SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐỒNG THÁP
Trường : Đỗ Công Tường Đồng Tháp
Học kỳ 1, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 23/12/2020
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG
Ngày | Tiết | 12A1 | 12A2 | 12A3 | 12A4 | 12C1 | 12C2 | 12C3 | 12C4 | 12C5 | 11A1 | 11A2 | 11A3 | 11A4 | 11A5 | 11C1 | 11C2 | 11C3 | 11C4 | 11C5 | 10A1 | 10A2 | 10A3 | 10A4 | 10A5 | 10C1 | 10C2 | 10C3 | 10C4 | 10C5 |
T.2 | 1 | TD-Nhân | Toán-Phong | Hóa-Hồng(H) | Sinh-Việt | GDKT-Liêm | TD-Sanh | HDTN-Xuân | GDKT-Ngân | Toán-Minh | Toán-Huy | TD-Quốc | HDTN-Thúy | Sử-Thiện | GDQP-Hải | HDTN-Hương | Văn-Chín | Toán-Tuấn | Toán-Hải(T) | GDKT-Nga | GDQP-Phương | |||||||||
2 | Hóa-Xuyến | TD-Nhân | Toán-Minh | Hóa-Hồng(H) | Lý-Thúy | Toán-Phương(T) | GDKT-Liêm | TD-Sanh | GDKT-Ngân | Toán-Huy | Sử-Thiện | TD-Quốc | Lý-Hương | Toán-Tuấn | Tin-Sơn | Văn-Chín | GDQP-Phương | Toán-Hải(T) | Toán-Phong | GDKT-Nga | ||||||||||
3 | Toán-Huy | GDQP-Nhân | Tanh-Vân | Hóa-Hồng(H) | Lý-Thúy | Toán-Phương(T) | GDKT-Liêm | HDTN-Xuân | CN-Hải(CN) | GDKT-Ngân | Sử-Thiện | Toán-Thu | Tin-Sơn | Toán-Tuấn | HDTN-Hương | Sử-Loan (Su) | TD-Sanh | Sinh-Việt | Toán-Phong | Văn-Chín | ||||||||||
4 | Lý-Thới | Hóa-Xuyến | HDTN-Thường | Toán-Cẩm | Toán-Phương(T) | Lý-Loan | Lý-Xuân | Toán-Phong | CN-Hải(CN) | Tanh-Vân | Toán-Hải(T) | Tin-Sơn | Lý-Hương | Sinh-Cường | Toán-Thu | Sử-Loan (Su) | Địa-Dung | GDKT-Nga | HDTN-Việt | Văn-Chín | ||||||||||
5 | Lý-Thới | Hóa-Xuyến | HDTN-Thường | Toán-Cẩm | Sinh-Việt | Lý-Loan | Toán-Phong | Toán-Hải(T) | Lý-Thúy | Sử-Thiện | CN-Hải(CN) | Địa-Dung | HDTN-Cường | Sử-Loan (Su) | GDKT-Nga | |||||||||||||||
T.3 | 1 | TD-Nhân | Tin-Khích | Hóa-Hồng(H) | Sinh-Việt | Sử-Phúc | HDTN-Trinh | TD-Sanh | HDTN-Xuân | Tanh-Chúc | Tin-Thường | Tanh-Hồng(AV) | TD-Quốc | Toán-Tuấn | Hóa-Trấn | Lý-Hương | Toán-Cẩm | HDTN-Cường | Tin-Hà | GDQP-Phương | Toán-Thu | |||||||||
2 | Toán-Huy | HDTN-Khích | Tin-Thường | TD-Nhân | Toán-Phương(T) | Sử-Phúc | Tanh-Chúc | HDTN-Xuân | TD-Sanh | Địa-Tuyến | Tanh-Hồng(AV) | Toán-Thu | TD-Quốc | Sinh-Cường | Tanh-Trinh | Toán-Cẩm | Toán-Tuấn | Tin-Hà | Sinh-Việt | Tanh-Hằng(AV) | ||||||||||
3 | GDQP-Nhân | HDTN-Khích | Sinh-Huệ | HDTN-Thường | Toán-Phương(T) | Địa-Tuyến | Toán-Ai | Tanh-Trinh | Hóa-Hồng(H) | HDTN-Trâm(N) | Lý-Châu(L) | GDQP-Phương | Lý-Hương | Hóa-Trấn | Sinh-Cường | Tanh-Trâm | CN-Hiếu | TD-Sanh | Sử-Thiện | Tanh-Hằng(AV) | ||||||||||
4 | Tin-Khích | Lý-Xuân | Sinh-Huệ | Hóa-Hồng(H) | Lý-Thúy | CN-Hiếu | Toán-Ai | Sử-Phúc | Tanh-Chúc | Toán-Huy | Lý-Châu(L) | Sử-Thiện | Tanh-Trinh | Hóa-Trấn | Toán-Thu | Tanh-Trâm | Tanh-Hằng(AV) | HDTN-Việt | Tin-Thường | CN-Sinh | ||||||||||
5 | Lý-Xuân | HDTN-Thường | HDTN-Chúc | CN-Hiếu | Địa-Tuyến | Sử-Phúc | HDTN-Trâm(N) | Toán-Huy | CN-Sinh | HDTN-Thúy | Tanh-Trinh | Tanh-Trâm | Toán-Thu | HDTN-Hồng(H) | Sử-Thiện | |||||||||||||||
T.4 | 1 | Địa-Tuyến | Lý-Xuân | GDKT-Liêm | Văn-Thúy(V) | TD-Nhân | Văn-Yến | Sử-Phúc | Tanh-Trinh | Văn-Sen | Hóa-Oanh | HDTN-Thúy | Sử-Thiện | HDTN-Hương | Văn-Hằng | GDQP-Hải | CN-Hiếu | Văn-Hồng | Tanh-Thiên | HDTN-Việt | TD-Sanh | |||||||||
2 | Tanh-Chúc | Tanh-Vân | Sử-Phúc | Văn-Thúy(V) | Tanh-Trinh | Văn-Yến | GDQP-Nhân | TD-Sanh | Văn-Sen | Địa-Tuyến | Hóa-Oanh | HDTN-Thúy | GDQP-Hải | Văn-Hằng | Tin-Sơn | Văn-Chín | Văn-Hồng | Tanh-Thiên | Sinh-Việt | Sử-Thiện | ||||||||||
3 | Văn-Thúy(V) | Tanh-Vân | GDKT-Liêm | Sử-Phúc | Sinh-Việt | GDQP-Nhân | Địa-Tuyến | Văn-Diễm | Tanh-Chúc | HDTN-Trâm(N) | Tin-Sơn | Hóa-Oanh | Văn-Hằng | CN-Hải(CN) | Lý-Hương | Văn-Chín | CN-Hiếu | Văn-Hồng | TD-Sanh | GDKT-Nga | ||||||||||
4 | Lý-Thới | Văn-Yến | Tanh-Vân | Tanh-Trinh | CN-Hải(CN) | Tanh-Chúc | Văn-Diễm | HDTN-Trâm(N) | Sử-Phúc | HDTN-Thúy | Tanh-Thiên | Văn-Hằng | Tin-Sơn | HDTN-Hương | Địa-Dung | Sử-Loan (Su) | Văn-Hồng | Văn-Sen | Văn-Chín | |||||||||||
5 | HDTN-Trâm(N) | Hóa-Xuyến | Tanh-Vân | Tanh-Trinh | HDTN-Chúc | Văn-Diễm | Tanh-Hồng(AV) | Lý-Thúy | Hóa-Oanh | HDTN-Hải(CN) | Văn-Hằng | GDKT-Nga | Địa-Dung | Sử-Loan (Su) | Văn-Sen | Văn-Chín | ||||||||||||||
T.5 | 1 | Tanh-Chúc | Địa-Tuyến | Văn-Diễm | HDTN-Thường | TD-Nhân | Văn-Yến | TD-Sanh | Tin-Khích | GDKT-Ngân | Văn-Sen | Văn-Hồng | Toán-Thu | HDTN-Hương | Toán-Tuấn | TD-Quốc | GDKT-Nga | Lý-Thi | HDTN-Việt | Sử-Thiện | HDTN-Sinh | |||||||||
2 | Sử-Phúc | HDTN-Khích | Văn-Diễm | Tin-Thường | Toán-Phương(T) | Văn-Yến | Tanh-Chúc | GDQP-Nhân | TD-Sanh | GDKT-Ngân | TD-Quốc | Văn-Sen | HDTN-Hương | Toán-Tuấn | Tanh-Trinh | Tanh-Trâm | Văn-Hồng | GDKT-Nga | HDTN-Việt | Sử-Thiện | ||||||||||
3 | Địa-Tuyến | Văn-Yến | Tin-Thường | GDQP-Nhân | Tanh-Trinh | Toán-Phương(T) | Toán-Ai | Tin-Khích | Sử-Phúc | GDKT-Ngân | Lý-Châu(L) | Văn-Sen | Sử-Thiện | Tanh-Trâm | Toán-Thu | Lý-Hương | Văn-Hồng | Sinh-Việt | TD-Sanh | HDTN-Sinh | ||||||||||
4 | Tin-Khích | Văn-Yến | HDTN-Thường | Sinh-Việt | HDTN-Chúc | Toán-Phương(T) | Toán-Ai | Văn-Diễm | Sử-Phúc | CN-Sinh | Lý-Thúy | Toán-Tuấn | Tanh-Trâm | Tanh-Trinh | Lý-Hương | GDKT-Nga | Văn-Hồng | Văn-Sen | Toán-Thu | |||||||||||
5 | Tanh-Chúc | Sử-Phúc | HDTN-Trinh | Văn-Diễm | GDKT-Ngân | HDTN-Thúy | Toán-Tuấn | GDKT-Nga | Văn-Hồng | Sử-Thiện | CN-Sinh | |||||||||||||||||||
T.6 | 1 | Hóa-Xuyến | TD-Nhân | Sinh-Huệ | Toán-Cẩm | Văn-Thúy(V) | Tanh-Trang | HDTN-Xuân | Toán-Phong | Toán-Minh | Văn-Sen | Văn-Hồng | Tanh-Thiên | CN-Hải(CN) | TD-Quốc | Sinh-Cường | TD-Sanh | Toán-Tuấn | GDQP-Phương | Tin-Thường | Toán-Thu | |||||||||
2 | Hóa-Xuyến | Tanh-Vân | TD-Nhân | Toán-Cẩm | Sinh-Việt | TD-Sanh | HDTN-Xuân | Toán-Phong | Toán-Minh | Tin-Thường | Văn-Hồng | Toán-Thu | Hóa-Oanh | HDTN-Hải(CN) | TD-Quốc | GDQP-Phương | HDTN-Cường | Tanh-Thiên | Tanh-Hằng(AV) | Địa-Thảo | ||||||||||
3 | Toán-Huy | Toán-Phong | Toán-Minh | Văn-Thúy(V) | GDQP-Nhân | GDKT-Ngân | CN-Hiếu | Sinh-Huệ | Văn-Sen | Tanh-Vân | GDQP-Phương | Hóa-Oanh | Toán-Tuấn | Văn-Hằng | Sinh-Cường | Toán-Cẩm | TD-Sanh | HDTN-Việt | Địa-Thảo | Toán-Thu | ||||||||||
4 | Toán-Huy | Tin-Khích | Toán-Minh | Tin-Thường | CN-Hải(CN) | GDKT-Ngân | Lý-Xuân | Sinh-Huệ | Địa-Thảo | Tanh-Vân | Hóa-Oanh | Văn-Sen | Văn-Hằng | Sinh-Cường | Lý-Hương | Toán-Cẩm | Toán-Tuấn | Toán-Hải(T) | Toán-Phong | Tanh-Hằng(AV) | ||||||||||
5 | SH-Huy | SH-Khích | SH-Minh | SH-Thường | SH-Hải(CN) | SH-Ngân | SH-Xuân | SH-Huệ | SH-Hồng(H) | SH-Vân | SH-Oanh | SH-Thúy | SH-Hằng | SH-Cường | SH-Hương | SH-Cẩm | SH-Hiếu | SH-Hải(T) | SH-Hằng(AV) | SH-Sinh | ||||||||||
T.7 | 1 | Văn-Thúy(V) | Toán-Phong | TD-Nhân | Tanh-Trinh | GDKT-Liêm | Tanh-Trang | Địa-Tuyến | Văn-Diễm | Văn-Sen | HDTN-Trâm(N) | Hóa-Oanh | Tanh-Thiên | TD-Quốc | HDTN-Hải(CN) | Văn-Hằng | TD-Sanh | Lý-Thi | Sử-Loan (Su) | Tanh-Hằng(AV) | Địa-Thảo | |||||||||
2 | Văn-Thúy(V) | Toán-Phong | Hóa-Hồng(H) | TD-Nhân | Tanh-Trinh | Tanh-Trang | Văn-Diễm | Địa-Thảo | HDTN-Trâm(N) | Hóa-Oanh | Tin-Sơn | CN-Sinh | CN-Hải(CN) | TD-Quốc | Văn-Hằng | CN-Hiếu | Sử-Loan (Su) | Địa-Dung | Tanh-Hằng(AV) | TD-Sanh | ||||||||||
3 | HDTN-Trâm(N) | Địa-Tuyến | GDQP-Nhân | GDKT-Liêm | Văn-Thúy(V) | HDTN-Trinh | Văn-Diễm | Địa-Thảo | Hóa-Hồng(H) | Văn-Sen | Toán-Hải(T) | CN-Sinh | Hóa-Oanh | Tin-Sơn | Sử-Thiện | Địa-Dung | Tanh-Hằng(AV) | TD-Sanh | Toán-Phong | Lý-Thi | ||||||||||
4 | HDTN-Trâm(N) | Văn-Diễm | GDKT-Liêm | Văn-Thúy(V) | Địa-Tuyến | CN-Hiếu | Tanh-Trinh | Toán-Minh | Văn-Sen | Toán-Hải(T) | Hóa-Oanh | Tin-Sơn | Sử-Thiện | CN-Hải(CN) | HDTN-Hồng(H) | Tanh-Hằng(AV) | Địa-Dung | Địa-Thảo | Lý-Thi | |||||||||||
5 | Toán-Minh | Địa-Tuyến | Địa-Thảo | Tin-Sơn | Tanh-Trinh | CN-Hải(CN) | Sử-Thiện | HDTN-Hồng(H) | Địa-Dung | Toán-Hải(T) | Văn-Sen | HDTN-Sinh |
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD