Trường : Trường THPT Đỗ Công Tường
THỜI KHÓA BIỂU LẦN 1
TKB có tác dụng từ: 11/05/2026
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG
| Ngày | Tiết | 10A1 | 10A2 | 10A3 | 10C1 | 10C2 | 10C3 | 11A1 | 11A2 | 11A3 | 11A4 | 11A5 | 11C1 | 11C2 | 11C3 | 11C4 | 11C5 | 12A1 | 12A2 | 12A3 | 12A4 | 12A5 | 12C1 | 12C2 | 12C3 | 12C4 | 12C5 |
| Thứ hai | Tiết 1 | Ngoại ngữ - Hồng(AV) | Vật lí - Hương | Công nghệ - Sinh | Vật lí - Thúy | Địa Lí - Tuyến | Lịch Sử - Loan (Su) | Vật lí - Loan | Hóa học - Oanh | Công nghệ - Thi | Toán - Cẩm | Công nghệ - Hải(CN) | Ngoại ngữ - Chúc | Địa Lí - Châu | Sinh học - Cường | Tin học - Thường | Vật lí - Thới | - | - | Ngữ văn - Diễm | - | Ngữ văn - Thúy(V) | - | Ngữ văn - Hằng | Ngữ văn - Yến | - | Toán - Phương(T) |
| Tiết 2 | Ngoại ngữ - Hồng(AV) | Công nghệ - Hải(CN) | Ngoại ngữ - Vân | Lịch Sử - Loan (Su) | Sinh học - Cường | Địa Lí - Tuyến | Công nghệ - Loan | Hóa học - Oanh | Vật lí - Hương | Toán - Cẩm | Ngoại ngữ - Chúc | Vật lí - Thúy | Ngoại ngữ - Hằng(AV) | Địa Lí - Châu | Ngữ văn - Sen | Vật lí - Thới | - | - | Ngữ văn - Diễm | - | Ngữ văn - Thúy(V) | - | Ngữ văn - Hằng | Ngữ văn - Yến | - | Toán - Phương(T) | |
| Tiết 3 | Vật lí - Châu(L) | Vật lí - Hương | Sinh học - Cường | Địa Lí - Tuyến | Lịch Sử - Loan (Su) | Công nghệ - Sinh | Ngữ văn - Hằng | Ngoại ngữ - Vân | Hóa học - Oanh | Ngoại ngữ - Hằng(AV) | Vật lí - Thúy | Địa Lí - Châu | Vật lí - Thi | Tin học - Thường | Ngữ văn - Sen | Công nghệ - Hải(CN) | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 4 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Thứ ba | Tiết 1 | Lịch Sử - Loan (Su) | Hóa học - Oanh | Công nghệ - Sinh | Vật lí - Thúy | Địa Lí - Tuyến | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga | Tin học - Thường | Toán - Thu | Toán - Minh | Công nghệ - Hải(CN) | Tin học - Khích | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm | Vật lí - Thi | Toán - Cẩm | Lịch Sử - Phúc | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân | Ngữ văn - Chín | Toán - Tâm | Toán - Phong | Toán - Phương(T) | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | Vật lí - Châu(L) | Lịch Sử - Loan (Su) | Hóa học - Oanh | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga | Ngoại ngữ - Vân | Địa Lí - Tuyến | Tin học - Thường | Toán - Thu | Toán - Minh | Tin học - Khích | Vật lí - Thúy | Địa Lí - Châu | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm | Toán - Cẩm | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân | Công nghệ - Hải(CN) | Ngữ văn - Chín | Toán - Tâm | Toán - Phong | Toán - Phương(T) | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 3 | Vật lí - Châu(L) | Tin học - Thành | Lịch Sử - Loan (Su) | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga | Công nghệ - Hiếu | Ngữ văn - Chín | Hóa học - Hồng(H) | Ngoại ngữ - Vân | Công nghệ - Thi | Hóa học - Oanh | Toán - Thu | Lịch Sử - Phúc | Địa Lí - Châu | Sinh học - Cường | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân | Địa Lí - Dung | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 4 | Công nghệ - Hải(CN) | Tin học - Thành | Sinh học - Cường | Địa Lí - Tuyến | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga | Lịch Sử - Loan (Su) | Hóa học - Hồng(H) | Hóa học - Oanh | Tin học - Khích | Lịch Sử - Phúc | Toán - Thu | Vật lí - Thúy | Công nghệ - Hiếu | Địa Lí - Châu | Địa Lí - Dung | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Thứ tư | Tiết 1 | Tin học - Hà | Ngữ văn - Chín | Toán - Tuấn | Tin học - Thành | Địa Lí - Tuyến | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga | Vật lí - Loan | Vật lí - Xuân | Ngoại ngữ - Trinh | Tin học - Khích | Công nghệ - Hải(CN) | Công nghệ - Hiếu | Địa Lí - Châu | Ngoại ngữ - Chúc | Ngoại ngữ - Trang | Ngữ văn - Hằng | - | - | - | Ngữ văn - Hồng | - | - | - | - | Ngữ văn - Thúy(V) | - |
| Tiết 2 | Tin học - Hà | Ngoại ngữ - Trinh | Toán - Tuấn | Tin học - Thành | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga | Ngữ văn - Chín | Vật lí - Loan | Vật lí - Xuân | Hóa học - Oanh | Sinh học - Huệ | Tin học - Khích | Địa Lí - Châu | Toán - Minh | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân | Ngoại ngữ - Trang | Địa Lí - Dung | - | - | - | Ngữ văn - Hồng | - | - | - | - | Ngữ văn - Thúy(V) | - | |
