Trường : Trường THPT Đỗ Công Tường
THỜI KHÓA BIỂU 5
TKB có tác dụng từ: 06/10/2025


THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG

NgàyTiết10A110A210A310C110C210C311A111A211A311A411A511C111C211C311C411C512A112A212A312A412A512C112C212C312C412C5
Thứ hai Tiết 1 Chào cờ - Trấn Chào cờ - Hương Chào cờ - Chào cờ - Thúy Chào cờ - Hiếu Chào cờ - Sinh Chào cờ - Hồng(H) Chào cờ - Xuân Chào cờ - Minh Chào cờ - Hằng(AV) Chào cờ - Khích Chào cờ - Hải(T) Chào cờ - Thi Chào cờ - Ngân Chào cờ - Thường Chào cờ - Hải(CN) Chào cờ - Châu(L) Chào cờ - Thiên Chào cờ - Xuyến Chào cờ - Phương(T) Chào cờ - Thới Chào cờ - Trang Chào cờ - Loan Chào cờ - Huy Chào cờ - Dung Chào cờ - Hồng(AV)
Tiết 2 Ngoại ngữ - Hồng(AV) Vật lí - Hương Ngoại ngữ - Vân Địa Lí - Tuyến Toán - Tuấn Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga Toán - Phương(T) Ngữ văn - Yến Toán - Minh Công nghệ - Hải(CN) Tin học - Khích Lịch Sử - Loan (Su) Công nghệ - Hiếu Ngữ văn - Diễm Tin học - Thường Ngoại ngữ - Trinh Vật lí - Châu(L) Vật lí - Xuân Hóa học - Xuyến Ngoại ngữ - Trang Lịch Sử - Phúc Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân Ngoại ngữ - Thiên Ngoại ngữ - Hằng(AV) Toán - Hải(T) Hóa học - Hồng(H)
Tiết 3 Tin học - Ngoại ngữ - Trinh Hóa học - Oanh Vật lí - Thúy Ngoại ngữ - Vân Toán - Phong Ngoại ngữ - Thiên Công nghệ - Loan Công nghệ - Thi Toán - Cẩm Lịch Sử - Thiện Ngữ văn - Thúy(V) Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm Ngữ văn - Diễm Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân Ngữ văn - Hằng Ngữ văn - Chín Toán - Tâm Ngoại ngữ - Trâm Hóa học - Trấn Vật lí - Thới Ngữ văn - Yến Địa Lí - Tuyến Toán - Huy Địa Lí - Dung Lịch Sử - Phúc
Tiết 4 Vật lí - Châu(L) Hóa học - Oanh Toán - Tuấn Ngữ văn - Chín Ngoại ngữ - Vân Toán - Phong Ngoại ngữ - Thiên Hóa học - Xuyến Ngữ văn - Diễm Toán - Cẩm Công nghệ - Hải(CN) Toán - Hải(T) Lịch Sử - Thiện Tin học - Thường Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân Ngữ văn - Hằng Ngoại ngữ - Trâm Toán - Tâm Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm Lịch Sử - Phúc Vật lí - Thới Ngữ văn - Yến Vật lí - Loan Lịch Sử - Loan (Su) Ngữ văn - Thúy(V) -
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Thứ ba Tiết 1 Toán - Phong Lịch Sử - Phúc Tin học - Toán - Thu Địa Lí - Tuyến Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga Công nghệ - Loan Vật lí - Xuân Công nghệ - Thi Toán - Cẩm Tin học - Khích Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm Công nghệ - Hiếu Sinh học - Cường Toán - Huy Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân Địa Lí - Châu GD QP-AN - Hải Sinh học - Huệ Toán - Phương(T) Toán - Tuấn Vật lí - Thới Toán - Minh Lịch Sử - Loan (Su) Toán - Hải(T) Hóa học - Hồng(H)
Tiết 2 Thể dục - Quốc Toán - Cẩm Sinh học - Cường Toán - Thu Lịch Sử - Phúc Địa Lí - Tuyến Hóa học - Hồng(H) Ngoại ngữ - Vân Tin học - Khích Hóa học - Oanh Sinh học - Huệ Địa Lí - Châu Vật lí - Thi Tin học - Thường Toán - Huy Vật lí - Thới GD QP-AN - Hải Vật lí - Xuân Toán - Phong Toán - Phương(T) Toán - Tuấn Toán - Hải(T) Toán - Minh Địa Lí - Dung Lịch Sử - Loan (Su) Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân
Tiết 3 Tin học - Toán - Cẩm Ngoại ngữ - Vân Lịch Sử - Phúc Toán - Tuấn Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Việt Toán - Phương(T) Công nghệ - Loan Toán - Minh Sinh học - Huệ Toán - Thu Công nghệ - Hiếu Vật lí - Thi Lịch Sử - Loan (Su) Tin học - Thường Vật lí - Thới Hóa học - Xuyến Địa Lí - Dung Toán - Phong Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga Sinh học - Cường Toán - Hải(T) Địa Lí - Tuyến Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm Hóa học - Hồng(H) Địa Lí - Châu
Tiết 4 Lịch Sử - Phúc Hóa học - Oanh Ngoại ngữ - Vân Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga Toán - Tuấn Toán - Phong Tin học - Thường Hóa học - Xuyến Toán - Minh Tin học - Khích Toán - Thu Toán - Hải(T) Địa Lí - Châu Toán - Cẩm Lịch Sử - Loan (Su) Địa Lí - Dung Toán - Huy Vật lí - Xuân Sinh học - Huệ Sinh học - Cường - Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm - Hóa học - Hồng(H) Toán - Phương(T)
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Thứ tư Tiết 1 Ngoại ngữ - Hồng(AV) Ngữ văn - Sen Lịch Sử - Phúc Ngoại ngữ - Trâm Địa Lí - Tuyến Lịch Sử - Vân(Sử) Vật lí - Loan Lịch Sử - Thiện Hóa học - Oanh Công nghệ - Hải(CN) Ngoại ngữ - Chúc Vật lí - Thúy Ngoại ngữ - Hằng(AV) Địa Lí - Châu Sinh học - Huệ Ngữ văn - Hằng Ngữ văn - Chín Hóa học - Trấn Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm Ngữ văn - Hồng Ngữ văn - Thúy(V) Ngoại ngữ - Trang Ngoại ngữ - Thiên Ngữ văn - Yến Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân
Tiết 2 Ngữ văn - Hồng Ngữ văn - Sen Hóa học - Oanh Ngoại ngữ - Trâm Ngoại ngữ - Vân Lịch Sử - Vân(Sử) Vật lí - Loan Ngữ văn - Yến Ngoại ngữ - Trinh Lịch Sử - Thiện Ngoại ngữ - Chúc Vật lí - Thúy Ngoại ngữ - Hằng(AV) Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân Ngoại ngữ - Trang Ngữ văn - Hằng Vật lí - Châu(L) Địa Lí - Dung Ngữ văn - Diễm Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm Địa Lí - Tuyến Ngoại ngữ - Thiên Sinh học - Huệ Ngữ văn - Thúy(V) Ngoại ngữ - Hồng(AV)
Tiết 3 Vật lí - Châu(L) Tin học - Thành Ngữ văn - Sen Địa Lí - Tuyến Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga Ngữ văn - Chín Lịch Sử - Thiện Ngoại ngữ - Vân Ngoại ngữ - Trinh Hóa học - Oanh Vật lí - Thúy Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm Địa Lí - Châu Ngoại ngữ - Chúc Sinh học - Huệ Công nghệ - Hải(CN) Hóa học - Xuyến Hóa học - Trấn Ngoại ngữ - Trâm Ngoại ngữ - Trang Lịch Sử - Phúc Ngữ văn - Yến Ngữ văn - Hằng Địa Lí - Dung Ngữ văn - Thúy(V) Ngữ văn - Hồng
Tiết 4 Vật lí - Châu(L) Tin học - Thành Ngữ văn - Sen Lịch Sử - Phúc - Ngữ văn - Chín Công nghệ - Loan Ngoại ngữ - Vân Lịch Sử - Thiện Hóa học - Oanh Sinh học - Huệ Ngữ văn - Thúy(V) Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm Ngữ văn - Diễm Địa Lí - Dung Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân Ngoại ngữ - Trâm Ngữ văn - Hằng Hóa học - Xuyến Hóa học - Trấn Ngoại ngữ - Hồng(AV) Ngữ văn - Yến - Ngoại ngữ - Hằng(AV) Ngoại ngữ - Chúc Ngữ văn - Hồng
