Hồng(AV) | Ngữ văn - Yến | Ngoại ngữ - Thiên | Ngoại ngữ - Hằng(AV) | Lịch Sử - Loan (Su) | Ngữ văn - Hồng | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Thứ ba | Tiết 1 | Công nghệ - Hải(CN) | Toán - Cẩm | Lịch Sử - Phúc | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga | Công nghệ - Hiếu | Công nghệ - Sinh | Toán - Phương(T) | Công nghệ - Loan | Toán - Minh | Hóa học - Oanh | Toán - Thu | Lịch Sử - Loan (Su) | Vật lí - Thi | Địa Lí - Châu | Toán - Huy | Vật lí - Thới | Hóa học - Xuyến | GD QP-AN - Hải | Sinh học - Huệ | Sinh học - Cường | Toán - Tuấn | Toán - Hải(T) | Địa Lí - Tuyến | Tin học - Sơn | Hóa học - Hồng(H) | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân |
| Tiết 2 | Công nghệ - Hải(CN) | Toán - Cẩm | Ngoại ngữ - Vân | Địa Lí - Tuyến | Toán - Tuấn | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga | Công nghệ - Loan | Tin học - Sơn | Toán - Minh | Hóa học - Oanh | Toán - Thu | Địa Lí - Châu | Vật lí - Thi | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân | Lịch Sử - Loan (Su) | Vật lí - Thới | GD QP-AN - Hải | Vật lí - Xuân | Toán - Phong | Toán - Phương(T) | Sinh học - Cường | Toán - Hải(T) | Lịch Sử - Phúc | Sinh học - Huệ | Công nghệ - Sinh | Hóa học - Hồng(H) | |
| Tiết 3 | Lịch Sử - Phúc | Hóa học - Oanh | Công nghệ - Sinh | Toán - Thu | Toán - Tuấn | Toán - Phong | Vật lí - Loan | Ngoại ngữ - Vân | Công nghệ - Thi | Sinh học - Huệ | Công nghệ - Hải(CN) | Công nghệ - Hiếu | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm | Toán - Cẩm | Lịch Sử - Loan (Su) | Toán - Ai | Tin học - Sơn | Vật lí - Xuân | Hóa học - Xuyến | Toán - Phương(T) | Vật lí - Thới | Địa Lí - Tuyến | Toán - Minh | Toán - Huy | Toán - Hải(T) | Địa Lí - Châu | |
| Tiết 4 | Vật lí - Châu(L) | Lịch Sử - Phúc | Toán - Tuấn | Toán - Thu | - | Toán - Phong | Vật lí - Loan | Ngoại ngữ - Vân | Hóa học - Oanh | Công nghệ - Hải(CN) | Sinh học - Huệ | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm | Địa Lí - Châu | Toán - Cẩm | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân | Toán - Ai | Toán - Huy | Tin học - Sơn | Hóa học - Xuyến | - | Công nghệ - Sinh | Vật lí - Thới | Toán - Minh | Lịch Sử - Loan (Su) | Toán - Hải(T) | - | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Thứ tư | Tiết 1 | Thể dục - Quốc | Ngữ văn - Sen | Tin học - Hà | Ngoại ngữ - Trâm | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga | Lịch Sử - Vân(Sử) | Ngoại ngữ - Thiên | Ngữ văn - Yến | Lịch Sử - Thiện | Công nghệ - Hải(CN) | Tin học - Khích | Công nghệ - Hiếu | Địa Lí - Châu | Ngữ văn - Diễm | Ngoại ngữ - Trang | Ngoại ngữ - Trinh | Ngữ văn - Chín | Hóa học - Trấn | Tin học - Thành | Ngữ văn - Hồng | Ngữ văn - Thúy(V) | Địa Lí - Tuyến | Ngữ văn - Hằng | Ngoại ngữ - Hằng(AV) | Ngoại ngữ - Chúc | Lịch Sử - Phúc |
| Tiết 2 | Ngoại ngữ - Hồng(AV) | Tin học - Thành | Ngoại ngữ - Vân | Ngữ văn - Chín | Ngữ văn - Hồng | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga | Ngoại ngữ - Thiên | Ngữ văn - Yến | Hóa học - Oanh | Lịch Sử - Thiện | Ngoại ngữ - Chúc | Địa Lí - Châu | Ngoại ngữ - Hằng(AV) | Ngữ văn - Diễm | Tin học - Thường | Công nghệ - Hải(CN) | Vật lí - Châu(L) | Ngữ văn - Hằng | Ngoại ngữ - Trâm | Hóa học - Trấn | Lịch Sử - Phúc | Công nghệ - Hiếu | Địa Lí - Tuyến | Địa Lí - Dung | Ngữ văn - Thúy(V) | Tin học - Hà | |
| Tiết 3 | Tin học - Hà | Ngoại ngữ - Trinh | Ngoại ngữ - Vân | Tin học - Thành | Địa Lí - Tuyến | Ngữ văn - Chín | Tin học - Thường | Lịch Sử - Thiện | Hóa học - Oanh | Tin học - Khích | Ngoại ngữ - Chúc | Ngữ văn - Thúy(V) | Ngoại ngữ - Hằng(AV) | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân | Ngữ văn - Sen | Công nghệ - Hải(CN) | Vật lí - Châu(L) | Ngoại ngữ - Thiên | Ngữ văn - Diễm | Lịch Sử - Phúc | Ngoại ngữ - Hồng(AV) | Ngoại ngữ - Trang | Vật lí - Loan | Ngữ văn - Yến | Địa Lí - Dung | Ngữ văn - Hồng | |
| Tiết 4 | Hóa học - Trấn | Ngoại ngữ - Trinh | Hóa học - Oanh | Lịch Sử - Phúc | Ngoại ngữ - Vân | Ngữ văn - Chín | Ngữ văn - Hằng | Công nghệ - Loan | Tin học - Khích | Ngoại ngữ - Hằng(AV) | Lịch Sử - Thiện | Ngữ văn - Thúy(V) | Ngữ văn - Diễm | Tin học - Thường | Ngữ văn - Sen | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân | Ngoại ngữ - Trâm | Ngoại ngữ - Thiên | - | Tin học - Thành | - | Ngữ văn - Yến | Công nghệ - Hiếu | - | - | Ngữ văn - Hồng | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Thứ năm | Tiết 1 | Hóa học - Trấn | Công nghệ - Hải(CN) | Ngữ văn - Sen | Ngoại ngữ - Trâm | Ngữ văn - Hồng | Ngữ văn - Chín | Toán - Phương(T) | Ngữ văn - Yến | Ngoại ngữ - Trinh | Ngữ văn - Thúy(V) | Vật lí - Thúy | Toán - Hải(T) | Ngữ văn - Diễm | Toán - Cẩm | Sinh học - Huệ | Ngữ văn - Hằng | Toán - Huy | Ngoại ngữ - Thiên | Toán - Phong | Ngoại ngữ - Trang | Toán - Tuấn | Công nghệ - Hiếu | Toán - Minh | Tin học - Sơn | Lịch Sử - Loan (Su) | Lịch Sử - Phúc |
| Tiết 2 | Lịch Sử - Phúc | Toán - Cẩm | Ngữ văn - Sen | Ngoại ngữ - Trâm | Ngữ văn - Hồng | Toán - Phong | Ngữ văn - Hằng | Toán - Thu | Toán - Minh | Ngữ văn - Thúy(V) | Công nghệ - Hải(CN) | Toán - Hải(T) | Công nghệ - Hiếu | Sinh học - Cường | Toán - Huy | Lịch Sử - Loan (Su) | Ngữ văn - Chín | Tin học - Sơn | Ngữ văn - Diễm | Hóa học - Trấn | Toán - Tuấn | Ngoại ngữ - Trang | Ngoại ngữ - Thiên | Ngữ văn - Yến | Ngoại ngữ - Chúc | Toán - Phương(T) | |
| Tiết 3 | Toán - Phong | Ngữ văn - Sen | Công nghệ - Sinh | Ngữ văn - Chín | Lịch Sử - Phúc | Ngoại ngữ - Trinh | Ngữ văn - Hằng | Toán - Thu | Ngữ văn - Diễm | Toán - Cẩm | Sinh học - Huệ | Vật lí - Thúy | Toán - Minh | Ngoại ngữ - Chúc | Ngoại ngữ - Trang | Toán - Ai | Tin học - Sơn | Hóa học - Trấn | Ngoại ngữ - Trâm | Ngữ văn - Hồng | Sinh học - Cường | Lịch Sử - Loan (Su) | Ngoại ngữ - Thiên | Ngữ văn - Yến | Toán - Hải(T) | Toán - Phương(T) | |
