Trường : Trường THPT Đỗ Công Tường
THỜI KHÓA BIỂU LẦN 3
TKB có tác dụng từ: 03/11/2025
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG
| Ngày | Tiết | 10A1 | 10A2 | 10A3 | 10C1 | 10C2 | 10C3 | 11A1 | 11A2 | 11A3 | 11A4 | 11A5 | 11C1 | 11C2 | 11C3 | 11C4 | 11C5 | 12A1 | 12A2 | 12A3 | 12A4 | 12A5 | 12C1 | 12C2 | 12C3 | 12C4 | 12C5 |
| Thứ hai | Tiết 1 | Tin học - Hà | Toán - Cẩm | Sinh học - Cường | Lịch Sử - Phúc | Ngoại ngữ - Vân | Ngoại ngữ - Trinh | Vật lí - Loan | Hóa học - Xuyến | Hóa học - Oanh | Sinh học - Huệ | Ngoại ngữ - Chúc | Ngữ văn - Thúy(V) | Ngữ văn - Diễm | Địa Lí - Châu | Ngữ văn - Sen | Ngữ văn - Hằng | Ngoại ngữ - Trâm | Hóa học - Trấn | Tin học - Thành | Ngữ văn - Hồng | Toán - Tuấn | Ngữ văn - Yến | Địa Lí - Tuyến | Lịch Sử - Loan (Su) | Hóa học - Hồng(H) | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân |
| Tiết 2 | Lịch Sử - Phúc | Ngữ văn - Sen | Tin học - Hà | Tin học - Thành | Toán - Tuấn | Địa Lí - Tuyến | Hóa học - Hồng(H) | Ngoại ngữ - Vân | Ngữ văn - Diễm | Hóa học - Oanh | Sinh học - Huệ | Ngoại ngữ - Chúc | Địa Lí - Châu | Toán - Cẩm | Lịch Sử - Loan (Su) | Ngoại ngữ - Trinh | Hóa học - Xuyến | Ngữ văn - Hằng | Ngoại ngữ - Trâm | Hóa học - Trấn | Sinh học - Cường | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân | Vật lí - Loan | Ngữ văn - Yến | Ngữ văn - Thúy(V) | Ngữ văn - Hồng | |
| Tiết 3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 4 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Thứ ba | Tiết 1 | Vật lí - Châu(L) | Toán - Cẩm | Hóa học - Oanh | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga | Toán - Tuấn | Toán - Phong | Vật lí - Loan | Vật lí - Xuân | Toán - Minh | Công nghệ - Hải(CN) | Toán - Thu | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm | Vật lí - Thi | Lịch Sử - Loan (Su) | Địa Lí - Dung | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân | Toán - Huy | Hóa học - Trấn | Ngoại ngữ - Trâm | Sinh học - Cường | Lịch Sử - Phúc | Toán - Hải(T) | Địa Lí - Tuyến | Sinh học - Huệ | Công nghệ - Sinh | Toán - Phương(T) |
| Tiết 2 | Toán - Phong | Hóa học - Oanh | Toán - Tuấn | Ngoại ngữ - Trâm | Địa Lí - Tuyến | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga | Toán - Phương(T) | Toán - Thu | Vật lí - Hương | Toán - Cẩm | Công nghệ - Hải(CN) | Địa Lí - Châu | Toán - Minh | Sinh học - Cường | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân | Toán - Ai | Tin học - Sơn | Toán - Tâm | Sinh học - Huệ | Hóa học - Trấn | Công nghệ - Sinh | Lịch Sử - Loan (Su) | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm | Toán - Huy | Toán - Hải(T) | Lịch Sử - Phúc | |
| Tiết 3 | Hóa học - Trấn | Vật lí - Hương | Lịch Sử - Phúc | Toán - Thu | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga | Công nghệ - Sinh | Công nghệ - Loan | - | Công nghệ - Thi | Hóa học - Oanh | Sinh học - Huệ | Toán - Hải(T) | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm | - | - | Toán - Ai | Địa Lí - Châu | Vật lí - Xuân | Toán - Phong | Toán - Phương(T) | Sinh học - Cường | Địa Lí - Tuyến | Toán - Minh | Tin học - Sơn | Lịch Sử - Loan (Su) | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân | |
| Tiết 4 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Thứ tư | Tiết 1 | Công nghệ - Hải(CN) | Hóa học - Oanh | Ngoại ngữ - Vân | Ngữ văn - Chín | Địa Lí - Tuyến | Lịch Sử - Vân(Sử) | Ngoại ngữ - Thiên | Hóa học - Xuyến | Tin học - Khích | Ngoại ngữ - Hằng(AV) | Ngữ văn - Sen | Ngữ văn - Thúy(V) | Địa Lí - Châu | Ngoại ngữ - Chúc | Tin học - Thường | Ngoại ngữ - Trinh | Ngoại ngữ - Trâm | Địa Lí - Dung | Ngữ văn - Diễm | Ngoại ngữ - Trang | Vật lí - Thới | Ngữ văn - Yến | Công nghệ - Hiếu | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga | Ngoại ngữ - Hồng(AV) |
| Tiết 2 | Ngữ văn - Hồng | Ngoại ngữ - Trinh | Ngữ văn - Sen | Ngoại ngữ - Trâm | Ngoại ngữ - Vân | Lịch Sử - Vân(Sử) | Ngữ văn - Hằng | Ngữ văn - Yến | Hóa học - Oanh | Ngữ văn - Thúy(V) | Tin học - Khích | Địa Lí - Châu | Công nghệ - Hiếu | Ngữ văn - Diễm | Ngoại ngữ - Trang | Địa Lí - Dung | Hóa học - Xuyến | Vật lí - Xuân | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm | Tin học - Thành | Ngoại ngữ - Hồng(AV) | Địa Lí - Tuyến | Ngoại ngữ - Thiên | Ngoại ngữ - Hằng(AV) | Ngoại ngữ - Chúc | Hóa học - Hồng(H) | |
| Tiết 3 | Ngoại ngữ - Hồng(AV) | Tin học - Thành | Hóa học - Oanh | Địa Lí - Tuyến | Ngữ văn - Hồng | Vật lí - Thịnh | Hóa học - Hồng(H) | Vật lí - Xuân | Ngoại ngữ - Trinh | - | Vật lí - Thúy | Ngoại ngữ - Chúc | Ngoại ngữ - Hằng(AV) | Tin học - Thường | Ngữ văn - Sen | Công nghệ - Hải(CN) | Ngữ văn - Chín | Ngoại ngữ - Thiên | Hóa học - Xuyến | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nga | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Liêm | Ngoại ngữ - Trang | Ngữ văn - Hằng | Ngữ văn - Yến | Địa Lí - Dung | Địa Lí - Châu | |
| Tiết 4 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Thứ năm | Tiết 1 | Toán - Phong | Vật lí - Hương | Sinh học - Cường | Toán - Thu | Công nghệ - Hiếu | Ngữ văn - Chín | Toán - Phương(T) | Ngoại ngữ - Vân | Ngoại ngữ - Trinh | Sinh học - Huệ | Ngoại ngữ - Chúc | Vật lí - Thúy | Toán - Minh | Ngữ văn - Diễm | Toán - Huy | Ngữ văn - Hằng | Vật lí - Châu(L) | Ngoại ngữ - Thiên | Lịch Sử - Duyên | Ngoại ngữ - Trang | Toán - Tuấn | Vật lí - Thới | Lịch Sử - Phúc | Lịch Sử - Loan (Su) | Ngữ văn - Thúy(V) | Ngoại ngữ - Hồng(AV) |
| Tiết 2 | Vật lí - Châu(L) | Ngoại ngữ - Trinh | Toán - Tuấn | Ngữ văn - Chín | Sinh học - Cường | Toán - Phong | Ngoại ngữ - Thiên | Toán - Thu | Vật lí - Hương | Ngoại ngữ - Hằng(AV) | Vật lí - Thúy | Toán - Hải(T) | Ngữ văn - Diễm | Toán - Cẩm | Ngoại ngữ - Trang | Lịch Sử - Loan (Su) | Lịch Sử - Duyên | Tin học - Sơn | Sinh học - Huệ | Lịch Sử - Phúc | Vật lí - Thới | Công nghệ - Hiếu | Toán - Minh | Toán - Huy | Ngoại ngữ - Chúc | Ngữ văn - Hồng | |
| Tiết 3 | Ngoại ngữ - Hồng(AV) | Lịch Sử - Phúc | Ngoại ngữ - Vân | Vật lí - Thúy | Ngữ văn - Hồng | Ngoại ngữ - Trinh | - | Tin học - Sơn | - | Toán - Cẩm | - | - | - | Ngoại ngữ - Chúc | Sinh học - Huệ | - | Toán - Huy | Lịch Sử - Duyên | Toán - Phong | Sinh học - Cường | Ngữ văn - Thúy(V) | Toán - Hải(T) | Ngữ văn - Hằng | Ngoại ngữ - Hằng(AV) | Lịch Sử - Loan (Su) | Toán - Phương(T) | |
| Tiết 4 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Thứ sáu | Tiết 1 | Hóa học - Trấn | Công nghệ - Hải(CN) | Công nghệ - Sinh | Địa Lí - Tuyến | Lịch Sử - Phúc | Ngữ văn - Chín | Tin học - Thường | Công nghệ - Loan | Toán - Minh | Tin học - Khích | Toán - Thu | Công nghệ - Hiếu | Ngoại ngữ - Hằng(AV) | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Ngân | Toán - Huy | Vật lí - Thới | Vật lí - Châu(L) | Toán - Tâm | Hóa học - Xuyến | Toán - Phương(T) | Ngoại ngữ - Hồng(AV) | Ngoại ngữ - Trang | Ngoại ngữ - Thiên | Địa Lí - Dung | Toán - Hải(T) | Tin học - Hà |
| Tiết 2 | Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Trấn | Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Hương | Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Hà | Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Thúy | Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Hiếu | Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Sinh | Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Hồng(H) | Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Xuân | Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Minh | Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Hằng(AV) | Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Khích | Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Hải(T) | Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Thi | Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Ngân | Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Thường | Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Hải(CN) | Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Châu(L) | Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Thiên | Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Xuyến | Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Phương(T) | Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Thới | Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Trang | Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Loan | Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Huy | Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Dung | Hoạt động trải nghiệm - hướng nghiệp 1 - Hồng(AV) | |
| Tiết 3 | Sinh hoạt - Trấn | Sinh hoạt - Hương | Sinh hoạt - Hà | Sinh hoạt - Thúy | Sinh hoạt - Hiếu | Sinh hoạt - Sinh | Sinh hoạt - Hồng(H) | Sinh hoạt - Xuân | Sinh hoạt - Minh | Sinh hoạt - Hằng(AV) | Sinh hoạt - Khích | Sinh hoạt - Hải(T) | Sinh hoạt - Thi | Sinh hoạt - Ngân | Sinh hoạt - Thường | Sinh hoạt - Hải(CN) | Sinh hoạt - Châu(L) | Sinh hoạt - Thiên | Sinh hoạt - Xuyến | Sinh hoạt - Phương(T) | Sinh hoạt - Thới | Sinh hoạt - Trang | Sinh hoạt - Loan | Sinh hoạt - Huy | Sinh hoạt - Dung | Sinh hoạt - Hồng(AV) | |
| Tiết 4 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Thứ bảy | Tiết 1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 4 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |