Trường : Trường THPT Đỗ Công Tường
THỜI KHÓA BIỂU LẦN 2 - CÔ HIỀN
TKB có tác dụng từ: 23/02/2026


THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG

NgàyTiết10A110A210A310C110C210C311A111A211A311A411A511C111C211C311C411C512A112A212A312A412A512C112C212C312C412C5
Thứ hai Tiết 1 Chào cờ - Trấn Chào cờ - Hương Chào cờ - Chào cờ - Thúy Chào cờ - Hiếu Chào cờ - Sinh Chào cờ - Hồng(H) Chào cờ - Xuân Chào cờ - Minh Chào cờ - Hằng(AV) Chào cờ - Khích Chào cờ - Hải(T) Chào cờ - Thi Chào cờ - Ngân Chào cờ - Thường Chào cờ - Hải(CN) Chào cờ - Châu(L) Chào cờ - Thiên Chào cờ - Diễm Chào cờ - Phương(T) Chào cờ - Thới Chào cờ - Trang Chào cờ - Loan Chào cờ - Huy Chào cờ - Dung Chào cờ - Hồng(AV)
Tiết 2 Ngoại ngữ - Hồng(AV) Toán - Cẩm Công nghệ - Sinh Ngoại ngữ - Trâm Công nghệ - Hiếu Ngữ văn - Chín Công nghệ - Loan Vật lí - Xuân Công nghệ - Thi Công nghệ - Hải(CN) Ngoại ngữ - Chúc Vật lí - Thúy Ngữ văn - Diễm Sinh học - Cường Toán - Huy Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân Vật lí - Châu(L) Ngoại ngữ - Thiên Hóa học - Hồng(H) Ngữ văn - Hồng Ngữ văn - Thúy(V) Toán - Hải(T) Toán - Minh Ngoại ngữ - Hằng(AV) Địa Lí - Dung Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp -
Tiết 3 Vật lí - Châu(L) Toán - Cẩm Tin học - Địa Lí - Tuyến Ngữ văn - Hồng Ngữ văn - Chín Ngoại ngữ - Thiên Hóa học - Oanh Vật lí - Hương Sinh học - Huệ Tin học - Khích Ngữ văn - Thúy(V) Địa Lí - Châu Tin học - Thường Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân Ngữ văn - Hằng Ngoại ngữ - Trâm Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Xuân Ngữ văn - Diễm Toán - Phương(T) Sinh học - Cường Ngoại ngữ - Trang Toán - Minh Toán - Huy Ngoại ngữ - Chúc Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm
Tiết 4 Tin học - Vật lí - Hương Hóa học - Oanh Vật lí - Thúy Địa Lí - Tuyến Lịch Sử - Loan (Su) Hóa học - Hồng(H) Công nghệ - Loan Tin học - Khích Toán - Cẩm Sinh học - Huệ Địa Lí - Châu Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm Ngoại ngữ - Chúc Ngoại ngữ - Trang Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân Ngữ văn - Chín Toán - Tâm Ngoại ngữ - Trâm Toán - Phương(T) Toán - Tuấn Công nghệ - Hiếu Ngữ văn - Hằng Toán - Huy Ngữ văn - Thúy(V) Ngữ văn - Hồng
Tiết 5 - - - - - - Vật lí - Loan - - - Vật lí - Thúy - - - - - Ngữ văn - Chín Toán - Tâm Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm Ngoại ngữ - Trang Toán - Tuấn Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân Công nghệ - Hiếu Lịch Sử - Loan (Su) Ngữ văn - Thúy(V) Ngữ văn - Hồng
Thứ ba Tiết 1 Ngoại ngữ - Hồng(AV) Thể dục - Quốc Sinh học - Cường Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga Toán - Tuấn Toán - Phong Công nghệ - Loan Toán - Thu Toán - Minh Hóa học - Oanh GD QP-AN - Hải Toán - Hải(T) Vật lí - Thi Lịch Sử - Phúc Ngoại ngữ - Trang Toán - Ai Ngữ văn - Chín Ngoại ngữ - Thiên Ngữ văn - Diễm Hóa học - Trấn Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân Công nghệ - Hiếu Địa Lí - Tuyến Sinh học - Huệ Lịch Sử - Loan (Su) Toán - Phương(T)
Tiết 2 Thể dục - Quốc Vật lí - Hương Ngoại ngữ - Vân Lịch Sử - Loan (Su) Toán - Tuấn Toán - Phong Vật lí - Loan Toán - Thu Toán - Minh GD QP-AN - Hải Lịch Sử - Phúc Toán - Hải(T) Địa Lí - Châu Toán - Cẩm Toán - Huy Toán - Ai Ngữ văn - Chín Hóa học - Trấn Ngữ văn - Diễm Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Trâm(N) Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân Ngoại ngữ - Trang Ngoại ngữ - Thiên Tin học - Sơn Hóa học - Hồng(H) Toán - Phương(T)
Tiết 3 Toán - Phong Hóa học - Oanh Toán - Tuấn Địa Lí - Tuyến Ngoại ngữ - Vân Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga Toán - Phương(T) Vật lí - Xuân Vật lí - Hương Toán - Cẩm Sinh học - Huệ Địa Lí - Châu Toán - Minh Ngữ văn - Diễm Lịch Sử - Phúc Địa Lí - Dung Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Thi Tin học - Sơn Hóa học - Hồng(H) Sinh học - Cường Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Trâm(N) Ngoại ngữ - Trang Công nghệ - Hiếu Toán - Huy Toán - Hải(T) Ngoại ngữ - Hồng(AV)
Tiết 4 Toán - Phong Toán - Cẩm Toán - Tuấn Ngữ văn - Chín Sinh học - Cường Công nghệ - Sinh Toán - Phương(T) Ngoại ngữ - Vân Hóa học - Oanh Sinh học - Huệ Toán - Thu Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm Toán - Minh Ngữ văn - Diễm Địa Lí - Dung - Tin học - Sơn Vật lí - Xuân Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Thi Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga Lịch Sử - Loan (Su) Địa Lí - Tuyến Vật lí - Loan Toán - Huy Toán - Hải(T) Địa Lí - Châu
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - - - - - Toán - Huy Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Xuân Toán - Phong Toán - Phương(T) Toán - Tuấn Toán - Hải(T) Lịch Sử - Loan (Su) Địa Lí - Dung Công nghệ - Sinh Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm
Thứ tư Tiết 1 Thể dục - Quốc Ngoại ngữ - Trinh Hóa học - Oanh Tin học - Thành Ngữ văn - Hồng Ngữ văn - Chín Hóa học - Hồng(H) Vật lí - Xuân Tin học - Khích Ngoại ngữ - Hằng(AV) Ngữ văn - Sen Ngoại ngữ - Chúc Toán - Minh Ngữ văn - Diễm Lịch Sử - Phúc Ngữ văn - Hằng Địa Lí - Châu Ngoại ngữ - Thiên Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Thi Ngoại ngữ - Trang Toán - Tuấn Toán - Hải(T) Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm Toán - Huy Ngữ văn - Thúy(V) Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp -
Tiết 2 Tin học - Thể dục - Quốc Ngữ văn - Sen Tin học - Thành Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga Ngữ văn - Chín Ngoại ngữ - Thiên Ngoại ngữ - Vân Toán - Minh Hóa học - Oanh Tin học - Khích Ngoại ngữ - Chúc Địa Lí - Châu Lịch Sử - Phúc Ngoại ngữ - Trang Ngữ văn - Hằng Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Thi Hóa học - Trấn Ngữ văn - Diễm Toán - Phương(T) Toán - Tuấn Ngữ văn - Yến Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Trâm(N) Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm Toán - Hải(T) Hóa học - Hồng(H)
Tiết 3 Hóa học - Trấn Tin học - Thành Toán - Tuấn Ngữ văn - Chín Ngoại ngữ - Vân Ngoại ngữ - Trinh Ngữ văn - Hằng Hóa học - Oanh Toán - Minh Ngữ văn - Thúy(V) Sinh học - Huệ Lịch Sử - Phúc Ngoại ngữ - Hằng(AV) Địa Lí - Châu Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân Địa Lí - Dung Toán - Huy Vật lí - Xuân Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm Ngữ văn - Hồng Vật lí - Thới Ngữ văn - Yến Vật lí - Loan Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Trâm(N) Toán - Hải(T) Toán - Phương(T)
Tiết 4 Ngữ văn - Hồng Hóa học - Oanh Ngoại ngữ - Vân Ngữ văn - Chín Toán - Tuấn Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga Ngữ văn - Hằng Công nghệ - Loan Ngữ văn - Sen Ngữ văn - Thúy(V) Ngoại ngữ - Chúc Địa Lí - Châu Ngữ văn - Diễm Toán - Cẩm Sinh học - Huệ Ngoại ngữ - Trinh Toán - Huy Địa Lí - Dung Tin học - Thành Hóa học - Trấn Vật lí - Thới Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân Ngoại ngữ - Thiên Ngữ văn - Yến Hóa học - Hồng(H) Tin học -
Tiết 5 - - - - - - Vật lí - Loan - Ngoại ngữ - Trinh - Lịch Sử - Phúc - - Toán - Cẩm - - Hóa học - Trấn Ngữ văn - Hằng Sinh học - Huệ Tin học - Thành Ngữ văn - Thúy(V) Vật lí - Thới Toán - Minh Ngữ văn - Yến Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga Ngữ văn - Hồng
Thứ năm Tiết 1 Toán - Phong Ngoại ngữ - Trinh Lịch Sử - Loan (Su) Ngữ văn - Chín Ngữ văn - Hồng Địa Lí - Tuyến Toán - Phương(T) Toán - Thu Lịch Sử - Thiện Ngoại ngữ - Hằng(AV) Ngữ văn - Sen Toán - Hải(T) Lịch Sử - Phúc Toán - Cẩm Toán - Huy Ngữ văn - Hằng Hóa học - Trấn Toán - Tâm Ngữ văn - Diễm Sinh học - Cường Ngữ văn - Thúy(V) Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Trâm(N) Toán - Minh Ngữ văn - Yến Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Chúc Ngoại ngữ - Hồng(AV)
Tiết 2 Toán - Phong Toán - Cẩm Ngoại ngữ - Vân Địa Lí - Tuyến Ngữ văn - Hồng Lịch Sử - Loan (Su) Toán - Phương(T) Toán - Thu Ngoại ngữ - Trinh Sinh học - Huệ Ngữ văn - Sen Lịch Sử - Phúc Ngoại ngữ - Hằng(AV) Ngữ văn - Diễm Toán - Huy Toán - Ai Tin học - Sơn Toán - Tâm Ngoại ngữ - Trâm Hóa học - Trấn Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Trâm(N) Toán - Hải(T) Toán - Minh Ngữ văn - Yến Ngữ văn - Thúy(V) Hóa học - Hồng(H)
Tiết 3 Ngoại ngữ - Hồng(AV) Ngữ văn - Chín Toán - Tuấn Vật lí - Thúy Ngoại ngữ - Vân Toán - Phong Lịch Sử - Phúc Lịch Sử - Thiện Ngữ văn - Sen Toán - Cẩm Toán - Thu Ngữ văn - Thúy(V) Ngữ văn - Diễm Ngoại ngữ - Chúc Sinh học - Huệ Toán - Ai Ngoại ngữ - Trâm Ngữ văn - Hằng Hóa học - Hồng(H) Lịch Sử - Loan (Su) Sinh học - Cường Toán - Hải(T) Địa Lí - Tuyến Tin học - Sơn Địa Lí - Dung Ngữ văn - Hồng
Tiết 4 Hóa học - Trấn Ngữ văn - Chín Sinh học - Cường Ngoại ngữ - Trâm Toán - Tuấn Toán - Phong Hóa học - Hồng(H) Ngoại ngữ - Vân Ngữ văn - Sen Toán - Cẩm Vật lí - Thúy Ngữ văn - Thúy(V) Ngữ văn - Diễm Lịch Sử - Phúc Địa Lí - Dung Ngoại ngữ - Trinh Toán - Huy Tin học - Sơn Sinh học - Huệ Ngữ văn - Hồng Ngoại ngữ - Hồng(AV) Ngữ văn - Yến Ngữ văn - Hằng Ngoại ngữ - Hằng(AV) Toán - Hải(T) Toán - Phương(T)
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - - - - - Toán - Huy Hóa học - Trấn Toán - Phong Ngữ văn - Hồng Toán - Tuấn Ngữ văn - Yến Ngữ văn - Hằng Địa Lí - Dung Toán - Hải(T) Toán - Phương(T)
Thứ sáu Tiết 1 Vật lí - Châu(L) Ngữ văn - Chín Tin học - Toán - Thu Địa Lí - Tuyến Ngoại ngữ - Trinh GD QP-AN - Nhân Hóa học - Oanh Vật lí - Hương Lịch Sử - Phúc Ngoại ngữ - Chúc Toán - Hải(T) Toán - Minh Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân Ngữ văn - Sen Lịch Sử - Duyên Hóa học - Trấn Ngữ văn - Hằng Toán - Phong Toán - Phương(T) Công nghệ - Sinh Lịch Sử - Loan (Su) Ngoại ngữ - Thiên Ngữ văn - Yến Ngữ văn - Thúy(V) Ngoại ngữ - Hồng(AV)
Tiết 2 Hóa học - Trấn Vật lí - Hương Hóa học - Oanh Toán - Thu Công nghệ - Hiếu Công nghệ - Sinh Ngoại ngữ - Thiên Ngữ văn - Yến Ngoại ngữ - Trinh Ngữ văn - Thúy(V) Công nghệ - Hải(CN) Ngoại ngữ - Chúc Lịch Sử - Phúc Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân Ngữ văn - Sen Vật lí - Thới Ngữ văn - Chín Lịch Sử - Duyên Toán - Phong Toán - Phương(T) Ngoại ngữ - Hồng(AV) Toán - Hải(T) Toán - Minh Sinh học - Huệ Lịch Sử - Loan (Su) Tin học -
Tiết 3 Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Trấn Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Hương Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Thúy Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Hiếu Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Sinh Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Hồng(H) Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Xuân Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Minh Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Hằng(AV) Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Khích Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Hải(T) Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Thi Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Ngân Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Thường Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Hải(CN) Vật lí - Châu(L) Địa Lí - Dung Sinh học - Huệ Ngoại ngữ - Trang Ngoại ngữ - Hồng(AV) Địa Lí - Tuyến Ngữ văn - Hằng Toán - Huy Ngoại ngữ - Chúc Toán - Phương(T)
