Trường : Trường THPT Đỗ Công Tường
THỜI KHÓA BIỂU LẦN 1
TKB có tác dụng từ: 12/01/2026


THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG

NgàyTiết10A110A210A310C110C210C311A111A211A311A411A511C111C211C311C411C512A112A212A312A412A512C112C212C312C412C5
Thứ hai Tiết 1 Chào cờ - Trấn Chào cờ - Hương Chào cờ - Chào cờ - Thúy Chào cờ - Hiếu Chào cờ - Sinh Chào cờ - Hồng(H) Chào cờ - Xuân Chào cờ - Minh Chào cờ - Hằng(AV) Chào cờ - Khích Chào cờ - Hải(T) Chào cờ - Thi Chào cờ - Ngân Chào cờ - Thường Chào cờ - Hải(CN) Chào cờ - Châu(L) Chào cờ - Thiên Chào cờ - Diễm Chào cờ - Phương(T) Chào cờ - Thới Chào cờ - Trang Chào cờ - Loan Chào cờ - Huy Chào cờ - Dung Chào cờ - Hồng(AV)
Tiết 2 Vật lí - Châu(L) Toán - Cẩm Toán - Tuấn Toán - Thu Lịch Sử - Loan (Su) Công nghệ - Sinh Hóa học - Hồng(H) Hóa học - Oanh Công nghệ - Thi Ngoại ngữ - Hằng(AV) Vật lí - Thúy Ngoại ngữ - Chúc Ngữ văn - Diễm Lịch Sử - Phúc Toán - Huy Địa Lí - Dung Ngoại ngữ - Trâm Ngoại ngữ - Thiên Tin học - Thành Ngữ văn - Hồng Vật lí - Thới Ngoại ngữ - Trang Toán - Minh Sinh học - Huệ Toán - Hải(T) Tin học -
Tiết 3 Ngoại ngữ - Hồng(AV) Toán - Cẩm Hóa học - Oanh Lịch Sử - Loan (Su) Ngữ văn - Hồng Công nghệ - Sinh Lịch Sử - Phúc Công nghệ - Loan Vật lí - Hương Sinh học - Huệ Công nghệ - Hải(CN) Ngữ văn - Thúy(V) Ngoại ngữ - Hằng(AV) Ngoại ngữ - Chúc Ngoại ngữ - Trang Ngữ văn - Hằng Toán - Huy Toán - Tâm Toán - Phong Toán - Phương(T) Toán - Tuấn Ngữ văn - Yến Ngoại ngữ - Thiên Địa Lí - Dung Toán - Hải(T) Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm
Tiết 4 Lịch Sử - Loan (Su) Vật lí - Hương - Tin học - Thành Toán - Tuấn Toán - Phong Vật lí - Loan Toán - Thu Hóa học - Oanh Toán - Cẩm Sinh học - Huệ Ngữ văn - Thúy(V) - - Lịch Sử - Phúc Ngữ văn - Hằng - Toán - Tâm Ngoại ngữ - Trâm Ngoại ngữ - Trang - Ngữ văn - Yến - Toán - Huy Ngoại ngữ - Chúc Toán - Phương(T)
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Thứ ba Tiết 1 Thể dục - Quốc Toán - Cẩm Sinh học - Cường Toán - Thu Công nghệ - Hiếu Toán - Phong Công nghệ - Loan Hóa học - Oanh Ngoại ngữ - Trinh Lịch Sử - Phúc Vật lí - Thúy Toán - Hải(T) Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân Sinh học - Huệ Toán - Ai Hóa học - Trấn Vật lí - Xuân Hóa học - Hồng(H) Toán - Phương(T) Toán - Tuấn Địa Lí - Tuyến GD QP-AN - Hải Toán - Huy Lịch Sử - Loan (Su) Địa Lí - Châu
Tiết 2 Hóa học - Trấn Ngoại ngữ - Trinh Toán - Tuấn Toán - Thu Ngoại ngữ - Vân Toán - Phong Vật lí - Loan Vật lí - Xuân Toán - Minh Hóa học - Oanh Vật lí - Thúy Toán - Hải(T) Lịch Sử - Phúc Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân Toán - Huy Toán - Ai Tin học - Sơn GD QP-AN - Hải Sinh học - Huệ Toán - Phương(T) Vật lí - Thới Công nghệ - Hiếu Địa Lí - Tuyến Lịch Sử - Loan (Su) Công nghệ - Sinh Hóa học - Hồng(H)
