Trường : Trường THPT Đỗ Công Tường
THỜI KHÓA BIỂU
TKB có tác dụng từ: 05/10/2026


THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG

NgàyTiết10A110A210A310A410A510A610C110C210C310C410C510C610C710C811A111A211A311C111C211C312A112A212A312A412A512C112C212C312C412C5
Thứ hai Tiết 1 Chào cờ - Sen Chào cờ - Sinh Chào cờ - Hương Chào cờ - Thúy Chào cờ - Xuân Chào cờ - Cường Chào cờ - Nga Chào cờ - Trinh Chào cờ - Hiếu Chào cờ - Thường Chào cờ - Chúc Chào cờ - Trâm(N) Chào cờ - Hằng(AV) Chào cờ - Thành Chào cờ - Hồng(H) Chào cờ - Hải(CN) Chào cờ - Huệ Chào cờ - Khích Chào cờ - Vân Chào cờ - Ngân Chào cờ - Thới Chào cờ - Châu(L) Chào cờ - Trang Chào cờ - Trấn Chào cờ - Loan Chào cờ - Hồng(AV) Chào cờ - Châu Chào cờ - Dung Chào cờ - Hà Chào cờ - Thi
Tiết 2 Tin học - Thường Tin học - Thành Công nghệ - Hương Ngoại ngữ - Trâm Ngoại ngữ - Hằng(AV) Ngữ văn - Sen Toán - Huy Ngoại ngữ - Trinh Toán - Tuấn Địa Lí - Dung Tin học - Hà Hoạt động TN - HN - Trâm(N) Lịch Sử - Hưng Vật lí - Loan Thể dục - Nhân GD QP-AN - Hải - Thể dục - Sanh Thể dục - Thái - Công nghệ - Sinh Vật lí - Châu(L) Lịch Sử - Duyên Sinh học - Huệ Công nghệ - Hải(CN) Công nghệ - Hiếu Địa Lí - Châu Sinh học - Cường Hoạt động TN - HN - Thiên Ngoại ngữ - Hồng(AV)
Tiết 3 Ngoại ngữ - Vân Vật lí - Loan Hoạt động TN - HN - Việt Vật lí - Thúy Ngoại ngữ - Hằng(AV) Hóa học - Trấn Ngữ văn - Yến Tin học - Khích Ngoại ngữ - Trinh Tin học - Thường Giáo dục KT và PL - Nga Ngoại ngữ - Thảo Lịch Sử - Hưng Thể dục - Thái - Thể dục - Nhân GD QP-AN - Hải - - Thể dục - Sanh Vật lí - Thới Ngoại ngữ - Trâm Ngoại ngữ - Trang Lịch Sử - Duyên Ngoại ngữ - Chúc Vật lí - Xuân Giáo dục KT và PL - Ngân Địa Lí - Dung Tin học - Hà Hoạt động TN - HN - Thi
Tiết 4 Tin học - Thường Ngoại ngữ - Hằng(AV) Vật lí - Hương Toán - Cẩm Ngữ văn - Chín Công nghệ - Loan Giáo dục KT và PL - Nga Hoạt động TN - HN - Việt Công nghệ - Hiếu Toán - Tuấn Hoạt động TN - HN - Chúc Ngoại ngữ - Thảo Ngữ văn - Yến Ngoại ngữ - Thiên - - - - - - Lịch Sử - Duyên Toán - Huy Vật lí - Xuân Ngoại ngữ - Trang Hoạt động TN - HN - Trâm(N) Ngoại ngữ - Hồng(AV) Hoạt động TN - HN - Thi Tin học - Hà Toán - Tâm Giáo dục KT và PL - Ngân
Tiết 5 - Ngoại ngữ - Hằng(AV) - Toán - Cẩm Ngữ văn - Chín Hóa học - Trấn Hoạt động TN - HN - Việt Ngoại ngữ - Trinh Tin học - Thường Giáo dục KT và PL - Nga Ngoại ngữ - Chúc Lịch Sử - Hưng Ngữ văn - Yến Ngoại ngữ - Thiên - - - - - - Ngoại ngữ - Trâm Lịch Sử - Duyên Hoạt động TN - HN - Trâm(N) - Vật lí - Loan Ngoại ngữ - Hồng(AV) - Hoạt động TN - HN - Thi Toán - Tâm Toán - Huy
Thứ ba Tiết 1 Toán - Phong Công nghệ - Sinh Công nghệ - Hương Toán - Cẩm Lịch Sử - Phúc Toán - Thu Hoạt động TN - HN - Việt Ngoại ngữ - Trinh Toán - Tuấn Ngữ văn - Hồng Lịch Sử - Hưng GD QP-AN - Quốc Toán - Hải(T) Hoạt động TN - HN - Trâm(N) GD QP-AN - Hải Thể dục - Nhân - - Thể dục - Thái - Hoạt động TN - HN - Thiên Hoạt động TN - HN - Xuân Hóa học - Oanh Hóa học - Trấn Ngữ văn - Yến Hoạt động TN - HN - Liêm Công nghệ - Hiếu Lịch Sử - Loan (Su) Giáo dục KT và PL - Nga Địa Lí - Tuyến
Tiết 2 Toán - Phong Lịch Sử - Phúc Hoạt động TN - HN - Việt Công nghệ - Hương Hóa học - Trấn Toán - Thu Công nghệ - Hiếu Địa Lí - Tuyến Giáo dục KT và PL - Nga GD QP-AN - Quốc Ngoại ngữ - Chúc Giáo dục KT và PL - Liêm Hoạt động TN - HN - Trâm(N) Ngoại ngữ - Thiên Thể dục - Nhân - - - GD QP-AN - Hải - Ngữ văn - Hồng Hoạt động TN - HN - Xuân Tin học - Sơn Toán - Cẩm Ngữ văn - Yến Toán - Hải(T) Toán - Phương(T) Ngữ văn - Diễm Ngữ văn - Chín Công nghệ - Sinh
Tiết 3 Hóa học - Oanh Ngữ văn - Chín Vật lí - Hương Lịch Sử - Phúc Toán - Thu Hoạt động TN - HN - Cường Ngữ văn - Yến Ngữ văn - Diễm Ngoại ngữ - Trinh Toán - Tuấn Ngoại ngữ - Chúc Hoạt động TN - HN - Trâm(N) Lịch Sử - Hưng Thể dục - Thái - - - - - - Hóa học - Trấn Hóa học - Hồng(H) Toán - Minh Toán - Cẩm Tin học - Sơn Toán - Hải(T) Toán - Phương(T) Toán - Phong Ngoại ngữ - Thiên Lịch Sử - Loan (Su)
Tiết 4 Lịch Sử - Phúc Hoạt động TN - HN - Oanh Ngữ văn - Hồng Hoạt động TN - HN - Việt Toán - Thu Ngoại ngữ - Thiên Địa Lí - Tuyến Toán - Cẩm Ngoại ngữ - Trinh Toán - Tuấn Toán - Ai Lịch Sử - Hưng Ngữ văn - Yến Ngữ văn - Diễm - - - - - - Hóa học - Trấn Công nghệ - Sinh Toán - Minh Tin học - Sơn Hoạt động TN - HN - Trâm(N) Ngữ văn - Thúy(V) Lịch Sử - Loan (Su) Ngoại ngữ - Chúc Giáo dục KT và PL - Nga -
Tiết 5 - Toán - Tuấn Ngữ văn - Hồng Ngữ văn - Chín Hóa học - Trấn Ngoại ngữ - Thiên Lịch Sử - Phúc Toán - Cẩm Ngữ văn - Diễm Giáo dục KT và PL - Nga Toán - Ai - Ngữ văn - Yến Lịch Sử - Hưng - - - - - - - Tin học - Sơn Hóa học - Oanh Hoạt động TN - HN - Trâm(N) Lịch Sử - Loan (Su) Ngữ văn - Thúy(V) - - Sinh học - Cường -
Thứ tư Tiết 1 Ngữ văn - Sen Vật lí - Loan Tin học - Hà Hóa học - Oanh Tin học - Khích Ngoại ngữ - Thiên Lịch Sử - Phúc Thể dục - Sanh Hoạt động TN - HN - Việt Ngữ văn - Hồng Ngữ văn - Chín Địa Lí - Dung Ngoại ngữ - Hằng(AV) Tin học - Thành - - Thể dục - Nhân - - - Công nghệ - Sinh Ngoại ngữ - Trâm Hoạt động TN - HN - Trâm(N) Toán - Cẩm Toán - Hải(T) Ngoại ngữ - Hồng(AV) Ngữ văn - Hằng Giáo dục KT và PL - Liêm Lịch Sử - Loan (Su) Địa Lí - Tuyến