| Tiết 3 | Ngữ văn - Hồng | Hóa học - Oanh | Tin học - Hà | Địa Lí - Tuyến | Công nghệ - Hiếu | Ngoại ngữ - Trinh | Hóa học - Hồng(H) | Công nghệ - Loan | Tin học - Khích | Công nghệ - Hải(CN) | Sinh học - Huệ | Ngoại ngữ - Chúc | Toán - Minh | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân | Địa Lí - Dung | Ngữ văn - Hằng | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 4 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Thứ năm | Tiết 1 | Hóa học - Trấn | Toán - Cẩm | Ngữ văn - Sen | Ngoại ngữ - Trâm | Sinh học - Cường | Toán - Phong | Ngoại ngữ - Thiên | Công nghệ - Loan | Ngoại ngữ - Trinh | Hóa học - Oanh | Lịch Sử - Phúc | Ngữ văn - Thúy(V) | Ngữ văn - Diễm | Ngoại ngữ - Chúc | Sinh học - Huệ | Toán - Ai | Toán - Huy | Ngữ văn - Hằng | - | - | Toán - Tuấn | Ngữ văn - Yến | - | - | Toán - Hải(T) | Ngữ văn - Hồng |
| Tiết 2 | Hóa học - Trấn | Toán - Cẩm | Hóa học - Oanh | Ngoại ngữ - Trâm | Ngoại ngữ - Vân | Toán - Phong | Ngoại ngữ - Thiên | Tin học - Sơn | Ngữ văn - Sen | Ngoại ngữ - Hằng(AV) | Ngoại ngữ - Chúc | Ngữ văn - Thúy(V) | Ngữ văn - Diễm | Lịch Sử - Phúc | Sinh học - Huệ | Toán - Ai | Toán - Huy | Ngữ văn - Hằng | - | - | Toán - Tuấn | Ngữ văn - Yến | - | - | Toán - Hải(T) | Ngữ văn - Hồng | |
| Tiết 3 | Toán - Phong | Hóa học - Oanh | Sinh học - Cường | Ngữ văn - Chín | Toán - Tuấn | Vật lí - Thịnh | Công nghệ - Loan | Tin học - Sơn | Vật lí - Hương | Ngữ văn - Thúy(V) | Sinh học - Huệ | Toán - Hải(T) | Lịch Sử - Phúc | Ngữ văn - Diễm | Toán - Huy | Ngoại ngữ - Trinh | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 4 | Toán - Phong | Vật lí - Hương | Ngoại ngữ - Vân | Ngữ văn - Chín | Toán - Tuấn | Vật lí - Thịnh | Lịch Sử - Phúc | Ngữ văn - Yến | Hóa học - Oanh | Sinh học - Huệ | Ngữ văn - Sen | Toán - Hải(T) | Ngoại ngữ - Hằng(AV) | Ngữ văn - Diễm | Toán - Huy | Ngoại ngữ - Trinh | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Thứ sáu | Tiết 1 | Công nghệ - Hải(CN) | Ngoại ngữ - Trinh | Hóa học - Oanh | Toán - Thu | Ngữ văn - Hồng | Công nghệ - Sinh | Toán - Phương(T) | Lịch Sử - Thiện | Vật lí - Hương | Sinh học - Huệ | Vật lí - Thúy | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm | Công nghệ - Hiếu | Tin học - Thường | Lịch Sử - Phúc | Lịch Sử - Duyên | - | - | - | - | - | Toán - Hải(T) | Toán - Minh | Toán - Huy | - | - |
| Tiết 2 | Hóa học - Trấn | Công nghệ - Hải(CN) | Tin học - Hà | Toán - Thu | Ngữ văn - Hồng | Ngoại ngữ - Trinh | Toán - Phương(T) | Vật lí - Xuân | Lịch Sử - Thiện | Hóa học - Oanh | Sinh học - Huệ | Công nghệ - Hiếu | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm | Lịch Sử - Phúc | Tin học - Thường | Lịch Sử - Duyên | - | - | - | - | - | Toán - Hải(T) | Toán - Minh | Toán - Huy | - | - | |
| Tiết 3 | Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Trấn | Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Hương | Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Hà | Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Thúy | Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Hiếu | Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Sinh | Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Hồng(H) | Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Xuân | Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Minh | Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Hằng(AV) | Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Khích | Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Hải(T) | Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Thi | Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Ngân | Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Thường | Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Hải(CN) | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 4 | Sinh hoạt - Trấn | Sinh hoạt - Hương | Sinh hoạt - Hà | Sinh hoạt - Thúy | Sinh hoạt - Hiếu | Sinh hoạt - Sinh | Sinh hoạt - Hồng(H) | Sinh hoạt - Xuân | Sinh hoạt - Minh | Sinh hoạt - Hằng(AV) | Sinh hoạt - Khích | Sinh hoạt - Hải(T) | Sinh hoạt - Thi | Sinh hoạt - Ngân | Sinh hoạt - Thường | Sinh hoạt - Hải(CN) | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Thứ bảy | Tiết 1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 4 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |