Trường : Trường THPT Đỗ Công Tường
THỜI KHÓA BIỂU LẦN 2
TKB có tác dụng từ: 22/12/2025


THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG

NgàyTiết10A110A210A310C110C210C311A111A211A311A411A511C111C211C311C411C512A112A212A312A412A512C112C212C312C412C5
Thứ hai Tiết 1 Chào cờ - Trấn Chào cờ - Hương Chào cờ - Chào cờ - Thúy Chào cờ - Hiếu Chào cờ - Sinh Chào cờ - Hồng(H) Chào cờ - Xuân Chào cờ - Minh Chào cờ - Hằng(AV) Chào cờ - Khích Chào cờ - Hải(T) Chào cờ - Thi Chào cờ - Ngân Chào cờ - Thường Chào cờ - Hải(CN) Chào cờ - Châu(L) Chào cờ - Thiên Chào cờ - Xuyến Chào cờ - Phương(T) Chào cờ - Thới Chào cờ - Trang Chào cờ - Loan Chào cờ - Huy Chào cờ - Dung Chào cờ - Hồng(AV)
Tiết 2 Ngoại ngữ - Hồng(AV) Công nghệ - Hải(CN) Tin học - Toán - Thu Toán - Tuấn Toán - Phong Ngoại ngữ - Thiên Ngữ văn - Yến Tin học - Khích Toán - Cẩm Vật lí - Thúy Toán - Hải(T) Toán - Minh Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân Ngoại ngữ - Trang Vật lí - Thới Toán - Huy Vật lí - Xuân Tin học - Thành Toán - Phương(T) Sinh học - Cường Địa Lí - Tuyến Ngữ văn - Hằng Sinh học - Huệ Công nghệ - Sinh Hóa học - Hồng(H)
Tiết 3 Hóa học - Trấn Vật lí - Hương Sinh học - Cường Ngữ văn - Chín Địa Lí - Tuyến Công nghệ - Sinh Công nghệ - Loan Ngữ văn - Yến Công nghệ - Thi Toán - Cẩm Toán - Thu Địa Lí - Châu Ngoại ngữ - Hằng(AV) Lịch Sử - Loan (Su) Tin học - Thường Công nghệ - Hải(CN) Vật lí - Châu(L) Toán - Tâm Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm Ngữ văn - Hồng Toán - Tuấn Toán - Hải(T) Ngữ văn - Hằng Toán - Huy Địa Lí - Dung Tin học -
Tiết 4 Vật lí - Châu(L) Toán - Cẩm Toán - Tuấn Tin học - Thành Sinh học - Cường Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Việt Ngữ văn - Hằng Toán - Thu Vật lí - Hương Sinh học - Huệ Tin học - Khích Vật lí - Thúy Địa Lí - Châu Tin học - Thường Toán - Huy Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân Ngữ văn - Chín Toán - Tâm Toán - Phong Hóa học - Trấn Ngoại ngữ - Hồng(AV) Ngữ văn - Yến Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm Lịch Sử - Loan (Su) Toán - Hải(T) Ngữ văn - Hồng
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Thứ ba Tiết 1 Toán - Phong Công nghệ - Hải(CN) Công nghệ - Sinh Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga Toán - Tuấn Địa Lí - Tuyến Toán - Phương(T) Tin học - Sơn Vật lí - Hương Hóa học - Oanh Toán - Thu Vật lí - Thúy Toán - Minh Toán - Cẩm Lịch Sử - Loan (Su) Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân Hóa học - Trấn GD QP-AN - Hải Sinh học - Huệ Sinh học - Cường Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm Công nghệ - Hiếu Vật lí - Loan Toán - Huy Toán - Hải(T) Địa Lí - Châu
Tiết 2 Toán - Phong Hóa học - Oanh Toán - Tuấn Toán - Thu Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga Địa Lí - Tuyến Toán - Phương(T) Ngoại ngữ - Vân Vật lí - Hương Công nghệ - Hải(CN) Sinh học - Huệ Công nghệ - Hiếu Toán - Minh Toán - Cẩm Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân Toán - Ai Toán - Huy Tin học - Sơn Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm Hóa học - Trấn Sinh học - Cường Toán - Hải(T) GD QP-AN - Hải Địa Lí - Dung Lịch Sử - Loan (Su) Lịch Sử - Phúc
