Trường : Trường THPT Đỗ Công Tường
THỜI KHÓA BIỂU
TKB có tác dụng từ: 02/11/2026


THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG

NgàyTiết10A110A210A310A410A510A610C110C210C310C410C510C610C710C811A111A211A311C111C211C312A112A212A312A412A512C112C212C312C412C5
Thứ hai Tiết 1 Chào cờ - Sen Chào cờ - Sinh Chào cờ - Hương Chào cờ - Thúy Chào cờ - Xuân Chào cờ - Cường Chào cờ - Nga Chào cờ - Trinh Chào cờ - Hiếu Chào cờ - Thường Chào cờ - Chúc Chào cờ - Trâm(N) Chào cờ - Hằng(AV) Chào cờ - Thành Chào cờ - Hồng(H) Chào cờ - Hải(CN) Chào cờ - Huệ Chào cờ - Khích Chào cờ - Vân Chào cờ - Ngân Chào cờ - Thới Chào cờ - Châu(L) Chào cờ - Trang Chào cờ - Trấn Chào cờ - Loan Chào cờ - Hồng(AV) Chào cờ - Châu Chào cờ - Dung Chào cờ - Hà Chào cờ - Thi
Tiết 2 Ngữ văn - Sen Ngoại ngữ - Hằng(AV) Ngoại ngữ - Thiên Vật lí - Thúy Vật lí - Xuân Công nghệ - Loan Giáo dục KT và PL - Nga Công nghệ - Hiếu Ngoại ngữ - Trinh Tin học - Thường Tin học - Hà Vật lí - Châu(L) Tin học - Thành Lịch Sử - Hưng Thể dục - Nhân - - GD QP-AN - Hải - Thể dục - Sanh Vật lí - Thới Ngoại ngữ - Trâm Lịch Sử - Duyên Sinh học - Huệ Công nghệ - Hải(CN) Ngoại ngữ - Hồng(AV) Giáo dục KT và PL - Ngân Địa Lí - Dung Sinh học - Cường Hoạt động TN - HN - Thi
Tiết 3 Ngoại ngữ - Vân Ngoại ngữ - Hằng(AV) Vật lí - Hương Vật lí - Thúy Tin học - Khích Hóa học - Trấn Ngoại ngữ - Trâm Giáo dục KT và PL - Nga Ngoại ngữ - Trinh Ngoại ngữ - Trang Hoạt động TN - HN - Chúc Tin học - Thường Hoạt động TN - HN - Trâm(N) Vật lí - Loan - Thể dục - Nhân GD QP-AN - Hải - Thể dục - Sanh - Lịch Sử - Duyên Hóa học - Hồng(H) Công nghệ - Sinh Công nghệ - Hải(CN) Toán - Hải(T) Ngoại ngữ - Hồng(AV) Địa Lí - Châu Giáo dục KT và PL - Liêm Tin học - Hà Giáo dục KT và PL - Ngân
Tiết 4 Vật lí - Thới Vật lí - Loan Tin học - Hà Toán - Cẩm Công nghệ - Châu(L) Tin học - Khích Ngoại ngữ - Trâm Hoạt động TN - HN - Việt Tin học - Thường Toán - Tuấn Ngữ văn - Chín Lịch Sử - Hưng Ngữ văn - Yến Tin học - Thành - - - - - - Hoạt động TN - HN - Thiên Lịch Sử - Duyên Hoạt động TN - HN - Xuân Hoạt động TN - HN - Trâm(N) Toán - Hải(T) Công nghệ - Hiếu Ngoại ngữ - Hằng(AV) Ngữ văn - Diễm Toán - Tâm Ngữ văn - Hằng
Tiết 5 Tin học - Thường Tin học - Thành - Ngữ văn - Chín Hoạt động TN - HN - Việt Ngoại ngữ - Thiên Ngữ văn - Yến Toán - Cẩm Giáo dục KT và PL - Nga Toán - Tuấn Lịch Sử - Hưng Ngoại ngữ - Thảo Toán - Hải(T) Hoạt động TN - HN - Trâm(N) - - - - - - Ngoại ngữ - Trâm Vật lí - Châu(L) Vật lí - Xuân Lịch Sử - Duyên Vật lí - Loan Hoạt động TN - HN - Liêm Ngoại ngữ - Hằng(AV) Ngữ văn - Diễm Toán - Tâm Ngữ văn - Hằng
Thứ ba Tiết 1 Hoạt động TN - HN - Việt Lịch Sử - Phúc Công nghệ - Hương Toán - Cẩm Ngữ văn - Chín Ngoại ngữ - Thiên Địa Lí - Tuyến Ngoại ngữ - Trinh Toán - Tuấn Giáo dục KT và PL - Nga Toán - Ai Ngữ văn - Hồng Toán - Hải(T) Ngữ văn - Diễm - - - Thể dục - Thái - - Vật lí - Thới Vật lí - Châu(L) Hóa học - Oanh Hóa học - Trấn Ngữ văn - Yến Vật lí - Xuân Toán - Phương(T) Ngoại ngữ - Chúc Lịch Sử - Loan (Su) Toán - Huy
Tiết 2 Toán - Phong Hóa học - Oanh Toán - Tuấn Công nghệ - Hương Ngữ văn - Chín Ngoại ngữ - Thiên Lịch Sử - Phúc Ngữ văn - Diễm Ngoại ngữ - Trinh Hoạt động TN - HN - Việt Toán - Ai Ngữ văn - Hồng Toán - Hải(T) Thể dục - Thái - - - - - - Công nghệ - Sinh Toán - Huy Tin học - Sơn Hóa học - Trấn Ngữ văn - Yến Lịch Sử - Loan (Su) Toán - Phương(T) Ngoại ngữ - Chúc Địa Lí - Châu Địa Lí - Tuyến
Tiết 3 Vật lí - Thới Ngữ văn - Chín Toán - Tuấn Công nghệ - Hương Lịch Sử - Phúc Hóa học - Trấn Hoạt động TN - HN - Việt Ngữ văn - Diễm Địa Lí - Tuyến Ngữ văn - Hồng Hoạt động TN - HN - Chúc Giáo dục KT và PL - Liêm Vật lí - Châu(L) Ngoại ngữ - Thiên - - - - - - Toán - Phương(T) Ngữ văn - Yến Hoạt động TN - HN - Xuân Toán - Cẩm Tin học - Sơn Toán - Hải(T) Địa Lí - Châu Toán - Phong Giáo dục KT và PL - Nga Lịch Sử - Loan (Su)
Tiết 4 Hóa học - Oanh Toán - Tuấn Vật lí - Hương Hoạt động TN - HN - Việt Vật lí - Xuân Lịch Sử - Phúc Toán - Huy Địa Lí - Tuyến Ngữ văn - Diễm Ngữ văn - Hồng Ngữ văn - Chín Vật lí - Châu(L) Giáo dục KT và PL - Liêm Toán - Cẩm - - - - - - Hóa học - Trấn Ngữ văn - Yến - Tin học - Sơn Lịch Sử - Loan (Su) Toán - Hải(T) Vật lí - Thới Toán - Phong Hoạt động TN - HN - Thiên Công nghệ - Sinh
Tiết 5 - Toán - Tuấn Hoạt động TN - HN - Việt - Hóa học - Trấn Toán - Hải(T) Toán - Huy Lịch Sử - Phúc Ngữ văn - Diễm - Ngữ văn - Chín Toán - Phong Ngữ văn - Yến Toán - Cẩm - - - - - - Hoạt động TN - HN - Thiên Tin học - Sơn - - - Giáo dục KT và PL - Liêm Vật lí - Thới Lịch Sử - Loan (Su) - Công nghệ - Sinh
Thứ tư Tiết 1 Ngữ văn - Sen Vật lí - Loan Hóa học - Oanh Tin học - Hà Toán - Huy Hoạt động TN - HN - Cường Ngoại ngữ - Trâm Thể dục - Sanh Toán - Tuấn Hoạt động TN - HN - Việt Địa Lí - Dung Ngoại ngữ - Thảo Ngoại ngữ - Hằng(AV) Lịch Sử - Hưng - - Thể dục - Nhân - - - Vật lí - Thới Hoạt động TN - HN - Trâm(N) Ngoại ngữ - Trang Ngữ văn - Hồng Lịch Sử - Loan (Su) Địa Lí - Tuyến Toán - Phương(T) Hoạt động TN - HN - Thi Hoạt động TN - HN - Thiên Ngoại ngữ - Hồng(AV)
Tiết 2 Vật lí - Thới Tin học - Thành Hoạt động TN - HN - Việt Ngoại ngữ - Trâm Toán - Huy Ngữ văn - Sen Địa Lí - Tuyến Ngữ văn - Diễm Toán - Tuấn GD QP-AN - Quốc Lịch Sử - Hưng Ngoại ngữ - Thảo Ngoại ngữ - Hằng(AV) Vật lí - Loan - - Thể dục - Nhân - - - Hoạt động TN - HN - Thiên Công nghệ - Sinh Ngoại ngữ - Trang Ngữ văn - Hồng Sinh học - Cường Ngữ văn - Thúy(V) Hoạt động TN - HN - Thi Địa Lí - Dung Tin học - Hà Ngoại ngữ - Hồng(AV)
Tiết 3 Công nghệ - Loan Hoạt động TN - HN - Oanh Vật lí - Hương Ngoại ngữ - Trâm Hoạt động TN - HN - Việt Ngữ văn - Sen Công nghệ - Hiếu Ngữ văn - Diễm GD QP-AN - Quốc Địa Lí - Dung Ngữ văn - Chín Hoạt động TN - HN - Trâm(N) Lịch Sử - Hưng Giáo dục KT và PL - Liêm - - - - - - Toán - Phương(T) Công nghệ - Sinh Ngữ văn - Thúy(V) Ngoại ngữ - Trang Toán - Hải(T) Ngoại ngữ - Hồng(AV) Ngoại ngữ - Hằng(AV) Tin học - Hà Ngoại ngữ - Thiên Lịch Sử - Loan (Su)
Tiết 4 Hóa học - Oanh Toán - Tuấn Lịch Sử - Phúc Ngữ văn - Chín Ngoại ngữ - Hằng(AV) Công nghệ - Loan Toán - Huy Giáo dục KT và PL - Nga Hoạt động TN - HN - Việt Tin học - Thường Tin học - Hà Giáo dục KT và PL - Liêm Tin học - Thành Ngoại ngữ - Thiên - - - - - - Công nghệ - Sinh Ngoại ngữ - Trâm Ngữ văn - Thúy(V) Toán - Cẩm Hoạt động TN - HN - Trâm(N) Toán - Hải(T) Công nghệ - Hiếu Sinh học - Cường Lịch Sử - Loan (Su) Địa Lí - Tuyến
Tiết 5 Lịch Sử - Phúc Công nghệ - Sinh Công nghệ - Hương Ngữ văn - Chín Ngoại ngữ - Hằng(AV) Sinh học - Cường Tin học - Thành Hoạt động TN - HN - Việt Tin học - Thường Toán - Tuấn Giáo dục KT và PL - Nga - Hoạt động TN - HN - Trâm(N) Ngoại ngữ - Thiên - - - - - - - Ngoại ngữ - Trâm Hóa học - Oanh Toán - Cẩm Vật lí - Loan Hoạt động TN - HN - Liêm Công nghệ - Hiếu Lịch Sử - Loan (Su) - Toán - Huy
Thứ năm Tiết 1 Hoạt động TN - HN - Việt Toán - Tuấn Lịch Sử - Phúc Hóa học - Oanh Ngữ văn - Chín Sinh học - Cường Giáo dục KT và PL - Nga Tin học - Khích Lịch Sử - Vân(Sử) Địa Lí - Dung Toán - Ai Lịch Sử - Hưng Ngữ văn - Yến Thể dục - Thái - - - - - - Ngữ văn - Hồng Hoạt động TN - HN - Trâm(N) Lịch Sử - Duyên Hóa học - Trấn Ngoại ngữ - Chúc Toán - Hải(T) Giáo dục KT và PL - Ngân Hoạt động TN - HN - Thi Lịch Sử - Loan (Su) Toán - Huy
Tiết 2 Hóa học - Oanh Ngữ văn - Chín Toán - Tuấn Lịch Sử - Phúc Hóa học - Trấn Tin học - Khích Thể dục - Sanh Địa Lí - Tuyến Lịch Sử - Vân(Sử) Hoạt động TN - HN - Việt Toán - Ai Toán - Phong Ngữ văn - Yến Hoạt động TN - HN - Trâm(N) - - - Thể dục - Thái - - Ngữ văn - Hồng Lịch Sử - Duyên Toán - Minh Toán - Cẩm Sinh học - Cường Ngữ văn - Thúy(V) Lịch Sử - Loan (Su) Ngoại ngữ - Chúc Giáo dục KT và PL - Nga Toán - Huy
Tiết 3 Ngoại ngữ - Vân Ngữ văn - Chín Toán - Tuấn Hóa học - Oanh Lịch Sử - Phúc Toán - Hải(T) Ngữ văn - Yến Thể dục - Sanh Giáo dục KT và PL - Nga Lịch Sử - Vân(Sử) Địa Lí - Dung GD QP-AN - Quốc Lịch Sử - Hưng Địa Lí - Tuyến - - - - - - Tin học - Sơn Toán - Huy Toán - Minh Ngữ văn - Hồng Hoạt động TN - HN - Trâm(N) Ngữ văn - Thúy(V) Hoạt động TN - HN - Thi Toán - Phong Sinh học - Cường Giáo dục KT và PL - Ngân
Tiết 4 Ngoại ngữ - Vân Lịch Sử - Phúc Hóa học - Oanh Hoạt động TN - HN - Việt Toán - Huy Hóa học - Trấn Ngữ văn - Yến Toán - Cẩm Toán - Tuấn Lịch Sử - Vân(Sử) GD QP-AN - Quốc Hoạt động TN - HN - Trâm(N) Giáo dục KT và PL - Liêm Ngữ văn - Diễm - - - - - - Lịch Sử - Duyên - Vật lí - Xuân Tin học - Sơn Toán - Hải(T) Địa Lí - Tuyến Ngữ văn - Hằng Toán - Phong Ngữ văn - Chín Lịch Sử - Loan (Su)
Tiết 5 Toán - Phong Hóa học - Oanh - - Hoạt động TN - HN - Việt - Toán - Huy Toán - Cẩm - Toán - Tuấn Giáo dục KT và PL - Nga Ngữ văn - Hồng Toán - Hải(T) Ngữ văn - Diễm - - - - - - Hóa học - Trấn - Hoạt động TN - HN - Xuân Lịch Sử - Duyên Tin học - Sơn Giáo dục KT và PL - Liêm Ngữ văn - Hằng - Ngữ văn - Chín -
Thứ sáu Tiết 1 Tin học - Thường Vật lí - Loan Tin học - Hà Ngoại ngữ - Trâm Toán - Huy Toán - Hải(T) Hoạt động TN - HN - Việt Ngoại ngữ - Trinh Địa Lí - Tuyến Công nghệ - Hiếu Hoạt động TN - HN - Chúc Địa Lí - Dung Ngoại ngữ - Hằng(AV) Lịch Sử - Hưng Thể dục - Nhân GD QP-AN - Hải - - - - Hóa học - Trấn Ngữ văn - Yến Hóa học - Oanh Hoạt động TN - HN - Trâm(N) Sinh học - Cường Ngữ văn - Thúy(V) Địa Lí - Châu Lịch Sử - Loan (Su) Ngữ văn - Chín Vật lí - Thi
Tiết 2 Ngữ văn - Sen Ngoại ngữ - Hằng(AV) Hóa học - Oanh Vật lí - Thúy Hóa học - Trấn Toán - Hải(T) Ngữ văn - Yến Ngoại ngữ - Trinh Hoạt động TN - HN - Việt Ngữ văn - Hồng Ngoại ngữ - Chúc Lịch Sử - Hưng Địa Lí - Dung Tin học - Thành GD QP-AN - Hải Thể dục - Nhân - - - - Ngoại ngữ - Trâm Toán - Huy Ngữ văn - Thúy(V) Sinh học - Huệ Vật lí - Loan Lịch Sử - Loan (Su) Hoạt động TN - HN - Thi Tin học - Hà Ngữ văn - Chín Ngoại ngữ - Hồng(AV)
Tiết 3 Công nghệ - Loan Hoạt động TN - HN - Oanh Ngữ văn - Hồng Tin học - Hà Ngoại ngữ - Hằng(AV) Ngữ văn - Sen Tin học - Thành Hoạt động TN - HN - Việt Công nghệ - Hiếu Giáo dục KT và PL - Nga Địa Lí - Dung Tin học - Thường Lịch Sử - Hưng Hoạt động TN - HN - Trâm(N) - - - - - - Ngoại ngữ - Trâm Toán - Huy Ngoại ngữ - Trang Sinh học - Huệ Ngữ văn - Yến Địa Lí - Tuyến Lịch Sử - Loan (Su) Sinh học - Cường Địa Lí - Châu Hoạt động TN - HN - Thi
Tiết 4 Hoạt động TN - HN 1 - Sen Hoạt động TN - HN 1 - Sinh Hoạt động TN - HN 1 - Hương Hoạt động TN - HN 1 - Thúy Hoạt động TN - HN 1 - Xuân Hoạt động TN - HN 1 - Cường Hoạt động TN - HN 1 - Nga Hoạt động TN - HN 1 - Trinh Hoạt động TN - HN 1 - Hiếu Hoạt động TN - HN 1 - Thường Hoạt động TN - HN 1 - Chúc Hoạt động TN - HN 1 - Trâm(N) Hoạt động TN - HN 1 - Hằng(AV) Hoạt động TN - HN 1 - Thành - - - - - - Hoạt động TN - HN 1 - Thới Hoạt động TN - HN 1 - Châu(L) Hoạt động TN - HN 1 - Trang Hoạt động TN - HN 1 - Trấn Hoạt động TN - HN 1 - Loan Hoạt động TN - HN 1 - Hồng(AV) Hoạt động TN - HN 1 - Châu Hoạt động TN - HN 1 - Dung Hoạt động TN - HN 1 - Hà Hoạt động TN - HN 1 - Thi
Tiết 5 Sinh hoạt - Sen Sinh hoạt - Sinh Sinh hoạt - Hương Sinh hoạt - Thúy Sinh hoạt - Xuân Sinh hoạt - Cường Sinh hoạt - Nga Sinh hoạt - Trinh Sinh hoạt - Hiếu Sinh hoạt - Thường Sinh hoạt - Chúc Sinh hoạt - Trâm(N) Sinh hoạt - Hằng(AV) Sinh hoạt - Thành - - - - - - Sinh hoạt - Thới Sinh hoạt - Châu(L) Sinh hoạt - Trang Sinh hoạt - Trấn Sinh hoạt - Loan Sinh hoạt - Hồng(AV) Sinh hoạt - Châu Sinh hoạt - Dung Sinh hoạt - Hà Sinh hoạt - Thi
Thứ bảy Tiết 1 Lịch Sử - Phúc Hoạt động TN - HN - Oanh Hoạt động TN - HN - Việt Toán - Cẩm Công nghệ - Châu(L) Sinh học - Cường Thể dục - Sanh Tin học - Khích Công nghệ - Hiếu Địa Lí - Dung Ngoại ngữ - Chúc Ngữ văn - Hồng Hoạt động TN - HN - Trâm(N) Địa Lí - Tuyến - - - - GD QP-AN - Hải - Toán - Phương(T) Hóa học - Hồng(H) Vật lí - Xuân Ngoại ngữ - Trang Công nghệ - Hải(CN) Hoạt động TN - HN - Liêm Ngữ văn - Hằng Ngữ văn - Diễm Hoạt động TN - HN - Thiên Vật lí - Thi
Tiết 2 Toán - Phong Hóa học - Oanh Ngữ văn - Hồng Toán - Cẩm Tin học - Khích Hoạt động TN - HN - Cường Lịch Sử - Phúc Địa Lí - Tuyến Hoạt động TN - HN - Việt Công nghệ - Hiếu Ngoại ngữ - Chúc Địa Lí - Dung Vật lí - Châu(L) Giáo dục KT và PL - Liêm - - - - Thể dục - Sanh GD QP-AN - Hải Toán - Phương(T) Hóa học - Hồng(H) Toán - Minh Ngoại ngữ - Trang Hoạt động TN - HN - Trâm(N) Vật lí - Xuân Ngữ văn - Hằng Ngữ văn - Diễm Ngoại ngữ - Thiên Hoạt động TN - HN - Thi
Tiết 3 Toán - Phong Công nghệ - Sinh Ngữ văn - Hồng Hóa học - Oanh Vật lí - Xuân Lịch Sử - Phúc Hoạt động TN - HN - Việt Toán - Cẩm Địa Lí - Tuyến Ngoại ngữ - Trang Vật lí - Thịnh Hoạt động TN - HN - Trâm(N) Địa Lí - Dung Ngữ văn - Diễm - - - - - Thể dục - Sanh Tin học - Sơn Vật lí - Châu(L) Toán - Minh Công nghệ - Hải(CN) Ngoại ngữ - Chúc Công nghệ - Hiếu Toán - Phương(T) Hoạt động TN - HN - Thi Ngoại ngữ - Thiên Ngữ văn - Hằng
Tiết 4 Hoạt động TN - HN - Việt - Ngoại ngữ - Thiên Lịch Sử - Phúc - Hoạt động TN - HN - Cường Địa Lí - Tuyến Công nghệ - Hiếu Ngữ văn - Diễm Ngoại ngữ - Trang Vật lí - Thịnh Toán - Phong - Toán - Cẩm - - - - - - Ngữ văn - Hồng Tin học - Sơn Công nghệ - Sinh Hoạt động TN - HN - Trâm(N) Ngoại ngữ - Chúc - - Giáo dục KT và PL - Liêm Toán - Tâm Ngữ văn - Hằng
Tiết 5 - - Ngoại ngữ - Thiên Hoạt động TN - HN - Việt - - Công nghệ - Hiếu Lịch Sử - Phúc Ngữ văn - Diễm Ngữ văn - Hồng - Toán - Phong - Toán - Cẩm - - - - - - - Hoạt động TN - HN - Trâm(N) Tin học - Sơn - - - - - Toán - Tâm -

Trang chủ | Danh sách lớp