Trường : Trường THPT Đỗ Công Tường
THỜI KHÓA BIỂU LẦN 4
TKB có tác dụng từ: 16/03/2026
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG
| Ngày | Tiết | 10A1 | 10A2 | 10A3 | 10C1 | 10C2 | 10C3 | 11A1 | 11A2 | 11A3 | 11A4 | 11A5 | 11C1 | 11C2 | 11C3 | 11C4 | 11C5 | 12A1 | 12A2 | 12A3 | 12A4 | 12A5 | 12C1 | 12C2 | 12C3 | 12C4 | 12C5 |
| Thứ hai | Tiết 1 | Chào cờ - Trấn | Chào cờ - Hương | Chào cờ - Hà | Chào cờ - Thúy | Chào cờ - Hiếu | Chào cờ - Sinh | Chào cờ - Hồng(H) | Chào cờ - Xuân | Chào cờ - Minh | Chào cờ - Hằng(AV) | Chào cờ - Khích | Chào cờ - Hải(T) | Chào cờ - Thi | Chào cờ - Ngân | Chào cờ - Thường | Chào cờ - Hải(CN) | Chào cờ - Châu(L) | Chào cờ - Thiên | Chào cờ - Diễm | Chào cờ - Phương(T) | Chào cờ - Thới | Chào cờ - Trang | Chào cờ - Loan | Chào cờ - Huy | Chào cờ - Dung | Chào cờ - Hồng(AV) |
| Tiết 2 | Ngoại ngữ - Hồng(AV) | Vật lí - Hương | Thể dục - Quốc | Tin học - Thành | GD QP-AN - Phương | Thể dục - Sanh | Vật lí - Loan | GD QP-AN - Nhân | Tin học - Khích | Ngoại ngữ - Hằng(AV) | Công nghệ - Hải(CN) | Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Thúy | Công nghệ - Hiếu | Sinh học - Cường | Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Thường | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân | Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Thi | Vật lí - Xuân | Ngữ văn - Diễm | Lịch Sử - Loan (Su) | Vật lí - Thới | Địa Lí - Tuyến | Ngoại ngữ - Thiên | Địa Lí - Dung | GD QP-AN - Hải | Tin học - Hà | |
| Tiết 3 | GD QP-AN - Nhân | Toán - Cẩm | Ngoại ngữ - Vân | GD QP-AN - Phương | Thể dục - Sanh | - | Toán - Phương(T) | Lịch Sử - Thiện | Công nghệ - Thi | Công nghệ - Hải(CN) | Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Khích | Toán - Hải(T) | Toán - Minh | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân | Ngữ văn - Sen | Địa Lí - Dung | Vật lí - Châu(L) | Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Xuân | GD QP-AN - Hải | Sinh học - Cường | Thể dục - Quốc | Ngoại ngữ - Trang | Địa Lí - Tuyến | Toán - Huy | Công nghệ - Sinh | Hóa học - Hồng(H) | |
| Tiết 4 | Vật lí - Châu(L) | Toán - Cẩm | Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Vân | Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Thành | Địa Lí - Tuyến | - | Toán - Phương(T) | Vật lí - Xuân | Lịch Sử - Thiện | Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Tân | - | Toán - Hải(T) | Toán - Minh | Tin học - Thường | Ngữ văn - Sen | Vật lí - Thới | - | Địa Lí - Dung | Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Thi | Ngoại ngữ - Trang | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân | - | Công nghệ - Hiếu | Toán - Huy | Lịch Sử - Loan (Su) | - | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Thứ ba | Tiết 1 | Lịch Sử - Loan (Su) | Thể dục - Quốc | Ngữ văn - Sen | Vật lí - Thúy | Ngữ văn - Hồng | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga | Thể dục - Nhân | Tin học - Sơn | Hóa học - Oanh | Sinh học - Huệ | GD QP-AN - Hải | Địa Lí - Châu | Ngữ văn - Diễm | Toán - Cẩm | Lịch Sử - Phúc | Thể dục - Sanh | Hóa học - Trấn | Ngoại ngữ - Thiên | Toán - Phong | Sinh học - Cường | Ngoại ngữ - Hồng(AV) | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân | Thể dục - Phương | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm | Ngoại ngữ - Chúc | Toán - Phương(T) |
| Tiết 2 | Hóa học - Trấn | Hóa học - Oanh | Sinh học - Cường | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga | Ngữ văn - Hồng | Địa Lí - Tuyến | GD QP-AN - Nhân | Ngoại ngữ - Vân | Ngữ văn - Sen | Sinh học - Huệ | Vật lí - Thúy | Ngoại ngữ - Chúc | Ngữ văn - Diễm | Toán - Cẩm | Thể dục - Sanh | Công nghệ - Hải(CN) | Ngữ văn - Chín | Ngữ văn - Hằng | Toán - Phong | GD QP-AN - Hải | Thể dục - Quốc | Thể dục - Phương | Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Trâm(N) | Tin học - Sơn | Lịch Sử - Loan (Su) | Toán - Phương(T) | |