| Tiết 4 | Toán - Phong | Ngữ văn - Sen | Toán - Tuấn | Ngữ văn - Chín | Công nghệ - Hiếu | Ngoại ngữ - Trinh | Ngoại ngữ - Thiên | Tin học - Sơn | Ngữ văn - Diễm | Toán - Cẩm | Toán - Thu | Vật lí - Thúy | Toán - Minh | Ngoại ngữ - Chúc | Ngoại ngữ - Trang | Toán - Ai | Ngoại ngữ - Trâm | Ngữ văn - Hằng | Sinh học - Huệ | Sinh học - Cường | Lịch Sử - Phúc | Toán - Hải(T) | - | Lịch Sử - Loan (Su) | Công nghệ - Sinh | Ngữ văn - Hồng | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Thứ sáu | Tiết 1 | Toán - Phong | Vật lí - Hương | Lịch Sử - Phúc | Địa Lí - Tuyến | Toán - Tuấn | Lịch Sử - Vân(Sử) | Công nghệ - Loan | Toán - Thu | Tin học - Khích | Toán - Cẩm | Vật lí - Thúy | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm | Công nghệ - Hiếu | Ngữ văn - Diễm | Ngữ văn - Sen | Ngoại ngữ - Trinh | Lịch Sử - Duyên | Hóa học - Trấn | Tin học - Thành | Ngoại ngữ - Trang | Ngữ văn - Thúy(V) | Ngữ văn - Yến | Ngữ văn - Hằng | Lịch Sử - Loan (Su) | Toán - Hải(T) | Tin học - Hà |
| Tiết 2 | Toán - Phong | Toán - Cẩm | Tin học - Hà | Tin học - Thành | Địa Lí - Tuyến | Lịch Sử - Vân(Sử) | Tin học - Thường | Toán - Thu | Vật lí - Hương | Ngữ văn - Thúy(V) | Ngữ văn - Sen | Toán - Hải(T) | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm | Lịch Sử - Loan (Su) | Toán - Huy | Ngoại ngữ - Trinh | Hóa học - Xuyến | Lịch Sử - Duyên | Ngữ văn - Diễm | Hóa học - Trấn | Toán - Tuấn | Ngoại ngữ - Trang | Lịch Sử - Phúc | Ngữ văn - Yến | Địa Lí - Dung | Ngoại ngữ - Hồng(AV) | |
| Tiết 3 | Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Trấn | Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Hương | Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Hà | Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Thúy | Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Hiếu | Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Sinh | Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Hồng(H) | Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Xuân | Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Minh | Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Hằng(AV) | Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Khích | Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Hải(T) | Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Thi | Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Ngân | Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Thường | Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Hải(CN) | Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Châu(L) | Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Thiên | Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Xuyến | Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Phương(T) | Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Thới | Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Trang | Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Loan | Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Huy | Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Dung | Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Hồng(AV) | |
| Tiết 4 | Sinh hoạt - Trấn | Sinh hoạt - Hương | Sinh hoạt - Hà | Sinh hoạt - Thúy | Sinh hoạt - Hiếu | Sinh hoạt - Sinh | Sinh hoạt - Hồng(H) | Sinh hoạt - Xuân | Sinh hoạt - Minh | Sinh hoạt - Hằng(AV) | Sinh hoạt - Khích | Sinh hoạt - Hải(T) | Sinh hoạt - Thi | Sinh hoạt - Ngân | Sinh hoạt - Thường | Sinh hoạt - Hải(CN) | Sinh hoạt - Châu(L) | Sinh hoạt - Thiên | Sinh hoạt - Xuyến | Sinh hoạt - Phương(T) | Sinh hoạt - Thới | Sinh hoạt - Trang | Sinh hoạt - Loan | Sinh hoạt - Huy | Sinh hoạt - Dung | Sinh hoạt - Hồng(AV) | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Thứ bảy | Tiết 1 | Ngữ văn - Hồng | GD QP-AN - Nhân | Ngữ văn - Sen | Lịch Sử - Phúc | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga | Ngoại ngữ - Trinh | Hóa học - Hồng(H) | Hóa học - Xuyến | Toán - Minh | Hóa học - Oanh | Ngoại ngữ - Chúc | Địa Lí - Châu | Ngữ văn - Diễm | Sinh học - Cường | Địa Lí - Dung | Ngữ văn - Hằng | Toán - Huy | Lịch Sử - Duyên | Sinh học - Huệ | Toán - Phương(T) | Ngữ văn - Thúy(V) | Vật lí - Thới | Địa Lí - Tuyến | Ngoại ngữ - Hằng(AV) | Lịch Sử - Loan (Su) | Ngoại ngữ - Hồng(AV) |
| Tiết 2 | Ngữ văn - Hồng | Lịch Sử - Phúc | Hóa học - Oanh | Thể dục - Sanh | Địa Lí - Tuyến | Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Việt | Hóa học - Hồng(H) | Hóa học - Xuyến | Ngoại ngữ - Trinh | Ngoại ngữ - Hằng(AV) | Sinh học - Huệ | Ngoại ngữ - Chúc | Ngữ văn - Diễm | Địa Lí - Châu | Ngữ văn - Sen | Ngữ văn - Hằng | Toán - Huy | Vật lí - Xuân | Lịch Sử - Duyên | Sinh học - Cường | Ngoại ngữ - Hồng(AV) | Lịch Sử - Loan (Su) | Toán - Minh | Địa Lí - Dung | Ngữ văn - Thúy(V) | Toán - Phương(T) | |
| Tiết 3 | Ngoại ngữ - Hồng(AV) | Hóa học - Oanh | Sinh học - Cường | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga | Ngữ văn - Hồng | Vật lí - Thịnh | Toán - Phương(T) | Vật lí - Xuân | Ngoại ngữ - Trinh | Ngoại ngữ - Hằng(AV) | Ngữ văn - Sen | Ngoại ngữ - Chúc | Địa Lí - Châu | Ngữ văn - Diễm | Sinh học - Huệ | Địa Lí - Dung | Hóa học - Xuyến | Toán - Tâm | Lịch Sử - Duyên | Lịch Sử - Phúc | Vật lí - Thới | Địa Lí - Tuyến | Ngữ văn - Hằng | Toán - Huy | Ngữ văn - Thúy(V) | Hóa học - Hồng(H) | |
| Tiết 4 | Ngoại ngữ - Hồng(AV) | Ngoại ngữ - Trinh | - | Địa Lí - Tuyến | Lịch Sử - Phúc | Vật lí - Thịnh | Toán - Phương(T) | Vật lí - Xuân | Ngữ văn - Diễm | Sinh học - Huệ | Ngữ văn - Sen | Ngữ văn - Thúy(V) | Toán - Minh | Ngoại ngữ - Chúc | - | Lịch Sử - Loan (Su) | Lịch Sử - Duyên | Toán - Tâm | Hóa học - Xuyến | Ngữ văn - Hồng | Sinh học - Cường | - | Ngữ văn - Hằng | Toán - Huy | Hóa học - Hồng(H) | Địa Lí - Châu | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |