Trường : Trường THPT Đỗ Công Tường
THỜI KHÓA BIỂU LẦN 1
TKB có tác dụng từ: 23/03/2026


THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG

NgàyTiết10A110A210A310C110C210C311A111A211A311A411A511C111C211C311C411C512A112A212A312A412A512C112C212C312C412C5
Thứ hai Tiết 1 Chào cờ - Trấn Chào cờ - Hương Chào cờ - Chào cờ - Thúy Chào cờ - Hiếu Chào cờ - Sinh Chào cờ - Hồng(H) Chào cờ - Xuân Chào cờ - Minh Chào cờ - Hằng(AV) Chào cờ - Khích Chào cờ - Hải(T) Chào cờ - Thi Chào cờ - Ngân Chào cờ - Thường Chào cờ - Hải(CN) Chào cờ - Châu(L) Chào cờ - Thiên Chào cờ - Diễm Chào cờ - Phương(T) Chào cờ - Thới Chào cờ - Trang Chào cờ - Loan Chào cờ - Huy Chào cờ - Dung Chào cờ - Hồng(AV)
Tiết 2 Tin học - Toán - Cẩm Hóa học - Oanh Lịch Sử - Loan (Su) Ngoại ngữ - Vân Công nghệ - Sinh Hóa học - Hồng(H) Vật lí - Xuân Tin học - Khích Ngoại ngữ - Hằng(AV) Ngoại ngữ - Chúc Công nghệ - Hiếu Ngữ văn - Diễm Tin học - Thường Toán - Huy Địa Lí - Dung Vật lí - Châu(L) Hóa học - Trấn Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Thi Ngữ văn - Hồng Vật lí - Thới Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân Toán - Minh Sinh học - Huệ Ngữ văn - Thúy(V) Toán - Phương(T)
Tiết 3 Vật lí - Châu(L) Toán - Cẩm Ngoại ngữ - Vân Tin học - Thành Ngữ văn - Hồng Ngữ văn - Chín Vật lí - Loan Hóa học - Oanh Vật lí - Hương Sinh học - Huệ Vật lí - Thúy Ngữ văn - Thúy(V) Lịch Sử - Phúc Ngoại ngữ - Chúc Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân Vật lí - Thới Ngoại ngữ - Trâm Ngữ văn - Hằng Ngữ văn - Diễm Ngoại ngữ - Trang Ngoại ngữ - Hồng(AV) Toán - Hải(T) Ngoại ngữ - Thiên Ngữ văn - Yến Lịch Sử - Loan (Su) Tin học -
Tiết 4 Hóa học - Trấn Vật lí - Hương Tin học - Ngoại ngữ - Trâm Ngữ văn - Hồng Ngữ văn - Chín Ngoại ngữ - Thiên Ngoại ngữ - Vân Hóa học - Oanh Toán - Cẩm Tin học - Khích Ngoại ngữ - Chúc Toán - Minh Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân Lịch Sử - Phúc - Toán - Huy Toán - Tâm Ngữ văn - Diễm Toán - Phương(T) Ngữ văn - Thúy(V) Ngoại ngữ - Trang Vật lí - Loan Ngữ văn - Yến Toán - Hải(T) Ngoại ngữ - Hồng(AV)
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - - - - - Hóa học - Trấn Toán - Tâm Ngoại ngữ - Trâm Tin học - Thành Ngữ văn - Thúy(V) Ngữ văn - Yến Ngữ văn - Hằng Toán - Huy Ngoại ngữ - Chúc Ngữ văn - Hồng
Thứ ba Tiết 1 Hóa học - Trấn Thể dục - Quốc Toán - Tuấn Toán - Thu Công nghệ - Hiếu Toán - Phong Ngoại ngữ - Thiên Hóa học - Oanh Vật lí - Hương GD QP-AN - Hải Sinh học - Huệ Toán - Hải(T) Địa Lí - Châu Toán - Cẩm Ngoại ngữ - Trang Toán - Ai Ngữ văn - Chín Vật lí - Xuân Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm Sinh học - Cường Vật lí - Thới Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân Địa Lí - Tuyến Ngữ văn - Yến Công nghệ - Sinh Toán - Phương(T)
Tiết 2 Thể dục - Quốc Vật lí - Hương Hóa học - Oanh Toán - Thu Sinh học - Cường Toán - Phong Hóa học - Hồng(H) Tin học - Sơn Toán - Minh Sinh học - Huệ GD QP-AN - Hải Toán - Hải(T) Công nghệ - Hiếu Toán - Cẩm Toán - Huy Toán - Ai Ngữ văn - Chín Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Xuân Ngữ văn - Diễm Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga Toán - Tuấn Vật lí - Thới Ngoại ngữ - Thiên Ngữ văn - Yến Địa Lí - Dung Toán - Phương(T)
Tiết 3 Toán - Phong Ngữ văn - Chín Công nghệ - Sinh Địa Lí - Tuyến Toán - Tuấn Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga Toán - Phương(T) Vật lí - Xuân Hóa học - Oanh Toán - Cẩm Toán - Thu Địa Lí - Châu Toán - Minh Ngữ văn - Diễm Địa Lí - Dung Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân Toán - Huy Ngoại ngữ - Thiên Sinh học - Huệ Hóa học - Trấn Sinh học - Cường Ngoại ngữ - Trang Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm Tin học - Sơn Toán - Hải(T) Hóa học - Hồng(H)
Tiết 4 Toán - Phong Toán - Cẩm Sinh học - Cường Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga Toán - Tuấn Địa Lí - Tuyến Toán - Phương(T) - Vật lí - Hương Hóa học - Oanh Toán - Thu Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm Công nghệ - Hiếu Ngữ văn - Diễm Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân Địa Lí - Dung Hóa học - Trấn Tin học - Sơn Hóa học - Hồng(H) Ngoại ngữ - Trang Công nghệ - Sinh Ngữ văn - Yến Toán - Minh Toán - Huy Toán - Hải(T) Địa Lí - Châu
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - - - - - Tin học - Sơn Địa Lí - Dung Toán - Phong Toán - Phương(T) Toán - Tuấn Toán - Hải(T) Toán - Minh Toán - Huy Hóa học - Hồng(H) Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm
Thứ tư Tiết 1 Hóa học - Trấn Ngoại ngữ - Trinh Toán - Tuấn Ngoại ngữ - Trâm Địa Lí - Tuyến Ngữ văn - Chín GD QP-AN - Nhân Hóa học - Oanh Toán - Minh Tin học - Khích Ngữ văn - Sen Lịch Sử - Phúc Địa Lí - Châu Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân Ngoại ngữ - Trang Ngữ văn - Hằng Toán - Huy Ngoại ngữ - Thiên Hóa học - Hồng(H) Tin học - Thành Ngoại ngữ - Hồng(AV) Ngữ văn - Yến Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm Lịch Sử - Loan (Su) Ngữ văn - Thúy(V) Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp -
Tiết 2 Tin học - Hóa học - Oanh Toán - Tuấn Tin học - Thành Ngữ văn - Hồng Ngữ văn - Chín Ngoại ngữ - Thiên Ngoại ngữ - Vân Tin học - Khích Sinh học - Huệ Ngoại ngữ - Chúc Địa Lí - Châu Lịch Sử - Phúc Toán - Cẩm Ngoại ngữ - Trang Ngoại ngữ - Trinh Toán - Huy Địa Lí - Dung Ngoại ngữ - Trâm Hóa học - Trấn Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân Địa Lí - Tuyến Ngữ văn - Hằng Ngữ văn - Yến Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm
Tiết 3 Ngoại ngữ - Hồng(AV) Tin học - Thành Lịch Sử - Loan (Su) Ngữ văn - Chín Ngoại ngữ - Vân Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga Tin học - Thường Ngữ văn - Yến Ngữ văn - Sen Ngữ văn - Thúy(V) Tin học - Khích Công nghệ - Hiếu Toán - Minh Địa Lí - Châu Lịch Sử - Phúc Ngoại ngữ - Trinh Ngoại ngữ - Trâm Hóa học - Trấn Sinh học - Huệ Toán - Phương(T) Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân Toán - Hải(T) Ngữ văn - Hằng Địa Lí - Dung Hóa học - Hồng(H) Tin học -
Tiết 4 Ngữ văn - Hồng Toán - Cẩm Ngoại ngữ - Vân Ngữ văn - Chín Địa Lí - Tuyến Lịch Sử - Loan (Su) Hóa học - Hồng(H) Ngữ văn - Yến Ngữ văn - Sen Ngữ văn - Thúy(V) Sinh học - Huệ Ngoại ngữ - Chúc Ngữ văn - Diễm Lịch Sử - Phúc Tin học - Thường Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân Địa Lí - Châu Ngữ văn - Hằng Tin học - Thành Toán - Phương(T) Toán - Tuấn Toán - Hải(T) Toán - Minh Toán - Huy Địa Lí - Dung Ngoại ngữ - Hồng(AV)
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - - - - - Ngữ văn - Chín Ngữ văn - Hằng Ngữ văn - Diễm Ngữ văn - Hồng Toán - Tuấn Công nghệ - Hiếu Toán - Minh Toán - Huy Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Chúc Toán - Phương(T)
Thứ năm Tiết 1 Toán - Phong Ngoại ngữ - Trinh Hóa học - Oanh Ngữ văn - Chín Ngữ văn - Hồng Địa Lí - Tuyến Toán - Phương(T) Toán - Thu Toán - Minh Lịch Sử - Phúc Ngữ văn - Sen Ngoại ngữ - Chúc Ngoại ngữ - Hằng(AV) Toán - Cẩm Toán - Huy Ngữ văn - Hằng Hóa học - Trấn Toán - Tâm Ngữ văn - Diễm Sinh học - Cường Ngữ văn - Thúy(V) Toán - Hải(T) Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Trâm(N) Sinh học - Huệ Lịch Sử - Loan (Su) Hóa học - Hồng(H)
Tiết 2 Toán - Phong Hóa học - Oanh Sinh học - Cường Địa Lí - Tuyến Ngoại ngữ - Vân Lịch Sử - Loan (Su) Toán - Phương(T) Tin học - Sơn Ngoại ngữ - Trinh Ngoại ngữ - Hằng(AV) Ngữ văn - Sen Toán - Hải(T) Toán - Minh Lịch Sử - Phúc Toán - Huy Ngữ văn - Hằng Ngữ văn - Chín Toán - Tâm Hóa học - Hồng(H) Hóa học - Trấn Ngữ văn - Thúy(V) Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Trâm(N) Vật lí - Loan Ngữ văn - Yến Ngoại ngữ - Chúc Ngữ văn - Hồng
Tiết 3 Ngoại ngữ - Hồng(AV) Ngữ văn - Chín Ngoại ngữ - Vân Toán - Thu Toán - Tuấn Toán - Phong Vật lí - Loan Lịch Sử - Thiện Ngữ văn - Sen Toán - Cẩm Lịch Sử - Phúc Toán - Hải(T) Ngữ văn - Diễm Ngoại ngữ - Chúc Địa Lí - Dung Toán - Ai Toán - Huy Hóa học - Trấn Sinh học - Huệ Ngữ văn - Hồng Lịch Sử - Loan (Su) Địa Lí - Tuyến Toán - Minh Tin học - Sơn Ngữ văn - Thúy(V) Toán - Phương(T)
Tiết 4 Ngoại ngữ - Hồng(AV) Ngữ văn - Chín Ngữ văn - Sen Toán - Thu Toán - Tuấn Ngoại ngữ - Trinh Ngữ văn - Hằng Ngoại ngữ - Vân - Toán - Cẩm Sinh học - Huệ Ngữ văn - Thúy(V) Ngữ văn - Diễm - Lịch Sử - Phúc Toán - Ai Toán - Huy Tin học - Sơn Toán - Phong Ngữ văn - Hồng Sinh học - Cường Ngữ văn - Yến Địa Lí - Tuyến Địa Lí - Dung Toán - Hải(T) Toán - Phương(T)
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - - - - - Tin học - Sơn Ngữ văn - Hằng Toán - Phong Toán - Phương(T) Toán - Tuấn Ngữ văn - Yến Lịch Sử - Loan (Su) Toán - Huy Toán - Hải(T) Ngoại ngữ - Hồng(AV)
Thứ sáu Tiết 1 Vật lí - Châu(L) Vật lí - Hương Toán - Tuấn Ngữ văn - Chín Lịch Sử - Loan (Su) Toán - Phong Lịch Sử - Phúc Toán - Thu Ngoại ngữ - Trinh Tin học - Khích Vật lí - Thúy Thể dục - Sanh Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm Ngữ văn - Diễm Ngữ văn - Sen Lịch Sử - Duyên Ngoại ngữ - Trâm Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Xuân Tin học - Thành Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Trâm(N) Ngoại ngữ - Hồng(AV) Toán - Hải(T) Ngoại ngữ - Thiên Ngoại ngữ - Hằng(AV) Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp -
Tiết 2 Lịch Sử - Loan (Su) Tin học - Thành Tin học - Ngoại ngữ - Trâm Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga Ngoại ngữ - Trinh Vật lí - Loan Ngữ văn - Yến Toán - Minh Ngữ văn - Thúy(V) Toán - Thu Lịch Sử - Phúc Ngoại ngữ - Hằng(AV) Ngữ văn - Diễm Ngữ văn - Sen Lịch Sử - Duyên Ngữ văn - Chín Vật lí - Xuân Toán - Phong Toán - Phương(T) Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Trâm(N) Ngoại ngữ - Trang Ngữ văn - Hằng Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm Toán - Hải(T) Ngữ văn - Hồng
Tiết 3 Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Trấn Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Hương Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Thúy Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Hiếu Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Sinh Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Hồng(H) Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Xuân Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Minh Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Hằng(AV) Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Khích Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Hải(T) Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Thi Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Ngân Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Thường Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Hải(CN) Vật lí - Châu(L) Ngoại ngữ - Thiên Ngoại ngữ - Trâm Ngoại ngữ - Trang Toán - Tuấn Ngữ văn - Yến Ngữ văn - Hằng Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Trâm(N) Ngữ văn - Thúy(V) Ngữ văn - Hồng
Tiết 4 Sinh hoạt - Trấn Sinh hoạt - Hương Sinh hoạt - Sinh hoạt - Thúy Sinh hoạt - Hiếu Sinh hoạt - Sinh Sinh hoạt - Hồng(H) Sinh hoạt - Xuân Sinh hoạt - Minh Sinh hoạt - Hằng(AV) Sinh hoạt - Khích Sinh hoạt - Hải(T) Sinh hoạt - Thi Sinh hoạt - Ngân Sinh hoạt - Thường Sinh hoạt - Hải(CN) Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Châu(L) Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Thiên Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Diễm Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Phương(T) Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Thới Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Trang Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Loan Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Huy Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Dung Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Hồng(AV)
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - - - - - Sinh hoạt - Châu(L) Sinh hoạt - Thiên Sinh hoạt - Diễm Sinh hoạt - Phương(T) Sinh hoạt - Thới Sinh hoạt - Trang Sinh hoạt - Loan Sinh hoạt - Huy Sinh hoạt - Dung Sinh hoạt - Hồng(AV)
Thứ bảy Tiết 1 Thể dục - Quốc Lịch Sử - Loan (Su) Công nghệ - Sinh Vật lí - Thúy Sinh học - Cường Ngoại ngữ - Trinh Lịch Sử - Phúc Vật lí - Xuân Lịch Sử - Thiện Hóa học - Oanh Toán - Thu Địa Lí - Châu Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm Tin học - Thường Ngữ văn - Sen Vật lí - Thới Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Thi Ngữ văn - Hằng Toán - Phong Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga Ngữ văn - Thúy(V) Địa Lí - Tuyến Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Trâm(N) Ngoại ngữ - Hằng(AV) Ngoại ngữ - Chúc Ngữ văn - Hồng
Tiết 2 Vật lí - Châu(L) Hóa học - Oanh Sinh học - Cường Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga Địa Lí - Tuyến Công nghệ - Sinh Tin học - Thường Lịch Sử - Thiện Ngoại ngữ - Trinh Ngoại ngữ - Hằng(AV) Vật lí - Thúy Ngữ văn - Thúy(V) Địa Lí - Châu Lịch Sử - Phúc Ngữ văn - Sen Ngữ văn - Hằng Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Thi Lịch Sử - Duyên Toán - Phong Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Trâm(N) Vật lí - Thới Lịch Sử - Loan (Su) Công nghệ - Hiếu Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Chúc Ngữ văn - Hồng
Tiết 3 Ngữ văn - Hồng Thể dục - Quốc Ngữ văn - Sen Địa Lí - Tuyến Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga Vật lí - Thịnh Ngữ văn - Hằng Toán - Thu Lịch Sử - Thiện Hóa học - Oanh Lịch Sử - Phúc Ngữ văn - Thúy(V) Ngoại ngữ - Hằng(AV) Ngoại ngữ - Chúc Tin học - Thường Ngoại ngữ - Trinh Địa Lí - Châu Vật lí - Xuân Lịch Sử - Duyên Lịch Sử - Loan (Su) Sinh học - Cường Vật lí - Thới Công nghệ - Hiếu Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Trâm(N) Công nghệ - Sinh Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm
Tiết 4 Ngữ văn - Hồng Ngoại ngữ - Trinh Ngữ văn - Sen Vật lí - Thúy Công nghệ - Hiếu Vật lí - Thịnh Ngữ văn - Hằng Toán - Thu Hóa học - Oanh Lịch Sử - Phúc Ngoại ngữ - Chúc Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm - Địa Lí - Châu - Lịch Sử - Duyên Vật lí - Châu(L) Toán - Tâm Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Thi Sinh học - Cường Công nghệ - Sinh Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Trâm(N) Địa Lí - Tuyến Ngoại ngữ - Hằng(AV) Ngữ văn - Thúy(V) Lịch Sử - Loan (Su)
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - - - - - Lịch Sử - Duyên Toán - Tâm Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm Ngữ văn - Hồng Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Trâm(N) Công nghệ - Hiếu Ngữ văn - Hằng Lịch Sử - Loan (Su) Ngữ văn - Thúy(V) Địa Lí - Châu

Trang chủ | Danh sách lớp