Tiết 3 Hóa học - Trấn Vật lí - Hương Ngoại ngữ - Vân Vật lí - Thúy Địa Lí - Tuyến Toán - Phong Vật lí - Loan Toán - Thu Hóa học - Oanh Toán - Cẩm Công nghệ - Hải(CN) Lịch Sử - Loan (Su) Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm Địa Lí - Châu Sinh học - Huệ Toán - Ai Toán - Huy Địa Lí - Dung Hóa học - Hồng(H) Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga Toán - Tuấn Toán - Hải(T) Toán - Minh Tin học - Sơn Công nghệ - Sinh Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân
Tiết 4 Công nghệ - Hải(CN) Toán - Cẩm Ngoại ngữ - Vân Địa Lí - Tuyến - Toán - Phong Công nghệ - Loan Toán - Thu Toán - Minh Sinh học - Huệ Vật lí - Thúy Toán - Hải(T) Địa Lí - Châu Sinh học - Cường Toán - Huy Địa Lí - Dung Tin học - Sơn Hóa học - Trấn - Lịch Sử - Phúc Toán - Tuấn Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân Công nghệ - Hiếu Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm Hóa học - Hồng(H) -
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Thứ tư Tiết 1 Ngữ văn - Hồng Hóa học - Oanh Tin học - Ngữ văn - Chín Công nghệ - Hiếu Ngoại ngữ - Trinh Hóa học - Hồng(H) Công nghệ - Loan Ngữ văn - Diễm Ngoại ngữ - Hằng(AV) Vật lí - Thúy Ngữ văn - Thúy(V) Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm Ngoại ngữ - Chúc Ngữ văn - Sen Ngữ văn - Hằng Địa Lí - Châu Hóa học - Trấn Ngoại ngữ - Trâm Tin học - Thành Lịch Sử - Phúc Vật lí - Thới Địa Lí - Tuyến Ngữ văn - Yến Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân
Tiết 2 Tin học - Ngoại ngữ - Trinh Ngữ văn - Sen Ngoại ngữ - Trâm Ngoại ngữ - Vân Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga Tin học - Thường Hóa học - Oanh Ngữ văn - Diễm Ngoại ngữ - Hằng(AV) Tin học - Khích Địa Lí - Châu Vật lí - Thi Ngoại ngữ - Chúc Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân Ngữ văn - Hằng Ngữ văn - Chín Hóa học - Trấn Tin học - Thành Ngữ văn - Hồng Ngữ văn - Thúy(V) Địa Lí - Tuyến Vật lí - Loan Ngữ văn - Yến Hóa học - Hồng(H) Ngoại ngữ - Hồng(AV)
Tiết 3 Ngoại ngữ - Hồng(AV) Tin học - Thành Ngữ văn - Sen Vật lí - Thúy Địa Lí - Tuyến Ngữ văn - Chín Vật lí - Loan Ngoại ngữ - Vân Tin học - Khích Hóa học - Oanh Ngoại ngữ - Chúc Công nghệ - Hiếu Vật lí - Thi Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân Địa Lí - Dung Ngoại ngữ - Trinh Ngoại ngữ - Trâm Ngữ văn - Hằng Ngữ văn - Diễm Hóa học - Trấn Vật lí - Thới Ngữ văn - Yến Lịch Sử - Phúc Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm Ngữ văn - Thúy(V) Ngữ văn - Hồng
Tiết 4 Ngoại ngữ - Hồng(AV) Ngữ văn - Sen Hóa học - Oanh Tin học - Thành Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga Ngữ văn - Chín Vật lí - Loan Ngoại ngữ - Vân Công nghệ - Thi Tin học - Khích Ngoại ngữ - Chúc Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm Địa Lí - Châu Ngữ văn - Diễm Tin học - Thường Ngoại ngữ - Trinh Hóa học - Trấn Địa Lí - Dung Hóa học - Hồng(H) - - Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân Ngữ văn - Hằng - Ngữ văn - Thúy(V) Lịch Sử - Phúc
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Thứ năm Tiết 1 Công nghệ - Hải(CN) Toán - Cẩm Hóa học - Oanh Toán - Thu Toán - Tuấn Công nghệ - Sinh Ngoại ngữ - Thiên Tin học - Sơn Ngoại ngữ - Trinh Sinh học - Huệ Ngữ văn - Sen Ngữ văn - Thúy(V) Ngữ văn - Diễm Ngoại ngữ - Chúc Ngoại ngữ - Trang Toán - Ai Ngữ văn - Chín Ngữ văn - Hằng Toán - Phong Lịch Sử - Phúc Sinh học - Cường Toán - Hải(T) Toán - Minh Ngữ văn - Yến Lịch Sử - Loan (Su) Toán - Phương(T)
Tiết 2 Hóa học - Trấn Toán - Cẩm Ngoại ngữ - Vân Toán - Thu Toán - Tuấn Ngoại ngữ - Trinh Ngoại ngữ - Thiên Hóa học - Oanh Toán - Minh Công nghệ - Hải(CN) Ngữ văn - Sen Ngữ văn - Thúy(V) Lịch Sử - Thiện Ngữ văn - Diễm Ngoại ngữ - Trang Toán - Ai Toán - Huy Tin học - Sơn Toán - Phong Ngữ văn - Hồng Lịch Sử - Phúc Lịch Sử - Loan (Su) Địa Lí - Tuyến Ngữ văn - Yến Toán - Hải(T) Toán - Phương(T)
Tiết 3 Toán - Phong Ngoại ngữ - Trinh Ngữ văn - Sen Ngoại ngữ - Trâm Ngoại ngữ - Vân Ngữ văn - Chín Toán - Phương(T) Toán - Thu Toán - Minh Hóa học - Oanh Công nghệ - Hải(CN) Ngoại ngữ - Chúc Công nghệ - Hiếu Ngữ văn - Diễm Toán - Huy Lịch Sử - Loan (Su) Hóa học - Trấn Ngữ văn - Hằng Sinh học - Huệ Sinh học - Cường Ngữ văn - Thúy(V) Địa Lí - Tuyến Lịch Sử - Phúc Tin học - Sơn Toán - Hải(T) Ngữ văn - Hồng
Tiết 4 Toán - Phong Ngoại ngữ - Trinh Sinh học - Cường Ngoại ngữ - Trâm Ngoại ngữ - Vân Ngữ văn - Chín Lịch Sử - Thiện Ngữ văn - Yến Hóa học - Oanh Ngữ văn - Thúy(V) Sinh học - Huệ Ngoại ngữ - Chúc Công nghệ - Hiếu Toán - Cẩm Toán - Huy Công nghệ - Hải(CN) Tin học - Sơn Ngoại ngữ - Thiên Ngữ văn - Diễm Toán - Phương(T) Toán - Tuấn Ngoại ngữ - Trang Ngữ văn - Hằng Lịch Sử - Loan (Su) - Ngữ văn - Hồng
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Thứ sáu Tiết 1 Tin học - Tin học - Thành Toán - Tuấn Ngữ văn - Chín Ngữ văn - Hồng Toán - Phong Toán - Phương(T) Vật lí - Xuân Ngoại ngữ - Trinh Toán - Cẩm Toán - Thu Toán - Hải(T) Ngữ văn - Diễm Tin học - Thường Ngữ văn - Sen Lịch Sử - Loan (Su) Vật lí - Châu(L) Lịch Sử - Duyên Hóa học - Hồng(H) Ngoại ngữ - Trang Vật lí - Thới Ngữ văn - Yến Ngoại ngữ - Thiên Toán - Huy Ngữ văn - Thúy(V) Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân
Tiết 2 Vật lí - Châu(L) Vật lí - Hương Toán - Tuấn Ngữ văn - Chín Ngữ văn - Hồng Lịch Sử - Vân(Sử) Tin học - Thường Công nghệ - Loan Ngoại ngữ - Trinh Tin học - Khích Toán - Thu Toán - Hải(T) Ngữ văn - Diễm Toán - Cẩm Ngữ văn - Sen Địa Lí - Dung Lịch Sử - Duyên Vật lí - Xuân Toán - Phong Tin học - Thành Ngữ văn - Thúy(V) Ngữ văn - Yến Công nghệ - Hiếu Toán - Huy Lịch Sử - Loan (Su) Tin học -
Tiết 3 Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Trấn Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Hương Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Thúy Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Hiếu Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Sinh Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Hồng(H) Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Xuân Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Minh Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Hằng(AV) Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Khích Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Hải(T) Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Thi Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Ngân Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Thường Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Hải(CN) Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Châu(L) Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Thiên Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Xuyến Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Phương(T) Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Thới Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Trang Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Loan Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Huy Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Dung Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Hồng(AV)
Tiết 4 Sinh hoạt - Trấn Sinh hoạt - Hương Sinh hoạt - Sinh hoạt - Thúy Sinh hoạt - Hiếu Sinh hoạt - Sinh Sinh hoạt - Hồng(H) Sinh hoạt - Xuân Sinh hoạt - Minh Sinh hoạt - Hằng(AV) Sinh hoạt - Khích Sinh hoạt - Hải(T) Sinh hoạt - Thi Sinh hoạt - Ngân Sinh hoạt - Thường Sinh hoạt - Hải(CN) Sinh hoạt - Châu(L) Sinh hoạt - Thiên Sinh hoạt - Xuyến Sinh hoạt - Phương(T) Sinh hoạt - Thới Sinh hoạt - Trang Sinh hoạt - Loan Sinh hoạt - Huy Sinh hoạt - Dung Sinh hoạt - Hồng(AV)
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Thứ bảy Tiết 1 Thể dục - Quốc Ngữ văn - Sen Sinh học - Cường Địa Lí - Tuyến Ngữ văn - Hồng Ngoại ngữ - Trinh Hóa học - Hồng(H) Hóa học - Oanh Lịch Sử - Thiện Ngữ văn - Thúy(V) Ngoại ngữ - Chúc Địa Lí - Châu Toán - Minh Lịch Sử - Loan (Su) Sinh học - Huệ Ngữ văn - Hằng Lịch Sử - Duyên Vật lí - Xuân Ngữ văn - Diễm Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga Công nghệ - Sinh Vật lí - Thới Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm Ngoại ngữ - Hằng(AV) Địa Lí - Dung Toán - Phương(T)
Tiết 2 Vật lí - Châu(L) Ngữ văn - Sen Công nghệ - Sinh Thể dục - Sanh Ngữ văn - Hồng Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga Hóa học - Hồng(H) Vật lí - Xuân Hóa học - Oanh Ngữ văn - Thúy(V) Lịch Sử - Thiện Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm Ngoại ngữ - Hằng(AV) Ngữ văn - Diễm Địa Lí - Dung Ngữ văn - Hằng Địa Lí - Châu Lịch Sử - Duyên Sinh học - Huệ Sinh học - Cường Vật lí - Thới Công nghệ - Hiếu Toán - Minh Lịch Sử - Loan (Su) Ngoại ngữ - Chúc Toán - Phương(T)
Tiết 3 Ngữ văn - Hồng GD QP-AN - Nhân Hóa học - Oanh Địa Lí - Tuyến Công nghệ - Hiếu Vật lí - Thịnh Ngữ văn - Hằng Vật lí - Xuân Ngữ văn - Diễm Lịch Sử - Thiện Sinh học - Huệ Ngữ văn - Thúy(V) Ngoại ngữ - Hằng(AV) Sinh học - Cường Ngữ văn - Sen Ngoại ngữ - Trinh Vật lí - Châu(L) Toán - Tâm Lịch Sử - Duyên Toán - Phương(T) Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm Lịch Sử - Loan (Su) Toán - Minh Địa Lí - Dung Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga Địa Lí - Châu
Tiết 4 Ngữ văn - Hồng Hóa học - Oanh - Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga Sinh học - Cường Vật lí - Thịnh Ngữ văn - Hằng Lịch Sử - Thiện Toán - Minh Ngoại ngữ - Hằng(AV) Ngữ văn - Sen Ngoại ngữ - Chúc Ngữ văn - Diễm Địa Lí - Châu Lịch Sử - Loan (Su) Vật lí - Thới - Toán - Tâm Lịch Sử - Duyên Toán - Phương(T) Công nghệ - Sinh - Địa Lí - Tuyến Sinh học - Huệ Ngữ văn - Thúy(V) Hóa học - Hồng(H)
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -

Trang chủ | Danh sách lớp