Tiết 2 Hoạt động TN - HN - Việt Hóa học - Oanh Vật lí - Hương Tin học - Hà Lịch Sử - Phúc Công nghệ - Loan Thể dục - Sanh Ngữ văn - Diễm Địa Lí - Tuyến Ngữ văn - Hồng Ngữ văn - Chín Tin học - Thường Ngoại ngữ - Hằng(AV) Hoạt động TN - HN - Trâm(N) - - Thể dục - Nhân - - - Toán - Phương(T) Ngoại ngữ - Trâm Vật lí - Xuân Toán - Cẩm Toán - Hải(T) Giáo dục KT và PL - Liêm Ngữ văn - Hằng Địa Lí - Dung Hoạt động TN - HN - Thiên Ngoại ngữ - Hồng(AV)
Tiết 3 Lịch Sử - Phúc Ngữ văn - Chín Hóa học - Oanh Công nghệ - Hương Vật lí - Xuân Ngữ văn - Sen Tin học - Thành Tin học - Khích Toán - Tuấn Hoạt động TN - HN - Việt Địa Lí - Dung Ngữ văn - Hồng Toán - Hải(T) Toán - Cẩm - - - - - - Hoạt động TN - HN - Thiên Toán - Huy Công nghệ - Sinh Hoạt động TN - HN - Trâm(N) Vật lí - Loan Địa Lí - Tuyến Ngoại ngữ - Hằng(AV) Lịch Sử - Loan (Su) Tin học - Hà Ngoại ngữ - Hồng(AV)
Tiết 4 Công nghệ - Loan Tin học - Thành Ngoại ngữ - Thiên Ngữ văn - Chín Hoạt động TN - HN - Việt Tin học - Khích Ngoại ngữ - Trâm Lịch Sử - Phúc Toán - Tuấn Tin học - Thường Tin học - Hà Ngữ văn - Hồng Hoạt động TN - HN - Trâm(N) Địa Lí - Tuyến - - - - - - Toán - Phương(T) - Hóa học - Oanh Ngoại ngữ - Trang Lịch Sử - Loan (Su) Toán - Hải(T) Ngoại ngữ - Hằng(AV) Ngữ văn - Diễm - Toán - Huy
Tiết 5 Hóa học - Oanh Toán - Tuấn Ngoại ngữ - Thiên Ngữ văn - Chín Ngoại ngữ - Hằng(AV) Lịch Sử - Phúc Ngoại ngữ - Trâm Hoạt động TN - HN - Việt Tin học - Thường Ngoại ngữ - Trang - Hoạt động TN - HN - Trâm(N) Tin học - Thành Vật lí - Loan - - - - - - - - - Ngữ văn - Hồng - Lịch Sử - Loan (Su) Toán - Phương(T) Ngữ văn - Diễm - Toán - Huy
Thứ năm Tiết 1 Hoạt động TN - HN - Việt Hoạt động TN - HN - Oanh Toán - Tuấn Ngoại ngữ - Trâm Ngữ văn - Chín Toán - Thu Địa Lí - Tuyến Lịch Sử - Phúc Ngữ văn - Diễm Lịch Sử - Vân(Sử) Địa Lí - Dung Toán - Phong Giáo dục KT và PL - Liêm Toán - Cẩm - - - - - - Hóa học - Trấn Vật lí - Châu(L) Ngữ văn - Thúy(V) Lịch Sử - Duyên Ngữ văn - Yến Công nghệ - Hiếu Lịch Sử - Loan (Su) Hoạt động TN - HN - Thi Sinh học - Cường Toán - Huy
Tiết 2 Ngoại ngữ - Vân Hóa học - Oanh Toán - Tuấn Ngoại ngữ - Trâm Hoạt động TN - HN - Việt Toán - Thu Ngữ văn - Yến Công nghệ - Hiếu Ngữ văn - Diễm Lịch Sử - Vân(Sử) Toán - Ai Toán - Phong Toán - Hải(T) Toán - Cẩm - - - - - - Tin học - Sơn Lịch Sử - Duyên Ngữ văn - Thúy(V) Hóa học - Trấn Công nghệ - Hải(CN) Giáo dục KT và PL - Liêm Hoạt động TN - HN - Thi Lịch Sử - Loan (Su) Ngữ văn - Chín Ngữ văn - Hằng
Tiết 3 Ngoại ngữ - Vân Toán - Tuấn Lịch Sử - Phúc Hóa học - Oanh Công nghệ - Châu(L) Hóa học - Trấn Toán - Huy Ngữ văn - Diễm Lịch Sử - Vân(Sử) Hoạt động TN - HN - Việt Toán - Ai Giáo dục KT và PL - Liêm Địa Lí - Dung Địa Lí - Tuyến - - - - - - Ngoại ngữ - Trâm Ngữ văn - Yến Lịch Sử - Duyên Tin học - Sơn Toán - Hải(T) Ngữ văn - Thúy(V) Công nghệ - Hiếu Sinh học - Cường Lịch Sử - Loan (Su) Ngữ văn - Hằng
Tiết 4 Ngữ văn - Sen Toán - Tuấn Hóa học - Oanh Lịch Sử - Phúc Toán - Thu Hoạt động TN - HN - Cường Ngữ văn - Yến Toán - Cẩm Lịch Sử - Vân(Sử) Hoạt động TN - HN - Việt Ngữ văn - Chín Ngoại ngữ - Thảo Vật lí - Châu(L) Lịch Sử - Hưng - - - - - - Ngoại ngữ - Trâm Toán - Huy Tin học - Sơn Công nghệ - Hải(CN) Toán - Hải(T) Hoạt động TN - HN - Liêm Giáo dục KT và PL - Ngân Toán - Phong Địa Lí - Châu Lịch Sử - Loan (Su)
Tiết 5 Ngữ văn - Sen - - - Toán - Thu Sinh học - Cường Ngoại ngữ - Trâm Toán - Cẩm Hoạt động TN - HN - Việt Công nghệ - Hiếu Lịch Sử - Hưng Vật lí - Châu(L) Giáo dục KT và PL - Liêm Ngữ văn - Diễm - - - - - - Lịch Sử - Duyên Toán - Huy - Công nghệ - Hải(CN) - Lịch Sử - Loan (Su) Địa Lí - Châu Toán - Phong Ngữ văn - Chín Giáo dục KT và PL - Ngân
Thứ sáu Tiết 1 Hoạt động TN - HN - Việt Ngữ văn - Chín Tin học - Hà Vật lí - Thúy Tin học - Khích Sinh học - Cường Toán - Huy Giáo dục KT và PL - Nga Địa Lí - Tuyến Toán - Tuấn Địa Lí - Dung Ngữ văn - Hồng Tin học - Thành Lịch Sử - Hưng - - - GD QP-AN - Hải - - Vật lí - Thới Ngữ văn - Yến Vật lí - Xuân Hóa học - Trấn Vật lí - Loan Ngữ văn - Thúy(V) Ngoại ngữ - Hằng(AV) Ngoại ngữ - Chúc Địa Lí - Châu Lịch Sử - Loan (Su)
Tiết 2 Công nghệ - Loan Ngoại ngữ - Hằng(AV) Toán - Tuấn Tin học - Hà Vật lí - Xuân Tin học - Khích Toán - Huy Hoạt động TN - HN - Việt Giáo dục KT và PL - Nga Địa Lí - Dung Ngữ văn - Chín Lịch Sử - Hưng Toán - Hải(T) Tin học - Thành - - - Thể dục - Sanh - GD QP-AN - Hải Ngữ văn - Hồng Ngữ văn - Yến Ngữ văn - Thúy(V) Sinh học - Huệ Sinh học - Cường Địa Lí - Tuyến Vật lí - Thới Ngoại ngữ - Chúc Lịch Sử - Loan (Su) Vật lí - Thi
Tiết 3 Vật lí - Thới Vật lí - Loan Toán - Tuấn Vật lí - Thúy Hóa học - Trấn Ngữ văn - Sen Tin học - Thành Địa Lí - Tuyến Hoạt động TN - HN - Việt Ngoại ngữ - Trang Giáo dục KT và PL - Nga Tin học - Thường Ngoại ngữ - Hằng(AV) Hoạt động TN - HN - Trâm(N) - - - - - Thể dục - Sanh Ngữ văn - Hồng Hoạt động TN - HN - Xuân Công nghệ - Sinh Sinh học - Huệ Sinh học - Cường Toán - Hải(T) Địa Lí - Châu Tin học - Hà Ngữ văn - Chín Hoạt động TN - HN - Thi
Tiết 4 Hoạt động TN - HN 1 - Sen Hoạt động TN - HN 1 - Sinh Hoạt động TN - HN 1 - Hương Hoạt động TN - HN 1 - Thúy Hoạt động TN - HN 1 - Xuân Hoạt động TN - HN 1 - Cường Hoạt động TN - HN 1 - Nga Hoạt động TN - HN 1 - Trinh Hoạt động TN - HN 1 - Hiếu Hoạt động TN - HN 1 - Thường Hoạt động TN - HN 1 - Chúc Hoạt động TN - HN 1 - Trâm(N) Hoạt động TN - HN 1 - Hằng(AV) Hoạt động TN - HN 1 - Thành - - - - - - Hoạt động TN - HN 1 - Thới Hoạt động TN - HN 1 - Châu(L) Hoạt động TN - HN 1 - Trang Hoạt động TN - HN 1 - Trấn Hoạt động TN - HN 1 - Loan Hoạt động TN - HN 1 - Hồng(AV) Hoạt động TN - HN 1 - Châu Hoạt động TN - HN 1 - Dung Hoạt động TN - HN 1 - Hà Hoạt động TN - HN 1 - Thi
