Trường : Trường THPT Đỗ Công Tường
THỜI KHÓA BIỂU LẦN 1
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026


THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG

NgàyTiết10A110A210A310C110C210C311A111A211A311A411A511C111C211C311C411C512A112A212A312A412A512C112C212C312C412C5
Thứ hai Tiết 1 Chào cờ - Trấn Chào cờ - Hương Chào cờ - Chào cờ - Thúy Chào cờ - Hiếu Chào cờ - Sinh Chào cờ - Hồng(H) Chào cờ - Xuân Chào cờ - Minh Chào cờ - Hằng(AV) Chào cờ - Khích Chào cờ - Hải(T) Chào cờ - Thi Chào cờ - Ngân Chào cờ - Thường Chào cờ - Hải(CN) Chào cờ - Châu(L) Chào cờ - Thiên Chào cờ - Diễm Chào cờ - Phương(T) Chào cờ - Thới Chào cờ - Trang Chào cờ - Loan Chào cờ - Huy Chào cờ - Dung Chào cờ - Hồng(AV)
Tiết 2 Ngoại ngữ - Hồng(AV) Công nghệ - Hải(CN) Lịch Sử - Loan (Su) Ngoại ngữ - Trâm Công nghệ - Hiếu Công nghệ - Sinh Ngoại ngữ - Thiên Lịch Sử - Thiện Công nghệ - Thi Toán - Cẩm Vật lí - Thúy Toán - Hải(T) Ngoại ngữ - Hằng(AV) Ngữ văn - Diễm Ngoại ngữ - Trang Vật lí - Thới Ngữ văn - Chín Vật lí - Xuân Hóa học - Hồng(H) Ngữ văn - Hồng Ngữ văn - Thúy(V) Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân Ngữ văn - Hằng Toán - Huy Địa Lí - Dung Tin học -
Tiết 3 Vật lí - Châu(L) Tin học - Thành Tin học - Ngữ văn - Chín Ngữ văn - Hồng Lịch Sử - Loan (Su) Hóa học - Hồng(H) Vật lí - Xuân Vật lí - Hương Công nghệ - Hải(CN) Tin học - Khích Toán - Hải(T) Toán - Minh Ngữ văn - Diễm Tin học - Thường Ngữ văn - Hằng Toán - Huy Địa Lí - Dung Ngoại ngữ - Trâm Hóa học - Trấn Ngữ văn - Thúy(V) Vật lí - Thới Vật lí - Loan Ngoại ngữ - Hằng(AV) Ngoại ngữ - Chúc Toán - Phương(T)
Tiết 4 Hóa học - Trấn Vật lí - Hương - Tin học - Thành Ngữ văn - Hồng Ngữ văn - Chín Vật lí - Loan - Lịch Sử - Thiện Tin học - Khích Ngữ văn - Sen Công nghệ - Hiếu Toán - Minh Toán - Cẩm Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân Ngữ văn - Hằng - - - - - - - - - -
Tiết 5 Công nghệ - Hải(CN) - - - - - - - Tin học - Khích Ngoại ngữ - Hằng(AV) Ngữ văn - Sen Ngoại ngữ - Chúc - - - - - - - - - - - - - -
Thứ ba Tiết 1 Công nghệ - Hải(CN) Toán - Cẩm Toán - Tuấn Lịch Sử - Loan (Su) Địa Lí - Tuyến Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga Lịch Sử - Phúc Toán - Thu Vật lí - Hương Hóa học - Oanh Sinh học - Huệ Địa Lí - Châu Công nghệ - Hiếu Sinh học - Cường Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân Toán - Ai Ngữ văn - Chín Toán - Tâm Toán - Phong Toán - Phương(T) Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Trâm(N) Ngoại ngữ - Trang Toán - Minh Toán - Huy Công nghệ - Sinh Hóa học - Hồng(H)
Tiết 2 Lịch Sử - Loan (Su) Vật lí - Hương Ngoại ngữ - Vân Vật lí - Thúy Sinh học - Cường Địa Lí - Tuyến Hóa học - Hồng(H) Tin học - Sơn Hóa học - Oanh Toán - Cẩm Công nghệ - Hải(CN) Địa Lí - Châu Lịch Sử - Phúc Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân Sinh học - Huệ Toán - Ai Ngữ văn - Chín Toán - Tâm Toán - Phong Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Trâm(N) Toán - Tuấn Ngữ văn - Yến Toán - Minh Toán - Huy Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga Toán - Phương(T)
Tiết 3 Toán - Phong Ngữ văn - Chín Ngoại ngữ - Vân Toán - Thu Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga Lịch Sử - Loan (Su) Toán - Phương(T) Hóa học - Oanh Toán - Minh Toán - Cẩm Vật lí - Thúy Lịch Sử - Phúc Công nghệ - Hiếu Sinh học - Cường Toán - Huy Công nghệ - Hải(CN) Tin học - Sơn Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Xuân Sinh học - Huệ Ngoại ngữ - Trang Toán - Tuấn Ngữ văn - Yến Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Trâm(N) Địa Lí - Dung Toán - Hải(T) Địa Lí - Châu
Tiết 4 Toán - Phong Ngữ văn - Chín Hóa học - Oanh Toán - Thu - - Toán - Phương(T) Ngoại ngữ - Vân Toán - Minh - Lịch Sử - Phúc Toán - Hải(T) - Toán - Cẩm Ngoại ngữ - Trang Địa Lí - Dung - - - - - - - - - -
Tiết 5 - Hóa học - Oanh - - - - - Vật lí - Xuân - - - - - Toán - Cẩm Địa Lí - Dung - - - - - - - - - - -
Thứ tư Tiết 1 Thể dục - Quốc Toán - Cẩm Công nghệ - Sinh Tin học - Thành Địa Lí - Tuyến Ngoại ngữ - Trinh Vật lí - Loan Hóa học - Oanh Tin học - Khích Công nghệ - Hải(CN) Sinh học - Huệ Ngữ văn - Thúy(V) Địa Lí - Châu Ngoại ngữ - Chúc Tin học - Thường Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân Ngữ văn - Chín Hóa học - Trấn Ngữ văn - Diễm Ngữ văn - Hồng Ngoại ngữ - Hồng(AV) Ngữ văn - Yến Ngữ văn - Hằng Toán - Huy Toán - Hải(T) Toán - Phương(T)
Tiết 2 Hóa học - Trấn Thể dục - Quốc Hóa học - Oanh Địa Lí - Tuyến Ngoại ngữ - Vân Ngữ văn - Chín Tin học - Thường Công nghệ - Loan Ngoại ngữ - Trinh Sinh học - Huệ Công nghệ - Hải(CN) Ngoại ngữ - Chúc Địa Lí - Châu Toán - Cẩm Ngữ văn - Sen Địa Lí - Dung Toán - Huy Ngữ văn - Hằng Tin học - Thành Ngữ văn - Hồng Toán - Tuấn Toán - Hải(T) Ngoại ngữ - Thiên Ngữ văn - Yến Ngữ văn - Thúy(V) Toán - Phương(T)
Tiết 3 Ngoại ngữ - Hồng(AV) Ngữ văn - Chín Ngữ văn - Sen Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga Toán - Tuấn Công nghệ - Sinh Công nghệ - Loan Ngoại ngữ - Vân Hóa học - Oanh Tin học - Khích Ngoại ngữ - Chúc Địa Lí - Châu Ngữ văn - Diễm Lịch Sử - Phúc Địa Lí - Dung Ngoại ngữ - Trinh Toán - Huy Ngữ văn - Hằng Ngoại ngữ - Trâm Toán - Phương(T) Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân Toán - Hải(T) Địa Lí - Tuyến Ngữ văn - Yến Ngữ văn - Thúy(V) Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp -
Tiết 4 Tin học - Hóa học - Oanh - Ngoại ngữ - Trâm Ngoại ngữ - Vân Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga Ngoại ngữ - Thiên Ngữ văn - Yến - Ngữ văn - Thúy(V) Tin học - Khích - Ngữ văn - Diễm Địa Lí - Châu Lịch Sử - Phúc Công nghệ - Hải(CN) - - - - - - - - - -
Tiết 5 - - - - - - Ngoại ngữ - Thiên Ngữ văn - Yến - Lịch Sử - Phúc Ngữ văn - Sen - - - - - - - - - - - - - - -
Thứ năm Tiết 1 Ngoại ngữ - Hồng(AV) Toán - Cẩm Ngữ văn - Sen Ngoại ngữ - Trâm Sinh học - Cường Ngữ văn - Chín Vật lí - Loan Toán - Thu Ngoại ngữ - Trinh Ngoại ngữ - Hằng(AV) Ngoại ngữ - Chúc Ngữ văn - Thúy(V) Lịch Sử - Phúc Ngữ văn - Diễm Ngoại ngữ - Trang Toán - Ai Toán - Huy Ngoại ngữ - Thiên Toán - Phong Toán - Phương(T) Toán - Tuấn Ngữ văn - Yến Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm Sinh học - Huệ Toán - Hải(T) Ngữ văn - Hồng
Tiết 2 Toán - Phong Toán - Cẩm Sinh học - Cường Toán - Thu Toán - Tuấn Ngữ văn - Chín Công nghệ - Loan Ngoại ngữ - Vân Ngữ văn - Sen Hóa học - Oanh Sinh học - Huệ Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm Ngoại ngữ - Hằng(AV) Lịch Sử - Phúc Toán - Huy Toán - Ai Ngoại ngữ - Trâm Ngoại ngữ - Thiên Ngữ văn - Diễm Toán - Phương(T) Ngoại ngữ - Hồng(AV) Ngoại ngữ - Trang Ngữ văn - Hằng Tin học - Sơn Toán - Hải(T) Ngữ văn - Hồng
Tiết 3 Ngữ văn - Hồng Lịch Sử - Loan (Su) Ngoại ngữ - Vân Ngữ văn - Chín Toán - Tuấn Toán - Phong Toán - Phương(T) Hóa học - Oanh Ngữ văn - Sen Toán - Cẩm Toán - Thu Lịch Sử - Phúc Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm Ngoại ngữ - Chúc Toán - Huy Ngoại ngữ - Trinh Ngoại ngữ - Trâm Tin học - Sơn Ngữ văn - Diễm Ngoại ngữ - Trang Sinh học - Cường Toán - Hải(T) Ngữ văn - Hằng Ngữ văn - Yến Ngữ văn - Thúy(V) Ngoại ngữ - Hồng(AV)
Tiết 4 - Ngoại ngữ - Trinh Toán - Tuấn - Lịch Sử - Loan (Su) Toán - Phong Ngữ văn - Hằng Tin học - Sơn Hóa học - Oanh Sinh học - Huệ - Ngoại ngữ - Chúc Ngữ văn - Diễm - Ngữ văn - Sen - - - - - - - - - - -
Tiết 5 - Ngoại ngữ - Trinh Toán - Tuấn - Ngoại ngữ - Vân - Ngữ văn - Hằng - - - - - Ngữ văn - Diễm - - - - - - - - - - - - -
Thứ sáu Tiết 1 Vật lí - Châu(L) Vật lí - Hương Toán - Tuấn Ngữ văn - Chín Ngữ văn - Hồng Ngoại ngữ - Trinh Toán - Phương(T) Công nghệ - Loan Công nghệ - Thi Sinh học - Huệ Toán - Thu Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm Toán - Minh Lịch Sử - Phúc Toán - Huy Lịch Sử - Duyên Hóa học - Trấn Ngữ văn - Hằng Toán - Phong Tin học - Thành Công nghệ - Sinh Toán - Hải(T) Ngoại ngữ - Thiên Ngữ văn - Yến Hóa học - Hồng(H) Ngoại ngữ - Hồng(AV)
Tiết 2 Tin học - Tin học - Thành Công nghệ - Sinh Ngữ văn - Chín Ngữ văn - Hồng Địa Lí - Tuyến Ngữ văn - Hằng Ngữ văn - Yến Toán - Minh Ngữ văn - Thúy(V) Toán - Thu Công nghệ - Hiếu Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân Lịch Sử - Phúc Ngoại ngữ - Trinh Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Châu(L) Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Thiên Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Diễm Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Phương(T) Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Thới Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Trang Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Loan Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Huy Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Dung Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Hồng(AV)
Tiết 3 Hóa học - Trấn Công nghệ - Hải(CN) Tin học - Địa Lí - Tuyến Toán - Tuấn Toán - Phong Hóa học - Hồng(H) Vật lí - Xuân Vật lí - Hương Ngữ văn - Thúy(V) Vật lí - Thúy Toán - Hải(T) Vật lí - Thi Tin học - Thường Sinh học - Huệ Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân Sinh hoạt - Châu(L) Sinh hoạt - Thiên Sinh hoạt - Diễm Sinh hoạt - Phương(T) Sinh hoạt - Thới Sinh hoạt - Trang Sinh hoạt - Loan Sinh hoạt - Huy Sinh hoạt - Dung Sinh hoạt - Hồng(AV)
Tiết 4 Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Trấn Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Hương Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Thúy Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Hiếu Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Sinh Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Hồng(H) Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Xuân Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Minh Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Hằng(AV) Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Khích Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Hải(T) Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Thi Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Ngân Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Thường Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Hải(CN) - - - - - - - - - -
Tiết 5 Sinh hoạt - Trấn Sinh hoạt - Hương Sinh hoạt - Sinh hoạt - Thúy Sinh hoạt - Hiếu Sinh hoạt - Sinh Sinh hoạt - Hồng(H) Sinh hoạt - Xuân Sinh hoạt - Minh Sinh hoạt - Hằng(AV) Sinh hoạt - Khích Sinh hoạt - Hải(T) Sinh hoạt - Thi Sinh hoạt - Ngân Sinh hoạt - Thường Sinh hoạt - Hải(CN) - - - - - - - - - -
Thứ bảy Tiết 1 Toán - Phong Thể dục - Quốc Hóa học - Oanh Vật lí - Thúy Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga Ngoại ngữ - Trinh Tin học - Thường Toán - Thu Toán - Minh GD QP-AN - Hải Lịch Sử - Phúc Thể dục - Sanh Ngoại ngữ - Hằng(AV) Ngoại ngữ - Chúc Ngữ văn - Sen Ngữ văn - Hằng Địa Lí - Châu Toán - Tâm Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Thi Ngữ văn - Hồng Vật lí - Thới Địa Lí - Tuyến Công nghệ - Hiếu Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Trâm(N) Ngữ văn - Thúy(V) Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm
Tiết 2 Thể dục - Quốc Ngoại ngữ - Trinh Sinh học - Cường Địa Lí - Tuyến Công nghệ - Hiếu Toán - Phong Lịch Sử - Phúc Toán - Thu Lịch Sử - Thiện Hóa học - Oanh GD QP-AN - Hải Vật lí - Thúy Vật lí - Thi Địa Lí - Châu Ngữ văn - Sen Ngữ văn - Hằng Vật lí - Châu(L) Toán - Tâm Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga Ngữ văn - Thúy(V) Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Trâm(N) Toán - Minh Ngoại ngữ - Hằng(AV) Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Chúc Ngữ văn - Hồng
Tiết 3 Vật lí - Châu(L) Hóa học - Oanh Ngữ văn - Sen Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga Địa Lí - Tuyến Vật lí - Thịnh GD QP-AN - Nhân Lịch Sử - Thiện Ngoại ngữ - Trinh Ngoại ngữ - Hằng(AV) Toán - Thu Vật lí - Thúy Địa Lí - Châu Tin học - Thường Lịch Sử - Phúc Vật lí - Thới Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp - Thi Ngữ văn - Hằng Ngữ văn - Diễm Sinh học - Cường Ngữ văn - Thúy(V) Công nghệ - Hiếu Toán - Minh Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm Ngoại ngữ - Chúc Ngữ văn - Hồng
Tiết 4 Ngữ văn - Hồng - Sinh học - Cường Toán - Thu - Vật lí - Thịnh - - Ngữ văn - Sen Lịch Sử - Phúc Ngoại ngữ - Chúc Ngữ văn - Thúy(V) Toán - Minh Ngữ văn - Diễm - Lịch Sử - Duyên - - - - - - - - - -
Tiết 5 Ngữ văn - Hồng - - - - - - - - - - Ngữ văn - Thúy(V) - - - Lịch Sử - Duyên - - - - - - - - - -

Trang chủ | Danh sách lớp