Trường : Trường THPT Đỗ Công Tường
THƠI KHÓA BIỂU LẦN 2
TKB có tác dụng từ: 01/12/2025
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI TỔ Sinh học
| Thứ | Buổi | Tiết | Cường | Huệ |
| Thứ hai | S | Tiết 1 | - | - |
| Tiết 2 | - | 12C3 - Sinh học | ||
| Tiết 3 | - | 11A4 - Sinh học | ||
| Tiết 4 | - | 11A5 - Sinh học | ||
| Tiết 5 | - | - | ||
| C | Tiết 1 | - | - | |
| Tiết 2 | - | - | ||
| Tiết 3 | - | - | ||
| Tiết 4 | - | - | ||
| Tiết 5 | - | - | ||
| Thứ ba | S | Tiết 1 | - | 11C4 - Sinh học |
| Tiết 2 | 11C3 - Sinh học | - | ||
| Tiết 3 | 10C2 - Sinh học | 12A3 - Sinh học | ||
| Tiết 4 | 12A4 - Sinh học | 11A4 - Sinh học | ||
| Tiết 5 | - | - | ||
| C | Tiết 1 | - | - | |
| Tiết 2 | - | - | ||
| Tiết 3 | - | - | ||
| Tiết 4 | - | - | ||
| Tiết 5 | - | - | ||
| Thứ tư | S | Tiết 1 | - | - |
| Tiết 2 | - | - | ||
| Tiết 3 | - | - | ||
| Tiết 4 | - | - | ||
| Tiết 5 | - | - | ||
| C | Tiết 1 | - | - | |
| Tiết 2 | - | - | ||
| Tiết 3 | - | - | ||
| Tiết 4 | - | - | ||
| Tiết 5 | - | - | ||
| Thứ năm | S | Tiết 1 | 10C2 - Sinh học | 11A4 - Sinh học |
| Tiết 2 | 12A4 - Sinh học | 12A3 - Sinh học | ||
| Tiết 3 | 10A3 - Sinh học | 11A5 - Sinh học | ||
| Tiết 4 | 12A5 - Sinh học | - | ||
| Tiết 5 | - | - | ||
| C | Tiết 1 | - | - | |
| Tiết 2 | - | - | ||
| Tiết 3 | - | - | ||
| Tiết 4 | - | - | ||
| Tiết 5 | - | - | ||
| Thứ sáu | S | Tiết 1 | 10A3 - Sinh học | - |
| Tiết 2 | 12A5 - Sinh học | - | ||
| Tiết 3 | - | - | ||
| Tiết 4 | - | - | ||
| Tiết 5 | - | - | ||
| C | Tiết 1 | - | - | |
| Tiết 2 | - | - | ||
| Tiết 3 | - | - | ||
| Tiết 4 | - | - | ||
| Tiết 5 | - | - | ||
| Thứ bảy | S | Tiết 1 | 10A3 - Sinh học | 12A3 - Sinh học |
| Tiết 2 | 12A4 - Sinh học | 11A5 - Sinh học | ||
| Tiết 3 | 12A5 - Sinh học | 11C4 - Sinh học | ||
| Tiết 4 | 11C3 - Sinh học | 12C3 - Sinh học | ||
| Tiết 5 | - | - | ||
| C | Tiết 1 | - | - | |
| Tiết 2 | - | - | ||
| Tiết 3 | - | - | ||
| Tiết 4 | - | - | ||
| Tiết 5 | - | - |