Trường : Trường THPT Đỗ Công Tường
THỜI KHÓA BIỂU LẦN 2
TKB có tác dụng từ: 08/12/2025


THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG

NgàyTiết10A110A210A310C110C210C311A111A211A311A411A511C111C211C311C411C512A112A212A312A412A512C112C212C312C412C5
Thứ hai Tiết 1 Chào cờ - Trấn Chào cờ - Hương Chào cờ - Chào cờ - Thúy Chào cờ - Hiếu Chào cờ - Sinh Chào cờ - Hồng(H) Chào cờ - Xuân Chào cờ - Minh Chào cờ - Hằng(AV) Chào cờ - Khích Chào cờ - Hải(T) Chào cờ - Thi Chào cờ - Ngân Chào cờ - Thường Chào cờ - Hải(CN) Chào cờ - Châu(L) Chào cờ - Thiên Chào cờ - Xuyến Chào cờ - Phương(T) Chào cờ - Thới Chào cờ - Trang Chào cờ - Loan Chào cờ - Huy Chào cờ - Dung Chào cờ - Hồng(AV)
Tiết 2 Ngoại ngữ - Hồng(AV) Toán - Cẩm Toán - Tuấn Toán - Thu Địa Lí - Tuyến Công nghệ - Sinh Ngoại ngữ - Thiên Hóa học - Xuyến Công nghệ - Thi Công nghệ - Hải(CN) Vật lí - Thúy Công nghệ - Hiếu Ngữ văn - Diễm Tin học - Thường Toán - Huy Ngữ văn - Hằng Vật lí - Châu(L) Vật lí - Xuân Tin học - Thành Ngoại ngữ - Trang Vật lí - Thới Lịch Sử - Loan (Su) Toán - Minh Sinh học - Huệ Toán - Hải(T) Tin học -
Tiết 3 Hóa học - Trấn Toán - Cẩm Tin học - Ngữ văn - Chín Ngữ văn - Hồng Ngoại ngữ - Trinh Hóa học - Hồng(H) Công nghệ - Loan Vật lí - Hương Sinh học - Huệ Công nghệ - Hải(CN) Ngữ văn - Thúy(V) Ngoại ngữ - Hằng(AV) Lịch Sử - Loan (Su) Tin học - Thường Ngữ văn - Hằng Hóa học - Xuyến Toán - Tâm Toán - Phong Toán - Phương(T) Toán - Tuấn Ngữ văn - Yến Địa Lí - Tuyến Toán - Huy Địa Lí - Dung Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân
Tiết 4 Vật lí - Châu(L) Vật lí - Hương - Tin học - Thành Toán - Tuấn Toán - Phong Tin học - Thường Toán - Thu Ngữ văn - Diễm Toán - Cẩm Sinh học - Huệ Toán - Hải(T) Ngoại ngữ - Hằng(AV) Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân Ngoại ngữ - Trang Ngoại ngữ - Trinh Ngữ văn - Chín Toán - Tâm Hóa học - Xuyến Ngữ văn - Hồng Ngữ văn - Thúy(V) Ngữ văn - Yến Ngoại ngữ - Thiên Toán - Huy Hóa học - Hồng(H) Toán - Phương(T)
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Thứ ba Tiết 1 Thể dục - Quốc Toán - Cẩm Công nghệ - Sinh Toán - Thu Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga Toán - Phong Công nghệ - Loan Vật lí - Xuân Toán - Minh Hóa học - Oanh Công nghệ - Hải(CN) Toán - Hải(T) Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm Địa Lí - Châu Sinh học - Huệ Toán - Ai Tin học - Sơn GD QP-AN - Hải Hóa học - Xuyến Toán - Phương(T) Toán - Tuấn Địa Lí - Tuyến Lịch Sử - Phúc Toán - Huy Lịch Sử - Loan (Su) Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân
Tiết 2 Công nghệ - Hải(CN) Vật lí - Hương Toán - Tuấn Toán - Thu Ngoại ngữ - Vân Toán - Phong Vật lí - Loan Tin học - Sơn Toán - Minh Hóa học - Oanh Vật lí - Thúy Toán - Hải(T) Công nghệ - Hiếu Sinh học - Cường Toán - Huy Toán - Ai Hóa học - Xuyến Vật lí - Xuân Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm Toán - Phương(T) Vật lí - Thới Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân GD QP-AN - Hải Lịch Sử - Loan (Su) Công nghệ - Sinh Địa Lí - Châu
Tiết 3 Toán - Phong Hóa học - Oanh Toán - Tuấn Địa Lí - Tuyến Sinh học - Cường Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Việt Toán - Phương(T) Ngoại ngữ - Vân Vật lí - Hương Toán - Cẩm Toán - Thu Địa Lí - Châu Toán - Minh Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân Lịch Sử - Loan (Su) Công nghệ - Hải(CN) Toán - Huy Tin học - Sơn Sinh học - Huệ Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga Công nghệ - Sinh Công nghệ - Hiếu Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm Địa Lí - Dung Toán - Hải(T) Lịch Sử - Phúc
Tiết 4 Toán - Phong Công nghệ - Hải(CN) Hóa học - Oanh Vật lí - Thúy - Công nghệ - Sinh Toán - Phương(T) Ngoại ngữ - Vân Vật lí - Hương Sinh học - Huệ Toán - Thu Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm Địa Lí - Châu Toán - Cẩm Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân Lịch Sử - Loan (Su) Toán - Huy Địa Lí - Dung Hóa học - Xuyến Sinh học - Cường Lịch Sử - Phúc Vật lí - Thới Vật lí - Loan Tin học - Sơn Toán - Hải(T) -
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Thứ tư Tiết 1 Vật lí - Châu(L) Hóa học - Oanh Tin học - Vật lí - Thúy Công nghệ - Hiếu Ngữ văn - Chín Tin học - Thường Công nghệ - Loan Ngoại ngữ - Trinh Ngoại ngữ - Hằng(AV) Ngữ văn - Sen Ngoại ngữ - Chúc Vật lí - Thi Ngữ văn - Diễm Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân Ngữ văn - Hằng Ngoại ngữ - Trâm Hóa học - Trấn Tin học - Thành Ngữ văn - Hồng Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm Địa Lí - Tuyến Lịch Sử - Phúc Ngữ văn - Yến Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga Địa Lí - Châu
Tiết 2 Tin học - Hóa học - Oanh Ngữ văn - Sen Tin học - Thành Ngữ văn - Hồng Ngữ văn - Chín Vật lí - Loan Ngoại ngữ - Vân Ngoại ngữ - Trinh Ngoại ngữ - Hằng(AV) Vật lí - Thúy Công nghệ - Hiếu Vật lí - Thi Ngữ văn - Diễm Địa Lí - Dung Ngữ văn - Hằng Vật lí - Châu(L) Hóa học - Trấn Ngoại ngữ - Trâm Lịch Sử - Phúc Ngữ văn - Thúy(V) Ngữ văn - Yến Địa Lí - Tuyến Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm Ngoại ngữ - Chúc Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân
Tiết 3 Hóa học - Trấn Ngoại ngữ - Trinh Ngoại ngữ - Vân Ngoại ngữ - Trâm Địa Lí - Tuyến Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga Vật lí - Loan Ngữ văn - Yến Hóa học - Oanh Ngữ văn - Thúy(V) Ngoại ngữ - Chúc Vật lí - Thúy Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm Địa Lí - Châu Tin học - Thường Địa Lí - Dung Ngữ văn - Chín Ngữ văn - Hằng Ngữ văn - Diễm Tin học - Thành Lịch Sử - Phúc Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân Công nghệ - Hiếu Ngoại ngữ - Hằng(AV) Hóa học - Hồng(H) Tin học -
Tiết 4 Ngữ văn - Hồng Tin học - Thành Ngoại ngữ - Vân Ngoại ngữ - Trâm Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga Địa Lí - Tuyến Công nghệ - Loan Ngữ văn - Yến Hóa học - Oanh Ngữ văn - Thúy(V) Ngoại ngữ - Chúc Vật lí - Thúy Ngữ văn - Diễm Tin học - Thường Ngữ văn - Sen Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân Địa Lí - Châu Địa Lí - Dung Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm Hóa học - Trấn - Công nghệ - Hiếu Ngữ văn - Hằng - - Hóa học - Hồng(H)
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Thứ năm Tiết 1 Toán - Phong Công nghệ - Hải(CN) Toán - Tuấn Toán - Thu Sinh học - Cường Địa Lí - Tuyến Toán - Phương(T) Lịch Sử - Thiện Ngoại ngữ - Trinh Sinh học - Huệ Ngữ văn - Sen Toán - Hải(T) Toán - Minh Toán - Cẩm Toán - Huy Toán - Ai Ngữ văn - Chín Ngoại ngữ - Thiên Ngữ văn - Diễm Hóa học - Trấn Ngữ văn - Thúy(V) Ngoại ngữ - Trang Ngữ văn - Hằng Tin học - Sơn Công nghệ - Sinh Ngữ văn - Hồng
Tiết 2 Toán - Phong Toán - Cẩm Công nghệ - Sinh Địa Lí - Tuyến Ngoại ngữ - Vân Ngữ văn - Chín Toán - Phương(T) Toán - Thu Toán - Minh Công nghệ - Hải(CN) Ngữ văn - Sen Ngoại ngữ - Chúc Lịch Sử - Thiện Ngữ văn - Diễm Toán - Huy Toán - Ai Tin học - Sơn Hóa học - Trấn Sinh học - Huệ Sinh học - Cường Toán - Tuấn Ngữ văn - Yến Ngữ văn - Hằng Lịch Sử - Loan (Su) Toán - Hải(T) Ngữ văn - Hồng
Tiết 3 Công nghệ - Hải(CN) Ngữ văn - Sen Sinh học - Cường Ngoại ngữ - Trâm Ngoại ngữ - Vân Ngữ văn - Chín Ngoại ngữ - Thiên Toán - Thu Toán - Minh Toán - Cẩm Sinh học - Huệ Ngoại ngữ - Chúc Ngữ văn - Diễm Lịch Sử - Loan (Su) Ngoại ngữ - Trang Ngoại ngữ - Trinh Toán - Huy Tin học - Sơn Toán - Phong Lịch Sử - Phúc Toán - Tuấn Toán - Hải(T) Địa Lí - Tuyến Ngữ văn - Yến Ngữ văn - Thúy(V) Toán - Phương(T)
Tiết 4 Hóa học - Trấn Ngữ văn - Sen Ngoại ngữ - Vân Ngữ văn - Chín Toán - Tuấn Toán - Phong Ngoại ngữ - Thiên Tin học - Sơn Lịch Sử - Thiện Toán - Cẩm Toán - Thu Ngữ văn - Thúy(V) Ngữ văn - Diễm Ngoại ngữ - Chúc Ngoại ngữ - Trang Ngoại ngữ - Trinh Toán - Huy Ngữ văn - Hằng - Ngữ văn - Hồng Sinh học - Cường Toán - Hải(T) Toán - Minh Ngữ văn - Yến Lịch Sử - Loan (Su) Lịch Sử - Phúc
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Thứ sáu Tiết 1 Tin học - Vật lí - Hương Sinh học - Cường Ngữ văn - Chín Toán - Tuấn Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga Ngữ văn - Hằng Toán - Thu Công nghệ - Thi Hóa học - Oanh Tin học - Khích Lịch Sử - Loan (Su) Địa Lí - Châu Toán - Cẩm Ngữ văn - Sen Công nghệ - Hải(CN) Vật lí - Châu(L) Lịch Sử - Duyên Toán - Phong Tin học - Thành Công nghệ - Sinh Toán - Hải(T) Công nghệ - Hiếu Ngữ văn - Yến Ngữ văn - Thúy(V) Ngữ văn - Hồng
Tiết 2 Vật lí - Châu(L) Tin học - Thành Hóa học - Oanh Ngữ văn - Chín Toán - Tuấn Lịch Sử - Vân(Sử) Ngữ văn - Hằng Ngữ văn - Yến Tin học - Khích Ngữ văn - Thúy(V) Toán - Thu Địa Lí - Châu Công nghệ - Hiếu Toán - Cẩm Ngữ văn - Sen Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân Lịch Sử - Duyên Vật lí - Xuân Toán - Phong Hóa học - Trấn Sinh học - Cường Toán - Hải(T) Vật lí - Loan Toán - Huy Lịch Sử - Loan (Su) Ngữ văn - Hồng
Tiết 3 Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Trấn Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Hương Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Thúy Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Hiếu Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Sinh Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Hồng(H) Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Xuân Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Minh Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Hằng(AV) Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Khích Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Hải(T) Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Thi Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Ngân Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Thường Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Hải(CN) Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Châu(L) Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Thiên Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Xuyến Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Phương(T) Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Thới Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Trang Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Loan Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Huy Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Dung Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Hồng(AV)
Tiết 4 Sinh hoạt - Trấn Sinh hoạt - Hương Sinh hoạt - Sinh hoạt - Thúy Sinh hoạt - Hiếu Sinh hoạt - Sinh Sinh hoạt - Hồng(H) Sinh hoạt - Xuân Sinh hoạt - Minh Sinh hoạt - Hằng(AV) Sinh hoạt - Khích Sinh hoạt - Hải(T) Sinh hoạt - Thi Sinh hoạt - Ngân Sinh hoạt - Thường Sinh hoạt - Hải(CN) Sinh hoạt - Châu(L) Sinh hoạt - Thiên Sinh hoạt - Xuyến Sinh hoạt - Phương(T) Sinh hoạt - Thới Sinh hoạt - Trang Sinh hoạt - Loan Sinh hoạt - Huy Sinh hoạt - Dung Sinh hoạt - Hồng(AV)
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Thứ bảy Tiết 1 Ngữ văn - Hồng Ngữ văn - Sen Sinh học - Cường Thể dục - Sanh Địa Lí - Tuyến Ngoại ngữ - Trinh Lịch Sử - Thiện Hóa học - Xuyến Hóa học - Oanh Tin học - Khích Ngoại ngữ - Chúc Ngữ văn - Thúy(V) Địa Lí - Châu Ngữ văn - Diễm Địa Lí - Dung Lịch Sử - Loan (Su) Lịch Sử - Duyên Ngữ văn - Hằng Sinh học - Huệ Toán - Phương(T) Ngoại ngữ - Hồng(AV) Vật lí - Thới Toán - Minh Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga Hóa học - Hồng(H)
Tiết 2 Ngữ văn - Hồng GD QP-AN - Nhân Hóa học - Oanh Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga Công nghệ - Hiếu Ngoại ngữ - Trinh Ngữ văn - Hằng Hóa học - Xuyến Tin học - Khích Lịch Sử - Thiện Sinh học - Huệ Ngữ văn - Thúy(V) Ngoại ngữ - Hằng(AV) Ngoại ngữ - Chúc Ngữ văn - Sen Vật lí - Thới Địa Lí - Châu Lịch Sử - Duyên Ngữ văn - Diễm Sinh học - Cường Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm Địa Lí - Tuyến Toán - Minh Lịch Sử - Loan (Su) Địa Lí - Dung Ngoại ngữ - Hồng(AV)
Tiết 3 Ngoại ngữ - Hồng(AV) Ngoại ngữ - Trinh Ngữ văn - Sen Địa Lí - Tuyến Ngữ văn - Hồng Vật lí - Thịnh Hóa học - Hồng(H) Vật lí - Xuân Ngữ văn - Diễm Ngoại ngữ - Hằng(AV) Tin học - Khích Địa Lí - Châu Toán - Minh Ngoại ngữ - Chúc Sinh học - Huệ Vật lí - Thới Hóa học - Xuyến Toán - Tâm Lịch Sử - Duyên Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga Sinh học - Cường Lịch Sử - Loan (Su) Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm Địa Lí - Dung Ngữ văn - Thúy(V) Toán - Phương(T)
Tiết 4 Ngoại ngữ - Hồng(AV) Ngoại ngữ - Trinh Ngữ văn - Sen Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga Ngữ văn - Hồng Vật lí - Thịnh Hóa học - Hồng(H) Vật lí - Xuân Ngữ văn - Diễm Tin học - Khích Lịch Sử - Thiện Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm Toán - Minh Sinh học - Cường Lịch Sử - Loan (Su) Địa Lí - Dung - Toán - Tâm Lịch Sử - Duyên - Vật lí - Thới - Ngữ văn - Hằng Sinh học - Huệ Ngữ văn - Thúy(V) Toán - Phương(T)
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -

Trang chủ | Danh sách lớp