Trường : Trường THPT Đỗ Công Tường
THỜI KHÓA BIỂU LẦN 1
TKB có tác dụng từ: 19/01/2026


THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG

NgàyTiết10A110A210A310C110C210C311A111A211A311A411A511C111C211C311C411C512A112A212A312A412A512C112C212C312C412C5
Thứ hai Tiết 1 Chào cờ - Trấn Chào cờ - Hương Chào cờ - Chào cờ - Thúy Chào cờ - Hiếu Chào cờ - Sinh Chào cờ - Hồng(H) Chào cờ - Xuân Chào cờ - Minh Chào cờ - Hằng(AV) Chào cờ - Khích Chào cờ - Hải(T) Chào cờ - Thi Chào cờ - Ngân Chào cờ - Thường Chào cờ - Hải(CN) Chào cờ - Châu(L) Chào cờ - Thiên Chào cờ - Diễm Chào cờ - Phương(T) Chào cờ - Thới Chào cờ - Trang Chào cờ - Loan Chào cờ - Huy Chào cờ - Dung Chào cờ - Hồng(AV)
Tiết 2 Vật lí - Châu(L) Hóa học - Oanh Toán - Tuấn Toán - Thu Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga Công nghệ - Sinh Hóa học - Hồng(H) Vật lí - Xuân Công nghệ - Thi Công nghệ - Hải(CN) Vật lí - Thúy Địa Lí - Châu Ngữ văn - Diễm Ngoại ngữ - Chúc Toán - Huy Vật lí - Thới Ngoại ngữ - Trâm Ngoại ngữ - Thiên Tin học - Thành Ngữ văn - Hồng Lịch Sử - Loan (Su) Ngoại ngữ - Trang Toán - Minh Sinh học - Huệ Toán - Hải(T) Tin học -
Tiết 3 Ngoại ngữ - Hồng(AV) Toán - Cẩm Tin học - Ngoại ngữ - Trâm Ngữ văn - Hồng Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga Vật lí - Loan Hóa học - Oanh Vật lí - Hương Sinh học - Huệ Ngoại ngữ - Chúc Ngữ văn - Thúy(V) Địa Lí - Châu Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân Ngoại ngữ - Trang Ngữ văn - Hằng Ngữ văn - Chín Toán - Tâm Toán - Phong Toán - Phương(T) Toán - Tuấn Ngữ văn - Yến Ngoại ngữ - Thiên Toán - Huy Toán - Hải(T) Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm
Tiết 4 Lịch Sử - Loan (Su) Vật lí - Hương Công nghệ - Sinh Tin học - Thành Toán - Tuấn Toán - Phong Ngoại ngữ - Thiên Toán - Thu Hóa học - Oanh Toán - Cẩm Sinh học - Huệ Toán - Hải(T) Toán - Minh - Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân Ngữ văn - Hằng Ngữ văn - Chín Toán - Tâm Ngoại ngữ - Trâm Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga Ngữ văn - Thúy(V) Ngữ văn - Yến Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm Toán - Huy Ngoại ngữ - Chúc Địa Lí - Châu
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Thứ ba Tiết 1 Công nghệ - Hải(CN) Toán - Cẩm Công nghệ - Sinh Toán - Thu Địa Lí - Tuyến Toán - Phong Công nghệ - Loan Vật lí - Xuân Ngoại ngữ - Trinh Hóa học - Oanh GD QP-AN - Hải Toán - Hải(T) Địa Lí - Châu Lịch Sử - Phúc Sinh học - Huệ Toán - Ai Tin học - Sơn Hóa học - Trấn Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm Sinh học - Cường Toán - Tuấn Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân Công nghệ - Hiếu Toán - Huy Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga Lịch Sử - Loan (Su)
Tiết 2 Hóa học - Trấn Toán - Cẩm Toán - Tuấn Toán - Thu Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga Toán - Phong Vật lí - Loan Ngoại ngữ - Vân Hóa học - Oanh GD QP-AN - Hải Công nghệ - Hải(CN) Toán - Hải(T) Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân Toán - Huy Toán - Ai Ngữ văn - Chín Vật lí - Xuân Sinh học - Huệ Toán - Phương(T) Sinh học - Cường Địa Lí - Tuyến Công nghệ - Hiếu Lịch Sử - Loan (Su) Công nghệ - Sinh Hóa học - Hồng(H)
Tiết 3 Toán - Phong Ngữ văn - Chín Toán - Tuấn Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga Ngoại ngữ - Vân Ngoại ngữ - Trinh Toán - Phương(T) Công nghệ - Loan Toán - Minh Toán - Cẩm Toán - Thu Địa Lí - Châu Lịch Sử - Phúc Sinh học - Cường Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân Địa Lí - Dung Toán - Huy Tin học - Sơn Hóa học - Hồng(H) Hóa học - Trấn Công nghệ - Sinh Địa Lí - Tuyến Lịch Sử - Loan (Su) Sinh học - Huệ Toán - Hải(T) Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm
Tiết 4 Toán - Phong Ngữ văn - Chín Ngoại ngữ - Vân Địa Lí - Tuyến Lịch Sử - Loan (Su) Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga Toán - Phương(T) Hóa học - Oanh Toán - Minh Sinh học - Huệ Toán - Thu Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm - Toán - Cẩm Lịch Sử - Phúc Ngoại ngữ - Trinh Toán - Huy Vật lí - Xuân Hóa học - Hồng(H) Sinh học - Cường Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân Toán - Hải(T) Vật lí - Loan Tin học - Sơn Địa Lí - Dung Địa Lí - Châu
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Thứ tư Tiết 1 Vật lí - Châu(L) Thể dục - Quốc Tin học - Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga Địa Lí - Tuyến Ngữ văn - Chín Hóa học - Hồng(H) Công nghệ - Loan Công nghệ - Thi Hóa học - Oanh Ngữ văn - Sen Thể dục - Sanh Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm Ngữ văn - Diễm Lịch Sử - Phúc Ngoại ngữ - Trinh Địa Lí - Châu Hóa học - Trấn Tin học - Thành Ngoại ngữ - Trang Ngữ văn - Thúy(V) Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân Ngoại ngữ - Thiên Ngữ văn - Yến Ngoại ngữ - Chúc Ngữ văn - Hồng
Tiết 2 Tin học - Hóa học - Oanh Ngữ văn - Sen Tin học - Thành Ngữ văn - Hồng Ngữ văn - Chín Vật lí - Loan Ngoại ngữ - Vân Ngoại ngữ - Trinh Ngoại ngữ - Hằng(AV) Lịch Sử - Phúc Địa Lí - Châu Vật lí - Thi Ngữ văn - Diễm Địa Lí - Dung Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân Vật lí - Châu(L) Ngoại ngữ - Thiên Ngoại ngữ - Trâm Hóa học - Trấn Ngoại ngữ - Hồng(AV) Ngữ văn - Yến Địa Lí - Tuyến Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm Ngoại ngữ - Chúc Hóa học - Hồng(H)
Tiết 3 Hóa học - Trấn Vật lí - Hương Ngoại ngữ - Vân Ngữ văn - Chín Công nghệ - Hiếu Ngoại ngữ - Trinh Ngoại ngữ - Thiên Ngữ văn - Yến Hóa học - Oanh Ngữ văn - Thúy(V) Vật lí - Thúy Ngoại ngữ - Chúc Lịch Sử - Phúc Địa Lí - Châu Ngoại ngữ - Trang Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân Ngoại ngữ - Trâm Ngữ văn - Hằng Hóa học - Hồng(H) Tin học - Thành Vật lí - Thới Địa Lí - Tuyến Vật lí - Loan Địa Lí - Dung Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga Ngữ văn - Hồng
Tiết 4 Ngữ văn - Hồng Tin học - Thành Hóa học - Oanh Ngữ văn - Chín Ngoại ngữ - Vân Ngoại ngữ - Trinh Công nghệ - Loan Ngữ văn - Yến Vật lí - Hương Ngữ văn - Thúy(V) Ngoại ngữ - Chúc Vật lí - Thúy Ngữ văn - Diễm Lịch Sử - Phúc Ngữ văn - Sen Vật lí - Thới Hóa học - Trấn Địa Lí - Dung Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân Ngoại ngữ - Trang Ngữ văn - Hằng Ngoại ngữ - Hằng(AV) Hóa học - Hồng(H) Ngoại ngữ - Hồng(AV)
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Thứ năm Tiết 1 Toán - Phong Ngữ văn - Chín Toán - Tuấn Toán - Thu Sinh học - Cường Địa Lí - Tuyến Toán - Phương(T) Lịch Sử - Thiện Ngoại ngữ - Trinh Ngoại ngữ - Hằng(AV) Ngữ văn - Sen Toán - Hải(T) Toán - Minh Toán - Cẩm Toán - Huy Toán - Ai Ngoại ngữ - Trâm Ngữ văn - Hằng Ngữ văn - Diễm Hóa học - Trấn Ngữ văn - Thúy(V) Ngoại ngữ - Trang Ngoại ngữ - Thiên Ngữ văn - Yến Lịch Sử - Loan (Su) Ngữ văn - Hồng
Tiết 2 Toán - Phong Toán - Cẩm Sinh học - Cường Địa Lí - Tuyến Ngoại ngữ - Vân Ngữ văn - Chín Toán - Phương(T) Toán - Thu Lịch Sử - Thiện Công nghệ - Hải(CN) Ngữ văn - Sen Lịch Sử - Phúc Ngoại ngữ - Hằng(AV) Ngữ văn - Diễm Toán - Huy Toán - Ai Tin học - Sơn Ngữ văn - Hằng Ngoại ngữ - Trâm Ngoại ngữ - Trang Toán - Tuấn Lịch Sử - Loan (Su) Toán - Minh Ngữ văn - Yến Ngữ văn - Thúy(V) Ngữ văn - Hồng
Tiết 3 Hóa học - Trấn Vật lí - Hương Ngoại ngữ - Vân Ngoại ngữ - Trâm Địa Lí - Tuyến Ngữ văn - Chín Ngoại ngữ - Thiên Toán - Thu Ngữ văn - Sen Toán - Cẩm Sinh học - Huệ Ngoại ngữ - Chúc Ngữ văn - Diễm Lịch Sử - Phúc Ngoại ngữ - Trang Ngoại ngữ - Trinh Toán - Huy Tin học - Sơn Toán - Phong Ngữ văn - Hồng Toán - Tuấn Toán - Hải(T) Ngữ văn - Hằng Lịch Sử - Loan (Su) Ngữ văn - Thúy(V) Toán - Phương(T)
Tiết 4 Công nghệ - Hải(CN) Ngoại ngữ - Trinh Lịch Sử - Loan (Su) Ngoại ngữ - Trâm Toán - Tuấn Toán - Phong Lịch Sử - Phúc Ngoại ngữ - Vân Vật lí - Hương Toán - Cẩm Toán - Thu Ngữ văn - Thúy(V) Ngữ văn - Diễm Ngoại ngữ - Chúc Ngữ văn - Sen - Toán - Huy Hóa học - Trấn Sinh học - Huệ Ngữ văn - Hồng Sinh học - Cường Ngữ văn - Yến Ngữ văn - Hằng Tin học - Sơn Toán - Hải(T) Toán - Phương(T)
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Thứ sáu Tiết 1 Tin học - Hóa học - Oanh Sinh học - Cường Ngữ văn - Chín Toán - Tuấn Lịch Sử - Loan (Su) Ngữ văn - Hằng Toán - Thu Toán - Minh Lịch Sử - Phúc Công nghệ - Hải(CN) Vật lí - Thúy Vật lí - Thi Toán - Cẩm Ngữ văn - Sen Lịch Sử - Duyên Hóa học - Trấn Ngoại ngữ - Thiên Toán - Phong Tin học - Thành Vật lí - Thới Toán - Hải(T) Địa Lí - Tuyến Ngữ văn - Yến Ngữ văn - Thúy(V) Ngoại ngữ - Hồng(AV)
Tiết 2 Ngoại ngữ - Hồng(AV) Tin học - Thành Hóa học - Oanh Ngữ văn - Chín Toán - Tuấn Công nghệ - Sinh Ngữ văn - Hằng Ngữ văn - Yến Toán - Minh Ngữ văn - Thúy(V) Toán - Thu Lịch Sử - Phúc Ngoại ngữ - Hằng(AV) Toán - Cẩm Ngữ văn - Sen Lịch Sử - Duyên Hóa học - Trấn Địa Lí - Dung Toán - Phong Ngoại ngữ - Trang Sinh học - Cường Toán - Hải(T) Địa Lí - Tuyến Toán - Huy Lịch Sử - Loan (Su) Tin học -
Tiết 3 Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Trấn Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Hương Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Thúy Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Hiếu Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Sinh Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Hồng(H) Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Xuân Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Minh Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Hằng(AV) Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Khích Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Hải(T) Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Thi Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Ngân Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Thường Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Hải(CN) Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Châu(L) Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Thiên Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Diễm Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Phương(T) Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Thới Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Trang Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Loan Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Huy Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Dung Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Hồng(AV)
Tiết 4 Sinh hoạt - Trấn Sinh hoạt - Hương Sinh hoạt - Sinh hoạt - Thúy Sinh hoạt - Hiếu Sinh hoạt - Sinh Sinh hoạt - Hồng(H) Sinh hoạt - Xuân Sinh hoạt - Minh Sinh hoạt - Hằng(AV) Sinh hoạt - Khích Sinh hoạt - Hải(T) Sinh hoạt - Thi Sinh hoạt - Ngân Sinh hoạt - Thường Sinh hoạt - Hải(CN) Sinh hoạt - Châu(L) Sinh hoạt - Thiên Sinh hoạt - Diễm Sinh hoạt - Phương(T) Sinh hoạt - Thới Sinh hoạt - Trang Sinh hoạt - Loan Sinh hoạt - Huy Sinh hoạt - Dung Sinh hoạt - Hồng(AV)
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Thứ bảy Tiết 1 Ngữ văn - Hồng Thể dục - Quốc Sinh học - Cường Vật lí - Thúy Công nghệ - Hiếu Lịch Sử - Loan (Su) GD QP-AN - Nhân Hóa học - Oanh Ngữ văn - Sen Lịch Sử - Phúc Sinh học - Huệ Ngữ văn - Thúy(V) Địa Lí - Châu Ngữ văn - Diễm Địa Lí - Dung Ngữ văn - Hằng Vật lí - Châu(L) Vật lí - Xuân Lịch Sử - Duyên Toán - Phương(T) Ngoại ngữ - Hồng(AV) Vật lí - Thới Toán - Minh Ngoại ngữ - Hằng(AV) Hóa học - Hồng(H) Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm
Tiết 2 Ngữ văn - Hồng Lịch Sử - Loan (Su) Hóa học - Oanh Địa Lí - Tuyến Sinh học - Cường Vật lí - Thịnh Hóa học - Hồng(H) Lịch Sử - Thiện Ngữ văn - Sen Sinh học - Huệ Vật lí - Thúy Ngữ văn - Thúy(V) Ngoại ngữ - Hằng(AV) Ngoại ngữ - Chúc Lịch Sử - Phúc Ngữ văn - Hằng Địa Lí - Châu Lịch Sử - Duyên Ngữ văn - Diễm Toán - Phương(T) Công nghệ - Sinh Vật lí - Thới Toán - Minh Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm Địa Lí - Dung Ngoại ngữ - Hồng(AV)
Tiết 3 Ngoại ngữ - Hồng(AV) Ngoại ngữ - Trinh Ngữ văn - Sen Lịch Sử - Loan (Su) Ngữ văn - Hồng Vật lí - Thịnh Ngữ văn - Hằng Vật lí - Xuân Lịch Sử - Thiện Ngoại ngữ - Hằng(AV) Lịch Sử - Phúc Ngoại ngữ - Chúc Toán - Minh Địa Lí - Châu Sinh học - Huệ Lịch Sử - Duyên Vật lí - Châu(L) Toán - Tâm Ngữ văn - Diễm Sinh học - Cường Vật lí - Thới Công nghệ - Hiếu Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm Địa Lí - Dung Công nghệ - Sinh Toán - Phương(T)
Tiết 4 Vật lí - Châu(L) Ngoại ngữ - Trinh Ngữ văn - Sen Vật lí - Thúy Ngữ văn - Hồng Địa Lí - Tuyến Lịch Sử - Phúc - - Hóa học - Oanh Ngoại ngữ - Chúc Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm Toán - Minh Sinh học - Cường - Địa Lí - Dung Lịch Sử - Duyên Toán - Tâm Sinh học - Huệ Lịch Sử - Loan (Su) Ngoại ngữ - Hồng(AV) Công nghệ - Hiếu Ngữ văn - Hằng Ngoại ngữ - Hằng(AV) Ngữ văn - Thúy(V) Toán - Phương(T)
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -

Trang chủ | Danh sách lớp