Trường : Trường THPT Đỗ Công Tường
THỜI KHÓA BIỂU 17
TKB có tác dụng từ: 24/11/2025


THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG

NgàyTiết10A110A210A310C110C210C311A111A211A311A411A511C111C211C311C411C512A112A212A312A412A512C112C212C312C412C5
Thứ hai Tiết 1 Chào cờ - Trấn Chào cờ - Hương Chào cờ - Chào cờ - Thúy Chào cờ - Hiếu Chào cờ - Sinh Chào cờ - Hồng(H) Chào cờ - Xuân Chào cờ - Minh Chào cờ - Hằng(AV) Chào cờ - Khích Chào cờ - Hải(T) Chào cờ - Thi Chào cờ - Ngân Chào cờ - Thường Chào cờ - Hải(CN) Chào cờ - Châu(L) Chào cờ - Thiên Chào cờ - Xuyến Chào cờ - Phương(T) Chào cờ - Thới Chào cờ - Trang Chào cờ - Loan Chào cờ - Huy Chào cờ - Dung Chào cờ - Hồng(AV)
Tiết 2 Ngữ văn - Hồng Vật lí - Hương Tin học - Ngữ văn - Chín Toán - Tuấn Toán - Phong Công nghệ - Loan Ngữ văn - Yến Công nghệ - Thi Sinh học - Huệ Công nghệ - Hải(CN) Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm Lịch Sử - Thiện Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân Tin học - Thường Lịch Sử - Loan (Su) Vật lí - Châu(L) Ngoại ngữ - Thiên Hóa học - Xuyến Tin học - Thành Công nghệ - Sinh Toán - Hải(T) Toán - Minh Toán - Huy Hóa học - Hồng(H) Toán - Phương(T)
Tiết 3 Hóa học - Trấn Toán - Cẩm Công nghệ - Sinh Tin học - Thành Toán - Tuấn Toán - Phong Tin học - Thường Ngữ văn - Yến Vật lí - Hương Ngoại ngữ - Hằng(AV) Toán - Thu Toán - Hải(T) Ngữ văn - Diễm Lịch Sử - Loan (Su) Sinh học - Huệ Công nghệ - Hải(CN) Ngữ văn - Chín Toán - Tâm Ngoại ngữ - Trâm Ngoại ngữ - Trang Vật lí - Thới Công nghệ - Hiếu Toán - Minh Toán - Huy Địa Lí - Dung Ngoại ngữ - Hồng(AV)
Tiết 4 Công nghệ - Hải(CN) Toán - Cẩm - Toán - Thu Công nghệ - Hiếu Ngữ văn - Chín Tin học - Thường Công nghệ - Loan Vật lí - Hương Lịch Sử - Thiện Sinh học - Huệ Toán - Hải(T) Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm Ngữ văn - Diễm Toán - Huy Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân Ngoại ngữ - Trâm Toán - Tâm Toán - Phong Ngoại ngữ - Trang Toán - Tuấn Ngữ văn - Yến Ngoại ngữ - Thiên Ngoại ngữ - Hằng(AV) Lịch Sử - Loan (Su) Ngữ văn - Hồng
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Thứ ba Tiết 1 Thể dục - Quốc GD QP-AN - Nhân Lịch Sử - Phúc Địa Lí - Tuyến Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga Toán - Phong Vật lí - Loan Toán - Thu Hóa học - Oanh Toán - Cẩm Vật lí - Thúy Địa Lí - Châu Toán - Minh Sinh học - Cường Toán - Huy Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân Hóa học - Xuyến Vật lí - Xuân Sinh học - Huệ Toán - Phương(T) Toán - Tuấn Lịch Sử - Loan (Su) GD QP-AN - Hải Tin học - Sơn Toán - Hải(T) Hóa học - Hồng(H)
Tiết 2 Lịch Sử - Phúc Công nghệ - Hải(CN) Sinh học - Cường Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga Công nghệ - Hiếu Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Việt Hóa học - Hồng(H) Ngoại ngữ - Vân Hóa học - Oanh Toán - Cẩm Toán - Thu Vật lí - Thúy Toán - Minh Địa Lí - Châu Lịch Sử - Loan (Su) Địa Lí - Dung Tin học - Sơn GD QP-AN - Hải Toán - Phong Toán - Phương(T) Toán - Tuấn Địa Lí - Tuyến Vật lí - Loan Sinh học - Huệ Toán - Hải(T) Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân
Tiết 3 Toán - Phong Hóa học - Oanh Toán - Tuấn Toán - Thu Ngoại ngữ - Vân Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga Toán - Phương(T) Vật lí - Xuân Toán - Minh Công nghệ - Hải(CN) Sinh học - Huệ Vật lí - Thúy Công nghệ - Hiếu Toán - Cẩm Địa Lí - Dung Toán - Ai Toán - Huy Tin học - Sơn Hóa học - Xuyến Lịch Sử - Phúc Công nghệ - Sinh Toán - Hải(T) Địa Lí - Tuyến Lịch Sử - Loan (Su) Hóa học - Hồng(H) Địa Lí - Châu
Tiết 4 Công nghệ - Hải(CN) Lịch Sử - Phúc Hóa học - Oanh Toán - Thu Ngoại ngữ - Vân Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga Toán - Phương(T) Tin học - Sơn Toán - Minh Sinh học - Huệ Vật lí - Thúy Công nghệ - Hiếu Địa Lí - Châu Toán - Cẩm Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân Toán - Ai Toán - Huy Vật lí - Xuân - Sinh học - Cường - Toán - Hải(T) Vật lí - Loan - Lịch Sử - Loan (Su) -
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Thứ tư Tiết 1 Vật lí - Châu(L) Hóa học - Oanh Tin học - Ngữ văn - Chín Địa Lí - Tuyến Lịch Sử - Vân(Sử) Lịch Sử - Thiện Công nghệ - Loan Ngoại ngữ - Trinh Ngữ văn - Thúy(V) Công nghệ - Hải(CN) Công nghệ - Hiếu Ngữ văn - Diễm Tin học - Thường Ngoại ngữ - Trang Ngữ văn - Hằng Ngoại ngữ - Trâm Ngoại ngữ - Thiên Tin học - Thành Hóa học - Trấn Ngoại ngữ - Hồng(AV) Ngữ văn - Yến Lịch Sử - Phúc Ngoại ngữ - Hằng(AV) Ngoại ngữ - Chúc Ngữ văn - Hồng
Tiết 2 Ngoại ngữ - Hồng(AV) Công nghệ - Hải(CN) Hóa học - Oanh Tin học - Thành Ngoại ngữ - Vân Lịch Sử - Vân(Sử) Ngữ văn - Hằng Lịch Sử - Thiện Ngoại ngữ - Trinh Ngữ văn - Thúy(V) Ngữ văn - Sen Ngoại ngữ - Chúc Địa Lí - Châu Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân Ngoại ngữ - Trang Địa Lí - Dung Ngữ văn - Chín Ngoại ngữ - Thiên Ngữ văn - Diễm Ngữ văn - Hồng Lịch Sử - Phúc Vật lí - Thới Địa Lí - Tuyến Ngữ văn - Yến Công nghệ - Sinh Tin học -
Tiết 3 Tin học - Tin học - Thành Ngoại ngữ - Vân Địa Lí - Tuyến Ngữ văn - Hồng Ngữ văn - Chín Công nghệ - Loan Hóa học - Xuyến Lịch Sử - Thiện Hóa học - Oanh Ngữ văn - Sen Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm Ngoại ngữ - Hằng(AV) Ngoại ngữ - Chúc Tin học - Thường Công nghệ - Hải(CN) Vật lí - Châu(L) Hóa học - Trấn Ngoại ngữ - Trâm Lịch Sử - Phúc Vật lí - Thới Công nghệ - Hiếu Ngữ văn - Hằng Ngữ văn - Yến Ngữ văn - Thúy(V) Ngoại ngữ - Hồng(AV)
Tiết 4 Hóa học - Trấn Ngữ văn - Sen Ngoại ngữ - Vân Ngoại ngữ - Trâm Ngữ văn - Hồng Công nghệ - Sinh Ngoại ngữ - Thiên Ngữ văn - Yến Ngữ văn - Diễm Hóa học - Oanh Lịch Sử - Thiện Địa Lí - Châu Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm Ngoại ngữ - Chúc Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân Ngoại ngữ - Trinh Vật lí - Châu(L) Ngữ văn - Hằng Hóa học - Xuyến Tin học - Thành Ngữ văn - Thúy(V) Ngoại ngữ - Trang Công nghệ - Hiếu Ngoại ngữ - Hằng(AV) Địa Lí - Dung Lịch Sử - Phúc