Tiết 3 Toán - Phong Hóa học - Oanh Toán - Tuấn Vật lí - Thúy - Ngoại ngữ - Trinh Toán - Phương(T) Ngoại ngữ - Vân Toán - Minh Toán - Cẩm Toán - Thu Địa Lí - Châu Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm Sinh học - Cường Lịch Sử - Phúc Vật lí - Thới Vật lí - Châu(L) Tin học - Sơn Sinh học - Huệ Hóa học - Trấn Công nghệ - Sinh Công nghệ - Hiếu Lịch Sử - Loan (Su) Toán - Huy Toán - Hải(T) Hóa học - Hồng(H)
Tiết 4 Toán - Phong Lịch Sử - Loan (Su) Ngoại ngữ - Vân - - - Toán - Phương(T) Hóa học - Oanh - - Toán - Thu Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm Toán - Minh Toán - Cẩm Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân Ngoại ngữ - Trinh Vật lí - Châu(L) Hóa học - Trấn - Sinh học - Cường - Vật lí - Thới Vật lí - Loan Tin học - Sơn Toán - Hải(T) -
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Thứ tư Tiết 1 Vật lí - Châu(L) Vật lí - Hương Tin học - Vật lí - Thúy Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga Ngữ văn - Chín Hóa học - Hồng(H) Công nghệ - Loan Công nghệ - Thi Hóa học - Oanh Ngữ văn - Sen Lịch Sử - Phúc Ngoại ngữ - Hằng(AV) Ngữ văn - Diễm Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân Ngoại ngữ - Trinh Ngoại ngữ - Trâm Ngoại ngữ - Thiên Tin học - Thành Hóa học - Trấn Ngữ văn - Thúy(V) Ngoại ngữ - Trang Địa Lí - Tuyến Ngữ văn - Yến Ngoại ngữ - Chúc Ngoại ngữ - Hồng(AV)
Tiết 2 Tin học - Hóa học - Oanh Ngữ văn - Sen Tin học - Thành Ngữ văn - Hồng Ngữ văn - Chín Ngoại ngữ - Thiên Ngoại ngữ - Vân Vật lí - Hương Lịch Sử - Phúc Ngoại ngữ - Chúc Vật lí - Thúy Địa Lí - Châu Ngữ văn - Diễm Địa Lí - Dung Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân Vật lí - Châu(L) Hóa học - Trấn Ngoại ngữ - Trâm Ngoại ngữ - Trang Ngữ văn - Thúy(V) Ngữ văn - Yến Vật lí - Loan Ngoại ngữ - Hằng(AV) Hóa học - Hồng(H) Ngoại ngữ - Hồng(AV)
Tiết 3 Hóa học - Trấn Ngoại ngữ - Trinh Hóa học - Oanh Ngoại ngữ - Trâm Ngoại ngữ - Vân Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga Vật lí - Loan Ngữ văn - Yến Ngữ văn - Sen Ngữ văn - Thúy(V) Lịch Sử - Phúc Ngoại ngữ - Chúc Vật lí - Thi Địa Lí - Châu Ngoại ngữ - Trang Địa Lí - Dung Ngữ văn - Chín Ngữ văn - Hằng Ngữ văn - Diễm Tin học - Thành Ngoại ngữ - Hồng(AV) Địa Lí - Tuyến Ngoại ngữ - Thiên Ngoại ngữ - Hằng(AV) Công nghệ - Sinh Tin học -
Tiết 4 Ngữ văn - Hồng Tin học - Thành Ngoại ngữ - Vân Ngữ văn - Chín Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga Ngoại ngữ - Trinh Công nghệ - Loan - Hóa học - Oanh Ngữ văn - Thúy(V) - - Ngữ văn - Diễm Địa Lí - Châu Ngữ văn - Sen - Hóa học - Trấn - Hóa học - Hồng(H) - Ngoại ngữ - Hồng(AV) - Ngữ văn - Hằng - Địa Lí - Dung -
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Thứ năm Tiết 1 Toán - Phong Ngữ văn - Chín Toán - Tuấn Toán - Thu Sinh học - Cường Lịch Sử - Loan (Su) Toán - Phương(T) Ngữ văn - Yến Ngoại ngữ - Trinh Công nghệ - Hải(CN) Ngữ văn - Sen Toán - Hải(T) Toán - Minh Toán - Cẩm Toán - Huy Ngữ văn - Hằng Ngoại ngữ - Trâm Ngoại ngữ - Thiên Ngữ văn - Diễm Hóa học - Trấn Ngữ văn - Thúy(V) Ngoại ngữ - Trang Địa Lí - Tuyến Sinh học - Huệ Ngoại ngữ - Chúc Ngữ văn - Hồng
Tiết 2 Toán - Phong Toán - Cẩm Lịch Sử - Loan (Su) Ngoại ngữ - Trâm Ngoại ngữ - Vân Ngữ văn - Chín Toán - Phương(T) Toán - Thu Toán - Minh Công nghệ - Hải(CN) Ngữ văn - Sen Ngoại ngữ - Chúc Lịch Sử - Phúc Ngữ văn - Diễm Toán - Huy Ngoại ngữ - Trinh Tin học - Sơn Hóa học - Trấn Sinh học - Huệ Sinh học - Cường Toán - Tuấn Toán - Hải(T) Ngữ văn - Hằng Ngữ văn - Yến Ngữ văn - Thúy(V) Ngữ văn - Hồng
Tiết 3 Hóa học - Trấn Ngoại ngữ - Trinh Ngoại ngữ - Vân Ngoại ngữ - Trâm Sinh học - Cường Ngữ văn - Chín Ngoại ngữ - Thiên Toán - Thu Ngữ văn - Sen Toán - Cẩm Sinh học - Huệ Lịch Sử - Phúc Ngữ văn - Diễm Ngoại ngữ - Chúc Ngoại ngữ - Trang Toán - Ai Toán - Huy Tin học - Sơn Toán - Phong Ngữ văn - Hồng Toán - Tuấn Toán - Hải(T) Ngữ văn - Hằng Ngữ văn - Yến Ngữ văn - Thúy(V) Toán - Phương(T)
Tiết 4 - - - Ngữ văn - Chín Toán - Tuấn Toán - Phong Ngoại ngữ - Thiên Ngoại ngữ - Vân Lịch Sử - Thiện Toán - Cẩm Toán - Thu Toán - Hải(T) Ngữ văn - Diễm Lịch Sử - Phúc - Toán - Ai Toán - Huy Ngữ văn - Hằng Ngoại ngữ - Trâm Ngữ văn - Hồng Sinh học - Cường Ngữ văn - Yến Toán - Minh Tin học - Sơn - Lịch Sử - Loan (Su)
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Thứ sáu Tiết 1 Tin học - Vật lí - Hương Sinh học - Cường Ngữ văn - Chín Toán - Tuấn Lịch Sử - Loan (Su) Ngữ văn - Hằng Toán - Thu Ngoại ngữ - Trinh Ngoại ngữ - Hằng(AV) Công nghệ - Hải(CN) Vật lí - Thúy Địa Lí - Châu Toán - Cẩm Ngữ văn - Sen Lịch Sử - Duyên Toán - Huy Vật lí - Xuân Toán - Phong Tin học - Thành Công nghệ - Sinh Toán - Hải(T) Toán - Minh Ngữ văn - Yến Ngữ văn - Thúy(V) Ngữ văn - Hồng
Tiết 2 Vật lí - Châu(L) Tin học - Thành Tin học - Ngữ văn - Chín Toán - Tuấn Ngoại ngữ - Trinh Ngữ văn - Hằng Ngữ văn - Yến Vật lí - Hương Ngữ văn - Thúy(V) Toán - Thu Địa Lí - Châu Vật lí - Thi Toán - Cẩm Ngữ văn - Sen Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân Hóa học - Trấn Lịch Sử - Duyên Toán - Phong Ngoại ngữ - Trang Sinh học - Cường Toán - Hải(T) Ngoại ngữ - Thiên Toán - Huy Lịch Sử - Loan (Su) Ngữ văn - Hồng
Tiết 3 Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Trấn Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Hương Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Thúy Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Hiếu Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Sinh Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Hồng(H) Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Xuân Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Minh Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Hằng(AV) Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Khích Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Hải(T) Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Thi Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Ngân Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Thường Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Hải(CN) Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Châu(L) Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Thiên Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Diễm Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Phương(T) Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Thới Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Trang Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Loan Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Huy Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Dung Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Hồng(AV)
Tiết 4 Sinh hoạt - Trấn Sinh hoạt - Hương Sinh hoạt - Sinh hoạt - Thúy Sinh hoạt - Hiếu Sinh hoạt - Sinh Sinh hoạt - Hồng(H) Sinh hoạt - Xuân Sinh hoạt - Minh Sinh hoạt - Hằng(AV) Sinh hoạt - Khích Sinh hoạt - Hải(T) Sinh hoạt - Thi Sinh hoạt - Ngân Sinh hoạt - Thường Sinh hoạt - Hải(CN) Sinh hoạt - Châu(L) Sinh hoạt - Thiên Chào cờ - Diễm Sinh hoạt - Phương(T) Sinh hoạt - Thới Sinh hoạt - Trang Sinh hoạt - Loan Sinh hoạt - Huy Sinh hoạt - Dung Sinh hoạt - Hồng(AV)
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Thứ bảy Tiết 1 Ngữ văn - Hồng Hóa học - Oanh Sinh học - Cường Thể dục - Sanh Công nghệ - Hiếu Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga Lịch Sử - Phúc Lịch Sử - Thiện Ngữ văn - Sen Sinh học - Huệ Ngoại ngữ - Chúc Ngữ văn - Thúy(V) Ngoại ngữ - Hằng(AV) Ngữ văn - Diễm Địa Lí - Dung Vật lí - Thới Ngữ văn - Chín Ngữ văn - Hằng Lịch Sử - Duyên Toán - Phương(T) Ngoại ngữ - Hồng(AV) Địa Lí - Tuyến Toán - Minh Lịch Sử - Loan (Su) Hóa học - Hồng(H) Địa Lí - Châu
Tiết 2 Ngữ văn - Hồng GD QP-AN - Nhân Hóa học - Oanh Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga Địa Lí - Tuyến Vật lí - Thịnh Ngữ văn - Hằng Lịch Sử - Thiện Toán - Minh Sinh học - Huệ Lịch Sử - Phúc Ngữ văn - Thúy(V) Địa Lí - Châu Ngoại ngữ - Chúc Ngữ văn - Sen Lịch Sử - Duyên Ngữ văn - Chín Vật lí - Xuân Hóa học - Hồng(H) Lịch Sử - Loan (Su) Sinh học - Cường Vật lí - Thới Công nghệ - Hiếu Ngoại ngữ - Hằng(AV) Địa Lí - Dung Ngoại ngữ - Hồng(AV)
Tiết 3 Ngoại ngữ - Hồng(AV) Ngữ văn - Chín Ngữ văn - Sen Địa Lí - Tuyến Ngữ văn - Hồng Vật lí - Thịnh Hóa học - Hồng(H) Vật lí - Xuân Lịch Sử - Thiện Hóa học - Oanh Ngoại ngữ - Chúc Địa Lí - Châu Toán - Minh Lịch Sử - Phúc Sinh học - Huệ Ngữ văn - Hằng Lịch Sử - Duyên Toán - Tâm Ngữ văn - Diễm Sinh học - Cường Vật lí - Thới Lịch Sử - Loan (Su) Công nghệ - Hiếu Địa Lí - Dung Ngữ văn - Thúy(V) Toán - Phương(T)
Tiết 4 Ngoại ngữ - Hồng(AV) Ngữ văn - Chín Ngữ văn - Sen Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga Ngữ văn - Hồng - - Vật lí - Xuân Hóa học - Oanh Ngoại ngữ - Hằng(AV) Sinh học - Huệ Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm Toán - Minh Sinh học - Cường Lịch Sử - Phúc Lịch Sử - Duyên - Toán - Tâm - - Lịch Sử - Loan (Su) - Ngữ văn - Hằng - - Toán - Phương(T)
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -

Trang chủ | Danh sách lớp