| Tiết 3 | Thể dục - Quốc | Công nghệ - Hải(CN) | Công nghệ - Sinh | Địa Lí - Tuyến | Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Nga | Lịch Sử - Loan (Su) | Lịch Sử - Phúc | Toán - Thu | Toán - Minh | Hóa học - Oanh | Ngữ văn - Sen | Vật lí - Thúy | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm | Thể dục - Sanh | Địa Lí - Dung | Ngữ văn - Hằng | Địa Lí - Châu | Tin học - Sơn | Sinh học - Huệ | Hóa học - Trấn | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân | Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Trâm(N) | Ngoại ngữ - Thiên | GD QP-AN - Hải | Thể dục - Phương | Ngoại ngữ - Hồng(AV) | |
| Tiết 4 | Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Vân | Ngữ văn - Chín | Hóa học - Oanh | - | Địa Lí - Tuyến | Công nghệ - Sinh | Ngoại ngữ - Thiên | Toán - Thu | Toán - Minh | - | Sinh học - Huệ | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm | Địa Lí - Châu | Lịch Sử - Phúc | - | - | Tin học - Sơn | Hóa học - Trấn | - | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga | - | - | - | - | Địa Lí - Dung | Ngoại ngữ - Hồng(AV) | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Thứ tư | Tiết 1 | Hóa học - Trấn | Vật lí - Hương | Công nghệ - Sinh | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga | Địa Lí - Tuyến | GD QP-AN - Phương | Tin học - Thường | Hóa học - Oanh | Thể dục - Nhân | Lịch Sử - Phúc | Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Khích | Thể dục - Sanh | Địa Lí - Châu | Ngoại ngữ - Chúc | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân | Ngoại ngữ - Trinh | Ngoại ngữ - Trâm | GD QP-AN - Hải | Thể dục - Quốc | Ngoại ngữ - Trang | Toán - Tuấn | Toán - Hải(T) | Ngữ văn - Hằng | Sinh học - Huệ | Hóa học - Hồng(H) | Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Hà |
| Tiết 2 | Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Vân | Hóa học - Oanh | Thể dục - Quốc | Thể dục - Sanh | Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Nga | Ngoại ngữ - Trinh | Hóa học - Hồng(H) | Vật lí - Xuân | Vật lí - Hương | Tin học - Khích | Thể dục - Nhân | GD QP-AN - Hải | Công nghệ - Hiếu | Lịch Sử - Phúc | Ngoại ngữ - Trang | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân | Hóa học - Trấn | Ngoại ngữ - Thiên | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm | Tin học - Thành | Toán - Tuấn | Toán - Hải(T) | Vật lí - Loan | Thể dục - Phương | Địa Lí - Dung | Địa Lí - Châu | |
| Tiết 3 | Ngữ văn - Hồng | Hóa học - Oanh | Tin học - Hà | Ngoại ngữ - Trâm | Ngoại ngữ - Vân | Địa Lí - Tuyến | Vật lí - Loan | Thể dục - Nhân | Ngoại ngữ - Trinh | Sinh học - Huệ | Ngoại ngữ - Chúc | Lịch Sử - Phúc | Thể dục - Sanh | Địa Lí - Châu | Tin học - Thường | Ngữ văn - Hằng | Toán - Huy | Địa Lí - Dung | Hóa học - Hồng(H) | Hóa học - Trấn | Công nghệ - Sinh | GD QP-AN - Hải | Toán - Minh | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga | Thể dục - Phương | |
| Tiết 4 | Tin học - Hà | Ngoại ngữ - Trinh | - | Tin học - Thành | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga | - | Ngoại ngữ - Thiên | Ngoại ngữ - Vân | - | Hóa học - Oanh | Tin học - Khích | Địa Lí - Châu | - | Tin học - Thường | Sinh học - Huệ | - | Toán - Huy | Vật lí - Xuân | Ngoại ngữ - Trâm | Ngữ văn - Hồng | Công nghệ - Sinh | Công nghệ - Hiếu | Toán - Minh | Địa Lí - Dung | Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Chúc | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Thứ năm | Tiết 1 | Ngoại ngữ - Hồng(AV) | GD QP-AN - Nhân | Toán - Tuấn | Vật lí - Thúy | Sinh học - Cường | Thể dục - Sanh | Công nghệ - Loan | Tin học - Sơn | Công nghệ - Thi | GD QP-AN - Hải | Sinh học - Huệ | Ngữ văn - Thúy(V) | Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Việt | Ngữ văn - Diễm | Ngoại ngữ - Trang | Ngoại ngữ - Trinh | Địa Lí - Châu | Toán - Tâm | Ngoại ngữ - Trâm | Thể dục - Quốc | Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Trâm(N) | Địa Lí - Tuyến | Lịch Sử - Loan (Su) | Ngoại ngữ - Hằng(AV) | Toán - Hải(T) | Hóa học - Hồng(H) |
| Tiết 2 | Hóa học - Trấn | Lịch Sử - Loan (Su) | Toán - Tuấn | Thể dục - Sanh | Ngoại ngữ - Vân | Ngoại ngữ - Trinh | Hóa học - Hồng(H) | Công nghệ - Loan | Thể dục - Nhân | Ngoại ngữ - Hằng(AV) | Vật lí - Thúy | Ngữ văn - Thúy(V) | Lịch Sử - Phúc | Ngữ văn - Diễm | Địa Lí - Dung | Toán - Ai | Thể dục - Quốc | Toán - Tâm | Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Thi | Toán - Phương(T) | Ngoại ngữ - Hồng(AV) | Ngoại ngữ - Trang | Địa Lí - Tuyến | Tin học - Sơn | Toán - Hải(T) | GD QP-AN - Hải | |
| Tiết 3 | Toán - Phong | Thể dục - Quốc | Ngoại ngữ - Vân | Địa Lí - Tuyến | Toán - Tuấn | Ngữ văn - Chín | Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Trinh | Thể dục - Nhân | Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Việt | Toán - Cẩm | Ngoại ngữ - Chúc | Địa Lí - Châu | Vật lí - Thi | Sinh học - Cường | Toán - Huy | Toán - Ai | Ngoại ngữ - Trâm | Tin học - Sơn | Sinh học - Huệ | Toán - Phương(T) | Lịch Sử - Loan (Su) | Ngữ văn - Yến | GD QP-AN - Hải | Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Trâm(N) | Ngữ văn - Thúy(V) | Ngữ văn - Hồng | |
| Tiết 4 | Toán - Phong | - | Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Vân | Ngoại ngữ - Trâm | Toán - Tuấn | Ngữ văn - Chín | Vật lí - Loan | - | - | Toán - Cẩm | Lịch Sử - Phúc | Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Thúy | Ngoại ngữ - Hằng(AV) | Ngoại ngữ - Chúc | Toán - Huy | Địa Lí - Dung | Tin học - Sơn | - | Hóa học - Hồng(H) | Hóa học - Trấn | Sinh học - Cường | Ngữ văn - Yến | - | Sinh học - Huệ | - | Ngữ văn - Hồng | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Thứ sáu | Tiết 1 | Công nghệ - Hải(CN) | Vật lí - Hương | Tin học - Hà | Ngữ văn - Chín | Công nghệ - Hiếu | Lịch Sử - Loan (Su) | Ngữ văn - Hằng | Công nghệ - Loan | Hóa học - Oanh | Ngữ văn - Thúy(V) | Thể dục - Nhân | Thể dục - Sanh | Vật lí - Thi | Lịch Sử - Phúc | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân | GD QP-AN - Hải | Hóa học - Trấn | Thể dục - Quốc | Tin học - Thành | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga | Sinh học - Cường | Vật lí - Thới | Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Trâm(N) | Ngữ văn - Yến | Hóa học - Hồng(H) | Thể dục - Phương |
| Tiết 2 | Thể dục - Quốc | Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Thành | Lịch Sử - Loan (Su) | Ngữ văn - Chín | Sinh học - Cường | Toán - Phong | Thể dục - Nhân | Hóa học - Oanh | Tin học - Khích | Công nghệ - Hải(CN) | Lịch Sử - Phúc | Công nghệ - Hiếu | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm | GD QP-AN - Hải | Thể dục - Sanh | Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Việt | Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Thi | Hóa học - Trấn | Sinh học - Huệ | Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Trâm(N) | Ngữ văn - Thúy(V) | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân | Ngữ văn - Hằng | Ngữ văn - Yến | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga | Tin học - Hà | |
| Tiết 3 | Vật lí - Châu(L) | Công nghệ - Hải(CN) | Hóa học - Oanh | Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Thành | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga | Toán - Phong | Công nghệ - Loan | Ngữ văn - Yến | Vật lí - Hương | Thể dục - Nhân | Tin học - Khích | Lịch Sử - Phúc | Thể dục - Sanh | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân | Sinh học - Huệ | Lịch Sử - Duyên | GD QP-AN - Hải | Hóa học - Trấn | Hóa học - Hồng(H) | Thể dục - Quốc | Vật lí - Thới | Lịch Sử - Loan (Su) | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm | Thể dục - Phương | Ngữ văn - Thúy(V) | Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Hà | |
| Tiết 4 | Tin học - Hà | Tin học - Thành | - | - | - | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga | Hóa học - Hồng(H) | - | Vật lí - Hương | Tin học - Khích | Sinh học - Huệ | - | - | Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Việt | Lịch Sử - Phúc | Lịch Sử - Duyên | Vật lí - Châu(L) | - | - | - | - | Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Trâm(N) | Vật lí - Loan | Lịch Sử - Loan (Su) | - | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Thứ bảy | Tiết 1 | Công nghệ - Hải(CN) | Ngoại ngữ - Trinh | Hóa học - Oanh | Toán - Thu | Công nghệ - Hiếu | Công nghệ - Sinh | Lịch Sử - Phúc | Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Việt | GD QP-AN - Nhân | Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Tân | Vật lí - Thúy | Ngoại ngữ - Chúc | Ngoại ngữ - Hằng(AV) | Thể dục - Sanh | GD QP-AN - Hải | Vật lí - Thới | Vật lí - Châu(L) | Lịch Sử - Duyên | Thể dục - Quốc | Tin học - Thành | Sinh học - Cường | Địa Lí - Tuyến | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm | Lịch Sử - Loan (Su) | Thể dục - Phương | Địa Lí - Châu |
| Tiết 2 | Vật lí - Châu(L) | Tin học - Thành | GD QP-AN - Nhân | Toán - Thu | Lịch Sử - Loan (Su) | Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Việt | Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Trinh | Hóa học - Oanh | Lịch Sử - Thiện | Lịch Sử - Phúc | Công nghệ - Hải(CN) | Công nghệ - Hiếu | GD QP-AN - Hải | Địa Lí - Châu | Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Thường | Thể dục - Sanh | Thể dục - Quốc | Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Xuân | Lịch Sử - Duyên | Sinh học - Cường | Vật lí - Thới | Thể dục - Phương | Địa Lí - Tuyến | Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Trâm(N) | Công nghệ - Sinh | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm | |
| Tiết 3 | - | Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Thành | Sinh học - Cường | Địa Lí - Tuyến | Thể dục - Sanh | Vật lí - Thịnh | Tin học - Thường | Vật lí - Xuân | Hóa học - Oanh | Thể dục - Nhân | Toán - Thu | Vật lí - Thúy | Địa Lí - Châu | - | Lịch Sử - Phúc | Công nghệ - Hải(CN) | Lịch Sử - Duyên | Thể dục - Quốc | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm | Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Trâm(N) | GD QP-AN - Hải | Công nghệ - Hiếu | Thể dục - Phương | Ngoại ngữ - Hằng(AV) | Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Chúc | Lịch Sử - Loan (Su) | |
| Tiết 4 | - | - | Sinh học - Cường | Lịch Sử - Loan (Su) | - | Vật lí - Thịnh | - | Lịch Sử - Thiện | Ngoại ngữ - Trinh | Hóa học - Oanh | Toán - Thu | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm | Lịch Sử - Phúc | - | Tin học - Thường | Lịch Sử - Duyên | - | Vật lí - Xuân | Tin học - Thành | - | Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Trâm(N) | Vật lí - Thới | Công nghệ - Hiếu | - | Ngoại ngữ - Chúc | - | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |