Trường : Trường THPT Đỗ Công Tường
THỜI KHÓA BIỂU LẦN 3
TKB có tác dụng từ: 07/09/2026


THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG

NgàyTiết10A110A210A310A410A510A610C110C210C310C410C510C610C710C811A111A211A311C111C211C312A112A212A312A412A512C112C212C312C412C5
Thứ hai Tiết 1 Chào cờ - Sen Chào cờ - Sinh Chào cờ - Hương Chào cờ - Thúy Chào cờ - Xuân Chào cờ - Cường Chào cờ - Nga Chào cờ - Trinh Chào cờ - Hiếu Chào cờ - Thường Chào cờ - Chúc Chào cờ - Trâm(N) Chào cờ - Hằng(AV) Chào cờ - Thành Chào cờ - Hồng(H) Chào cờ - Hải(CN) Chào cờ - Huệ Chào cờ - Khích Chào cờ - Vân Chào cờ - Ngân Chào cờ - Thới Chào cờ - Châu(L) Chào cờ - Trang Chào cờ - Trấn Chào cờ - Loan Chào cờ - Hồng(AV) Chào cờ - Châu Chào cờ - Dung Chào cờ - Hà Chào cờ - Thi
Tiết 2 Ngữ văn - Sen Công nghệ - Sinh Vật lí - Hương Vật lí - Thúy Hóa học - Trấn Ngoại ngữ - Thiên Toán - Huy Tin học - Khích Ngoại ngữ - Trinh Ngoại ngữ - Trang Ngoại ngữ - Chúc Ngoại ngữ - Vân Toán - Hải(T) Hoạt động TN - HN - Trâm(N) Thể dục - Quốc - GD QP-AN - Hải Thể dục - Sanh - - Vật lí - Thới Hóa học - Hồng(H) Lịch Sử - Duyên Sinh học - Huệ Công nghệ - Hải(CN) Ngoại ngữ - Hồng(AV) Công nghệ - Hiếu Tin học - Hà Lịch Sử - Loan (Su) Giáo dục KT và PL - Ngân
Tiết 3 Ngữ văn - Sen Ngoại ngữ - Hằng(AV) Toán - Tuấn Tin học - Hà Toán - Thu Ngoại ngữ - Thiên Tin học - Thành Giáo dục KT và PL - Nga Ngoại ngữ - Trinh Tin học - Thường Ngữ văn - Chín Ngoại ngữ - Vân Hoạt động TN - HN - Trâm(N) Ngữ văn - Diễm - Thể dục - Quốc - - Thể dục - Sanh GD QP-AN - Hải Lịch Sử - Duyên Vật lí - Châu(L) Vật lí - Xuân Công nghệ - Hải(CN) Vật lí - Loan Ngoại ngữ - Hồng(AV) Giáo dục KT và PL - Ngân Địa Lí - Dung Sinh học - Cường Hoạt động TN - HN - Thi
Tiết 4 Lịch Sử - Phúc Hoạt động TN - HN - Oanh Ngữ văn - Hồng Toán - Cẩm Ngữ văn - Chín Hóa học - Trấn Ngữ văn - Yến Ngữ văn - Diễm Tin học - Thường Toán - Tuấn Tin học - Hà - Tin học - Thành Lịch Sử - Hưng - - - - - - Hoạt động TN - HN - Thiên Hoạt động TN - HN - Xuân Ngoại ngữ - Trang Lịch Sử - Duyên Toán - Hải(T) Công nghệ - Hiếu Vật lí - Thới Lịch Sử - Loan (Su) Toán - Tâm Toán - Huy
Tiết 5 Vật lí - Thới Toán - Tuấn Ngữ văn - Hồng Toán - Cẩm Ngữ văn - Chín Toán - Thu Lịch Sử - Phúc - Công nghệ - Hiếu Hoạt động TN - HN - Thường Lịch Sử - Hưng - Ngữ văn - Yến Tin học - Thành - - - - - - Hóa học - Trấn Lịch Sử - Duyên Hóa học - Oanh Ngoại ngữ - Trang Toán - Hải(T) Lịch Sử - Loan (Su) - Ngữ văn - Diễm Toán - Tâm Toán - Huy
Thứ ba Tiết 1 GD QP-AN - Nhân Toán - Tuấn Công nghệ - Hương Ngoại ngữ - Trâm Lịch Sử - Phúc Hóa học - Trấn Địa Lí - Tuyến Ngoại ngữ - Trinh Ngữ văn - Diễm Lịch Sử - Hưng Giáo dục KT và PL - Nga Giáo dục KT và PL - Liêm Ngữ văn - Yến Ngoại ngữ - Thiên GD QP-AN - Hải Thể dục - Quốc - - - - Ngữ văn - Hồng Hóa học - Hồng(H) Hóa học - Oanh Toán - Cẩm Toán - Hải(T) Ngữ văn - Thúy(V) Toán - Phương(T) Toán - Phong Lịch Sử - Loan (Su) Ngoại ngữ - Hồng(AV)
Tiết 2 Toán - Phong Toán - Tuấn Vật lí - Hương Hóa học - Oanh Hóa học - Trấn Hoạt động TN - HN - Cường Ngoại ngữ - Trâm Ngoại ngữ - Trinh Hoạt động TN - HN - Việt Ngữ văn - Hồng Hoạt động TN - HN - Chúc Lịch Sử - Hưng Giáo dục KT và PL - Liêm Ngoại ngữ - Thiên Thể dục - Quốc GD QP-AN - Hải - - - - Toán - Phương(T) Toán - Huy Ngữ văn - Thúy(V) Toán - Cẩm Tin học - Sơn Toán - Hải(T) Giáo dục KT và PL - Ngân Lịch Sử - Loan (Su) Ngữ văn - Chín Ngoại ngữ - Hồng(AV)
Tiết 3 Toán - Phong Lịch Sử - Phúc GD QP-AN - Nhân Công nghệ - Hương Hoạt động TN - HN - Việt Toán - Thu Ngữ văn - Yến Giáo dục KT và PL - Nga Ngoại ngữ - Trinh Toán - Tuấn Ngữ văn - Chín Ngữ văn - Hồng Lịch Sử - Hưng Địa Lí - Tuyến - - - - - - Toán - Phương(T) Tin học - Sơn Ngữ văn - Thúy(V) Hóa học - Trấn Ngoại ngữ - Chúc Toán - Hải(T) Lịch Sử - Loan (Su) Ngữ văn - Diễm Ngoại ngữ - Thiên Giáo dục KT và PL - Ngân
Tiết 4 Hoạt động TN - HN - Việt Hóa học - Oanh Toán - Tuấn Toán - Cẩm Toán - Thu Sinh học - Cường Giáo dục KT và PL - Nga Lịch Sử - Phúc Địa Lí - Tuyến - Ngữ văn - Chín Toán - Phong Toán - Hải(T) Lịch Sử - Hưng - - - - - - Ngoại ngữ - Trâm Ngữ văn - Yến Tin học - Sơn Ngữ văn - Hồng Lịch Sử - Loan (Su) Giáo dục KT và PL - Liêm Ngoại ngữ - Hằng(AV) Ngữ văn - Diễm Ngoại ngữ - Thiên Toán - Huy
Tiết 5 Hóa học - Oanh Ngữ văn - Chín Hoạt động TN - HN - Việt Lịch Sử - Phúc Toán - Thu - Toán - Huy Toán - Cẩm Toán - Tuấn - Lịch Sử - Hưng Toán - Phong - Giáo dục KT và PL - Liêm - - - - - - Ngoại ngữ - Trâm - - Tin học - Sơn Sinh học - Cường Địa Lí - Tuyến Ngoại ngữ - Hằng(AV) - Hoạt động TN - HN - Thiên Lịch Sử - Loan (Su)
Thứ tư Tiết 1 Ngữ văn - Sen Ngoại ngữ - Hằng(AV) Công nghệ - Hương Vật lí - Thúy Lịch Sử - Phúc Tin học - Khích Toán - Huy Hoạt động TN - HN - Việt Ngữ văn - Diễm Địa Lí - Dung Hoạt động TN - HN - Chúc Tin học - Thường Ngữ văn - Yến Vật lí - Loan - - - Thể dục - Sanh GD QP-AN - Hải - Hoạt động TN - HN - Thiên Ngoại ngữ - Trâm Hoạt động TN - HN - Xuân Ngoại ngữ - Trang Hoạt động TN - HN - Trâm(N) Ngữ văn - Thúy(V) Ngữ văn - Hằng Lịch Sử - Loan (Su) Tin học - Hà Công nghệ - Sinh
Tiết 2 Tin học - Thường Ngoại ngữ - Hằng(AV) Ngoại ngữ - Thiên Công nghệ - Hương Hoạt động TN - HN - Việt Lịch Sử - Phúc Toán - Huy Tin học - Khích Ngữ văn - Diễm Ngữ văn - Hồng Tin học - Hà Ngoại ngữ - Vân Ngữ văn - Yến Hoạt động TN - HN - Trâm(N) - - - GD QP-AN - Hải Thể dục - Sanh - Công nghệ - Sinh Ngoại ngữ - Trâm Ngữ văn - Thúy(V) Ngoại ngữ - Trang Ngoại ngữ - Chúc Hoạt động TN - HN - Liêm Lịch Sử - Loan (Su) Hoạt động TN - HN - Thi Địa Lí - Dung Ngữ văn - Hằng
Tiết 3 Ngoại ngữ - Vân Vật lí - Loan Vật lí - Hương Tin học - Hà Tin học - Khích Ngữ văn - Sen Tin học - Thành Địa Lí - Tuyến Tin học - Thường Công nghệ - Hiếu Giáo dục KT và PL - Nga Lịch Sử - Hưng Ngoại ngữ - Hằng(AV) Ngữ văn - Diễm - - - - - - Ngoại ngữ - Trâm Toán - Huy Công nghệ - Sinh Ngữ văn - Hồng Ngoại ngữ - Chúc Vật lí - Xuân Hoạt động TN - HN - Thi Địa Lí - Dung Hoạt động TN - HN - Thiên Ngữ văn - Hằng
Tiết 4 Công nghệ - Loan Lịch Sử - Phúc Tin học - Hà Hoạt động TN - HN - Việt Vật lí - Xuân Ngoại ngữ - Thiên Ngoại ngữ - Trâm Ngữ văn - Diễm Công nghệ - Hiếu Hoạt động TN - HN - Thường - Hoạt động TN - HN - Trâm(N) Tin học - Thành Lịch Sử - Hưng - - - - - - Vật lí - Thới Toán - Huy Ngoại ngữ - Trang Ngữ văn - Hồng Ngữ văn - Yến Lịch Sử - Loan (Su) Ngoại ngữ - Hằng(AV) Giáo dục KT và PL - Liêm Giáo dục KT và PL - Nga Địa Lí - Tuyến
Tiết 5 Vật lí - Thới Tin học - Thành Lịch Sử - Phúc - Ngoại ngữ - Hằng(AV) Công nghệ - Loan Giáo dục KT và PL - Nga Ngữ văn - Diễm Hoạt động TN - HN - Việt Tin học - Thường - Ngữ văn - Hồng Địa Lí - Dung Ngoại ngữ - Thiên - - - - - - - Hoạt động TN - HN - Xuân Ngoại ngữ - Trang Hoạt động TN - HN - Trâm(N) Ngữ văn - Yến Địa Lí - Tuyến Công nghệ - Hiếu - - Lịch Sử - Loan (Su)
Thứ năm Tiết 1 Toán - Phong GD QP-AN - Nhân Hoạt động TN - HN - Việt Hóa học - Oanh Hóa học - Trấn Toán - Thu Ngoại ngữ - Trâm Công nghệ - Hiếu Toán - Tuấn Ngoại ngữ - Trang Toán - Ai Vật lí - Châu(L) Ngoại ngữ - Hằng(AV) Toán - Cẩm - - Thể dục - Quốc - - - Toán - Phương(T) Lịch Sử - Duyên Công nghệ - Sinh Công nghệ - Hải(CN) Sinh học - Cường Toán - Hải(T) Hoạt động TN - HN - Thi Ngoại ngữ - Chúc Địa Lí - Dung Địa Lí - Tuyến
Tiết 2 Công nghệ - Loan Hóa học - Oanh Toán - Tuấn Ngoại ngữ - Trâm Công nghệ - Châu(L) Toán - Thu Công nghệ - Hiếu Địa Lí - Tuyến Hoạt động TN - HN - Việt Ngoại ngữ - Trang Toán - Ai Địa Lí - Dung Ngoại ngữ - Hằng(AV) Toán - Cẩm - - Thể dục - Quốc - - - Hóa học - Trấn Tin học - Sơn Vật lí - Xuân Hoạt động TN - HN - Trâm(N) Công nghệ - Hải(CN) Toán - Hải(T) Toán - Phương(T) Ngoại ngữ - Chúc Sinh học - Cường Hoạt động TN - HN - Thi
Tiết 3 Hóa học - Oanh Vật lí - Loan Toán - Tuấn Ngoại ngữ - Trâm Toán - Thu Hóa học - Trấn Hoạt động TN - HN - Việt Toán - Cẩm Địa Lí - Tuyến Lịch Sử - Hưng Địa Lí - Dung Toán - Phong Vật lí - Châu(L) GD QP-AN - Nhân - - - - - - Tin học - Sơn Công nghệ - Sinh Lịch Sử - Duyên Sinh học - Huệ Toán - Hải(T) Vật lí - Xuân Toán - Phương(T) Sinh học - Cường Ngữ văn - Chín Vật lí - Thi
Tiết 4 Vật lí - Thới Công nghệ - Sinh Hóa học - Oanh Hoạt động TN - HN - Việt Ngoại ngữ - Hằng(AV) Hoạt động TN - HN - Cường - Toán - Cẩm - Toán - Tuấn Ngoại ngữ - Chúc Lịch Sử - Hưng Toán - Hải(T) Vật lí - Loan - - - - - - Lịch Sử - Duyên Ngoại ngữ - Trâm Tin học - Sơn Hóa học - Trấn Hoạt động TN - HN - Trâm(N) - Địa Lí - Tuyến Toán - Phong Ngữ văn - Chín -
Tiết 5 Hoạt động TN - HN - Việt Hoạt động TN - HN - Oanh - Toán - Cẩm Ngoại ngữ - Hằng(AV) Sinh học - Cường - - - Toán - Tuấn Ngoại ngữ - Chúc Hoạt động TN - HN - Trâm(N) Toán - Hải(T) - - - - - - - - - - Lịch Sử - Duyên Vật lí - Loan - Vật lí - Thới Toán - Phong - -
Thứ sáu Tiết 1 Tin học - Thường Tin học - Thành Hóa học - Oanh Lịch Sử - Phúc Ngữ văn - Chín Ngữ văn - Sen Địa Lí - Tuyến Hoạt động TN - HN - Việt Toán - Tuấn Địa Lí - Dung Hoạt động TN - HN - Chúc Ngữ văn - Hồng Lịch Sử - Hưng Giáo dục KT và PL - Liêm - - - - - Thể dục - Sanh Hóa học - Trấn Hóa học - Hồng(H) Toán - Minh Sinh học - Huệ Hoạt động TN - HN - Trâm(N) Ngoại ngữ - Hồng(AV) Ngữ văn - Hằng Hoạt động TN - HN - Thi Tin học - Hà Lịch Sử - Loan (Su)
Tiết 2 Ngoại ngữ - Vân Hóa học - Oanh Hoạt động TN - HN - Việt Vật lí - Thúy Tin học - Khích Ngữ văn - Sen Lịch Sử - Phúc Ngoại ngữ - Trinh Toán - Tuấn Hoạt động TN - HN - Thường Địa Lí - Dung Ngữ văn - Hồng Hoạt động TN - HN - Trâm(N) Tin học - Thành - - - - - Thể dục - Sanh Công nghệ - Sinh Vật lí - Châu(L) Toán - Minh Toán - Cẩm Lịch Sử - Loan (Su) Hoạt động TN - HN - Liêm Địa Lí - Tuyến Tin học - Hà Ngữ văn - Chín Ngoại ngữ - Hồng(AV)
Tiết 3 Ngoại ngữ - Vân Toán - Tuấn Tin học - Hà Ngữ văn - Chín Vật lí - Xuân Tin học - Khích Hoạt động TN - HN - Việt Toán - Cẩm Địa Lí - Tuyến Giáo dục KT và PL - Nga Địa Lí - Dung Tin học - Thường Lịch Sử - Hưng Hoạt động TN - HN - Trâm(N) - - - - - - Vật lí - Thới Vật lí - Châu(L) Hóa học - Oanh Hóa học - Trấn Vật lí - Loan Hoạt động TN - HN - Liêm Hoạt động TN - HN - Thi Ngoại ngữ - Chúc Lịch Sử - Loan (Su) Ngữ văn - Hằng
Tiết 4 Hoạt động TN - HN 1 - Sen Hoạt động TN - HN 1 - Sinh Hoạt động TN - HN 1 - Hương Hoạt động TN - HN 1 - Thúy Hoạt động TN - HN 1 - Xuân Hoạt động TN - HN 1 - Cường Hoạt động TN - HN 1 - Nga Hoạt động TN - HN 1 - Trinh Hoạt động TN - HN 1 - Hiếu Hoạt động TN - HN 1 - Thường Hoạt động TN - HN 1 - Chúc Hoạt động TN - HN 1 - Trâm(N) Hoạt động TN - HN 1 - Hằng(AV) Hoạt động TN - HN 1 - Thành - - - - - - Hoạt động TN - HN 1 - Thới Hoạt động TN - HN 1 - Châu(L) Hoạt động TN - HN 1 - Trang Hoạt động TN - HN 1 - Trấn Hoạt động TN - HN 1 - Loan Hoạt động TN - HN 1 - Hồng(AV) Hoạt động TN - HN 1 - Châu Hoạt động TN - HN 1 - Dung Hoạt động TN - HN 1 - Hà Hoạt động TN - HN 1 - Thi
Tiết 5 Sinh hoạt - Sen Sinh hoạt - Sinh Sinh hoạt - Hương Sinh hoạt - Thúy Sinh hoạt - Xuân Sinh hoạt - Cường Sinh hoạt - Nga Sinh hoạt - Trinh Sinh hoạt - Hiếu Sinh hoạt - Thường Sinh hoạt - Chúc Sinh hoạt - Trâm(N) Sinh hoạt - Hằng(AV) Sinh hoạt - Thành - - - - - - Sinh hoạt - Thới Sinh hoạt - Châu(L) Sinh hoạt - Trang Sinh hoạt - Trấn Sinh hoạt - Loan Sinh hoạt - Hồng(AV) Sinh hoạt - Châu Sinh hoạt - Dung Sinh hoạt - Hà Sinh hoạt - Thi
Thứ bảy Tiết 1 Hóa học - Oanh Vật lí - Loan Ngữ văn - Hồng Ngữ văn - Chín Hoạt động TN - HN - Việt Hoạt động TN - HN - Cường Công nghệ - Hiếu Lịch Sử - Phúc Lịch Sử - Vân(Sử) Giáo dục KT và PL - Nga Toán - Ai Vật lí - Châu(L) Địa Lí - Dung Ngữ văn - Diễm - - - - - - Toán - Phương(T) Hoạt động TN - HN - Xuân Toán - Minh Toán - Cẩm Ngữ văn - Yến Địa Lí - Tuyến Ngữ văn - Hằng Giáo dục KT và PL - Liêm Hoạt động TN - HN - Thiên Hoạt động TN - HN - Thi
Tiết 2 Toán - Phong Hoạt động TN - HN - Oanh Lịch Sử - Phúc Ngữ văn - Chín Vật lí - Xuân Công nghệ - Loan Hoạt động TN - HN - Việt Địa Lí - Tuyến Lịch Sử - Vân(Sử) Công nghệ - Hiếu Toán - Ai Địa Lí - Dung Vật lí - Châu(L) Ngữ văn - Diễm - - - - - - Ngữ văn - Hồng Ngữ văn - Yến Toán - Minh Hoạt động TN - HN - Trâm(N) Tin học - Sơn Ngữ văn - Thúy(V) Ngữ văn - Hằng Sinh học - Cường Ngoại ngữ - Thiên Vật lí - Thi
Tiết 3 Hoạt động TN - HN - Việt Ngữ văn - Chín Ngoại ngữ - Thiên Hóa học - Oanh Công nghệ - Châu(L) Lịch Sử - Phúc Địa Lí - Tuyến Công nghệ - Hiếu Ngữ văn - Diễm Địa Lí - Dung Vật lí - Thịnh Giáo dục KT và PL - Liêm Hoạt động TN - HN - Trâm(N) Toán - Cẩm - - - - - - Ngữ văn - Hồng Ngữ văn - Yến Hoạt động TN - HN - Xuân Tin học - Sơn Sinh học - Cường Ngữ văn - Thúy(V) Toán - Phương(T) Hoạt động TN - HN - Thi Giáo dục KT và PL - Nga Ngữ văn - Hằng
Tiết 4 Lịch Sử - Phúc Ngữ văn - Chín Ngoại ngữ - Thiên Hoạt động TN - HN - Việt - Sinh học - Cường Ngữ văn - Yến Ngữ văn - Diễm Giáo dục KT và PL - Nga Ngữ văn - Hồng Vật lí - Thịnh Hoạt động TN - HN - Trâm(N) Giáo dục KT và PL - Liêm Toán - Cẩm - - - - - - Tin học - Sơn Công nghệ - Sinh Vật lí - Xuân - - Công nghệ - Hiếu Địa Lí - Tuyến Toán - Phong Toán - Tâm Toán - Huy
Tiết 5 - - Hóa học - Oanh - - - Ngữ văn - Yến Hoạt động TN - HN - Việt Giáo dục KT và PL - Nga Ngữ văn - Hồng Ngữ văn - Chín Toán - Phong - Địa Lí - Tuyến - - - - - - Hoạt động TN - HN - Thiên Toán - Huy Hoạt động TN - HN - Xuân - - Giáo dục KT và PL - Liêm - Ngữ văn - Diễm Toán - Tâm Công nghệ - Sinh

Trang chủ | Danh sách lớp