Tiết 5 Sinh hoạt - Sen Sinh hoạt - Sinh Sinh hoạt - Hương Sinh hoạt - Thúy Sinh hoạt - Xuân Sinh hoạt - Cường Sinh hoạt - Nga Sinh hoạt - Trinh Sinh hoạt - Hiếu Sinh hoạt - Thường Sinh hoạt - Chúc Sinh hoạt - Trâm(N) Sinh hoạt - Hằng(AV) Sinh hoạt - Thành - - - - - - Sinh hoạt - Thới Sinh hoạt - Châu(L) Sinh hoạt - Trang Sinh hoạt - Trấn Sinh hoạt - Loan Sinh hoạt - Hồng(AV) Sinh hoạt - Châu Sinh hoạt - Dung Sinh hoạt - Hà Sinh hoạt - Thi
Thứ bảy Tiết 1 Toán - Phong Công nghệ - Sinh Hoạt động TN - HN - Việt Hóa học - Oanh Công nghệ - Châu(L) Lịch Sử - Phúc Địa Lí - Tuyến Công nghệ - Hiếu Ngữ văn - Diễm Địa Lí - Dung Hoạt động TN - HN - Chúc Ngữ văn - Hồng Hoạt động TN - HN - Trâm(N) Toán - Cẩm - - - - - - Vật lí - Thới Hóa học - Hồng(H) Toán - Minh Ngoại ngữ - Trang Sinh học - Cường Hoạt động TN - HN - Liêm Toán - Phương(T) Hoạt động TN - HN - Thi Hoạt động TN - HN - Thiên Ngữ văn - Hằng
Tiết 2 Toán - Phong Lịch Sử - Phúc Hóa học - Oanh Toán - Cẩm Hoạt động TN - HN - Việt Hoạt động TN - HN - Cường Công nghệ - Hiếu Thể dục - Sanh Địa Lí - Tuyến Ngoại ngữ - Trang GD QP-AN - Quốc Vật lí - Châu(L) Địa Lí - Dung Giáo dục KT và PL - Liêm - - - - - - Toán - Phương(T) Hóa học - Hồng(H) Toán - Minh Ngữ văn - Hồng Tin học - Sơn Vật lí - Xuân Hoạt động TN - HN - Thi Ngữ văn - Diễm Ngoại ngữ - Thiên Ngữ văn - Hằng
Tiết 3 Vật lí - Thới Hoạt động TN - HN - Oanh Lịch Sử - Phúc Hoạt động TN - HN - Việt Vật lí - Xuân Sinh học - Cường Thể dục - Sanh Ngữ văn - Diễm GD QP-AN - Quốc Công nghệ - Hiếu Vật lí - Thịnh Địa Lí - Dung Vật lí - Châu(L) Giáo dục KT và PL - Liêm - - - - - - Toán - Phương(T) Tin học - Sơn Hoạt động TN - HN - Trâm(N) Ngữ văn - Hồng Ngoại ngữ - Chúc Địa Lí - Tuyến Ngữ văn - Hằng Toán - Phong Ngoại ngữ - Thiên Công nghệ - Sinh
Tiết 4 Vật lí - Thới Hóa học - Oanh Ngoại ngữ - Thiên Hoạt động TN - HN - Việt - - Giáo dục KT và PL - Nga Địa Lí - Tuyến Công nghệ - Hiếu Ngữ văn - Hồng Vật lí - Thịnh Toán - Phong - Ngữ văn - Diễm - - - - - - Tin học - Sơn Công nghệ - Sinh Ngoại ngữ - Trang Hoạt động TN - HN - Trâm(N) Ngoại ngữ - Chúc - Ngữ văn - Hằng Giáo dục KT và PL - Liêm Toán - Tâm Vật lí - Thi
Tiết 5 Hóa học - Oanh - Ngữ văn - Hồng - - - Hoạt động TN - HN - Việt Giáo dục KT và PL - Nga - - Hoạt động TN - HN - Chúc Toán - Phong - Ngữ văn - Diễm - - - - - - Hoạt động TN - HN - Thiên Vật lí - Châu(L) Ngoại ngữ - Trang - Hoạt động TN - HN - Trâm(N) - Vật lí - Thới - Toán - Tâm Hoạt động TN - HN - Thi

Trang chủ | Danh sách lớp