Tiết 4 Sinh hoạt - Trấn Sinh hoạt - Hương Sinh hoạt - Sinh hoạt - Thúy Sinh hoạt - Hiếu Sinh hoạt - Sinh Sinh hoạt - Hồng(H) Sinh hoạt - Xuân Sinh hoạt - Minh Sinh hoạt - Hằng(AV) Sinh hoạt - Khích Sinh hoạt - Hải(T) Sinh hoạt - Thi Sinh hoạt - Ngân Sinh hoạt - Thường Sinh hoạt - Hải(CN) Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Châu(L) Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Thiên Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Diễm Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Phương(T) Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Thới Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Trang Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Loan Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Huy Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Dung Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Hồng(AV)
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - - - - - Sinh hoạt - Châu(L) Sinh hoạt - Thiên Sinh hoạt - Diễm Sinh hoạt - Phương(T) Sinh hoạt - Thới Sinh hoạt - Trang Sinh hoạt - Loan Sinh hoạt - Huy Sinh hoạt - Dung Sinh hoạt - Hồng(AV)
Thứ bảy Tiết 1 Ngữ văn - Hồng Tin học - Thành Công nghệ - Sinh Toán - Thu Sinh học - Cường Ngoại ngữ - Trinh Ngữ văn - Hằng Ngữ văn - Yến Lịch Sử - Thiện Hóa học - Oanh Công nghệ - Hải(CN) Thể dục - Sanh Vật lí - Thi Ngoại ngữ - Chúc Ngữ văn - Sen Lịch Sử - Duyên Toán - Huy Vật lí - Xuân Toán - Phong Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Trâm(N) Vật lí - Thới Địa Lí - Tuyến Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm Ngoại ngữ - Hằng(AV) Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga Lịch Sử - Loan (Su)
Tiết 2 Ngữ văn - Hồng Lịch Sử - Loan (Su) Sinh học - Cường Toán - Thu Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga Địa Lí - Tuyến Lịch Sử - Phúc Ngữ văn - Yến Hóa học - Oanh Công nghệ - Hải(CN) Vật lí - Thúy Ngữ văn - Thúy(V) Ngoại ngữ - Hằng(AV) Tin học - Thường Ngữ văn - Sen Lịch Sử - Duyên Ngoại ngữ - Trâm Ngữ văn - Hằng Toán - Phong Tin học - Thành Công nghệ - Sinh Vật lí - Thới Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Trâm(N) Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Chúc Địa Lí - Châu
Tiết 3 Vật lí - Châu(L) Ngoại ngữ - Trinh Ngữ văn - Sen Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga Lịch Sử - Loan (Su) Vật lí - Thịnh Tin học - Thường Lịch Sử - Thiện Hóa học - Oanh Ngoại ngữ - Hằng(AV) Toán - Thu Vật lí - Thúy Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm Địa Lí - Châu Lịch Sử - Phúc Vật lí - Thới Lịch Sử - Duyên Ngữ văn - Hằng Tin học - Thành Sinh học - Cường Ngữ văn - Thúy(V) Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Trâm(N) Địa Lí - Tuyến Ngữ văn - Yến Ngoại ngữ - Chúc Ngữ văn - Hồng
Tiết 4 Lịch Sử - Loan (Su) Hóa học - Oanh Ngữ văn - Sen Ngoại ngữ - Trâm Địa Lí - Tuyến Vật lí - Thịnh Tin học - Thường - Công nghệ - Thi Lịch Sử - Phúc Toán - Thu Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm - Sinh học - Cường - Ngoại ngữ - Trinh Địa Lí - Châu Toán - Tâm Lịch Sử - Duyên Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga Ngữ văn - Thúy(V) Ngữ văn - Yến Ngữ văn - Hằng Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Trâm(N) Công nghệ - Sinh Ngữ văn - Hồng
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - - - - - Vật lí - Châu(L) Toán - Tâm Ngoại ngữ - Trâm Ngữ văn - Hồng Sinh học - Cường Ngữ văn - Yến Ngữ văn - Hằng Lịch Sử - Loan (Su) Ngữ văn - Thúy(V) Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm

Trang chủ | Danh sách lớp