Trường : Trường THPT Đỗ Công Tường
THỜI KHÓA BIỂU LẦN 2
TKB có tác dụng từ: 10/11/2025


THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG

NgàyTiết10A110A210A310C110C210C311A111A211A311A411A511C111C211C311C411C512A112A212A312A412A512C112C212C312C412C5
Thứ hai Tiết 1 Chào cờ - Trấn Chào cờ - Hương Chào cờ - Chào cờ - Thúy Chào cờ - Hiếu Chào cờ - Sinh Chào cờ - Hồng(H) Chào cờ - Xuân Chào cờ - Minh Chào cờ - Hằng(AV) Chào cờ - Khích Chào cờ - Hải(T) Chào cờ - Thi Chào cờ - Ngân Chào cờ - Thường Chào cờ - Hải(CN) Chào cờ - Châu(L) Chào cờ - Thiên Chào cờ - Xuyến Chào cờ - Phương(T) Chào cờ - Thới Chào cờ - Trang Chào cờ - Loan Chào cờ - Huy Chào cờ - Dung Chào cờ - Hồng(AV)
Tiết 2 Toán - Phong Công nghệ - Hải(CN) Tin học - Toán - Thu Toán - Tuấn Ngữ văn - Chín Tin học - Thường Công nghệ - Loan Công nghệ - Thi Lịch Sử - Thiện Vật lí - Thúy Toán - Hải(T) Toán - Minh Toán - Cẩm Lịch Sử - Loan (Su) Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân Vật lí - Châu(L) Ngoại ngữ - Thiên Sinh học - Huệ Ngoại ngữ - Trang Ngoại ngữ - Hồng(AV) Ngữ văn - Yến Ngữ văn - Hằng Ngoại ngữ - Hằng(AV) Công nghệ - Sinh Hóa học - Hồng(H)
Tiết 3 Toán - Phong Vật lí - Hương Toán - Tuấn Toán - Thu Ngữ văn - Hồng Ngoại ngữ - Trinh Toán - Phương(T) Hóa học - Xuyến Tin học - Khích Ngoại ngữ - Hằng(AV) Sinh học - Huệ Công nghệ - Hiếu Ngữ văn - Diễm Toán - Cẩm Tin học - Thường Địa Lí - Dung Ngoại ngữ - Trâm Toán - Tâm Tin học - Thành Hóa học - Trấn Vật lí - Thới Toán - Hải(T) Ngữ văn - Hằng Toán - Huy Ngữ văn - Thúy(V) Tin học -
Tiết 4 Hóa học - Trấn Ngoại ngữ - Trinh Toán - Tuấn Tin học - Thành Công nghệ - Hiếu Toán - Phong Lịch Sử - Thiện Ngữ văn - Yến Vật lí - Hương Tin học - Khích Toán - Thu Ngữ văn - Thúy(V) Ngữ văn - Diễm Tin học - Thường Địa Lí - Dung Lịch Sử - Loan (Su) Ngữ văn - Chín Toán - Tâm Ngoại ngữ - Trâm Ngữ văn - Hồng Vật lí - Thới Toán - Hải(T) Toán - Minh Sinh học - Huệ - Ngoại ngữ - Hồng(AV)
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Thứ ba Tiết 1 Lịch Sử - Phúc GD QP-AN - Nhân Toán - Tuấn Toán - Thu Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga Toán - Phong Hóa học - Hồng(H) Tin học - Sơn Hóa học - Oanh Sinh học - Huệ Công nghệ - Hải(CN) Địa Lí - Châu Toán - Minh Toán - Cẩm Toán - Huy Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân GD QP-AN - Hải Vật lí - Xuân Hóa học - Xuyến Sinh học - Cường Công nghệ - Sinh Địa Lí - Tuyến Vật lí - Loan Lịch Sử - Loan (Su) Toán - Hải(T) Toán - Phương(T)
Tiết 2 Thể dục - Quốc Toán - Cẩm Công nghệ - Sinh Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga Toán - Tuấn Toán - Phong Hóa học - Hồng(H) Ngoại ngữ - Vân Hóa học - Oanh Công nghệ - Hải(CN) Toán - Thu Toán - Hải(T) Toán - Minh Địa Lí - Châu Toán - Huy Toán - Ai Hóa học - Xuyến GD QP-AN - Hải Sinh học - Huệ Lịch Sử - Phúc Vật lí - Thới Công nghệ - Hiếu Địa Lí - Tuyến Tin học - Sơn Lịch Sử - Loan (Su) Toán - Phương(T)
Tiết 3 Công nghệ - Hải(CN) Toán - Cẩm Ngoại ngữ - Vân Địa Lí - Tuyến Toán - Tuấn Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga Vật lí - Loan Vật lí - Xuân Toán - Minh Hóa học - Oanh Toán - Thu Toán - Hải(T) Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm Lịch Sử - Loan (Su) Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân Toán - Ai Toán - Huy Tin học - Sơn Toán - Phong Toán - Phương(T) Sinh học - Cường Vật lí - Thới Lịch Sử - Phúc Sinh học - Huệ Công nghệ - Sinh Hóa học - Hồng(H)
Tiết 4 Toán - Phong Hóa học - Oanh Ngoại ngữ - Vân Lịch Sử - Phúc - Công nghệ - Sinh Vật lí - Loan Toán - Thu Toán - Minh Toán - Cẩm Sinh học - Huệ Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm Công nghệ - Hiếu Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân Lịch Sử - Loan (Su) Công nghệ - Hải(CN) Tin học - Sơn Vật lí - Xuân - Toán - Phương(T) Sinh học - Cường Toán - Hải(T) - Toán - Huy Hóa học - Hồng(H) -
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Thứ tư Tiết 1 Ngoại ngữ - Hồng(AV) Tin học - Thành Lịch Sử - Phúc Thể dục - Sanh Công nghệ - Hiếu Ngữ văn - Chín Vật lí - Loan Lịch Sử - Thiện Tin học - Khích Ngoại ngữ - Hằng(AV) Ngữ văn - Sen Ngữ văn - Thúy(V) Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm Tin học - Thường Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân Ngữ văn - Hằng Vật lí - Châu(L) Hóa học - Trấn Ngữ văn - Diễm Ngữ văn - Hồng Công nghệ - Sinh Ngoại ngữ - Trang Địa Lí - Tuyến Ngữ văn - Yến Ngoại ngữ - Chúc Tin học -
Tiết 2 Tin học - Hóa học - Oanh Công nghệ - Sinh Tin học - Thành Ngữ văn - Hồng Lịch Sử - Vân(Sử) Công nghệ - Loan Ngoại ngữ - Vân Lịch Sử - Thiện Ngoại ngữ - Hằng(AV) Ngữ văn - Sen Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm Ngữ văn - Diễm Ngoại ngữ - Chúc Tin học - Thường Ngữ văn - Hằng Ngoại ngữ - Trâm Ngoại ngữ - Thiên Hóa học - Xuyến Ngoại ngữ - Trang Ngoại ngữ - Hồng(AV) Địa Lí - Tuyến Công nghệ - Hiếu Ngữ văn - Yến Ngữ văn - Thúy(V) Lịch Sử - Phúc
Tiết 3 Vật lí - Châu(L) Ngữ văn - Sen Hóa học - Oanh Ngữ văn - Chín Địa Lí - Tuyến Lịch Sử - Vân(Sử) Ngoại ngữ - Thiên Ngoại ngữ - Vân Ngữ văn - Diễm Công nghệ - Hải(CN) Tin học - Khích Địa Lí - Châu Lịch Sử - Thiện Ngoại ngữ - Chúc Ngoại ngữ - Trang Ngoại ngữ - Trinh Hóa học - Xuyến Hóa học - Trấn Ngoại ngữ - Trâm Tin học - Thành Lịch Sử - Phúc Ngữ văn - Yến Vật lí - Loan Địa Lí - Dung Ngữ văn - Thúy(V) Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân
Tiết 4 Công nghệ - Hải(CN) Ngữ văn - Sen Hóa học - Oanh Ngoại ngữ - Trâm Ngoại ngữ - Vân Công nghệ - Sinh Ngoại ngữ - Thiên Công nghệ - Loan Ngữ văn - Diễm Tin học - Khích Lịch Sử - Thiện Ngoại ngữ - Chúc Địa Lí - Châu Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân Ngoại ngữ - Trang Ngoại ngữ - Trinh Ngữ văn - Chín Ngữ văn - Hằng Tin học - Thành Hóa học - Trấn Ngữ văn - Thúy(V) Ngữ văn - Yến Lịch Sử - Phúc Ngoại ngữ - Hằng(AV) Địa Lí - Dung Ngoại ngữ - Hồng(AV)
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Thứ năm Tiết 1 Ngữ văn - Hồng Công nghệ - Hải(CN) Ngữ văn - Sen Toán - Thu Toán - Tuấn Ngữ văn - Chín Ngữ văn - Hằng Tin học - Sơn Ngoại ngữ - Trinh Sinh học - Huệ Vật lí - Thúy Toán - Hải(T) Vật lí - Thi Toán - Cẩm Ngoại ngữ - Trang Toán - Ai Ngoại ngữ - Trâm Ngoại ngữ - Thiên Ngữ văn - Diễm Hóa học - Trấn Lịch Sử - Phúc Ngữ văn - Yến Toán - Minh Lịch Sử - Loan (Su) Ngữ văn - Thúy(V) Toán - Phương(T)
Tiết 2 Ngữ văn - Hồng Lịch Sử - Phúc Toán - Tuấn Ngoại ngữ - Trâm Ngoại ngữ - Vân Ngữ văn - Chín Ngữ văn - Hằng Toán - Thu Ngoại ngữ - Trinh Toán - Cẩm Ngoại ngữ - Chúc Công nghệ - Hiếu Vật lí - Thi Ngữ văn - Diễm Sinh học - Huệ Toán - Ai Tin học - Sơn Hóa học - Trấn Toán - Phong Sinh học - Cường Ngữ văn - Thúy(V) Ngoại ngữ - Trang Ngoại ngữ - Thiên Toán - Huy Toán - Hải(T) Toán - Phương(T)
Tiết 3 Hóa học - Trấn Toán - Cẩm Lịch Sử - Phúc Ngoại ngữ - Trâm Ngoại ngữ - Vân Ngoại ngữ - Trinh Ngoại ngữ - Thiên Ngữ văn - Yến Công nghệ - Thi Ngữ văn - Thúy(V) Công nghệ - Hải(CN) Vật lí - Thúy Toán - Minh Ngữ văn - Diễm Ngữ văn - Sen Ngữ văn - Hằng Ngữ văn - Chín Tin học - Sơn Toán - Phong Toán - Phương(T) Toán - Tuấn Lịch Sử - Loan (Su) Công nghệ - Hiếu Toán - Huy Ngoại ngữ - Chúc Ngữ văn - Hồng
Tiết 4 Toán - Phong Toán - Cẩm Ngoại ngữ - Vân Ngữ văn - Chín Lịch Sử - Phúc Ngoại ngữ - Trinh Toán - Phương(T) Ngữ văn - Yến Ngữ văn - Diễm Ngữ văn - Thúy(V) Toán - Thu Vật lí - Thúy Công nghệ - Hiếu Sinh học - Cường Ngữ văn - Sen Công nghệ - Hải(CN) Toán - Huy Ngữ văn - Hằng Ngoại ngữ - Trâm Ngoại ngữ - Trang Toán - Tuấn Toán - Hải(T) Ngoại ngữ - Thiên Tin học - Sơn Lịch Sử - Loan (Su) Ngữ văn - Hồng
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Thứ sáu Tiết 1 Hóa học - Trấn Hóa học - Oanh Tin học - Ngữ văn - Chín Lịch Sử - Phúc Lịch Sử - Vân(Sử) Tin học - Thường Toán - Thu Vật lí - Hương Toán - Cẩm Vật lí - Thúy Ngoại ngữ - Chúc Ngoại ngữ - Hằng(AV) Địa Lí - Châu Ngữ văn - Sen Lịch Sử - Loan (Su) Lịch Sử - Duyên Ngữ văn - Hằng Toán - Phong Tin học - Thành Toán - Tuấn Ngoại ngữ - Trang Địa Lí - Tuyến Ngữ văn - Yến Toán - Hải(T) Ngữ văn - Hồng
Tiết 2 Tin học - Tin học - Thành Hóa học - Oanh Ngữ văn - Chín Địa Lí - Tuyến Toán - Phong Công nghệ - Loan Toán - Thu Vật lí - Hương Toán - Cẩm Tin học - Khích Ngoại ngữ - Chúc Địa Lí - Châu Lịch Sử - Loan (Su) Ngữ văn - Sen Địa Lí - Dung Vật lí - Châu(L) Lịch Sử - Duyên Hóa học - Xuyến Lịch Sử - Phúc Toán - Tuấn Công nghệ - Hiếu Ngoại ngữ - Thiên Ngữ văn - Yến Toán - Hải(T) Ngữ văn - Hồng
Tiết 3 Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Trấn Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Hương Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Thúy Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Hiếu Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Sinh Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Hồng(H) Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Xuân Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Minh Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Hằng(AV) Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Khích Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Hải(T) Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Thi Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Ngân Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Thường Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Hải(CN) Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Châu(L) Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Thiên Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Xuyến Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Phương(T) Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Thới Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Trang Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Loan Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Huy Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Dung Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Hồng(AV)
Tiết 4 Sinh hoạt - Trấn Sinh hoạt - Hương Sinh hoạt - Sinh hoạt - Thúy Sinh hoạt - Hiếu Sinh hoạt - Sinh Sinh hoạt - Hồng(H) Sinh hoạt - Xuân Sinh hoạt - Minh Sinh hoạt - Hằng(AV) Sinh hoạt - Khích Sinh hoạt - Hải(T) Sinh hoạt - Thi Sinh hoạt - Ngân Sinh hoạt - Thường Sinh hoạt - Hải(CN) Sinh hoạt - Châu(L) Sinh hoạt - Thiên Sinh hoạt - Xuyến Sinh hoạt - Phương(T) Sinh hoạt - Thới Sinh hoạt - Trang Sinh hoạt - Loan Sinh hoạt - Huy Sinh hoạt - Dung Sinh hoạt - Hồng(AV)
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Thứ bảy Tiết 1 Ngữ văn - Hồng Lịch Sử - Phúc Ngữ văn - Sen Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga Địa Lí - Tuyến Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Việt Toán - Phương(T) Hóa học - Xuyến Toán - Minh Hóa học - Oanh Ngoại ngữ - Chúc Ngữ văn - Thúy(V) Ngoại ngữ - Hằng(AV) Ngữ văn - Diễm Sinh học - Huệ Ngoại ngữ - Trinh Toán - Huy Vật lí - Xuân Lịch Sử - Duyên Sinh học - Cường Ngoại ngữ - Hồng(AV) Vật lí - Thới Ngữ văn - Hằng Địa Lí - Dung Lịch Sử - Loan (Su) Địa Lí - Châu
Tiết 2 Ngoại ngữ - Hồng(AV) Ngoại ngữ - Trinh Ngữ văn - Sen Lịch Sử - Phúc Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga Vật lí - Thịnh Toán - Phương(T) Hóa học - Xuyến Toán - Minh Hóa học - Oanh Ngoại ngữ - Chúc Ngữ văn - Thúy(V) Ngoại ngữ - Hằng(AV) Ngữ văn - Diễm Địa Lí - Dung Vật lí - Thới Toán - Huy Lịch Sử - Duyên Sinh học - Huệ Ngữ văn - Hồng Sinh học - Cường Địa Lí - Tuyến Ngữ văn - Hằng Lịch Sử - Loan (Su) Hóa học - Hồng(H) Địa Lí - Châu
Tiết 3 Ngoại ngữ - Hồng(AV) Ngoại ngữ - Trinh Sinh học - Cường Địa Lí - Tuyến Ngữ văn - Hồng Vật lí - Thịnh Ngữ văn - Hằng Vật lí - Xuân Hóa học - Oanh Sinh học - Huệ Ngữ văn - Sen Địa Lí - Châu Ngữ văn - Diễm Ngoại ngữ - Chúc Toán - Huy Vật lí - Thới Hóa học - Xuyến Toán - Tâm Lịch Sử - Duyên Toán - Phương(T) Ngữ văn - Thúy(V) Lịch Sử - Loan (Su) Toán - Minh Ngoại ngữ - Hằng(AV) Địa Lí - Dung Lịch Sử - Phúc
Tiết 4 Lịch Sử - Phúc Ngữ văn - Sen - Địa Lí - Tuyến Ngữ văn - Hồng Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga Hóa học - Hồng(H) Vật lí - Xuân Ngoại ngữ - Trinh Ngữ văn - Thúy(V) Sinh học - Huệ Lịch Sử - Loan (Su) Địa Lí - Châu Sinh học - Cường Toán - Huy Ngữ văn - Hằng Lịch Sử - Duyên Toán - Tâm Ngữ văn - Diễm - - - Toán - Minh - Ngoại ngữ - Chúc Ngoại ngữ - Hồng(AV)
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -

Trang chủ | Danh sách lớp