Trường : Trường THPT Đỗ Công Tường
THỜI KHÓA BIỂU
TKB có tác dụng từ: 21/09/2026
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI CHIỀU
| Ngày | Tiết | 10A1 | 10A2 | 10A3 | 10A4 | 10A5 | 10A6 | 10C1 | 10C2 | 10C3 | 10C4 | 10C5 | 10C6 | 10C7 | 10C8 | 11A1 | 11A2 | 11A3 | 11C1 | 11C2 | 11C3 | 12A1 | 12A2 | 12A3 | 12A4 | 12A5 | 12C1 | 12C2 | 12C3 | 12C4 | 12C5 |
| Thứ hai | Tiết 1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Hoạt động TN - HN - Thúy | Công nghệ - Hải(CN) | Hóa học - Hồng(H) | Ngoại ngữ - Vân | Giáo dục KT và PL - Ngân | Ngoại ngữ - Trinh | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Vật lí - Thúy | Hóa học - Hồng(H) | Ngoại ngữ - Trinh | Toán - Minh | Ngoại ngữ - Vân | Giáo dục KT và PL - Ngân | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Ngoại ngữ - Hồng(AV) | Hoạt động TN - HN - Thúy | Công nghệ - Hải(CN) | Địa Lí - Châu | Ngoại ngữ - Vân | Giáo dục KT và PL - Ngân | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 4 | - | - | - | Thể dục - Thái | GD QP-AN - Nhân | - | - | Thể dục - Sanh | - | - | - | - | Thể dục - Phương | - | Toán - Minh | Ngoại ngữ - Hồng(AV) | Sinh học - Huệ | Tin học - Khích | Địa Lí - Châu | Công nghệ - Hải(CN) | - | - | Thể dục - Quốc | - | - | GD QP-AN - Hải | - | - | - | - | |
| Tiết 5 | Thể dục - Nhân | - | - | - | Thể dục - Thái | - | - | GD QP-AN - Quốc | - | Thể dục - Sanh | - | - | - | - | Toán - Minh | - | Công nghệ - Hải(CN) | Hoạt động TN - HN - Khích | Sinh học - Huệ | - | - | - | GD QP-AN - Hải | - | - | Thể dục - Phương | - | - | - | - | |
| Thứ ba | Tiết 1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Lịch Sử - Vân(Sử) | Hóa học - Hồng(H) | Sinh học - Huệ | Giáo dục KT và PL - Ngân | Toán - Phương(T) | Toán - Minh | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Hóa học - Hồng(H) | Ngữ văn - Sen | Lịch Sử - Vân(Sử) | Giáo dục KT và PL - Ngân | Toán - Phương(T) | Toán - Minh | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Toán - Minh | Ngữ văn - Sen | Hóa học - Hồng(H) | Ngữ văn - Thúy(V) | Sinh học - Huệ | Vật lí - Hương | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 4 | - | - | - | - | - | - | Thể dục - Sanh | - | - | - | - | - | - | Thể dục - Thái | Toán - Minh | Toán - Phương(T) | Ngữ văn - Sen | Vật lí - Hương | - | Ngữ văn - Thúy(V) | - | - | - | - | Thể dục - Quốc | - | Thể dục - Phương | - | - | - | |
| Tiết 5 | - | Thể dục - Nhân | - | - | - | Thể dục - Thái | GD QP-AN - Quốc | - | - | - | - | Thể dục - Sanh | - | GD QP-AN - Hải | - | Toán - Phương(T) | Ngữ văn - Sen | Toán - Minh | - | Ngữ văn - Thúy(V) | - | - | - | - | - | - | - | - | Thể dục - Phương | - | |
| Thứ tư | Tiết 1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Ngoại ngữ - Hồng(AV) | Vật lí - Thi | Ngoại ngữ - Trinh | Hoạt động TN - HN - Khích | Ngữ văn - Hằng | Ngữ văn - Thúy(V) | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Ngoại ngữ - Hồng(AV) | Vật lí - Thi | Ngoại ngữ - Trinh | Vật lí - Hương | Ngữ văn - Hằng | Ngữ văn - Thúy(V) | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Vật lí - Thúy | Ngoại ngữ - Hồng(AV) | Ngữ văn - Sen | Tin học - Khích | Hoạt động TN - HN - Tân | Vật lí - Hương | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 4 | - | - | - | - | Thể dục - Thái | GD QP-AN - Nhân | - | - | Thể dục - Sanh | - | - | - | - | - | Tin học - Khích | Ngoại ngữ - Hồng(AV) | Tin học - Thường | Ngữ văn - Thúy(V) | Hoạt động TN - HN - Tân | Ngoại ngữ - Trinh | - | Thể dục - Quốc | - | GD QP-AN - Hải | - | - | - | Thể dục - Phương | - | - | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | Thể dục - Thái | - | - | - | Thể dục - Sanh | - | - | Thể dục - Phương | - | Hoạt động TN - HN - Thúy | Ngữ văn - Sen | Tin học - Thường | - | - | Ngoại ngữ - Trinh | - | - | - | Thể dục - Quốc | - | - | - | GD QP-AN - Hải | - | - | |
| Thứ năm | Tiết 1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Ngữ văn - Hằng | Hoạt động TN - HN - Thúy | Toán - Ai | Lịch Sử - Vân(Sử) | Địa Lí - Châu | Toán - Minh | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Ngữ văn - Hằng | Lịch Sử - Vân(Sử) | Toán - Ai | Địa Lí - Châu | Toán - Phương(T) | Toán - Minh | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Hoạt động TN - HN - Thúy | Tin học - Sơn | Hoạt động TN - HN - Tân | Toán - Minh | Toán - Phương(T) | Địa Lí - Châu | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 4 | - | - | GD QP-AN - Nhân | Thể dục - Thái | - | - | - | - | Thể dục - Sanh | - | - | - | - | - | Vật lí - Thúy | Tin học - Sơn | Hóa học - Hồng(H) | Toán - Minh | Ngữ văn - Hằng | Hoạt động TN - HN - Tân | - | - | - | Thể dục - Quốc | - | - | Thể dục - Phương | - | - | GD QP-AN - Hải | |
| Tiết 5 | - | - | Thể dục - Thái | GD QP-AN - Nhân | - | - | - | - | - | - | Thể dục - Sanh | - | - | - | Hóa học - Hồng(H) | Hoạt động TN - HN - Thúy | - | Địa Lí - Châu | Ngữ văn - Hằng | Lịch Sử - Hưng | Thể dục - Quốc | - | - | - | - | - | GD QP-AN - Hải | - | - | Thể dục - Phương | |
| Thứ sáu | Tiết 1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Công nghệ - Hải(CN) | Hóa học - Hồng(H) | Hoạt động TN - HN - Tân | Hoạt động TN - HN - Khích | Ngoại ngữ - Vân | Lịch Sử - Hưng | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Hóa học - Hồng(H) | Toán - Phương(T) | Hoạt động TN - HN - Tân | Ngoại ngữ - Vân | Giáo dục KT và PL - Ngân | Công nghệ - Hải(CN) | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Tin học - Khích | Toán - Phương(T) | Sinh học - Huệ | Ngoại ngữ - Vân | Lịch Sử - Hưng | Hoạt động TN - HN - Tân | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 4 | - | GD QP-AN - Nhân | Thể dục - Thái | - | - | - | - | - | - | - | Thể dục - Sanh | - | - | - | Hoạt động TN - HN 1 - Hồng(H) | Hoạt động TN - HN 1 - Hải(CN) | Hoạt động TN - HN 1 - Huệ | Hoạt động TN - HN 1 - Khích | Hoạt động TN - HN 1 - Vân | Hoạt động TN - HN 1 - Ngân | - | - | - | - | Thể dục - Quốc | Thể dục - Phương | - | - | GD QP-AN - Hải | - | |
| Tiết 5 | - | Thể dục - Nhân | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Thể dục - Sanh | - | Thể dục - Thái | Sinh hoạt - Hồng(H) | Sinh hoạt - Hải(CN) | Sinh hoạt - Huệ | Sinh hoạt - Khích | Sinh hoạt - Vân | Sinh hoạt - Ngân | - | - | Thể dục - Quốc | - | GD QP-AN - Hải | - | - | - | Thể dục - Phương | - | |
| Thứ bảy | Tiết 1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Ngữ văn - Hằng | Công nghệ - Hải(CN) | Toán - Ai | Ngữ văn - Thúy(V) | Hoạt động TN - HN - Tân | Địa Lí - Châu | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Công nghệ - Hải(CN) | Vật lí - Thi | Toán - Ai | Ngữ văn - Thúy(V) | Địa Lí - Châu | Hoạt động TN - HN - Tân | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 4 | Thể dục - Nhân | - | - | - | - | - | Thể dục - Sanh | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Thể dục - Quốc | GD QP-AN - Hải | - | - | - | - | - | - | - | Thể dục - Phương | |
| Tiết 5 | GD QP-AN - Nhân | - | - | - | - | - | - | Thể dục - Sanh | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | GD QP-AN - Hải | Thể dục - Quốc | - | - | - | - | - | Thể dục - Phương | - | - |