Trường : Trường THPT Đỗ Công Tường
THỜI KHÓA BIỂU LẦN 2
TKB có tác dụng từ: 13/04/2026


THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG

NgàyTiết10A110A210A310C110C210C311A111A211A311A411A511C111C211C311C411C512A112A212A312A412A512C112C212C312C412C5
Thứ hai Tiết 1 Chào cờ - Trấn Chào cờ - Hương Chào cờ - Chào cờ - Thúy Chào cờ - Hiếu Chào cờ - Sinh Chào cờ - Hồng(H) Chào cờ - Xuân Chào cờ - Minh Chào cờ - Hằng(AV) Chào cờ - Khích Chào cờ - Hải(T) Chào cờ - Thi Chào cờ - Ngân Chào cờ - Thường Chào cờ - Hải(CN) Chào cờ - Châu(L) Chào cờ - Thiên Chào cờ - Diễm Chào cờ - Phương(T) Chào cờ - Thới Chào cờ - Trang Chào cờ - Loan Chào cờ - Huy Chào cờ - Dung Chào cờ - Hồng(AV)
Tiết 2 Ngoại ngữ - Hồng(AV) Ngữ văn - Chín Công nghệ - Sinh Vật lí - Thúy Địa Lí - Tuyến Lịch Sử - Loan (Su) Vật lí - Loan Vật lí - Xuân Vật lí - Hương Tin học - Khích Ngoại ngữ - Chúc Ngữ văn - Thúy(V) Địa Lí - Châu Ngữ văn - Diễm Ngoại ngữ - Trang Công nghệ - Hải(CN) Toán - Huy Ngữ văn - Hằng Hóa học - Hồng(H) Toán - Phương(T) Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân Toán - Hải(T) Toán - Minh Ngoại ngữ - Hằng(AV) Địa Lí - Dung Tin học -
Tiết 3 Vật lí - Châu(L) Ngữ văn - Chín Tin học - Ngoại ngữ - Trâm Ngữ văn - Hồng Địa Lí - Tuyến Tin học - Thường Vật lí - Xuân Ngữ văn - Sen Ngữ văn - Thúy(V) Tin học - Khích Công nghệ - Hiếu Vật lí - Thi Ngoại ngữ - Chúc Ngoại ngữ - Trang Vật lí - Thới Địa Lí - Châu Ngữ văn - Hằng Tin học - Thành Toán - Phương(T) Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân Ngữ văn - Yến Ngoại ngữ - Thiên Toán - Huy Toán - Hải(T) Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm
Tiết 4 Tin học - Vật lí - Hương Lịch Sử - Loan (Su) Địa Lí - Tuyến Ngữ văn - Hồng Ngữ văn - Chín Ngoại ngữ - Thiên Công nghệ - Loan Ngữ văn - Sen Ngoại ngữ - Hằng(AV) Vật lí - Thúy Ngoại ngữ - Chúc - Tin học - Thường Sinh học - Huệ Địa Lí - Dung Toán - Huy Toán - Tâm Ngoại ngữ - Trâm Ngoại ngữ - Trang Ngữ văn - Thúy(V) Công nghệ - Hiếu Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm Ngữ văn - Yến Toán - Hải(T) Hóa học - Hồng(H)
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - - - - - Ngoại ngữ - Trâm Toán - Tâm Sinh học - Huệ Tin học - Thành Lịch Sử - Loan (Su) Toán - Hải(T) Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm Ngữ văn - Yến Ngữ văn - Thúy(V) Ngữ văn - Hồng
Thứ ba Tiết 1 Lịch Sử - Loan (Su) Vật lí - Hương Toán - Tuấn Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga Địa Lí - Tuyến Ngữ văn - Chín Lịch Sử - Phúc Toán - Thu Toán - Minh Toán - Cẩm Vật lí - Thúy Toán - Hải(T) Vật lí - Thi Sinh học - Cường Toán - Huy Vật lí - Thới Địa Lí - Châu Hóa học - Trấn Toán - Phong Ngoại ngữ - Trang Công nghệ - Sinh Ngữ văn - Yến Công nghệ - Hiếu Sinh học - Huệ Hóa học - Hồng(H) Toán - Phương(T)
Tiết 2 Hóa học - Trấn Hóa học - Oanh Toán - Tuấn Toán - Thu Ngoại ngữ - Vân Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga Hóa học - Hồng(H) Tin học - Sơn Toán - Minh Toán - Cẩm Lịch Sử - Phúc Toán - Hải(T) Công nghệ - Hiếu Địa Lí - Châu Toán - Huy Địa Lí - Dung Ngữ văn - Chín Vật lí - Xuân Toán - Phong Lịch Sử - Loan (Su) Vật lí - Thới Ngoại ngữ - Trang Địa Lí - Tuyến Ngữ văn - Yến Công nghệ - Sinh Toán - Phương(T)
Tiết 3 Toán - Phong Toán - Cẩm Hóa học - Oanh Ngữ văn - Chín Sinh học - Cường Công nghệ - Sinh Toán - Phương(T) Ngoại ngữ - Vân Vật lí - Hương Sinh học - Huệ Toán - Thu Vật lí - Thúy Toán - Minh Lịch Sử - Phúc Địa Lí - Dung Toán - Ai Tin học - Sơn Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Xuân Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Thi Hóa học - Trấn Toán - Tuấn Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân Địa Lí - Tuyến Toán - Huy Toán - Hải(T) Lịch Sử - Loan (Su)
Tiết 4 Toán - Phong Toán - Cẩm Ngoại ngữ - Vân Ngữ văn - Chín Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga Địa Lí - Tuyến Toán - Phương(T) Ngữ văn - Yến Công nghệ - Thi Lịch Sử - Phúc Toán - Thu Địa Lí - Châu Toán - Minh - Địa Lí - Dung Toán - Ai Hóa học - Trấn Tin học - Sơn Sinh học - Huệ Sinh học - Cường Toán - Tuấn Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân Lịch Sử - Loan (Su) Toán - Huy Toán - Hải(T) Hóa học - Hồng(H)
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - - - - - Toán - Huy Địa Lí - Dung Hóa học - Hồng(H) Toán - Phương(T) Sinh học - Cường Toán - Hải(T) Toán - Minh Tin học - Sơn Lịch Sử - Loan (Su) Địa Lí - Châu
Thứ tư Tiết 1 Thể dục - Quốc Tin học - Thành Toán - Tuấn Ngoại ngữ - Trâm Công nghệ - Hiếu Ngoại ngữ - Trinh Tin học - Thường Công nghệ - Loan Ngữ văn - Sen Tin học - Khích Sinh học - Huệ Địa Lí - Châu Toán - Minh Toán - Cẩm Lịch Sử - Phúc Công nghệ - Hải(CN) Ngữ văn - Chín Hóa học - Trấn Ngữ văn - Diễm Ngữ văn - Hồng Ngữ văn - Thúy(V) Ngoại ngữ - Trang Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Trâm(N) Ngữ văn - Yến Ngoại ngữ - Chúc Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp -
Tiết 2 Ngữ văn - Hồng Thể dục - Quốc Ngữ văn - Sen Địa Lí - Tuyến Toán - Tuấn Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga Công nghệ - Loan Ngoại ngữ - Vân Tin học - Khích Sinh học - Huệ Công nghệ - Hải(CN) Lịch Sử - Phúc Địa Lí - Châu Tin học - Thường Ngoại ngữ - Trang Ngoại ngữ - Trinh Ngữ văn - Chín Ngữ văn - Hằng Ngữ văn - Diễm Hóa học - Trấn Ngữ văn - Thúy(V) Ngữ văn - Yến Toán - Minh Toán - Huy Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Chúc Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp -
Tiết 3 Ngữ văn - Hồng Toán - Cẩm Ngữ văn - Sen Tin học - Thành Ngoại ngữ - Vân Ngữ văn - Chín Toán - Phương(T) Vật lí - Xuân Ngoại ngữ - Trinh Công nghệ - Hải(CN) Ngoại ngữ - Chúc Công nghệ - Hiếu Ngữ văn - Diễm Địa Lí - Châu Tin học - Thường Ngữ văn - Hằng Hóa học - Trấn Địa Lí - Dung Ngoại ngữ - Trâm Ngoại ngữ - Trang Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Trâm(N) Ngữ văn - Yến Địa Lí - Tuyến Toán - Huy Ngữ văn - Thúy(V) Tin học -
Tiết 4 Hóa học - Trấn Ngoại ngữ - Trinh Ngoại ngữ - Vân Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga Ngữ văn - Hồng Ngữ văn - Chín Vật lí - Loan - Toán - Minh Toán - Cẩm Tin học - Khích Ngoại ngữ - Chúc Ngữ văn - Diễm Lịch Sử - Phúc Ngữ văn - Sen Ngữ văn - Hằng Toán - Huy Vật lí - Xuân Sinh học - Huệ Tin học - Thành Toán - Tuấn Địa Lí - Tuyến Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Trâm(N) Địa Lí - Dung Ngữ văn - Thúy(V) Toán - Phương(T)
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - - - - - Toán - Huy Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Xuân Tin học - Thành Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Trâm(N) Toán - Tuấn Ngoại ngữ - Trang Ngữ văn - Hằng Sinh học - Huệ Địa Lí - Dung Toán - Phương(T)
Thứ năm Tiết 1 Toán - Phong Ngữ văn - Chín Sinh học - Cường Ngoại ngữ - Trâm Toán - Tuấn Lịch Sử - Loan (Su) Lịch Sử - Phúc Toán - Thu Ngoại ngữ - Trinh Hóa học - Oanh Ngữ văn - Sen Ngữ văn - Thúy(V) Ngoại ngữ - Hằng(AV) Toán - Cẩm Toán - Huy Toán - Ai Hóa học - Trấn Ngữ văn - Hằng Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Trâm(N) Ngoại ngữ - Hồng(AV) Toán - Hải(T) Vật lí - Loan Ngữ văn - Yến Ngoại ngữ - Chúc Địa Lí - Châu
Tiết 2 Toán - Phong Hóa học - Oanh Toán - Tuấn Toán - Thu Ngoại ngữ - Vân Ngoại ngữ - Trinh Toán - Phương(T) Tin học - Sơn Lịch Sử - Thiện Lịch Sử - Phúc Ngữ văn - Sen Địa Lí - Châu Ngữ văn - Diễm Sinh học - Cường Toán - Huy Toán - Ai Ngoại ngữ - Trâm Ngữ văn - Hằng Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm Hóa học - Trấn Ngữ văn - Thúy(V) Toán - Hải(T) Vật lí - Loan Ngữ văn - Yến Lịch Sử - Loan (Su) Ngoại ngữ - Hồng(AV)
Tiết 3 Ngoại ngữ - Hồng(AV) Toán - Cẩm Ngoại ngữ - Vân Ngữ văn - Chín Ngữ văn - Hồng Toán - Phong Ngữ văn - Hằng Lịch Sử - Thiện Hóa học - Oanh Ngoại ngữ - Hằng(AV) Toán - Thu Toán - Hải(T) Địa Lí - Châu Ngoại ngữ - Chúc Lịch Sử - Phúc Ngoại ngữ - Trinh Ngoại ngữ - Trâm Tin học - Sơn Ngữ văn - Diễm Sinh học - Cường Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Trâm(N) Địa Lí - Tuyến Ngoại ngữ - Thiên Lịch Sử - Loan (Su) Ngữ văn - Thúy(V) Toán - Phương(T)
Tiết 4 Hóa học - Trấn Ngoại ngữ - Trinh Hóa học - Oanh Ngữ văn - Chín Địa Lí - Tuyến Toán - Phong Ngoại ngữ - Thiên Ngoại ngữ - Vân - Toán - Cẩm Toán - Thu Toán - Hải(T) Lịch Sử - Phúc Ngữ văn - Diễm Ngữ văn - Sen - Toán - Huy Toán - Tâm Ngoại ngữ - Trâm Toán - Phương(T) Toán - Tuấn Ngữ văn - Yến Ngữ văn - Hằng Tin học - Sơn Ngữ văn - Thúy(V) Lịch Sử - Loan (Su)
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - - - - - Tin học - Sơn Toán - Tâm Toán - Phong Lịch Sử - Loan (Su) Toán - Tuấn Ngữ văn - Yến Ngữ văn - Hằng Toán - Huy Toán - Hải(T) Ngữ văn - Hồng
Thứ sáu Tiết 1 Vật lí - Châu(L) Vật lí - Hương Tin học - Tin học - Thành Toán - Tuấn Toán - Phong Công nghệ - Loan Ngữ văn - Yến Tin học - Khích Công nghệ - Hải(CN) Lịch Sử - Phúc Ngữ văn - Thúy(V) Ngoại ngữ - Hằng(AV) Toán - Cẩm Sinh học - Huệ Lịch Sử - Duyên Ngữ văn - Chín Hóa học - Trấn Hóa học - Hồng(H) Toán - Phương(T) Sinh học - Cường Địa Lí - Tuyến Toán - Minh Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Trâm(N) Toán - Hải(T) Ngữ văn - Hồng
Tiết 2 Tin học - Tin học - Thành Sinh học - Cường Địa Lí - Tuyến Toán - Tuấn Toán - Phong Vật lí - Loan Ngữ văn - Yến Vật lí - Hương Sinh học - Huệ Công nghệ - Hải(CN) Ngữ văn - Thúy(V) Lịch Sử - Phúc Toán - Cẩm Tin học - Thường Lịch Sử - Duyên Ngữ văn - Chín Vật lí - Xuân Ngữ văn - Diễm Toán - Phương(T) Ngoại ngữ - Hồng(AV) Toán - Hải(T) Ngữ văn - Hằng Ngoại ngữ - Hằng(AV) Hóa học - Hồng(H) Ngữ văn - Hồng
Tiết 3 Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Trấn Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Hương Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Thúy Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Hiếu Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Sinh Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Hồng(H) Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Xuân Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Minh Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Hằng(AV) Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Khích Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Hải(T) Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Thi Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Ngân Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Thường Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Hải(CN) Vật lí - Châu(L) Ngoại ngữ - Thiên Toán - Phong Ngữ văn - Hồng Vật lí - Thới Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Trâm(N) Ngữ văn - Hằng Địa Lí - Dung Ngữ văn - Thúy(V) Ngoại ngữ - Hồng(AV)
Tiết 4 Sinh hoạt - Trấn Sinh hoạt - Hương Sinh hoạt - Sinh hoạt - Thúy Sinh hoạt - Hiếu Sinh hoạt - Sinh Sinh hoạt - Hồng(H) Sinh hoạt - Xuân Sinh hoạt - Minh Sinh hoạt - Hằng(AV) Sinh hoạt - Khích Sinh hoạt - Hải(T) Sinh hoạt - Thi Sinh hoạt - Ngân Sinh hoạt - Thường Sinh hoạt - Hải(CN) Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Châu(L) Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Thiên Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Diễm Ngữ văn - Hồng Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Thới Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Trang Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Loan Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Huy Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Dung Toán - Phương(T)
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - - - - - Sinh hoạt - Châu(L) Sinh hoạt - Thiên Sinh hoạt - Diễm Sinh hoạt - Phương(T) Sinh hoạt - Thới Sinh hoạt - Trang Sinh hoạt - Loan Sinh hoạt - Huy Sinh hoạt - Dung Sinh hoạt - Hồng(AV)
Thứ bảy Tiết 1 Vật lí - Châu(L) Thể dục - Quốc Sinh học - Cường Lịch Sử - Loan (Su) Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga Công nghệ - Sinh Ngữ văn - Hằng Toán - Thu Lịch Sử - Thiện GD QP-AN - Hải Ngữ văn - Sen Thể dục - Sanh Toán - Minh Ngữ văn - Diễm Lịch Sử - Phúc Ngoại ngữ - Trinh Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Thi Lịch Sử - Duyên Toán - Phong Ngữ văn - Hồng Ngữ văn - Thúy(V) Công nghệ - Hiếu Ngoại ngữ - Thiên Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Trâm(N) Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Chúc Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm
Tiết 2 Thể dục - Quốc Lịch Sử - Loan (Su) Hóa học - Oanh Vật lí - Thúy Sinh học - Cường Ngoại ngữ - Trinh Ngữ văn - Hằng Toán - Thu Công nghệ - Thi Ngữ văn - Thúy(V) GD QP-AN - Hải Ngoại ngữ - Chúc Công nghệ - Hiếu Ngữ văn - Diễm Ngữ văn - Sen Lịch Sử - Duyên Vật lí - Châu(L) Ngoại ngữ - Thiên Toán - Phong Ngữ văn - Hồng Công nghệ - Sinh Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Trâm(N) Toán - Minh Ngoại ngữ - Hằng(AV) Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm
Tiết 3 Ngữ văn - Hồng Hóa học - Oanh Công nghệ - Sinh Toán - Thu Công nghệ - Hiếu Vật lí - Thịnh GD QP-AN - Nhân Lịch Sử - Thiện Ngoại ngữ - Trinh Ngữ văn - Thúy(V) Ngoại ngữ - Chúc Vật lí - Thúy Ngoại ngữ - Hằng(AV) Lịch Sử - Phúc Ngữ văn - Sen Ngữ văn - Hằng Vật lí - Châu(L) Ngoại ngữ - Thiên Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Thi Sinh học - Cường Vật lí - Thới Lịch Sử - Loan (Su) Toán - Minh Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga Ngoại ngữ - Hồng(AV)
Tiết 4 Ngoại ngữ - Hồng(AV) Ngoại ngữ - Trinh Ngữ văn - Sen Toán - Thu Lịch Sử - Loan (Su) Vật lí - Thịnh Ngoại ngữ - Thiên Hóa học - Oanh Toán - Minh Ngoại ngữ - Hằng(AV) Vật lí - Thúy Lịch Sử - Phúc Ngữ văn - Diễm Ngoại ngữ - Chúc - Ngữ văn - Hằng Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Thi Toán - Tâm Lịch Sử - Duyên Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga Sinh học - Cường Vật lí - Thới Công nghệ - Hiếu Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm Công nghệ - Sinh Ngữ văn - Hồng
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - - - - - Lịch Sử - Duyên Toán - Tâm Ngữ văn - Diễm Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga Ngoại ngữ - Hồng(AV) Vật lí - Thới Ngữ văn - Hằng Lịch Sử - Loan (Su) Ngoại ngữ - Chúc Ngữ văn - Hồng

Trang chủ | Danh sách lớp