Trường : Trường THPT Đỗ Công Tường
THỜI KHÓA BIỂU LẦN 2
TKB có tác dụng từ: 07/01/2026


THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG

NgàyTiết10A110A210A310C110C210C311A111A211A311A411A511C111C211C311C411C512A112A212A312A412A512C112C212C312C412C5
Thứ hai Tiết 1 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Tiết 2 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Tiết 3 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Tiết 4 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Thứ ba Tiết 1 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Tiết 2 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Tiết 3 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Tiết 4 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Thứ tư Tiết 1 Ngữ văn - Hồng Lịch Sử - Phúc Ngoại ngữ - Vân Tin học - Thành Toán - Tuấn Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga Tin học - Thường Toán - Thu Ngữ văn - Diễm Lịch Sử - Thiện Tin học - Khích Địa Lí - Châu Ngoại ngữ - Hằng(AV) Lịch Sử - Loan (Su) Ngữ văn - Sen Toán - Ai Ngữ văn - Chín Ngoại ngữ - Thiên Toán - Phong Toán - Phương(T) Ngữ văn - Thúy(V) Toán - Hải(T) Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm Toán - Huy Ngoại ngữ - Chúc Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân
Tiết 2 Ngữ văn - Hồng Tin học - Thành Tin học - Ngữ văn - Chín Toán - Tuấn Ngoại ngữ - Trinh Công nghệ - Loan Toán - Thu Ngữ văn - Diễm Ngoại ngữ - Hằng(AV) Lịch Sử - Thiện Ngoại ngữ - Chúc Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm Tin học - Thường Ngữ văn - Sen Toán - Ai Địa Lí - Châu Địa Lí - Dung Toán - Phong Toán - Phương(T) Ngữ văn - Thúy(V) Toán - Hải(T) Địa Lí - Tuyến Toán - Huy Lịch Sử - Loan (Su) Lịch Sử - Phúc
Tiết 3 Tin học - Toán - Cẩm Toán - Tuấn Ngữ văn - Chín Lịch Sử - Phúc Toán - Phong Ngữ văn - Hằng Ngoại ngữ - Vân Tin học - Khích Công nghệ - Hải(CN) Ngữ văn - Sen Công nghệ - Hiếu Địa Lí - Châu Ngoại ngữ - Chúc Tin học - Thường Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân Toán - Huy Toán - Tâm Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm Tin học - Thành Công nghệ - Sinh Địa Lí - Tuyến Toán - Minh Ngữ văn - Yến Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga Ngữ văn - Hồng
Tiết 4 Tin học - Toán - Cẩm Công nghệ - Sinh Địa Lí - Tuyến Ngoại ngữ - Vân Toán - Phong Ngữ văn - Hằng Công nghệ - Loan Ngoại ngữ - Trinh Tin học - Khích Ngữ văn - Sen Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm Công nghệ - Hiếu Địa Lí - Châu Tin học - Thường Công nghệ - Hải(CN) Toán - Huy Toán - Tâm Tin học - Thành Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga Lịch Sử - Phúc Lịch Sử - Loan (Su) Toán - Minh Ngữ văn - Yến Địa Lí - Dung Ngữ văn - Hồng
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Thứ năm Tiết 1 Hóa học - Trấn Công nghệ - Hải(CN) Sinh học - Cường Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga Lịch Sử - Phúc Ngoại ngữ - Trinh Vật lí - Loan Tin học - Sơn Công nghệ - Thi Hóa học - Oanh Sinh học - Huệ Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm Toán - Minh Toán - Cẩm Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân GD QP-AN - Hải Ngữ văn - Chín Ngoại ngữ - Thiên Ngoại ngữ - Trâm Ngoại ngữ - Trang Toán - Tuấn Vật lí - Thới Công nghệ - Hiếu Ngoại ngữ - Hằng(AV) Toán - Hải(T) Ngoại ngữ - Hồng(AV)
Tiết 2 Công nghệ - Hải(CN) Ngoại ngữ - Trinh Hóa học - Oanh Toán - Thu Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga Công nghệ - Sinh Ngoại ngữ - Thiên Công nghệ - Loan Vật lí - Hương Sinh học - Huệ Ngoại ngữ - Chúc Vật lí - Thúy Toán - Minh Toán - Cẩm Ngoại ngữ - Trang Vật lí - Thới Ngoại ngữ - Trâm Hóa học - Trấn Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm Sinh học - Cường Toán - Tuấn Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân Lịch Sử - Phúc Tin học - Sơn Toán - Hải(T) Toán - Phương(T)
Tiết 3 Ngoại ngữ - Hồng(AV) Hóa học - Oanh Toán - Tuấn Toán - Thu Công nghệ - Hiếu Ngữ văn - Chín Vật lí - Loan Vật lí - Xuân Toán - Minh Ngoại ngữ - Hằng(AV) Vật lí - Thúy GD QP-AN - Hải Vật lí - Thi Sinh học - Cường Toán - Huy Công nghệ - Hải(CN) Ngoại ngữ - Trâm Tin học - Sơn Hóa học - Hồng(H) Lịch Sử - Phúc Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm Ngữ văn - Yến Ngoại ngữ - Thiên Sinh học - Huệ Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân
Tiết 4 Ngoại ngữ - Hồng(AV) Vật lí - Hương Lịch Sử - Phúc Ngoại ngữ - Trâm Sinh học - Cường Ngữ văn - Chín Toán - Phương(T) Hóa học - Oanh Toán - Minh GD QP-AN - Hải Công nghệ - Hải(CN) Ngoại ngữ - Chúc Công nghệ - Hiếu Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân Toán - Huy Ngoại ngữ - Trinh Tin học - Sơn Vật lí - Xuân Sinh học - Huệ Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga Vật lí - Thới Ngữ văn - Yến Vật lí - Loan Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm Công nghệ - Sinh Hóa học - Hồng(H)
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Thứ sáu Tiết 1 Toán - Phong Công nghệ - Hải(CN) Ngoại ngữ - Vân Ngoại ngữ - Trâm Công nghệ - Hiếu Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga Hóa học - Hồng(H) Ngữ văn - Yến Hóa học - Oanh Tin học - Khích Toán - Thu Toán - Hải(T) Vật lí - Thi Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân Sinh học - Huệ Địa Lí - Dung Lịch Sử - Duyên Ngữ văn - Hằng Tin học - Thành Hóa học - Trấn Công nghệ - Sinh Ngoại ngữ - Trang Lịch Sử - Phúc Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm Ngữ văn - Thúy(V) Tin học -
Tiết 2 Toán - Phong Tin học - Thành Công nghệ - Sinh Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga Ngoại ngữ - Vân Lịch Sử - Vân(Sử) Toán - Phương(T) Ngữ văn - Yến Tin học - Khích Công nghệ - Hải(CN) Toán - Thu Toán - Hải(T) Lịch Sử - Thiện Tin học - Thường Địa Lí - Dung Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân Hóa học - Trấn Ngữ văn - Hằng Ngoại ngữ - Trâm Ngoại ngữ - Trang Lịch Sử - Phúc Địa Lí - Tuyến Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm Lịch Sử - Loan (Su) Ngữ văn - Thúy(V) Địa Lí - Châu
Tiết 3 Công nghệ - Hải(CN) Hóa học - Oanh Tin học - Lịch Sử - Phúc Địa Lí - Tuyến Lịch Sử - Vân(Sử) Công nghệ - Loan Ngoại ngữ - Vân Công nghệ - Thi Toán - Cẩm Tin học - Khích Lịch Sử - Loan (Su) Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm Ngữ văn - Diễm Ngoại ngữ - Trang Ngữ văn - Hằng Vật lí - Châu(L) Địa Lí - Dung Lịch Sử - Duyên Tin học - Thành Sinh học - Cường Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân Công nghệ - Hiếu Sinh học - Huệ Hóa học - Hồng(H) Toán - Phương(T)
Tiết 4 - - Lịch Sử - Phúc Tin học - Thành Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga Địa Lí - Tuyến Tin học - Thường Hóa học - Oanh Lịch Sử - Thiện Toán - Cẩm Công nghệ - Hải(CN) Công nghệ - Hiếu Địa Lí - Châu Ngữ văn - Diễm Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân Ngữ văn - Hằng Vật lí - Châu(L) Lịch Sử - Duyên Sinh học - Huệ Sinh học - Cường Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm Ngoại ngữ - Trang Vật lí - Loan Địa Lí - Dung Lịch Sử - Loan (Su) Tin học -
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Thứ bảy Tiết 1 Lịch Sử - Phúc Ngữ văn - Sen Hóa học - Oanh Địa Lí - Tuyến Sinh học - Cường Vật lí - Thịnh Lịch Sử - Thiện Vật lí - Xuân GD QP-AN - Nhân Ngữ văn - Thúy(V) Sinh học - Huệ Vật lí - Thúy GD QP-AN - Hải Địa Lí - Châu Địa Lí - Dung Lịch Sử - Loan (Su) Lịch Sử - Duyên Hóa học - Trấn Ngữ văn - Diễm Ngữ văn - Hồng Ngoại ngữ - Hồng(AV) Vật lí - Thới Ngoại ngữ - Thiên Tin học - Sơn Ngoại ngữ - Chúc Hóa học - Hồng(H)
Tiết 2 Hóa học - Trấn Ngữ văn - Sen Sinh học - Cường Vật lí - Thúy Địa Lí - Tuyến Vật lí - Thịnh GD QP-AN - Nhân Lịch Sử - Thiện Hóa học - Oanh Ngữ văn - Thúy(V) Ngoại ngữ - Chúc Địa Lí - Châu Ngoại ngữ - Hằng(AV) GD QP-AN - Hải Sinh học - Huệ Ngoại ngữ - Trinh Tin học - Sơn Vật lí - Xuân Ngữ văn - Diễm Ngữ văn - Hồng Vật lí - Thới Lịch Sử - Loan (Su) Ngữ văn - Hằng Địa Lí - Dung Hóa học - Hồng(H) Lịch Sử - Phúc
Tiết 3 Vật lí - Châu(L) Ngoại ngữ - Trinh Ngữ văn - Sen Lịch Sử - Phúc Ngữ văn - Hồng Địa Lí - Tuyến Ngoại ngữ - Thiên Tin học - Sơn Vật lí - Hương Hóa học - Oanh Vật lí - Thúy Ngữ văn - Thúy(V) Ngữ văn - Diễm Ngoại ngữ - Chúc GD QP-AN - Hải Địa Lí - Dung Địa Lí - Châu Lịch Sử - Duyên Hóa học - Hồng(H) Hóa học - Trấn Sinh học - Cường Công nghệ - Hiếu Ngữ văn - Hằng Lịch Sử - Loan (Su) Công nghệ - Sinh Ngoại ngữ - Hồng(AV)
Tiết 4 Vật lí - Châu(L) Vật lí - Hương Ngữ văn - Sen Vật lí - Thúy Ngữ văn - Hồng Công nghệ - Sinh Hóa học - Hồng(H) GD QP-AN - Nhân Ngoại ngữ - Trinh Sinh học - Huệ GD QP-AN - Hải Ngữ văn - Thúy(V) Ngữ văn - Diễm Sinh học - Cường Lịch Sử - Loan (Su) Vật lí - Thới Hóa học - Trấn Tin học - Sơn Lịch Sử - Duyên Lịch Sử - Phúc Ngoại ngữ - Hồng(AV) Công nghệ - Hiếu Địa Lí - Tuyến Ngoại ngữ - Hằng(AV) Địa Lí - Dung Địa Lí - Châu
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -

Trang chủ | Danh sách lớp