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Thứ năm Tiết 1 Toán - Phong GD QP-AN - Nhân Toán - Tuấn Địa Lí - Tuyến Ngữ văn - Hồng Ngữ văn - Chín Ngữ văn - Hằng Toán - Thu Vật lí - Hương Toán - Cẩm Vật lí - Thúy Toán - Hải(T) Ngữ văn - Diễm Sinh học - Cường Ngữ văn - Sen Ngoại ngữ - Trinh Toán - Huy Ngoại ngữ - Thiên Sinh học - Huệ Hóa học - Trấn Ngữ văn - Thúy(V) Ngoại ngữ - Trang Toán - Minh Ngữ văn - Yến Ngoại ngữ - Chúc Lịch Sử - Phúc
Tiết 2 Toán - Phong Lịch Sử - Phúc Toán - Tuấn Vật lí - Thúy Ngữ văn - Hồng Ngữ văn - Chín Ngoại ngữ - Thiên Ngữ văn - Yến Vật lí - Hương Sinh học - Huệ Ngoại ngữ - Chúc Toán - Hải(T) Ngữ văn - Diễm Toán - Cẩm Ngữ văn - Sen Ngoại ngữ - Trinh Toán - Huy Hóa học - Trấn Ngoại ngữ - Trâm Ngoại ngữ - Trang Sinh học - Cường Địa Lí - Tuyến Ngữ văn - Hằng Lịch Sử - Loan (Su) Ngữ văn - Thúy(V) Toán - Phương(T)
Tiết 3 Hóa học - Trấn Vật lí - Hương Sinh học - Cường Ngữ văn - Chín Địa Lí - Tuyến Ngoại ngữ - Trinh Toán - Phương(T) Tin học - Sơn Ngữ văn - Diễm Ngữ văn - Thúy(V) Toán - Thu Ngoại ngữ - Chúc Toán - Minh Toán - Cẩm Ngoại ngữ - Trang Toán - Ai Ngoại ngữ - Trâm Ngoại ngữ - Thiên Toán - Phong Lịch Sử - Phúc Toán - Tuấn Toán - Hải(T) Ngữ văn - Hằng Toán - Huy Lịch Sử - Loan (Su) Ngữ văn - Hồng
Tiết 4 Hóa học - Trấn Toán - Cẩm - Ngoại ngữ - Trâm Sinh học - Cường Ngoại ngữ - Trinh Toán - Phương(T) Tin học - Sơn Ngữ văn - Diễm Ngữ văn - Thúy(V) Ngữ văn - Sen Ngoại ngữ - Chúc Toán - Minh Lịch Sử - Loan (Su) Ngoại ngữ - Trang Toán - Ai Ngữ văn - Chín Ngữ văn - Hằng Toán - Phong - Toán - Tuấn Toán - Hải(T) Lịch Sử - Phúc Toán - Huy - Ngữ văn - Hồng
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Thứ sáu Tiết 1 Hóa học - Trấn Vật lí - Hương Toán - Tuấn Ngữ văn - Chín Ngữ văn - Hồng Toán - Phong Tin học - Thường Toán - Thu Tin học - Khích Ngoại ngữ - Hằng(AV) Vật lí - Thúy Công nghệ - Hiếu Địa Lí - Châu Toán - Cẩm Ngữ văn - Sen Công nghệ - Hải(CN) Lịch Sử - Duyên Ngoại ngữ - Thiên Ngữ văn - Diễm Sinh học - Cường Ngoại ngữ - Hồng(AV) Lịch Sử - Loan (Su) Vật lí - Loan Ngữ văn - Yến Toán - Hải(T) Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân
Tiết 2 Toán - Phong Toán - Cẩm Tin học - Ngữ văn - Chín Toán - Tuấn Lịch Sử - Vân(Sử) Vật lí - Loan Toán - Thu Vật lí - Hương Tin học - Khích Công nghệ - Hải(CN) Địa Lí - Châu Ngữ văn - Diễm Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân Ngữ văn - Sen Lịch Sử - Loan (Su) Vật lí - Châu(L) Lịch Sử - Duyên Hóa học - Xuyến Ngữ văn - Hồng Sinh học - Cường Ngoại ngữ - Trang Toán - Minh Ngữ văn - Yến Toán - Hải(T) Ngoại ngữ - Hồng(AV)
Tiết 3 Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Trấn Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Hương Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Thúy Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Hiếu Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Sinh Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Hồng(H) Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Xuân Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Minh Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Hằng(AV) Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Khích Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Hải(T) Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Thi Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Ngân Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Thường Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Hải(CN) Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Châu(L) Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Thiên Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Xuyến Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Phương(T) Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Thới Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Trang Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Loan Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Huy Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Dung Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Hồng(AV)
Tiết 4 Sinh hoạt - Trấn Sinh hoạt - Hương Sinh hoạt - Sinh hoạt - Thúy Sinh hoạt - Hiếu Sinh hoạt - Sinh Sinh hoạt - Hồng(H) Sinh hoạt - Xuân Sinh hoạt - Minh Sinh hoạt - Hằng(AV) Sinh hoạt - Khích Sinh hoạt - Hải(T) Sinh hoạt - Thi Sinh hoạt - Ngân Sinh hoạt - Thường Sinh hoạt - Hải(CN) Sinh hoạt - Châu(L) Sinh hoạt - Thiên Sinh hoạt - Xuyến Sinh hoạt - Phương(T) Sinh hoạt - Thới Sinh hoạt - Trang Sinh hoạt - Loan Sinh hoạt - Huy Sinh hoạt - Dung Sinh hoạt - Hồng(AV)
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Thứ bảy Tiết 1 Ngữ văn - Hồng Hóa học - Oanh Ngữ văn - Sen Thể dục - Sanh Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga Ngoại ngữ - Trinh Ngữ văn - Hằng Toán - Thu Toán - Minh Ngữ văn - Thúy(V) Sinh học - Huệ Địa Lí - Châu Ngoại ngữ - Hằng(AV) Ngữ văn - Diễm Lịch Sử - Loan (Su) Toán - Ai Hóa học - Xuyến Toán - Tâm Lịch Sử - Duyên Toán - Phương(T) Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm Địa Lí - Tuyến Lịch Sử - Phúc Toán - Huy Ngoại ngữ - Chúc Ngoại ngữ - Hồng(AV)
Tiết 2 Ngữ văn - Hồng Ngoại ngữ - Trinh Sinh học - Cường Toán - Thu Lịch Sử - Phúc Vật lí - Thịnh Ngữ văn - Hằng Hóa học - Xuyến Hóa học - Oanh Sinh học - Huệ Ngữ văn - Sen Ngữ văn - Thúy(V) Toán - Minh Ngoại ngữ - Chúc Địa Lí - Dung Toán - Ai Toán - Huy Toán - Tâm Lịch Sử - Duyên Toán - Phương(T) Ngoại ngữ - Hồng(AV) Vật lí - Thới Địa Lí - Tuyến Ngoại ngữ - Hằng(AV) Lịch Sử - Loan (Su) Địa Lí - Châu
Tiết 3 Ngoại ngữ - Hồng(AV) Ngoại ngữ - Trinh Lịch Sử - Phúc Toán - Thu Ngữ văn - Hồng Địa Lí - Tuyến Hóa học - Hồng(H) Vật lí - Xuân Hóa học - Oanh Ngoại ngữ - Hằng(AV) Ngữ văn - Sen Ngữ văn - Thúy(V) Toán - Minh Ngoại ngữ - Chúc Toán - Huy Địa Lí - Dung Địa Lí - Châu Lịch Sử - Duyên Ngữ văn - Diễm Sinh học - Cường Vật lí - Thới Lịch Sử - Loan (Su) Ngữ văn - Hằng Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga Toán - Phương(T)
Tiết 4 Lịch Sử - Phúc Ngữ văn - Sen Hóa học - Oanh Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga Sinh học - Cường Vật lí - Thịnh Hóa học - Hồng(H) Vật lí - Xuân Ngoại ngữ - Trinh Ngoại ngữ - Hằng(AV) Toán - Thu Ngoại ngữ - Chúc Ngữ văn - Diễm Địa Lí - Châu Toán - Huy Lịch Sử - Loan (Su) Lịch Sử - Duyên Ngữ văn - Hằng - Ngữ văn - Hồng Ngữ văn - Thúy(V) - Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm Sinh học - Huệ Địa Lí - Dung Toán - Phương(T)
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -

Trang chủ | Danh sách lớp