Trường : Trường THPT Đỗ Công Tường
THỜI KHÓA BIỂU
TKB có tác dụng từ: 14/09/2026
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI CHIỀU
| Ngày | Tiết | 10A1 | 10A2 | 10A3 | 10A4 | 10A5 | 10A6 | 10C1 | 10C2 | 10C3 | 10C4 | 10C5 | 10C6 | 10C7 | 10C8 | 11A1 | 11A2 | 11A3 | 11C1 | 11C2 | 11C3 | 12A1 | 12A2 | 12A3 | 12A4 | 12A5 | 12C1 | 12C2 | 12C3 | 12C4 | 12C5 |
| Thứ hai | Tiết 1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Vật lí - Thúy | Ngoại ngữ - Hồng(AV) | Ngoại ngữ - Trinh | Hoạt động TN - HN - Khích | Ngoại ngữ - Vân | Toán - Minh | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Hoạt động TN - HN - Thúy | Hóa học - Hồng(H) | Ngữ văn - Sen | Tin học - Khích | Ngoại ngữ - Vân | Toán - Minh | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Ngoại ngữ - Hồng(AV) | Ngữ văn - Sen | Công nghệ - Hải(CN) | Ngoại ngữ - Vân | Địa Lí - Châu | Ngoại ngữ - Trinh | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 4 | - | - | GD QP-AN - Nhân | - | Thể dục - Thái | - | - | Thể dục - Sanh | - | - | - | - | Thể dục - Phương | - | Công nghệ - Hải(CN) | Hoạt động TN - HN - Thúy | Hóa học - Hồng(H) | Ngoại ngữ - Vân | Sinh học - Huệ | Lịch Sử - Hưng | - | - | - | Thể dục - Quốc | GD QP-AN - Hải | - | - | - | - | - | |
| Tiết 5 | - | - | Thể dục - Thái | - | GD QP-AN - Nhân | - | - | - | - | - | - | Thể dục - Sanh | - | - | - | Hóa học - Hồng(H) | Sinh học - Huệ | Địa Lí - Châu | Lịch Sử - Hưng | Công nghệ - Hải(CN) | - | - | - | GD QP-AN - Hải | Thể dục - Quốc | - | Thể dục - Phương | - | - | - | |
| Thứ ba | Tiết 1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Ngoại ngữ - Hồng(AV) | Toán - Phương(T) | Hóa học - Hồng(H) | Toán - Minh | Hoạt động TN - HN - Tân | Ngữ văn - Thúy(V) | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Ngoại ngữ - Hồng(AV) | Hóa học - Hồng(H) | Lịch Sử - Vân(Sử) | Toán - Minh | Toán - Phương(T) | Ngữ văn - Thúy(V) | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Lịch Sử - Vân(Sử) | Ngoại ngữ - Hồng(AV) | Hóa học - Hồng(H) | Ngữ văn - Thúy(V) | Toán - Phương(T) | Hoạt động TN - HN - Tân | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 4 | GD QP-AN - Nhân | - | - | - | - | - | - | GD QP-AN - Quốc | - | - | Thể dục - Sanh | - | - | - | Hóa học - Hồng(H) | Ngoại ngữ - Hồng(AV) | Hoạt động TN - HN - Tân | Vật lí - Hương | Giáo dục KT và PL - Ngân | Toán - Minh | - | - | - | - | - | - | - | GD QP-AN - Hải | Thể dục - Phương | - | |
| Tiết 5 | Thể dục - Nhân | - | - | - | - | - | - | Thể dục - Sanh | - | - | - | - | - | - | Toán - Minh | - | Hoạt động TN - HN - Tân | Giáo dục KT và PL - Ngân | - | Vật lí - Hương | Thể dục - Quốc | - | - | - | - | - | - | Thể dục - Phương | GD QP-AN - Hải | - | |
| Thứ tư | Tiết 1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Ngữ văn - Hằng | Ngữ văn - Sen | Tin học - Thường | Hoạt động TN - HN - Khích | Hoạt động TN - HN - Tân | Ngữ văn - Thúy(V) | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Vật lí - Thúy | Ngữ văn - Sen | Tin học - Thường | Tin học - Khích | Ngữ văn - Hằng | Hoạt động TN - HN - Tân | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Hoạt động TN - HN - Thúy | Công nghệ - Hải(CN) | Ngữ văn - Sen | Ngữ văn - Thúy(V) | Ngữ văn - Hằng | Hoạt động TN - HN - Tân | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 4 | - | - | - | GD QP-AN - Nhân | - | Thể dục - Thái | Thể dục - Sanh | - | - | - | - | - | Thể dục - Phương | - | Tin học - Khích | Hoạt động TN - HN - Thúy | Ngữ văn - Sen | Ngữ văn - Thúy(V) | Công nghệ - Việt | Vật lí - Hương | - | Thể dục - Quốc | - | - | - | - | - | - | - | GD QP-AN - Hải | |
| Tiết 5 | - | - | - | Thể dục - Thái | - | GD QP-AN - Nhân | - | - | - | Thể dục - Sanh | - | - | - | - | Công nghệ - Hải(CN) | Hoạt động TN - HN - Thúy | - | Vật lí - Hương | Công nghệ - Việt | - | - | GD QP-AN - Hải | Thể dục - Quốc | - | - | - | - | - | - | Thể dục - Phương | |
| Thứ năm | Tiết 1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Hoạt động TN - HN - Thúy | Vật lí - Thi | Ngoại ngữ - Trinh | Lịch Sử - Vân(Sử) | Lịch Sử - Hưng | Toán - Minh | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Vật lí - Thúy | Lịch Sử - Vân(Sử) | Ngoại ngữ - Trinh | Toán - Minh | Địa Lí - Châu | Lịch Sử - Hưng | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Ngữ văn - Hằng | Tin học - Sơn | Sinh học - Huệ | Toán - Minh | Toán - Phương(T) | Địa Lí - Châu | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 4 | - | - | - | Thể dục - Thái | - | - | - | - | - | Thể dục - Sanh | - | - | - | - | Ngữ văn - Hằng | Tin học - Sơn | Toán - Ai | Địa Lí - Châu | Toán - Phương(T) | Ngoại ngữ - Trinh | - | - | - | Thể dục - Quốc | - | Thể dục - Phương | GD QP-AN - Hải | - | - | - | |
| Tiết 5 | - | - | Thể dục - Thái | - | - | - | - | - | - | - | Thể dục - Sanh | - | - | - | Toán - Minh | Toán - Phương(T) | Toán - Ai | - | Sinh học - Huệ | Ngoại ngữ - Trinh | - | - | - | - | Thể dục - Quốc | - | Thể dục - Phương | - | - | - | |
| Thứ sáu | Tiết 1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Tin học - Khích | Vật lí - Thi | Công nghệ - Hải(CN) | Ngoại ngữ - Vân | Giáo dục KT và PL - Ngân | Địa Lí - Châu | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Hóa học - Hồng(H) | Vật lí - Thi | Hoạt động TN - HN - Tân | Địa Lí - Châu | Ngoại ngữ - Vân | Công nghệ - Hải(CN) | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Hóa học - Hồng(H) | Công nghệ - Hải(CN) | Sinh học - Huệ | Hoạt động TN - HN - Khích | Hoạt động TN - HN - Tân | Giáo dục KT và PL - Ngân | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 4 | - | Thể dục - Nhân | - | - | - | - | - | - | Thể dục - Sanh | - | - | - | - | Thể dục - Thái | Hoạt động TN - HN 1 - Hồng(H) | Hoạt động TN - HN 1 - Hải(CN) | Hoạt động TN - HN 1 - Huệ | Hoạt động TN - HN 1 - Khích | Hoạt động TN - HN 1 - Vân | Hoạt động TN - HN 1 - Ngân | - | Thể dục - Quốc | GD QP-AN - Hải | - | - | Thể dục - Phương | - | - | - | - | |
| Tiết 5 | - | GD QP-AN - Nhân | - | - | Thể dục - Thái | - | - | - | - | - | - | Thể dục - Sanh | - | - | Sinh hoạt - Hồng(H) | Sinh hoạt - Hải(CN) | Sinh hoạt - Huệ | Sinh hoạt - Khích | Sinh hoạt - Vân | Sinh hoạt - Ngân | - | - | Thể dục - Quốc | - | - | GD QP-AN - Hải | - | - | - | Thể dục - Phương | |
| Thứ bảy | Tiết 1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Toán - Minh | Toán - Phương(T) | Toán - Ai | Giáo dục KT và PL - Ngân | Ngữ văn - Hằng | Ngữ văn - Thúy(V) | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Toán - Minh | Toán - Phương(T) | Toán - Ai | Ngữ văn - Thúy(V) | Ngữ văn - Hằng | Giáo dục KT và PL - Ngân | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 4 | - | Thể dục - Nhân | - | - | - | - | GD QP-AN - Quốc | - | Thể dục - Sanh | - | - | - | - | Thể dục - Thái | - | - | - | - | - | - | GD QP-AN - Hải | - | - | - | - | - | - | Thể dục - Phương | - | - | |
| Tiết 5 | Thể dục - Nhân | - | - | - | - | Thể dục - Thái | Thể dục - Sanh | - | - | - | - | - | - | GD QP-AN - Hải | - | - | - | - | - | - | Thể dục - Quốc | - | - | - | - | - | - | - | Thể dục - Phương | - |