Trường : Trường THPT Đỗ Công Tường
THỜI KHÓA BIỂU LẦN 4
TKB có tác dụng từ: 26/01/2026


THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG

NgàyTiết10A110A210A310C110C210C311A111A211A311A411A511C111C211C311C411C512A112A212A312A412A512C112C212C312C412C5
Thứ hai Tiết 1 Chào cờ - Trấn Chào cờ - Hương Chào cờ - Chào cờ - Thúy Chào cờ - Hiếu Chào cờ - Sinh Chào cờ - Hồng(H) Chào cờ - Xuân Chào cờ - Minh Chào cờ - Hằng(AV) Chào cờ - Khích Chào cờ - Hải(T) Chào cờ - Thi Chào cờ - Ngân Chào cờ - Thường Chào cờ - Hải(CN) Chào cờ - Châu(L) Chào cờ - Thiên Chào cờ - Diễm Chào cờ - Phương(T) Chào cờ - Thới Chào cờ - Trang Chào cờ - Loan Chào cờ - Huy Chào cờ - Dung Chào cờ - Hồng(AV)
Tiết 2 Ngoại ngữ - Hồng(AV) Toán - Cẩm Hóa học - Oanh Vật lí - Thúy Công nghệ - Hiếu Công nghệ - Sinh Vật lí - Loan Vật lí - Xuân Công nghệ - Thi Ngoại ngữ - Hằng(AV) Sinh học - Huệ Toán - Hải(T) Ngữ văn - Diễm Ngoại ngữ - Chúc Toán - Huy Vật lí - Thới Vật lí - Châu(L) Địa Lí - Dung Tin học - Thành Toán - Phương(T) Ngữ văn - Thúy(V) Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân Ngoại ngữ - Thiên Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm Hóa học - Hồng(H) Ngữ văn - Hồng
Tiết 3 Vật lí - Châu(L) Toán - Cẩm Công nghệ - Sinh Tin học - Thành Ngữ văn - Hồng Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga Ngoại ngữ - Thiên Hóa học - Oanh Vật lí - Hương Công nghệ - Hải(CN) Vật lí - Thúy Ngữ văn - Thúy(V) Vật lí - Thi Ngữ văn - Diễm Ngoại ngữ - Trang Ngữ văn - Hằng Ngữ văn - Chín Vật lí - Xuân Ngoại ngữ - Trâm Toán - Phương(T) Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân Công nghệ - Hiếu Toán - Minh Ngoại ngữ - Hằng(AV) Toán - Hải(T) Tin học -
Tiết 4 Vật lí - Châu(L) Vật lí - Hương Tin học - Ngoại ngữ - Trâm Toán - Tuấn Toán - Phong Hóa học - Hồng(H) Công nghệ - Loan Hóa học - Oanh Toán - Cẩm Ngoại ngữ - Chúc Vật lí - Thúy Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm Ngữ văn - Diễm Địa Lí - Dung Ngữ văn - Hằng Ngữ văn - Chín Toán - Tâm Sinh học - Huệ Ngữ văn - Hồng Ngữ văn - Thúy(V) Toán - Hải(T) Toán - Minh Toán - Huy Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga Toán - Phương(T)
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - - - - - Ngoại ngữ - Trâm Toán - Tâm Toán - Phong Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga Toán - Tuấn Toán - Hải(T) Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm Toán - Huy Ngữ văn - Thúy(V) Ngữ văn - Hồng
Thứ ba Tiết 1 Ngoại ngữ - Hồng(AV) Toán - Cẩm Lịch Sử - Loan (Su) Toán - Thu Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga Toán - Phong Công nghệ - Loan Hóa học - Oanh Vật lí - Hương GD QP-AN - Hải Sinh học - Huệ Toán - Hải(T) Địa Lí - Châu Lịch Sử - Phúc Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân Toán - Ai Hóa học - Trấn Vật lí - Xuân Ngoại ngữ - Trâm Ngoại ngữ - Trang Sinh học - Cường Ngữ văn - Yến Ngoại ngữ - Thiên Toán - Huy Công nghệ - Sinh Toán - Phương(T)
Tiết 2 Hóa học - Trấn Vật lí - Hương Toán - Tuấn Lịch Sử - Loan (Su) Ngoại ngữ - Vân Toán - Phong Vật lí - Loan Toán - Thu Toán - Minh Sinh học - Huệ GD QP-AN - Hải Toán - Hải(T) Lịch Sử - Phúc Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân Toán - Huy Toán - Ai Ngoại ngữ - Trâm Ngoại ngữ - Thiên Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm Ngoại ngữ - Trang Sinh học - Cường Ngữ văn - Yến Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Trâm(N) Tin học - Sơn Địa Lí - Dung Toán - Phương(T)
Tiết 3 Toán - Phong Ngữ văn - Chín Toán - Tuấn Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga Sinh học - Cường Lịch Sử - Loan (Su) Toán - Phương(T) Ngoại ngữ - Vân Hóa học - Oanh Toán - Cẩm Toán - Thu Địa Lí - Châu Toán - Minh Ngữ văn - Diễm Lịch Sử - Phúc Địa Lí - Dung Tin học - Sơn Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Xuân Sinh học - Huệ Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Trâm(N) Công nghệ - Sinh Ngoại ngữ - Trang Địa Lí - Tuyến Ngữ văn - Yến Toán - Hải(T) Ngoại ngữ - Hồng(AV)
Tiết 4 Toán - Phong Ngữ văn - Chín Ngoại ngữ - Vân Ngoại ngữ - Trâm Lịch Sử - Loan (Su) Địa Lí - Tuyến Toán - Phương(T) Vật lí - Xuân - Hóa học - Oanh Toán - Thu Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm Toán - Minh Toán - Cẩm Lịch Sử - Phúc Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân Toán - Huy Tin học - Sơn Ngữ văn - Diễm Hóa học - Trấn Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Trâm(N) Toán - Hải(T) Vật lí - Loan Ngữ văn - Yến Ngữ văn - Thúy(V) Địa Lí - Châu
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - - - - - Ngữ văn - Chín Hóa học - Trấn Ngữ văn - Diễm Toán - Phương(T) Toán - Tuấn Toán - Hải(T) Toán - Minh Lịch Sử - Loan (Su) Ngữ văn - Thúy(V) Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm
Thứ tư Tiết 1 Hóa học - Trấn Thể dục - Quốc Hóa học - Oanh Ngoại ngữ - Trâm Ngữ văn - Hồng Ngữ văn - Chín Hóa học - Hồng(H) Công nghệ - Loan Vật lí - Hương Lịch Sử - Phúc Ngữ văn - Sen Ngữ văn - Thúy(V) Ngoại ngữ - Hằng(AV) Ngoại ngữ - Chúc Ngoại ngữ - Trang Ngữ văn - Hằng Toán - Huy Toán - Tâm Ngữ văn - Diễm Toán - Phương(T) Toán - Tuấn Ngữ văn - Yến Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm Địa Lí - Dung Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga Ngoại ngữ - Hồng(AV)
Tiết 2 Hóa học - Trấn Thể dục - Quốc Ngữ văn - Sen Địa Lí - Tuyến Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga Ngữ văn - Chín Hóa học - Hồng(H) Ngoại ngữ - Vân Ngoại ngữ - Trinh Ngoại ngữ - Hằng(AV) Công nghệ - Hải(CN) Ngữ văn - Thúy(V) Địa Lí - Châu Lịch Sử - Phúc Ngoại ngữ - Trang Ngữ văn - Hằng Toán - Huy Toán - Tâm Ngữ văn - Diễm Toán - Phương(T) Toán - Tuấn Ngữ văn - Yến Vật lí - Loan Tin học - Sơn Địa Lí - Dung Ngữ văn - Hồng
Tiết 3 Công nghệ - Hải(CN) Vật lí - Hương Ngoại ngữ - Vân Ngữ văn - Chín Địa Lí - Tuyến Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga Công nghệ - Loan Ngữ văn - Yến Hóa học - Oanh Ngữ văn - Thúy(V) Lịch Sử - Phúc Ngoại ngữ - Chúc Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm Địa Lí - Châu Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân Ngoại ngữ - Trinh Tin học - Sơn Hóa học - Trấn Ngoại ngữ - Trâm Ngữ văn - Hồng Ngoại ngữ - Hồng(AV) Ngoại ngữ - Trang Ngữ văn - Hằng Ngoại ngữ - Hằng(AV) Toán - Hải(T) Hóa học - Hồng(H)
Tiết 4 Ngữ văn - Hồng Hóa học - Oanh Toán - Tuấn Ngữ văn - Chín Ngoại ngữ - Vân Địa Lí - Tuyến Vật lí - Loan Ngữ văn - Yến Toán - Minh Ngữ văn - Thúy(V) Ngoại ngữ - Chúc Địa Lí - Châu Ngữ văn - Diễm Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân Ngữ văn - Sen - Ngoại ngữ - Trâm Tin học - Sơn Hóa học - Hồng(H) Hóa học - Trấn Ngoại ngữ - Hồng(AV) Vật lí - Thới Ngữ văn - Hằng Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm Toán - Hải(T) Toán - Phương(T)
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - - - - - Hóa học - Trấn Ngữ văn - Hằng Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm Ngoại ngữ - Trang Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân Vật lí - Thới Toán - Minh Ngữ văn - Yến Ngoại ngữ - Chúc Toán - Phương(T)
Thứ năm Tiết 1 Toán - Phong Tin học - Thành Toán - Tuấn Ngữ văn - Chín Địa Lí - Tuyến Ngoại ngữ - Trinh Toán - Phương(T) Toán - Thu Lịch Sử - Thiện Lịch Sử - Phúc Ngữ văn - Sen Toán - Hải(T) Toán - Minh Toán - Cẩm Toán - Huy Toán - Ai Vật lí - Châu(L) Ngoại ngữ - Thiên Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Thi Hóa học - Trấn Lịch Sử - Loan (Su) Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Trâm(N) Ngữ văn - Hằng Địa Lí - Dung Hóa học - Hồng(H) Tin học -
Tiết 2 Toán - Phong Toán - Cẩm Tin học - Toán - Thu Ngoại ngữ - Vân Ngữ văn - Chín Toán - Phương(T) Lịch Sử - Thiện Ngoại ngữ - Trinh Sinh học - Huệ Ngữ văn - Sen Lịch Sử - Phúc Toán - Minh Ngữ văn - Diễm Toán - Huy Toán - Ai Vật lí - Châu(L) Địa Lí - Dung Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Thi Tin học - Thành Toán - Tuấn Địa Lí - Tuyến Lịch Sử - Loan (Su) Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Trâm(N) Toán - Hải(T) Hóa học - Hồng(H)
Tiết 3 Tin học - Ngoại ngữ - Trinh Ngoại ngữ - Vân Toán - Thu Địa Lí - Tuyến Ngữ văn - Chín Ngữ văn - Hằng Lịch Sử - Thiện Ngữ văn - Sen Toán - Cẩm Lịch Sử - Phúc Vật lí - Thúy Ngữ văn - Diễm Sinh học - Cường Sinh học - Huệ Địa Lí - Dung Toán - Huy Hóa học - Trấn Toán - Phong Ngữ văn - Hồng Toán - Tuấn Toán - Hải(T) Ngoại ngữ - Thiên Lịch Sử - Loan (Su) Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Chúc Toán - Phương(T)
Tiết 4 Vật lí - Châu(L) Ngữ văn - Chín Sinh học - Cường Vật lí - Thúy Toán - Tuấn Toán - Phong Ngoại ngữ - Thiên Ngoại ngữ - Vân Ngữ văn - Sen Toán - Cẩm Toán - Thu Ngoại ngữ - Chúc Ngữ văn - Diễm - Địa Lí - Dung Ngoại ngữ - Trinh Toán - Huy Ngữ văn - Hằng Hóa học - Hồng(H) Ngữ văn - Hồng Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Trâm(N) Toán - Hải(T) Toán - Minh Sinh học - Huệ Lịch Sử - Loan (Su) Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp -
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - - - - - Ngữ văn - Chín Ngữ văn - Hằng Ngữ văn - Diễm Toán - Phương(T) Sinh học - Cường Lịch Sử - Loan (Su) Toán - Minh Toán - Huy Ngoại ngữ - Chúc Ngữ văn - Hồng
Thứ sáu Tiết 1 Ngoại ngữ - Hồng(AV) Ngoại ngữ - Trinh Sinh học - Cường Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga Toán - Tuấn Lịch Sử - Loan (Su) Lịch Sử - Phúc Vật lí - Xuân Toán - Minh Hóa học - Oanh Vật lí - Thúy Địa Lí - Châu Ngoại ngữ - Hằng(AV) Toán - Cẩm Ngữ văn - Sen Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân Toán - Huy Ngoại ngữ - Thiên Hóa học - Hồng(H) Ngữ văn - Hồng Ngữ văn - Thúy(V) Địa Lí - Tuyến Công nghệ - Hiếu Ngữ văn - Yến Toán - Hải(T) Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp -
Tiết 2 Tin học - Hóa học - Oanh Công nghệ - Sinh Ngữ văn - Chín Toán - Tuấn Ngoại ngữ - Trinh Ngoại ngữ - Thiên Ngữ văn - Yến Toán - Minh Ngữ văn - Thúy(V) Vật lí - Thúy Lịch Sử - Phúc Địa Lí - Châu Toán - Cẩm Ngữ văn - Sen Lịch Sử - Duyên Hóa học - Trấn Ngữ văn - Hằng Toán - Phong Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga Ngoại ngữ - Hồng(AV) Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân Địa Lí - Tuyến Toán - Huy Lịch Sử - Loan (Su) Ngữ văn - Hồng
Tiết 3 Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Trấn Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Hương Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Thúy Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Hiếu Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Sinh Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Hồng(H) Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Xuân Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Minh Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Hằng(AV) Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Khích Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Hải(T) Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Thi Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Ngân Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Thường Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Hải(CN) Ngữ văn - Chín Lịch Sử - Duyên Toán - Phong Sinh học - Cường Vật lí - Thới Ngoại ngữ - Trang Ngữ văn - Hằng Toán - Huy Ngữ văn - Thúy(V) Ngoại ngữ - Hồng(AV)
Tiết 4 Sinh hoạt - Trấn Sinh hoạt - Hương Sinh hoạt - Sinh hoạt - Thúy Sinh hoạt - Hiếu Sinh hoạt - Sinh Sinh hoạt - Hồng(H) Sinh hoạt - Xuân Sinh hoạt - Minh Sinh hoạt - Hằng(AV) Sinh hoạt - Khích Sinh hoạt - Hải(T) Sinh hoạt - Thi Sinh hoạt - Ngân Sinh hoạt - Thường Sinh hoạt - Hải(CN) Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Châu(L) Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Thiên Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Diễm Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Phương(T) Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Thới Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Trang Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Loan Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Huy Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Dung Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Hồng(AV)
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - - - - - Sinh hoạt - Châu(L) Sinh hoạt - Thiên Sinh hoạt - Diễm Sinh hoạt - Phương(T) Sinh hoạt - Thới Sinh hoạt - Trang Sinh hoạt - Loan Sinh hoạt - Huy Sinh hoạt - Dung Sinh hoạt - Hồng(AV)
Thứ bảy Tiết 1 Ngữ văn - Hồng Ngoại ngữ - Trinh Sinh học - Cường Tin học - Thành Công nghệ - Hiếu Công nghệ - Sinh Ngữ văn - Hằng Hóa học - Oanh Ngữ văn - Sen Ngoại ngữ - Hằng(AV) Toán - Thu Thể dục - Sanh Vật lí - Thi Ngoại ngữ - Chúc Lịch Sử - Phúc Lịch Sử - Duyên Địa Lí - Châu Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Xuân Toán - Phong Lịch Sử - Loan (Su) Vật lí - Thới Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Trâm(N) Địa Lí - Tuyến Sinh học - Huệ Ngữ văn - Thúy(V) Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm
Tiết 2 Ngữ văn - Hồng Lịch Sử - Loan (Su) Hóa học - Oanh Địa Lí - Tuyến Sinh học - Cường Ngoại ngữ - Trinh Ngữ văn - Hằng Toán - Thu Lịch Sử - Thiện Công nghệ - Hải(CN) Sinh học - Huệ Ngoại ngữ - Chúc Lịch Sử - Phúc Địa Lí - Châu Ngữ văn - Sen Lịch Sử - Duyên Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Thi Vật lí - Xuân Toán - Phong Tin học - Thành Công nghệ - Sinh Ngữ văn - Yến Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Trâm(N) Ngoại ngữ - Hằng(AV) Ngữ văn - Thúy(V) Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm
Tiết 3 Công nghệ - Hải(CN) Tin học - Thành Ngữ văn - Sen Địa Lí - Tuyến Ngữ văn - Hồng Vật lí - Thịnh GD QP-AN - Nhân Toán - Thu Công nghệ - Thi Hóa học - Oanh Ngoại ngữ - Chúc Ngữ văn - Thúy(V) Ngoại ngữ - Hằng(AV) Lịch Sử - Phúc Sinh học - Huệ Ngoại ngữ - Trinh Địa Lí - Châu Ngữ văn - Hằng Lịch Sử - Duyên Sinh học - Cường Vật lí - Thới Ngữ văn - Yến Công nghệ - Hiếu Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Trâm(N) Công nghệ - Sinh Lịch Sử - Loan (Su)
Tiết 4 Lịch Sử - Loan (Su) Hóa học - Oanh Ngữ văn - Sen Toán - Thu Ngữ văn - Hồng Vật lí - Thịnh Lịch Sử - Phúc - Ngoại ngữ - Trinh Sinh học - Huệ Công nghệ - Hải(CN) Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm - Sinh học - Cường - Vật lí - Thới Lịch Sử - Duyên Toán - Tâm Tin học - Thành Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Trâm(N) Ngữ văn - Thúy(V) Công nghệ - Hiếu Ngữ văn - Hằng Ngữ văn - Yến Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Chúc Địa Lí - Châu
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - - - - - Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Thi Toán - Tâm Sinh học - Huệ Sinh học - Cường Ngữ văn - Thúy(V) Địa Lí - Tuyến Ngữ văn - Hằng Ngữ văn - Yến Ngoại ngữ - Chúc Ngữ văn - Hồng

Trang chủ | Danh sách lớp