Trường : Trường THPT Đỗ Công Tường
THỜI KHÓA BIỂU
TKB có tác dụng từ: 14/09/2026
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI TỔ Ngoại ngữ
| Thứ | Buổi | Tiết | Thảo | Vân | Thiên | Hồng(AV) | Chúc | Hằng(AV) | Trâm | Trinh | Trang |
| Thứ hai | S | Tiết 1 | - | 11C2 - Chào cờ | - | 12C1 - Chào cờ | 10C5 - Chào cờ | 10C7 - Chào cờ | - | 10C2 - Chào cờ | 12A3 - Chào cờ |
| Tiết 2 | - | 10A1 - Ngoại ngữ | 10C8 - Ngoại ngữ | 12C1 - Ngoại ngữ | - | 10C7 - Ngoại ngữ | - | 10C3 - Ngoại ngữ | - | ||
| Tiết 3 | 10C6 - Ngoại ngữ | 10A1 - Ngoại ngữ | 10C8 - Ngoại ngữ | 12C1 - Ngoại ngữ | 10C5 - Hoạt động TN - HN | - | 12A2 - Ngoại ngữ | - | 12A3 - Ngoại ngữ | ||
| Tiết 4 | 10C6 - Ngoại ngữ | - | 10A6 - Ngoại ngữ | - | - | - | 12A1 - Ngoại ngữ | - | 12A3 - Ngoại ngữ | ||
| Tiết 5 | - | - | 10A6 - Ngoại ngữ | - | - | - | - | - | 10C4 - Ngoại ngữ | ||
| C | Tiết 1 | - | 11C2 - Ngoại ngữ | - | 11A2 - Ngoại ngữ | - | - | - | 11A3 - Ngoại ngữ | - | |
| Tiết 2 | - | 11C2 - Ngoại ngữ | - | - | - | - | - | - | - | ||
| Tiết 3 | - | 11C1 - Ngoại ngữ | - | 11A1 - Ngoại ngữ | - | - | - | 11C3 - Ngoại ngữ | - | ||
| Tiết 4 | - | 11C1 - Ngoại ngữ | - | - | - | - | - | - | - | ||
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | ||
| Thứ ba | S | Tiết 1 | 10C6 - Ngoại ngữ | - | 10A3 - Ngoại ngữ | 12C5 - Ngoại ngữ | - | 10A2 - Ngoại ngữ | - | - | - |
| Tiết 2 | - | - | 12A1 - Hoạt động TN - HN | 12C5 - Ngoại ngữ | - | 10A5 - Ngoại ngữ | - | - | - | ||
| Tiết 3 | - | - | 12C4 - Hoạt động TN - HN | - | 10C5 - Ngoại ngữ | - | - | - | - | ||
| Tiết 4 | - | - | 12C4 - Ngoại ngữ | - | - | 10C7 - Ngoại ngữ | - | - | - | ||
| Tiết 5 | - | - | - | - | 10C5 - Hoạt động TN - HN | - | - | - | - | ||
| C | Tiết 1 | - | - | - | 11A1 - Ngoại ngữ | - | - | - | - | - | |
| Tiết 2 | - | - | - | 11A1 - Ngoại ngữ | - | - | - | - | - | ||
| Tiết 3 | - | - | - | 11A2 - Ngoại ngữ | - | - | - | - | - | ||
| Tiết 4 | - | - | - | 11A2 - Ngoại ngữ | - | - | - | - | - | ||
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | ||
| Thứ tư | S | Tiết 1 | - | - | 10A6 - Ngoại ngữ | - | - | - | 10C1 - Ngoại ngữ | - | 12A4 - Ngoại ngữ |
| Tiết 2 | - | - | 12C4 - Ngoại ngữ | - | 12A5 - Ngoại ngữ | 10C7 - Ngoại ngữ | 10A4 - Ngoại ngữ | - | 12A4 - Ngoại ngữ | ||
| Tiết 3 | - | - | 12C4 - Ngoại ngữ | - | 10C5 - Ngoại ngữ | 10A5 - Ngoại ngữ | 12A1 - Ngoại ngữ | - | - | ||
| Tiết 4 | - | - | 12C4 - Hoạt động TN - HN | - | 12C3 - Ngoại ngữ | 10A5 - Ngoại ngữ | 12A1 - Ngoại ngữ | - | 10C4 - Ngoại ngữ | ||
| Tiết 5 | - | - | 12A1 - Hoạt động TN - HN | - | - | 12C2 - Ngoại ngữ | 12A2 - Ngoại ngữ | - | 10C4 - Ngoại ngữ | ||
| C | Tiết 1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | ||
| Tiết 3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | ||
| Tiết 4 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | ||
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | ||
| Thứ năm | S | Tiết 1 | - | - | - | - | - | - | 10A4 - Ngoại ngữ | 10C2 - Ngoại ngữ | - |
| Tiết 2 | - | - | - | - | - | - | 10A4 - Ngoại ngữ | 10C2 - Ngoại ngữ | - | ||
| Tiết 3 | - | - | - | - | 10C5 - Ngoại ngữ | - | 10C1 - Ngoại ngữ | - | - | ||
| Tiết 4 | - | 10A1 - Ngoại ngữ | - | - | 12C3 - Ngoại ngữ | 12C2 - Ngoại ngữ | 10C1 - Ngoại ngữ | - | - | ||
| Tiết 5 | - | - | - | - | 12C3 - Ngoại ngữ | 12C2 - Ngoại ngữ | 12A2 - Ngoại ngữ | - | - | ||
| C | Tiết 1 | - | - | - | - | - | - | - | 11A3 - Ngoại ngữ | - | |
| Tiết 2 | - | - | - | - | - | - | - | 11A3 - Ngoại ngữ | - | ||
| Tiết 3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | ||
| Tiết 4 | - | - | - | - | - | - | - | 11C3 - Ngoại ngữ | - | ||
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | 11C3 - Ngoại ngữ | - | ||
| Thứ sáu | S | Tiết 1 | - | - | - | 12C1 - Ngoại ngữ | 12A5 - Ngoại ngữ | 10A2 - Ngoại ngữ | - | 10C3 - Ngoại ngữ | 12A3 - Ngoại ngữ |
| Tiết 2 | - | - | - | - | 12A5 - Ngoại ngữ | 10A2 - Ngoại ngữ | - | 10C3 - Ngoại ngữ | 12A4 - Ngoại ngữ | ||
| Tiết 3 | - | - | - | 12C5 - Ngoại ngữ | 10C5 - Hoạt động TN - HN | - | - | 10C2 - Ngoại ngữ | - | ||
| Tiết 4 | - | - | - | 12C1 - Hoạt động TN - HN 1 | 10C5 - Hoạt động TN - HN 1 | 10C7 - Hoạt động TN - HN 1 | - | 10C2 - Hoạt động TN - HN 1 | 12A3 - Hoạt động TN - HN 1 | ||
| Tiết 5 | - | - | - | 12C1 - Sinh hoạt | 10C5 - Sinh hoạt | 10C7 - Sinh hoạt | - | 10C2 - Sinh hoạt | 12A3 - Sinh hoạt | ||
| C | Tiết 1 | - | 11C1 - Ngoại ngữ | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 2 | - | 11C2 - Ngoại ngữ | - | - | - | - | - | - | - | ||
| Tiết 3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | ||
| Tiết 4 | - | 11C2 - Hoạt động TN - HN 1 | - | - | - | - | - | - | - | ||
| Tiết 5 | - | 11C2 - Sinh hoạt | - | - | - | - | - | - | - | ||
| Thứ bảy | S | Tiết 1 | - | - | 10C8 - Ngoại ngữ | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | - | - | 12C4 - Hoạt động TN - HN | - | - | - | - | - | - | ||
| Tiết 3 | - | - | 10A3 - Ngoại ngữ | - | - | - | - | - | - | ||
| Tiết 4 | - | - | 10A3 - Ngoại ngữ | - | - | - | - | - | - | ||
| Tiết 5 | - | - | 12A1 - Hoạt động TN - HN | - | - | - | - | - | - | ||
| C | Tiết 1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | ||
| Tiết 3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | ||
| Tiết 4 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | ||
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |