Trường : Trường THPT Đỗ Công Tường
THỜI KHÓA BIỂU
TKB có tác dụng từ: 19/10/2026


THỜI KHÓA BIỂU BUỔI CHIỀU

NgàyTiết10A110A210A310A410A510A610C110C210C310C410C510C610C710C811A111A211A311C111C211C312A112A212A312A412A512C112C212C312C412C5
Thứ hai Tiết 1 - - - - - - - - - - - - - - Tin học - Khích Ngoại ngữ - Hồng(AV) Ngữ văn - Sen Ngoại ngữ - Vân Công nghệ - Huệ Ngoại ngữ - Trinh - - - - - - - - - -
Tiết 2 - - - - - - - - - - - - - - Ngoại ngữ - Hồng(AV) Ngữ văn - Sen Hoạt động TN - HN - Tân Ngoại ngữ - Vân Địa Lí - Châu Ngoại ngữ - Trinh - - - - - - - - - -
Tiết 3 - - - - - - - - - - - - - - Công nghệ - Hải(CN) Hoạt động TN - HN - Thúy Sinh học - Huệ Tin học - Khích Địa Lí - Châu Hoạt động TN - HN - Tân - - - - - - - - - -
Tiết 4 Thể dục - Nhân - - - - - - - - Thể dục - Sanh - - Thể dục - Phương - Hoạt động TN - HN - Thúy Công nghệ - Hải(CN) Sinh học - Huệ Hoạt động TN - HN - Tân Ngoại ngữ - Vân Địa Lí - Châu - GD QP-AN - Hải - - Thể dục - Quốc - - - - -
Tiết 5 GD QP-AN - Nhân - - - - - - - - - - Thể dục - Sanh - - Vật lí - Thúy Vật lí - Thi Công nghệ - Hải(CN) Địa Lí - Châu Hoạt động TN - HN - Tân - - Thể dục - Quốc - - GD QP-AN - Hải - - Thể dục - Phương - -
Thứ ba Tiết 1 - - - - - - - - - - - - - - Toán - Minh Hoạt động TN - HN - Thúy Ngoại ngữ - Trinh Lịch Sử - Vân(Sử) Địa Lí - Châu Ngữ văn - Thúy(V) - - - - - - - - - -
Tiết 2 - - - - - - - - - - - - - - Toán - Minh Lịch Sử - Vân(Sử) Ngoại ngữ - Trinh Ngữ văn - Thúy(V) Sinh học - Huệ Giáo dục KT và PL - Ngân - - - - - - - - - -
Tiết 3 - - - - - - - - - - - - - - Vật lí - Thúy Ngoại ngữ - Hồng(AV) Toán - Ai Địa Lí - Châu Sinh học - Huệ Vật lí - Hương - - - - - - - - - -
Tiết 4 - Thể dục - Thái - GD QP-AN - Nhân - - - - - - Thể dục - Sanh - - - Hoạt động TN - HN - Thúy Ngoại ngữ - Hồng(AV) Toán - Ai Vật lí - Hương Giáo dục KT và PL - Ngân Ngữ văn - Thúy(V) - - GD QP-AN - Hải Thể dục - Quốc - - Thể dục - Phương - - -
Tiết 5 - GD QP-AN - Nhân - Thể dục - Thái - - - - - Thể dục - Sanh - - - - Vật lí - Thúy - Sinh học - Huệ Ngữ văn - Thúy(V) - Giáo dục KT và PL - Ngân - - Thể dục - Quốc GD QP-AN - Hải - - - - - Thể dục - Phương
Thứ tư Tiết 1 - - - - - - - - - - - - - - Ngoại ngữ - Hồng(AV) Ngữ văn - Sen Hóa học - Hồng(H) Tin học - Khích Toán - Phương(T) Toán - Minh - - - - - - - - - -
Tiết 2 - - - - - - - - - - - - - - Ngoại ngữ - Hồng(AV) Ngữ văn - Sen Hóa học - Hồng(H) Hoạt động TN - HN - Tân Toán - Phương(T) Toán - Minh - - - - - - - - - -
Tiết 3 - - - - - - - - - - - - - - Tin học - Khích Hóa học - Hồng(H) Ngữ văn - Sen Vật lí - Hương Hoạt động TN - HN - Tân Địa Lí - Châu - - - - - - - - - -
Tiết 4 Thể dục - Nhân - - Thể dục - Thái - - - - - - - Thể dục - Sanh Thể dục - Phương - Hóa học - Hồng(H) Toán - Phương(T) Ngữ văn - Sen Toán - Minh Ngữ văn - Hằng Vật lí - Hương Thể dục - Quốc - - - - - GD QP-AN - Hải - - -
Tiết 5 - - Thể dục - Thái - - - - - Thể dục - Sanh - - - GD QP-AN - Nhân - Toán - Minh Toán - Phương(T) - Địa Lí - Châu Ngữ văn - Hằng Lịch Sử - Hưng GD QP-AN - Hải Thể dục - Quốc - - - - Thể dục - Phương - - -
Thứ năm Tiết 1 - - - - - - - - - - - - - - Toán - Minh Vật lí - Thi Lịch Sử - Vân(Sử) Giáo dục KT và PL - Ngân Hoạt động TN - HN - Tân Ngữ văn - Thúy(V) - - - - - - - - - -
Tiết 2 - - - - - - - - - - - - - - Lịch Sử - Vân(Sử) Vật lí - Thi Hoạt động TN - HN - Tân Toán - Minh Lịch Sử - Hưng Ngữ văn - Thúy(V) - - - - - - - - - -
Tiết 3 - - - - - - - - - - - - - - Ngữ văn - Hằng Tin học - Sơn Toán - Ai Hoạt động TN - HN - Tân Giáo dục KT và PL - Ngân Ngoại ngữ - Trinh - - - - - - - - - -
Tiết 4 - - Thể dục - Thái - - - - - - - Thể dục - Sanh - - GD QP-AN - Nhân Hoạt động TN - HN - Thúy Tin học - Sơn Toán - Ai Giáo dục KT và PL - Ngân Ngữ văn - Hằng Lịch Sử - Hưng - - - Thể dục - Quốc - Thể dục - Phương - GD QP-AN - Hải - -
Tiết 5 - - GD QP-AN - Nhân - Thể dục - Thái - - - Thể dục - Sanh - - - - - - Hoạt động TN - HN - Thúy Ngoại ngữ - Trinh - Ngữ văn - Hằng Hoạt động TN - HN - Tân - - Thể dục - Quốc - - GD QP-AN - Hải - Thể dục - Phương - -
Thứ sáu Tiết 1 - - - - - - - - - - - - - - Hóa học - Hồng(H) Công nghệ - Hải(CN) Hoạt động TN - HN - Tân Ngữ văn - Thúy(V) Ngoại ngữ - Vân Toán - Minh - - - - - - - - - -
Tiết 2 - - - - - - - - - - - - - - Hóa học - Hồng(H) Toán - Phương(T) Công nghệ - Hải(CN) Ngữ văn - Thúy(V) Ngoại ngữ - Vân Toán - Minh - - - - - - - - - -
Tiết 3 - - - - - - - - - - - - - - Công nghệ - Hải(CN) Toán - Phương(T) Hóa học - Hồng(H) Ngoại ngữ - Vân Công nghệ - Huệ Hoạt động TN - HN - Tân - - - - - - - - - -
Tiết 4 - Thể dục - Thái - - - - Thể dục - Sanh GD QP-AN - Quốc - - - - - - Hoạt động TN - HN 1 - Hồng(H) Hoạt động TN - HN 1 - Hải(CN) Hoạt động TN - HN 1 - Huệ Hoạt động TN - HN 1 - Khích Hoạt động TN - HN 1 - Vân Hoạt động TN - HN 1 - Ngân - - - - - - - - Thể dục - Phương -
Tiết 5 - - - - - Thể dục - Thái GD QP-AN - Quốc Thể dục - Sanh - - - - - - Sinh hoạt - Hồng(H) Sinh hoạt - Hải(CN) Sinh hoạt - Huệ Sinh hoạt - Khích Sinh hoạt - Vân Sinh hoạt - Ngân - - - - - Thể dục - Phương - - - -
Thứ bảy Tiết 1 - - - - - - - - - - - - - - Ngữ văn - Hằng Hóa học - Hồng(H) Tin học - Thường Toán - Minh Toán - Phương(T) Công nghệ - Hải(CN) - - - - - - - - - -
Tiết 2 - - - - - - - - - - - - - - Ngữ văn - Hằng Hóa học - Hồng(H) Tin học - Thường Toán - Minh Toán - Phương(T) Công nghệ - Hải(CN) - - - - - - - - - -
Tiết 3 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Tiết 4 - - - - Thể dục - Thái GD QP-AN - Nhân - Thể dục - Sanh - - - - - - - - - - - - - - - - Thể dục - Quốc - - - Thể dục - Phương GD QP-AN - Hải
Tiết 5 - - - - GD QP-AN - Nhân Thể dục - Thái Thể dục - Sanh - - - - - - - - - - - - - Thể dục - Quốc - - - - - - - GD QP-AN - Hải Thể dục - Phương

Trang chủ | Danh sách lớp