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Thứ năm Tiết 1 Toán - Phong Ngoại ngữ - Trinh Công nghệ - Sinh Toán - Thu Toán - Tuấn Ngữ văn - Chín Toán - Phương(T) Tin học - Sơn Công nghệ - Thi Sinh học - Huệ Vật lí - Thúy Toán - Hải(T) Toán - Minh Toán - Cẩm Ngữ văn - Sen Ngữ văn - Hằng Toán - Huy Hóa học - Trấn Ngữ văn - Diễm Ngoại ngữ - Trang Lịch Sử - Phúc Ngữ văn - Yến Công nghệ - Hiếu Lịch Sử - Loan (Su) Ngữ văn - Thúy(V) Ngữ văn - Hồng
Tiết 2 Toán - Phong Toán - Cẩm Ngoại ngữ - Vân Lịch Sử - Phúc Toán - Tuấn Ngoại ngữ - Trinh Toán - Phương(T) Toán - Thu Toán - Minh Ngữ văn - Thúy(V) Ngữ văn - Sen Toán - Hải(T) Công nghệ - Hiếu Ngữ văn - Diễm Sinh học - Huệ Lịch Sử - Loan (Su) Toán - Huy Ngữ văn - Hằng Ngoại ngữ - Trâm Hóa học - Trấn Sinh học - Cường Ngữ văn - Yến Ngoại ngữ - Thiên Tin học - Sơn Công nghệ - Sinh -
Tiết 3 Hóa học - Trấn Ngữ văn - Sen Toán - Tuấn Ngữ văn - Chín Lịch Sử - Phúc Toán - Phong Ngoại ngữ - Thiên Ngoại ngữ - Vân Toán - Minh Toán - Cẩm Toán - Thu Lịch Sử - Loan (Su) Vật lí - Thi Ngữ văn - Diễm Toán - Huy Toán - Ai Ngoại ngữ - Trâm Tin học - Sơn Sinh học - Huệ Ngữ văn - Hồng Ngữ văn - Thúy(V) Ngoại ngữ - Trang Ngữ văn - Hằng Ngữ văn - Yến Ngoại ngữ - Chúc Toán - Phương(T)
Tiết 4 Lịch Sử - Phúc Ngữ văn - Sen Toán - Tuấn Ngữ văn - Chín - Công nghệ - Sinh Ngoại ngữ - Thiên Ngoại ngữ - Vân Ngoại ngữ - Trinh Toán - Cẩm Toán - Thu Ngữ văn - Thúy(V) Vật lí - Thi Ngoại ngữ - Chúc Toán - Huy Toán - Ai Tin học - Sơn Hóa học - Trấn Toán - Phong Ngữ văn - Hồng Sinh học - Cường Toán - Hải(T) Ngữ văn - Hằng Ngữ văn - Yến Lịch Sử - Loan (Su) Toán - Phương(T)
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Thứ sáu Tiết 1 Tin học - Tin học - Thành Toán - Tuấn Ngoại ngữ - Trâm Địa Lí - Tuyến Ngữ văn - Chín Vật lí - Loan Toán - Thu Vật lí - Hương Tin học - Khích Ngoại ngữ - Chúc Ngữ văn - Thúy(V) Ngữ văn - Diễm Toán - Cẩm Ngữ văn - Sen Ngoại ngữ - Trinh Lịch Sử - Duyên Ngữ văn - Hằng Toán - Phong Hóa học - Trấn Ngoại ngữ - Hồng(AV) Ngoại ngữ - Trang Ngoại ngữ - Thiên Toán - Huy Toán - Hải(T) Lịch Sử - Phúc
Tiết 2 Toán - Phong Toán - Cẩm Ngữ văn - Sen Ngoại ngữ - Trâm Lịch Sử - Phúc Lịch Sử - Vân(Sử) Vật lí - Loan Toán - Thu Tin học - Khích Công nghệ - Hải(CN) Ngoại ngữ - Chúc Ngữ văn - Thúy(V) Ngữ văn - Diễm Tin học - Thường Ngoại ngữ - Trang Ngoại ngữ - Trinh Ngữ văn - Chín Lịch Sử - Duyên Tin học - Thành Sinh học - Cường Toán - Tuấn Địa Lí - Tuyến Ngữ văn - Hằng Toán - Huy Toán - Hải(T) Tin học -
Tiết 3 Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Trấn Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Hương Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Thúy Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Hiếu Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Sinh Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Hồng(H) Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Xuân Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Minh Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Hằng(AV) Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Khích Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Hải(T) Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Thi Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Ngân Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Thường Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Hải(CN) Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Châu(L) Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Thiên Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Xuyến Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Phương(T) Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Thới Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Trang Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Loan Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Huy Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Dung Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Hồng(AV)
Tiết 4 Sinh hoạt - Trấn Sinh hoạt - Hương Sinh hoạt - Sinh hoạt - Thúy Sinh hoạt - Hiếu Sinh hoạt - Sinh Sinh hoạt - Hồng(H) Sinh hoạt - Xuân Sinh hoạt - Minh Sinh hoạt - Hằng(AV) Sinh hoạt - Khích Sinh hoạt - Hải(T) Sinh hoạt - Thi Sinh hoạt - Ngân Sinh hoạt - Thường Sinh hoạt - Hải(CN) Sinh hoạt - Châu(L) Sinh hoạt - Thiên Sinh hoạt - Xuyến Sinh hoạt - Phương(T) Sinh hoạt - Thới Sinh hoạt - Trang Sinh hoạt - Loan Sinh hoạt - Huy Sinh hoạt - Dung Sinh hoạt - Hồng(AV)
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Thứ bảy Tiết 1 Ngữ văn - Hồng Hóa học - Oanh Lịch Sử - Phúc Thể dục - Sanh Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga Ngoại ngữ - Trinh Hóa học - Hồng(H) Hóa học - Xuyến Tin học - Khích Ngoại ngữ - Hằng(AV) Sinh học - Huệ Ngữ văn - Thúy(V) Toán - Minh Lịch Sử - Loan (Su) Ngữ văn - Sen Ngữ văn - Hằng Lịch Sử - Duyên Vật lí - Xuân Ngữ văn - Diễm Sinh học - Cường Ngoại ngữ - Hồng(AV) Vật lí - Thới Địa Lí - Tuyến Địa Lí - Dung Ngoại ngữ - Chúc Địa Lí - Châu
Tiết 2 Ngữ văn - Hồng Lịch Sử - Phúc Hóa học - Oanh Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga Địa Lí - Tuyến Ngoại ngữ - Trinh Hóa học - Hồng(H) Vật lí - Xuân Ngữ văn - Diễm Tin học - Khích Ngoại ngữ - Chúc Địa Lí - Châu Ngoại ngữ - Hằng(AV) Sinh học - Cường Ngữ văn - Sen Ngữ văn - Hằng Hóa học - Xuyến Lịch Sử - Duyên Sinh học - Huệ Toán - Phương(T) Vật lí - Thới Lịch Sử - Loan (Su) Toán - Minh Địa Lí - Dung Ngữ văn - Thúy(V) Ngoại ngữ - Hồng(AV)
Tiết 3 Ngoại ngữ - Hồng(AV) Ngoại ngữ - Trinh Ngữ văn - Sen Lịch Sử - Phúc Ngữ văn - Hồng Vật lí - Thịnh Ngữ văn - Hằng Vật lí - Xuân Ngữ văn - Diễm Hóa học - Oanh Tin học - Khích Ngoại ngữ - Chúc Ngoại ngữ - Hằng(AV) Địa Lí - Châu Địa Lí - Dung Vật lí - Thới Hóa học - Xuyến Toán - Tâm Lịch Sử - Duyên Toán - Phương(T) Sinh học - Cường Địa Lí - Tuyến Toán - Minh Lịch Sử - Loan (Su) Ngữ văn - Thúy(V) Hóa học - Hồng(H)
Tiết 4 Ngoại ngữ - Hồng(AV) Ngoại ngữ - Trinh Ngữ văn - Sen Địa Lí - Tuyến Ngữ văn - Hồng Vật lí - Thịnh Ngữ văn - Hằng Hóa học - Xuyến Hóa học - Oanh Ngoại ngữ - Hằng(AV) Tin học - Khích Ngoại ngữ - Chúc Địa Lí - Châu Ngữ văn - Diễm Lịch Sử - Loan (Su) Vật lí - Thới - Toán - Tâm Lịch Sử - Duyên - Ngữ văn - Thúy(V) - Lịch Sử - Phúc Sinh học - Huệ - Toán - Phương(T)
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -

Trang chủ | Danh sách lớp