Trường : Trường THPT Đỗ Công Tường
THỜI KHÓA BIỂU LẦN 1
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026


THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG

NgàyTiết10A110A210A310C110C210C311A111A211A311A411A511C111C211C311C411C512A112A212A312A412A512C112C212C312C412C5
Thứ hai Tiết 1 Toán - Phong Ngữ văn - Chín Toán - Tuấn Ngoại ngữ - Trâm Ngữ văn - Hồng Ngoại ngữ - Trinh Ngoại ngữ - Thiên Lịch Sử - Thiện Ngữ văn - Sen Ngoại ngữ - Hằng(AV) Ngoại ngữ - Chúc Ngữ văn - Thúy(V) Toán - Minh Toán - Cẩm Ngoại ngữ - Trang Toán - Ai Toán - Huy Toán - Tâm Ngữ văn - Diễm - - Ngữ văn - Yến Ngữ văn - Hằng - Toán - Hải(T) Toán - Phương(T)
Tiết 2 Toán - Phong Ngoại ngữ - Trinh Toán - Tuấn Ngoại ngữ - Trâm Ngoại ngữ - Vân Ngữ văn - Chín Tin học - Thường Toán - Thu Toán - Minh Ngữ văn - Thúy(V) Tin học - Khích Ngoại ngữ - Chúc Ngoại ngữ - Hằng(AV) Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Việt Ngữ văn - Sen Toán - Ai Toán - Huy Toán - Tâm Ngữ văn - Diễm - - Ngữ văn - Yến Ngữ văn - Hằng - Toán - Hải(T) Toán - Phương(T)
Tiết 3 Ngữ văn - Hồng Vật lí - Hương Ngoại ngữ - Vân Toán - Thu Toán - Tuấn Toán - Phong Ngữ văn - Hằng Ngữ văn - Yến Tin học - Khích Toán - Cẩm Ngữ văn - Sen Toán - Hải(T) Ngữ văn - Diễm Ngoại ngữ - Chúc Ngoại ngữ - Trang Ngoại ngữ - Trinh - - - - - - - - - -
Tiết 4 Ngoại ngữ - Hồng(AV) Toán - Cẩm Ngữ văn - Sen Ngữ văn - Chín Toán - Tuấn Toán - Phong Toán - Phương(T) Ngoại ngữ - Vân Ngoại ngữ - Trinh Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Tân Toán - Thu Toán - Hải(T) - Ngữ văn - Diễm Toán - Huy Ngữ văn - Hằng - - - - - - - - - -
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Thứ ba Tiết 1 Vật lí - Châu(L) Ngữ văn - Chín Sinh học - Cường Lịch Sử - Loan (Su) Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Nga Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Việt Lịch Sử - Phúc Ngoại ngữ - Vân Hóa học - Oanh Toán - Cẩm Toán - Thu Vật lí - Thúy Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm Địa Lí - Châu Sinh học - Huệ Địa Lí - Dung Toán - Huy Toán - Tâm - Toán - Phương(T) Toán - Tuấn - Ngữ văn - Hằng Ngữ văn - Yến Ngữ văn - Thúy(V) Ngữ văn - Hồng
Tiết 2 Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Vân Toán - Cẩm Hóa học - Oanh Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga Lịch Sử - Loan (Su) Ngữ văn - Chín Ngoại ngữ - Thiên Toán - Thu Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Việt Công nghệ - Hải(CN) Vật lí - Thúy Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm Địa Lí - Châu Sinh học - Cường Địa Lí - Dung Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân Toán - Huy Toán - Tâm - Toán - Phương(T) Toán - Tuấn - Ngữ văn - Hằng Ngữ văn - Yến Ngữ văn - Thúy(V) Ngữ văn - Hồng
Tiết 3 Lịch Sử - Loan (Su) Hóa học - Oanh Ngoại ngữ - Vân Ngữ văn - Chín Sinh học - Cường Địa Lí - Tuyến Toán - Phương(T) Ngữ văn - Yến Công nghệ - Thi Lịch Sử - Phúc Công nghệ - Hải(CN) Địa Lí - Châu Toán - Minh Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân Toán - Huy Ngữ văn - Hằng - - - - - - - - - -
Tiết 4 Ngữ văn - Hồng - - Vật lí - Thúy - Lịch Sử - Loan (Su) - Tin học - Sơn Toán - Minh Ngữ văn - Thúy(V) - - - Lịch Sử - Phúc - - - - - - - - - - - -
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Thứ tư Tiết 1 Ngoại ngữ - Hồng(AV) Công nghệ - Hải(CN) Tin học - Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Thành Địa Lí - Tuyến Công nghệ - Sinh Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Trinh Công nghệ - Loan Lịch Sử - Thiện Sinh học - Huệ Lịch Sử - Phúc Ngoại ngữ - Chúc Công nghệ - Hiếu Toán - Cẩm Ngữ văn - Sen Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Việt - Ngữ văn - Hằng Ngữ văn - Diễm Ngữ văn - Hồng Ngữ văn - Thúy(V) Ngữ văn - Yến - Toán - Huy Toán - Hải(T) -
Tiết 2 Tin học - Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Thành Công nghệ - Sinh Địa Lí - Tuyến Ngoại ngữ - Vân Vật lí - Thịnh Công nghệ - Loan Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Việt Ngoại ngữ - Trinh Ngoại ngữ - Hằng(AV) Ngữ văn - Sen Công nghệ - Hiếu Lịch Sử - Phúc Ngoại ngữ - Chúc Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Thường Vật lí - Thới - Ngữ văn - Hằng Ngữ văn - Diễm Ngữ văn - Hồng Ngữ văn - Thúy(V) Ngữ văn - Yến - Toán - Huy Toán - Hải(T) -
Tiết 3 - Ngoại ngữ - Trinh Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Vân - Ngữ văn - Hồng - Ngữ văn - Hằng - - - Sinh học - Huệ Ngữ văn - Thúy(V) Ngoại ngữ - Hằng(AV) - Tin học - Thường Lịch Sử - Duyên - - - - - - - - - -
Tiết 4 - - - - - - - - - - - - Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Việt - - - - - - - - - - - - -
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Thứ năm Tiết 1 Công nghệ - Hải(CN) Tin học - Thành Lịch Sử - Loan (Su) Toán - Thu Công nghệ - Hiếu Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga Vật lí - Loan Vật lí - Xuân Ngữ văn - Sen Hóa học - Oanh Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Khích Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Thúy Vật lí - Thi Ngữ văn - Diễm Lịch Sử - Phúc Ngoại ngữ - Trinh Ngữ văn - Chín - Toán - Phong Ngữ văn - Hồng Toán - Tuấn Toán - Hải(T) Toán - Minh Ngữ văn - Yến Ngữ văn - Thúy(V) Toán - Phương(T)
Tiết 2 Hóa học - Trấn Lịch Sử - Loan (Su) Ngữ văn - Sen Tin học - Thành Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga Ngoại ngữ - Trinh Hóa học - Hồng(H) Hóa học - Oanh Vật lí - Hương Tin học - Khích Ngoại ngữ - Chúc Lịch Sử - Phúc Ngữ văn - Diễm Tin học - Thường Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân Công nghệ - Hải(CN) Ngữ văn - Chín - Toán - Phong Ngữ văn - Hồng Toán - Tuấn Toán - Hải(T) Toán - Minh Ngữ văn - Yến Ngữ văn - Thúy(V) Toán - Phương(T)
Tiết 3 Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Trấn Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Hương Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Thúy Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Hiếu Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Sinh Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Hồng(H) Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Xuân Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Minh Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Hằng(AV) Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Khích Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Hải(T) Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Thi Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Ngân Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Thường Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Hải(CN) - - - - - - - - - -
Tiết 4 Sinh hoạt - Trấn Sinh hoạt - Hương Sinh hoạt - Sinh hoạt - Thúy Sinh hoạt - Hiếu Sinh hoạt - Sinh Sinh hoạt - Hồng(H) Sinh hoạt - Xuân Sinh hoạt - Minh Sinh hoạt - Hằng(AV) Sinh hoạt - Khích Sinh hoạt - Hải(T) Sinh hoạt - Thi Sinh hoạt - Ngân Sinh hoạt - Thường Sinh hoạt - Hải(CN) - - - - - - - - - -
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Thứ sáu Tiết 1 - - - - - - - - - - - - - - - - Ngữ văn - Chín Ngữ văn - Hằng Toán - Phong Toán - Phương(T) Ngữ văn - Thúy(V) Toán - Hải(T) Toán - Minh Toán - Huy - Ngữ văn - Hồng
Tiết 2 - - - - - - - - - - - - - - - - Ngữ văn - Chín Ngữ văn - Hằng Toán - Phong Toán - Phương(T) Ngữ văn - Thúy(V) Toán - Hải(T) Toán - Minh Toán - Huy - Ngữ văn - Hồng
Tiết 3 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Tiết 4 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Thứ bảy Tiết 1 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Tiết 2 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Tiết 3 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Tiết 4 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -

Trang chủ | Danh sách lớp